🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Đắp lên rồi đổ. Đắp lại, lại đổ.

Suốt mấy năm trời, hàng vạn con người vác đất từ sáng tới tối, và sáng hôm sau ra nhìn thì chỉ thấy một đống đất nhão trải dài trên cánh đồng.

Nhà vua đứng trên gò cao nhìn xuống, không nói gì.

Tương truyền sau khi nước Văn Lang của các vua Hùng kết thúc, Thục Phán lên ngôi, xưng là An Dương Vương, đặt tên nước là Âu Lạc.

Vua dời đô về vùng đất trũng bên sông, nơi sau này gọi là Cổ Loa.

Việc đầu tiên ngài làm là xây thành.

Ngài muốn một tòa thành thật vững — không chỉ một lớp, mà nhiều vòng xoáy trôn ốc, vòng nọ ôm lấy vòng kia. Giặc phá được vòng ngoài thì còn vòng trong. Quân ta lui vào giữa vẫn giữ được.

Dân phu từ khắp nơi được gọi về. Người ta gánh đất, đầm nện, dựng lũy. Ngày này qua ngày khác, bờ thành cao dần lên.

Rồi một đêm, thành đổ.

Không phải đổ vì mưa, không phải vì gió. Sáng ra người ta chỉ thấy cả đoạn thành sụt xuống, đất trôi nhão nhoẹt, như thể có ai đó đã đạp đổ trong đêm.

Vua truyền đắp lại.

Người ta lại vác đất, lại đầm, lại dựng. Mấy tháng ròng. Thành lại cao lên.

Rồi lại đổ.

Cứ như vậy nhiều lần. Dân phu kiệt sức, lòng người nản. Có kẻ bỏ trốn. Có kẻ thì thầm rằng đất này có ma quỷ quấy phá, không xây được đâu.

An Dương Vương không bỏ cuộc.

Nhưng ngài cũng hiểu rằng cứ đắp mãi như thế thì không xong. Ngài cho lập đàn ở phía đông thành, ăn chay, rồi ngày ngày ra đó khấn trời đất, xin chỉ cho một lối.

Ngài khấn suốt ba tháng.

Rồi vào một buổi sáng đầu xuân, có một ông già từ phương đông tới trước cửa thành.

Ông râu tóc bạc trắng, dáng đi thong thả, mắt sáng lạ thường. Ông đứng nhìn đoạn thành đổ, thở dài mà nói:

"Xây thành thế này thì đến bao giờ mới xong."

Quân canh nghe được, vội vào tâu.

An Dương Vương lập tức ra tận nơi, cung kính mời ông già vào. Ngài không hỏi ông là ai, chỉ chắp tay xin chỉ dạy.

Ông già nói:

"Ta không giúp được. Nhưng ngày mai sẽ có sứ Thanh Giang tới. Người ấy giúp được nhà vua."

Nói xong ông từ biệt, đi mất.

Hôm sau, vua ra cửa đông chờ từ sáng sớm.

Đến gần trưa, mặt nước sông động lên. Từ giữa dòng, một con rùa vàng lớn nổi lên, bơi vào bờ.

Rùa cất tiếng nói được tiếng người:

"Ta là sứ giả Thanh Giang. Nhà vua khấn đã lâu, ta tới đây."

An Dương Vương mừng rỡ, rước rùa vào thành, đặt trên mâm vàng, rồi hỏi vì sao thành cứ đổ mãi.

Rùa Vàng đáp:

"Ở vùng này có một con tinh gà trắng ẩn náu đã lâu, cùng lũ yêu quái tụ tập ở quán trọ ven đường. Ban ngày nhà vua cho đắp thành, ban đêm chúng ra phá. Không trừ được chúng thì đắp bao nhiêu cũng bằng không."

Vua theo lời rùa, cho quân vây quán trọ, trừ được lũ yêu quái.

Từ hôm ấy, thành đắp tới đâu vững tới đó.

Rùa Vàng ở lại ba năm, chỉ cho vua cách chọn thế đất, cách đặt các vòng thành. Thành xây theo hình xoáy trôn ốc, ba vòng lớn ôm lấy nhau, ngoài có hào sâu nối với sông, thuyền chiến đi lại được.

Người đời sau gọi tòa thành ấy là Cổ Loa — nghĩa là con ốc cũ. Cũng có người gọi là Loa Thành.

Ngày thành xong, vua mở tiệc lớn khao dân. Cả vùng đốt đuốc suốt đêm.

Rồi tới lúc Rùa Vàng phải đi.

An Dương Vương tiễn ra tận bờ sông. Ngài đứng lặng một lúc, rồi nói:

"Nhờ ơn ngài, thành đã vững. Nhưng nếu mai kia có giặc mạnh kéo tới, thành cao hào sâu cũng chưa chắc giữ nổi. Ta biết lấy gì mà chống?"

Rùa Vàng nghe vậy thì dừng lại.

Rùa rút một chiếc móng chân của mình, trao cho vua.

"Cầm lấy cái này, đem làm lẫy nỏ. Khi giặc tới, đem nỏ ra bắn, một phát ra hàng nghìn mũi tên, giặc nào cũng phải lui."

Vua đỡ lấy chiếc móng bằng cả hai tay.

Rùa Vàng nhìn ngài, rồi nói thêm một câu — câu mà về sau người ta còn nhắc mãi:

"Nhưng nhà vua hãy nhớ. Vận nước lâu dài hay không, không nằm ở cái nỏ. Giữ được hay mất là ở lòng người."

Nói xong, rùa xuống nước, biến mất giữa dòng.

An Dương Vương đem chiếc móng về, giao cho tướng Cao Lỗ — người thợ giỏi nhất nước — chế thành lẫy nỏ.

Cao Lỗ mất nhiều tháng trời. Ông chọn gỗ tốt, đo đi đo lại, gọt từng chi tiết. Rồi ông lắp chiếc móng rùa vào làm bộ lẫy.

Ngày thử nỏ, cả triều đình kéo ra bãi.

Vua giương nỏ, bắn một phát.

Tên bay ra không phải một mũi, mà hàng loạt cùng lúc, xé gió rào rào, cắm đầy cả một vạt bãi xa.

Ai nấy đều sững sờ.

Từ đó, cây nỏ ấy được gọi là nỏ thần — hay Linh Quang Kim Trảo Thần Nỏ. Vua cho cất giữ cẩn mật trong cung, chỉ dùng khi có biến.

Ít lâu sau, quân phương Bắc do Triệu Đà cầm đầu kéo sang đánh Âu Lạc.

An Dương Vương cho quân lên mặt thành, đem nỏ thần ra bắn.

Chỉ vài loạt, quân giặc đã tan tác, giẫm đạp lên nhau mà chạy. Triệu Đà đại bại, phải rút về giữ vùng đất phía bắc.

Đánh mấy lần đều thua, Triệu Đà không dám tiến nữa.

Âu Lạc yên. Thành Cổ Loa ba vòng đứng vững bên sông, trong thành có nỏ thần, ngoài thành có hào sâu và thuyền chiến. An Dương Vương ngồi trên điện, nghĩ rằng từ nay không còn gì đáng lo.

Đó chính là lúc nguy hiểm nhất.

Vì Triệu Đà, sau khi thua trận, đã nghĩ ra một cách khác — một cách không cần đến gươm giáo.

Còn lời dặn của Rùa Vàng bên bờ sông năm ấy, nhà vua thì đã quên mất rồi.

Góc tương tác

Bản đồ nhân vật (M1): Rùa Vàng là nhân vật đặc biệt nhất chuyên đề — vị thần duy nhất xuất hiện ở ba truyện cách nhau rất xa về thời gian (tale 08, 09 và 10). Trong bản đồ, bật đường dẫn "Hành trình của Rùa Vàng" để xem cả ba lần ngài hiện ra: lần cho giúp, lần phán xử, và lần đòi lại.

Dòng thời gian (M5): Đây là mốc mở đầu lớp Âu Lạc, ngay sau khi Văn Lang kết thúc. Trên thẻ mốc này có huy hiệu "có dấu tích khảo cổ" — thành Cổ Loa với ba vòng thành là di tích có thật ở Đông Anh, Hà Nội, và người ta đã khai quật được cả một kho mũi tên đồng ở đó. Nhưng cần phân biệt cho rõ: hiện vật có thật không có nghĩa là nỏ thần có thật. Truyện vẫn là truyện; di tích vẫn là di tích. Chúng chỉ chạm nhau ở một điểm, không trùng làm một.

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →