Người con trai ấy nghèo đến mức hai cha con chỉ có chung một cái khố.
Ai đi ra ngoài thì đóng khố. Người ở nhà thì ngồi trong xó, chờ.
Vậy mà chàng lại cưới được công chúa. Và về sau, người ta thờ chàng như một vị thánh.
Tương truyền ở làng Chử Xá bên sông Hồng, có hai cha con nhà nọ sống với nhau. Cha tên là Chử Cù Vân, con tên là Chử Đồng Tử.
Nhà họ vốn không đến nỗi nào. Nhưng một trận hỏa hoạn đã thiêu sạch tất cả — nhà cửa, quần áo, của cải. Sau đám cháy, hai cha con chỉ còn lại đúng một mảnh vải làm khố.
Từ đó, họ dùng chung. Ai ra ngoài kiếm ăn thì đóng khố mà đi. Người kia ở nhà, ngồi chờ.
Hai cha con sống bằng nghề mò cua bắt ốc, câu cá ven sông. Bữa đói bữa no, nhưng thương nhau lắm.
Rồi người cha già yếu, lâm bệnh nặng.
Biết mình không qua khỏi, ông gọi con lại bên giường. Ông thở khó nhọc, nắm tay con mà dặn:
"Cha đi rồi, con cứ giữ cái khố lại mà dùng. Chôn cha trần cũng được. Cha chết rồi, đâu còn cần gì nữa. Con còn sống, còn phải ra ngoài kiếm ăn."
Nói xong ông tắt thở.
Chử Đồng Tử ngồi bên xác cha rất lâu.
Rồi chàng làm ngược lại lời dặn.
Chàng lấy mảnh khố duy nhất, quấn cho cha tử tế, rồi mới đem chôn. Chàng không đành lòng để cha ra đi trần trụi — dù cha đã bảo thế, dù chàng biết rằng từ mai mình sẽ chẳng còn gì che thân.
Từ hôm ấy, Chử Đồng Tử sống trần truồng bên bãi sông.
Ban ngày chàng ngâm mình dưới nước mò cá, chỉ ló đầu lên. Có thuyền buôn đi qua, chàng bơi lại xin ăn hoặc đổi cá lấy chút gạo. Ban đêm chàng vùi mình trong cát cho ấm.
Chàng sống như thế đã lâu, quen với cái nghèo, không mong đợi gì hơn.
Bấy giờ, nhà vua có một người con gái tên là Tiên Dung.
Nàng xinh đẹp, thông minh, nhưng có một điều khiến vua cha phiền lòng: nàng đã mười tám tuổi mà nhất định không chịu lấy chồng.
Nàng chỉ thích đi chơi.
Mỗi năm mấy bận, nàng lại xin phép vua cha cho thuyền đi ngao du sông nước. Đoàn thuyền của công chúa đi tới đâu, cờ quạt rợp trời, đàn sáo vang lừng, dân hai bên bờ đổ ra xem.
Một hôm, thuyền của nàng xuôi tới khúc sông chảy qua bãi cát vắng — nơi người ta gọi là bãi Tự Nhiên.
Cảnh đẹp. Bãi cát trắng phau, lau sậy xanh mướt, nắng chiều vàng óng trên mặt nước.
Tiên Dung thích quá, truyền cho thuyền ghé lại. Nàng muốn tắm.
Người hầu lên bờ, quây màn ở một chỗ kín đáo giữa bãi lau, rồi mời nàng vào.
Nàng có ngờ đâu, ngay dưới lớp cát ấy, có một người đang vùi mình.
Chử Đồng Tử nghe tiếng người tới, hoảng quá. Chàng không có gì che thân, chạy ra thì không xong. Chàng vội bới cát, vùi mình xuống sâu hơn, phủ cát kín người, nín thở nằm im, mong họ đi qua rồi thôi.
Nhưng người ta lại quây màn đúng ngay chỗ chàng nằm.
Tiên Dung bước vào, dội nước tắm.
Nước xối xuống, cát trôi đi. Mỗi gáo nước, lớp cát lại mỏng thêm.
Rồi cát trôi hết.
Một người con trai lộ ra, nằm co ro, mặt úp xuống, run bần bật vì sợ.
Tiên Dung hét lên một tiếng. Người hầu chạy tới.
Nhưng nàng đã kịp trấn tĩnh. Nàng bảo mọi người lui ra, rồi hỏi chàng là ai, vì sao lại ở đây.
Chử Đồng Tử lạy sát đất, kể hết. Chàng kể về đám cháy, về hai cha con chung một cái khố, về lời trăng trối của cha, và về việc chàng đã quấn khố cho cha rồi mới chôn.
Nghe xong, Tiên Dung lặng đi rất lâu.
Nàng đã gặp bao nhiêu vương tôn công tử, ai cũng gấm vóc lụa là, ai cũng nói lời hay ý đẹp. Chưa ai khiến nàng động lòng.
Vậy mà trước mặt nàng lúc này là một người không có nổi mảnh vải che thân — và người ấy đã cho cha mình thứ duy nhất mình có.
Nàng nói, giọng chậm rãi:
"Thiếp vốn không định lấy chồng. Nay gặp chàng ở đây, cả hai đều không quần áo, gặp nhau giữa bãi sông vắng — đó hẳn là duyên trời đã định. Thiếp không dám trái."
Chử Đồng Tử sợ hãi, một mực từ chối. Chàng nói mình chỉ là kẻ hèn mọn, đâu dám nghĩ tới chuyện ấy.
Nhưng Tiên Dung đã quyết.
Nàng sai người lấy quần áo cho chàng, rồi làm lễ thành hôn ngay tại bãi Tự Nhiên.
Tin bay về kinh đô.
Vua Hùng nghe xong thì nổi trận lôi đình. Con gái vua mà lấy một kẻ nghèo nhất thiên hạ, lại tự ý cưới, không hỏi ý cha!
Vua truyền: Tiên Dung không được về cung nữa.
Tiên Dung nghe tin, không khóc lóc, không van xin. Nàng nói với chồng:
"Vậy thì ta ở lại đây."
Hai vợ chồng dựng nhà ngay bên bãi sông, sống với dân chài.
Nhưng họ không sống lay lắt.
Tiên Dung vốn thông minh, lại từng thấy nhiều nơi. Nàng bảo chồng cùng mở chợ ngay bên bến sông, đón thuyền buôn qua lại ghé vào trao đổi hàng hóa.
Chợ mọc lên. Thuyền buôn kéo tới ngày một đông. Người tứ xứ nghe tiếng cũng tìm về, dựng nhà, mở quán.
Chẳng bao lâu, chỗ bãi cát hoang ngày nào thành một phố xá sầm uất bên sông, thuyền bè tấp nập, hàng hóa chất đầy bến.
Hai vợ chồng dạy dân buôn bán, dạy cách xem hàng, cân đong, giữ chữ tín. Họ cũng dạy dân trồng dâu nuôi tằm, dệt vải, làm thuốc chữa bệnh. Người quanh vùng kéo về theo, sống ngày một khá.
Truyện kể rằng về sau, trong một chuyến đi buôn xa, Chử Đồng Tử gặp một vị đạo sĩ trên núi và được truyền cho phép lạ, cùng một cây gậy và một chiếc nón. Người ta bảo hai vật ấy có thể dựng nên nhà cửa thành quách chỉ trong một đêm.
Rồi một đêm nọ, giữa vùng đầm lầy, cả tòa lâu đài cùng vợ chồng chàng bỗng bay lên trời, để lại một khoảng đầm trũng mênh mông.
Người đời sau gọi nơi ấy là đầm Nhất Dạ — đầm Một Đêm — hay còn gọi là đầm Dạ Trạch.
(Đoạn kết này có nhiều dị bản khác nhau tùy từng vùng; bản kể trên là bản phổ thông nhất.)
Từ đó, dân gian tôn Chử Đồng Tử là Chử Đạo Tổ, và xếp ngài vào hàng Tứ bất tử. Ngài được coi là ông tổ của nghề buôn, và cùng với Tiên Dung, là biểu tượng của một tình yêu không màng giàu nghèo, sang hèn.
Đến nay, dọc hai bên sông Hồng vẫn còn nhiều đền thờ hai vị. Mỗi mùa lễ hội, thuyền lại xuôi ngược trên sông, cờ quạt rợp trời — như đoàn thuyền của Tiên Dung năm nào, ghé vào một bãi cát vắng và gặp ở đó một người đang vùi mình dưới lớp cát.
Góc tương tác
Bản đồ nhân vật (M1): Chử Đồng Tử là vị thứ ba trong Tứ bất tử xuất hiện ở chuyên đề này, sau Tản Viên và Thánh Gióng. Bật bộ lọc "Chỉ hiện Tứ bất tử" để xem cả bốn vị cùng lúc — kể cả Liễu Hạnh Công chúa, vị thuộc thời sau và chưa có truyện ở đây.
Liên hệ đa văn hóa (M7): Mô-típ "chàng trai nghèo cưới công chúa" có ở khắp nơi, nhưng bản Việt có một chi tiết mở đầu rất riêng: cái khố chôn theo cha. Toàn bộ vận may của Chử Đồng Tử bắt đầu từ một hành động hiếu nghĩa khiến chàng nghèo thêm chứ không giàu lên. Bạn nghĩ vì sao người kể chuyện xưa lại đặt cái duyên may ấy ngay sau một sự hy sinh, thay vì sau một chiến công hay một cuộc thi tài?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →