Văn học dân gian
Lời ăn tiếng nói của cha ông
Không phải chỉ để thuộc lòng — mỗi câu ca dao, tục ngữ là một mảnh kinh nghiệm sống, một cách nhìn đời được nén lại qua nhiều thế hệ. Duyệt theo chủ đề để hiểu vì sao chủ đề ấy lớn trong tâm thức dân gian.
😄 Vì sao chủ đề “châm biếm” lớn trong ca dao tục ngữ
Ca dao trào phúng — về thầy đồ dốt, quan tham, người giàu keo kiệt — là nơi tiếng cười dân gian lật ngược trật tự xã hội trong chốc lát: kẻ yếu được quyền cười vào mặt kẻ mạnh, dù chỉ trong một câu hát.
Ăn mày (mà) đòi xôi gấc
Tục ngữNgười nghèo hèn mà đòi hỏi cao sang — không biết mình là ai.
Chờ lót ổ sẵn vô đẻ
Tục ngữChờ đợi khi mọi thứ đã chuẩn bị sẵn sàng rồi mới hành động, ý chỉ người tính toán khéo léo.
Có mới nới cũ
Tục ngữKhi có cái mới thì quên bỏ cái cũ, không trân trọng nghĩa cũ.
Chạch bỏ giỏ cua
Tục ngữĐể kẻ yếu vào chỗ kẻ mạnh thì bị hại ngay, ý chỉ sự không tương xứng.
Ăn cơm trước kèng
Tục ngữLàm trước khi có lệnh, vội vã không chờ đến lượt — ám chỉ sự hấp tấp.
lanh chanh như hành không muối
Tục ngữNhảy vào việc không đúng chỗ, lăng xăng vô dụng.
Ăn sung ngồi gốc cây sung ăn rồi lại ném tứ tung ngũ hoành
Tục ngữĐược nhờ vả rồi lại gây rối loạn, phá phách — ơn trả bằng oán.
Có lớn mà chẳng có khôn
Tục ngữĐã lớn tuổi mà vẫn không chín chắn, không biết xử sự đúng đắn.
Đã khôn mà không ngoan
Tục ngữThông minh nhưng thiếu khéo léo trong ứng xử, biết mà không biết dùng.
Được voi đòi tiên
Tục ngữĐược cái lớn vẫn chưa thỏa mãn, còn đòi hỏi thứ xa vời hơn, tham lam vô độ.
Có tiếng không có miếng
Tục ngữCó danh tiếng bề ngoài nhưng thực chất rỗng tuếch, không có lợi ích thực.
Chuột chạy cùng sào
Tục ngữHết đường thoát, bị dồn vào thế bí không còn lối ra.
Gà đẻ cục tác
Tục ngữLàm được chút việc đã khoe khoang ầm ĩ, tự quảng cáo thái quá.
Được chim bẻ ná, được cá quên nơm
Tục ngữĐạt được mục đích rồi thì quên đi công cụ, vong ơn với phương tiện đã giúp mình.
Con cá đánh ngã bát cơm
Tục ngữVì ham lợi nhỏ mà làm hỏng cái lớn hơn đang có.
Chửi như mất gà
Tục ngữChửi rủa inh ỏi, không dừng được, chỉ người hay chửi vì việc nhỏ nhặt.
Cố đấm ăn xôi
Tục ngữCố chịu đựng hoặc làm điều sai trái chỉ để được lợi nhỏ.
Ăn gan giời, trứng trâu, râu bể
Tục ngữĐòi hỏi những thứ không thể có — chỉ sự đòi hỏi phi lý, không tưởng.
Giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng
Tục ngữCô chồng hay gây rắc rối còn đáng sợ hơn cả giặc ngoại xâm, chỉ mối quan hệ cô chồng nàng dâu khó khăn.
Có sừng có mỏ thì gõ với nhau
Tục ngữKẻ ngang sức ngang tài thì mới đọ nhau, không nên bắt nạt kẻ yếu.
Ăn như rồng cuốn ((, nói/uống như rồng leo), làm/mần như mèo mửa/như cà cuống lội ngược)
Tục ngữĂn nói hùng hổ nhưng làm việc thì yếu ớt, chậm chạp — chỉ người nói nhiều làm ít.
Bảo một đàng, quàng một nẻo = Bảo một đường, sểnh một nẻo
Tục ngữBảo làm một chỗ lại làm chỗ khác, không nghe lời, làm sai chỉ dẫn.
Nguồn: vi.wikiquote.org · vi.wiktionary.org (CC BY-SA 4.0)