Ở Việt Nam, cứ vào khoảng tháng bảy tháng tám, nước sông lại dâng.
Mưa đổ xuống mấy ngày liền. Sông Hồng đục ngầu, cuộn đỏ, mấp mé mặt đê. Người ta bỏ cả việc nhà, kéo nhau ra đê vác đất, đắp thêm cho cao.
Năm nào cũng vậy. Năm nào cũng phải đắp cao hơn năm trước.
Người xưa nhìn cảnh ấy và kể một câu chuyện để giải thích.
Tương truyền vào đời Hùng Vương thứ mười tám, nhà vua có một người con gái tên là Mị Nương.
Nàng đẹp lạ thường. Da trắng như hoa bưởi, tóc dài mượt, tính nết lại dịu dàng nết na. Vua thương con lắm, muốn kén cho nàng một người chồng thật xứng đáng.
Tin ấy loan ra, các chàng trai khắp nơi kéo về cầu hôn. Nhưng vua xem qua, chẳng ưng ai.
Rồi một hôm, có hai người cùng tới.
Người thứ nhất từ vùng núi Tản Viên xuống. Chàng dáng cao lớn, da sạm nắng, ánh mắt vững như đá. Chàng xưng là Sơn Tinh — thần của núi.
Chàng có tài lạ: vẫy tay về phía đông thì phía đông nổi lên cồn bãi, vẫy tay về phía tây thì phía tây mọc lên đồi núi. Chàng đi tới đâu, đất theo tới đó.
Người thứ hai từ miền biển tới. Chàng cũng cao lớn, tóc ướt sẫm, giọng nói ầm ào như sóng vỗ. Chàng xưng là Thủy Tinh — thần của nước.
Chàng cũng có tài lạ: gọi gió thì gió tới, hô mưa thì mưa về. Chàng vung tay một cái, mây đen kéo tới ùn ùn.
Vua Hùng nhìn hai người mà không biết chọn ai.
Cả hai đều tài giỏi ngang nhau. Cả hai đều xứng đáng. Nhưng con gái vua chỉ có một.
Vua nghĩ suốt đêm. Đến sáng, ngài cho gọi hai chàng vào, rồi phán:
"Hai người đều vừa ý ta. Nhưng ta chỉ có một người con gái. Vậy ngày mai, ai đem sính lễ tới trước thì ta gả con cho người ấy."
Rồi ngài nêu lễ vật.
"Sính lễ gồm: một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao — mỗi thứ một đôi."
Nghe xong, cả hai chàng đều lui ra sửa soạn.
Nhưng những lễ vật ấy — voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao — đều là những giống sống trên rừng, trên núi. Chúng thuộc về đất, không thuộc về nước.
Sáng hôm sau, khi trời còn chưa rõ mặt người, Sơn Tinh đã tới.
Chàng đem đủ lễ vật, xếp đầy trước sân điện. Voi chín ngà đứng lừng lững, gà chín cựa gáy vang, ngựa chín hồng mao bờm đỏ rực. Cơm nếp và bánh chưng chất thành từng chồng.
Vua Hùng giữ lời, gả Mị Nương cho Sơn Tinh.
Sơn Tinh đón nàng, rước về núi Tản Viên. Đoàn rước dâu vừa khuất sau rặng cây thì Thủy Tinh mới tới nơi.
Chàng đứng giữa sân trống, nhìn quanh, rồi hiểu ra mọi chuyện.
Cơn giận của Thủy Tinh nổi lên như bão.
Chàng gầm một tiếng, hô gió gọi mưa. Trời đang trong bỗng tối sầm. Mây đen ùn ùn kéo tới, sấm nổ rền, mưa trút xuống như xối.
Thủy Tinh dẫn cả đoàn quân dưới nước đuổi theo. Thuồng luồng, ba ba, rùa, cá sấu — muôn loài thủy tộc theo chàng, cuộn nước dâng lên.
Nước dâng lên ngập ruộng đồng. Rồi ngập nhà cửa. Rồi tràn cả lên các gò đất cao. Sóng đánh ầm ầm, cuốn phăng cây cối.
Dân chúng hoảng loạn, bồng bế nhau chạy lên chỗ cao hơn.
Trên núi Tản Viên, Sơn Tinh nhìn xuống thấy hết.
Chàng không hoảng. Chàng bốc từng nắm đất, ném xuống. Đất rơi tới đâu, đồi mọc lên tới đó. Chàng vẫy tay, và cả dãy núi từ từ nhô cao lên.
Nước dâng cao một thước, núi cao thêm một thước.
Nước dâng cao một trượng, núi cao thêm một trượng.
Thủy Tinh dồn hết sức, đẩy nước lên nữa. Sóng chồm lên vách đá, gào thét. Nhưng Sơn Tinh vẫn đứng đó, và núi vẫn cứ cao thêm.
Dưới chân núi, dân chúng cũng không ngồi yên. Họ theo Sơn Tinh, vác đất, chặt tre, đóng cọc, đắp thành những bờ chắn dài. Nước đánh vào bờ, bờ vỡ thì họ lại đắp. Đàn ông vác đất, đàn bà chuyển tre, trẻ con gánh nước. Cả một vùng làm việc suốt ngày đêm dưới mưa.
Cuộc giằng co kéo dài ròng rã mấy tháng trời.
Cuối cùng, Thủy Tinh kiệt sức.
Quân thủy tộc mỏi mệt, thương vong nhiều. Nước không dâng thêm được nữa. Chàng đành rút lui, đưa nước trở về biển.
Trời quang trở lại. Mặt đất lộ ra, bùn đất ngổn ngang, nhưng người ta vẫn còn.
Sơn Tinh và Mị Nương sống bên nhau trên núi Tản Viên.
Nhưng câu chuyện chưa hết ở đó.
Thủy Tinh thua, nhưng chàng không quên. Mối hận trong lòng chàng không bao giờ nguôi.
Năm sau, chàng lại dâng nước lên.
Rồi năm sau nữa. Rồi năm sau nữa.
Cứ đến khoảng tháng bảy tháng tám, khi trời đổ mưa, Thủy Tinh lại kéo quân tới đánh Sơn Tinh một trận. Nước lại dâng, sóng lại gào, ruộng lại ngập.
Và năm nào cũng vậy, đánh chán rồi Thủy Tinh lại phải rút.
Vì núi Tản Viên vẫn đứng đó. Vì Sơn Tinh vẫn nâng núi cao lên. Và vì dưới chân núi, người ta vẫn ra đê đắp đất, năm này qua năm khác.
Truyện không hứa rằng một ngày nào đó Thủy Tinh sẽ chịu thua hẳn. Người xưa biết rõ điều ấy không xảy ra.
Truyện chỉ nói một điều khác, chắc chắn hơn: nước dâng đến đâu, ta cao hơn đến đó.
Đến nay, mỗi mùa mưa lũ, khi sông Hồng đỏ ngầu cuộn về và người ta lại kéo nhau ra đê, câu chuyện ấy vẫn được kể lại. Núi Ba Vì vẫn sừng sững phía tây Hà Nội, ba ngọn xanh mờ trong mây.
Người ta bảo đó là nơi Sơn Tinh ở. Và mỗi năm, ngọn núi ấy lại nhắc người dưới xuôi một việc quen thuộc: đến mùa rồi, ra đắp đê thôi.
Góc tương tác
Bản đồ nhân vật (M1): Sơn Tinh trong truyện này chính là Tản Viên Sơn Thánh — một trong Tứ bất tử. Tale 07 kể tiếp về ngài. Trong bản đồ, hãy để ý cạnh "Sơn Tinh ⇄ Thủy Tinh" mang nhãn đối đầu năm này qua năm khác — một trong số ít cạnh thù địch không bao giờ kết thúc của cả chuyên đề.
Liên hệ đa văn hóa (M7): Truyện thần nước nổi giận có mặt khắp thế giới. Ở Lưỡng Hà, Utnapishtim trong sử thi Gilgamesh đóng thuyền sống sót qua trận hồng thủy do các thần giáng xuống. Ở Hy Lạp, Deucalion trôi nổi cho tới khi nước rút. Nhưng để ý điểm khác biệt lớn: trong các bản ấy, con người lên thuyền và chịu đựng, và hồng thủy là một trận duy nhất trong lịch sử. Bản Việt thì con người đắp đê và đối kháng, và trận lũ lặp lại hằng năm. Theo bạn, vì sao hai cách kể lại khác nhau đến thế? Điều đó nói gì về nơi mỗi dân tộc sinh sống?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →