Chỉ vì một câu nói mà cả nhà bị đày ra đảo hoang.
Câu nói ấy không hỗn hào. Nó chỉ có mỗi cái tội là thật lòng.
Tương truyền dưới triều Hùng Vương, có một người tên là Mai An Tiêm.
Chàng vốn không phải người bản xứ. Nghe nói chàng từ phương xa tới, được nhà vua để mắt, nhận làm con nuôi, rồi cất nhắc lên làm quan.
Mai An Tiêm quả là người có tài. Chàng làm việc gì cũng chu đáo, tính toán gì cũng trúng. Vua tin cậy, ban cho chàng nhà cửa, ruộng vườn, kẻ hầu người hạ. Chẳng mấy chốc chàng trở nên giàu có, được nhiều người vị nể.
Nhưng giàu có bao giờ cũng kéo theo lời ong tiếng ve.
Trong triều, có kẻ ganh ghét. Họ bảo nhau rằng An Tiêm chỉ là kẻ ngoại tộc, được vua thương mà nên, chứ có tài cán gì.
Một hôm, trong bữa tiệc, có người cố ý nói kháy chàng trước mặt đông đủ quan khách. Người ấy nhắc đi nhắc lại rằng mọi thứ An Tiêm đang có đều là ơn vua ban.
An Tiêm nghe. Chàng đặt chén xuống, rồi đáp — bình thản, không to tiếng:
"Của cải trong nhà tôi, phần lớn là do sức tôi làm ra. Tôi biết ơn nhà vua, nhưng tôi cũng không dám nhận là mình chẳng làm gì cả."
Câu ấy đến tai vua.
Và đến tai vua thì nó đã bị người ta thêm bớt, xoay chiều. Người ta tâu rằng An Tiêm ngạo mạn, coi thường ơn vua, cho rằng chẳng cần vua chàng cũng sống được.
Vua Hùng nổi giận.
"Được," ngài phán. "Nó bảo tự nó làm ra tất cả. Vậy hãy để nó tự mình xem có sống nổi không."
Vua truyền đày cả gia đình Mai An Tiêm ra một hòn đảo hoang ngoài biển.
Người ta chở vợ chồng chàng cùng đứa con nhỏ ra đó, để lại một ít lương khô đủ ăn dăm bữa, rồi quay thuyền về.
Hòn đảo trơ trọi giữa biển. Cát trắng, đá xám, vài bụi cây thấp còi cọc. Không nhà. Không người. Không một giọt nước ngọt nào nhìn thấy được.
Người vợ ngồi trên bãi cát, ôm con, khóc.
"Rồi chúng ta chết mất thôi," nàng nói.
Mai An Tiêm không khóc. Chàng đứng nhìn ra biển một lúc lâu, rồi quay lại đỡ vợ dậy.
"Trời sinh voi, trời sinh cỏ," chàng nói. "Còn hai bàn tay thì còn sống được. Đừng lo."
Và chàng bắt tay vào làm ngay hôm ấy.
Việc đầu tiên là tìm nước. Chàng đi vòng quanh đảo, để ý chỗ nào cây cối xanh hơn thì đào thử. Mấy lần đầu chỉ ra nước mặn. Chàng kiên nhẫn đào chỗ khác. Cuối cùng, ở một khe đá gần chân đồi, chàng tìm được một mạch nước ngọt nhỏ rỉ ra.
Việc thứ hai là chỗ ở. Chàng chặt cây, buộc lạt, dựng một cái lều trong hốc đá tránh gió biển.
Rồi tới cái ăn. Chàng vót tre làm bẫy, bắt chim. Chàng đan lưới bằng vỏ cây, ra ghềnh đá bắt cá, mò ốc. Người vợ hái rau dại, phơi cá khô để dành.
Ít lâu sau, họ đã sống được.
Không dư dả gì, nhưng ngày nào cũng có cái bỏ vào miệng. Đứa con nhỏ lớn lên, rồi có thêm đứa nữa.
Rồi một ngày, chuyện lạ xảy ra.
Mai An Tiêm đang đi ven bãi thì thấy một đàn chim lớn từ phương tây bay tới, đậu xuống bãi cát. Chúng đang ăn một thứ quả gì đó, mỏ nhuộm đỏ.
Chàng vỗ tay đuổi. Đàn chim bay vụt đi, làm rơi lại mấy hạt đen nhánh trên cát.
Chàng nhặt lên, xem kỹ. Hạt tròn dẹt, đen bóng, lạ mắt.
Chàng ngồi xuống, nghĩ.
"Chim ăn được thì hẳn người cũng ăn được," chàng nói với vợ. "Cứ trồng thử xem sao."
Người vợ ngần ngại. Nhỡ là quả độc thì sao?
Nhưng An Tiêm đã quyết. Chàng chọn một khoảnh cát ẩm gần mạch nước, xới lên, vùi hạt xuống, rồi ngày ngày tưới nước.
Mấy hôm sau, mầm nhú lên. Rồi dây bò lan ra trên cát, lá xanh mướt, xòe rộng.
Ít lâu sau, dây ra hoa vàng. Rồi hoa kết thành quả.
Quả lớn rất nhanh. Vỏ xanh thẫm, có những vệt sọc mờ, tròn lẳn và nặng tay. Chẳng bao lâu cả khoảnh cát đầy những quả to như vậy, nằm lăn lóc dưới lá.
Đến ngày hái quả đầu tiên, cả nhà xúm lại.
An Tiêm bổ đôi quả ra.
Bên trong đỏ au như son, mọng nước, lấm tấm những hạt đen — chính là thứ hạt mà đàn chim đã làm rơi.
Chàng cắt một miếng, nếm thử.
Ngọt lịm. Mát rượi. Nước quả tràn trong miệng, xua tan cả cái khát của một ngày phơi nắng trên đảo cát.
Cả nhà reo lên.
Từ đó, họ trồng thêm. Hết khoảnh này tới khoảnh khác, dây bò xanh khắp bãi cát. Mùa nào cũng thu về hàng đống quả, ăn không hết.
Mai An Tiêm nghĩ ra một cách.
Chàng chọn những quả ngon nhất, lấy que khắc mấy chữ lên vỏ, ghi tên mình và nơi mình ở. Rồi chàng đem thả xuống biển, để sóng cuốn đi.
Quả trôi theo dòng nước. Thuyền buôn qua lại nhặt được, bổ ra ăn thấy ngon lạ, lại thấy chữ khắc trên vỏ.
Họ lần theo, tìm ra hòn đảo.
Từ đó thuyền buôn kéo tới ngày một đông, đem gạo, vải, đồ dùng ra đổi lấy dưa. Trên hòn đảo hoang ngày nào, một xóm nhỏ mọc lên, rồi thành làng.
Chuyện về thứ quả lạ ngoài biển cuối cùng cũng bay về tới kinh đô.
Vua Hùng nghe kể, giật mình.
Ngài cho người dò hỏi kỹ, mới biết đó đúng là gia đình Mai An Tiêm — những người ngài đày ra đảo hoang nhiều năm trước, tưởng đã chết từ lâu.
Vua ngồi lặng hồi lâu.
Ngài nhớ lại câu nói năm xưa, cái câu đã khiến ngài nổi giận. Của cải trong nhà tôi, phần lớn là do sức tôi làm ra.
Bây giờ, giữa hòn đảo không một bóng người, không một hạt thóc, người ấy đã dựng lại được cả một cơ nghiệp.
Vua truyền cho thuyền ra đón cả nhà An Tiêm về, phục lại chức tước cũ.
Mai An Tiêm về kinh, nhưng chàng đem theo hạt giống. Chàng dạy dân trong đất liền cách trồng thứ quả ấy trên đất cát ven biển.
Người ta gọi nó là dưa hấu — có bản kể rằng cái tên bắt nguồn từ tiếng chim đã tha hạt tới đảo năm nào.
Từ đó về sau, dưa hấu được trồng khắp nơi. Vùng biển Nga Sơn đất Thanh Hóa, nơi dân gian vẫn chỉ là hòn đảo năm xưa, đến nay còn lưu tên bãi Mai An Tiêm.
Và mỗi dịp Tết, trên mâm ngũ quả của nhiều nhà người Việt vẫn có một quả dưa hấu tròn, vỏ xanh thẫm. Bổ ra đỏ tươi thì cả năm may mắn.
Ít ai nhớ rằng quả dưa ấy, trong truyện xưa, bắt đầu từ mấy hạt đen mà một đàn chim đánh rơi trên bãi cát của một hòn đảo không có ai.
Góc tương tác
Liên hệ đa văn hóa (M7): Đây là một truyện giải thích nguồn gốc cây trồng — dạng truyện có ở mọi nền văn hóa nông nghiệp. Người Hy Lạp giải thích hạt lựu và các mùa qua chuyện Persephone; nhiều dân tộc châu Á có truyện về nguồn gốc hạt lúa. Nhưng bản Việt có một điểm khác thường: thứ quả ấy không phải quà tặng của thần. Không có vị thần nào hiện ra trao hạt cho Mai An Tiêm. Chỉ có một đàn chim vô tình làm rơi hạt, và một người chịu khó nhặt lên trồng thử. Bạn nghĩ vì sao truyện lại cố ý giữ cho phép màu ở ngoài câu chuyện này?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →