Ba tuổi rồi mà đứa bé vẫn chưa nói một tiếng nào.
Nó không cười. Không khóc. Đặt đâu nằm đấy, mắt mở to nhìn lên mái nhà, im lặng như một hòn đá.
Hàng xóm thương, nhưng cũng lắc đầu. Bà mẹ thì không nói gì. Bà chỉ bế con, ngày lại ngày.
Không ai trong làng ngờ được rằng đứa trẻ ấy sẽ là người cứu cả nước.
Tương truyền vào đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Phù Đổng có hai vợ chồng già hiền lành, chăm chỉ làm ăn, nhưng mãi không có con.
Một hôm, bà lão ra đồng. Đi qua một khoảnh ruộng, bà thấy trên mặt đất có một vết chân rất lớn — lớn hơn hẳn chân người thường, in sâu xuống bùn.
Bà lấy làm lạ, đứng ngắm một lúc. Rồi tò mò, bà ướm thử bàn chân mình vào.
Về nhà ít lâu sau, bà có mang.
Bà mang thai mười hai tháng mới sinh — lâu hơn người thường rất nhiều. Đứa bé ra đời khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, tay chân đầy đặn. Hai ông bà mừng khôn xiết, đặt tên con là Gióng.
Nhưng niềm vui ấy chẳng được bao lâu.
Đứa bé lớn dần mà không biết nói. Không biết cười. Không biết ngồi, cũng chẳng chịu lẫy. Ai bế đặt xuống đâu thì nó nằm yên đấy, ngoan ngoãn một cách kỳ lạ.
Một năm. Hai năm. Rồi ba năm.
Người trong làng bắt đầu thở dài mỗi khi đi ngang nhà. Có kẻ nói ra nói vào. Ông lão thì mất sớm, để bà mẹ một mình nuôi con.
Bà vẫn không than một lời. Bà vẫn bón cho con từng thìa cơm, vẫn ru con dù con chẳng bao giờ đáp lại.
Bấy giờ, tai họa ập xuống đất nước.
Giặc Ân kéo sang xâm lược. Chúng đông như kiến cỏ, đi tới đâu đốt phá tới đó. Quân của Hùng Vương chống cự nhiều trận đều thua. Làng mạc tan hoang, dân chúng dắt díu nhau chạy loạn.
Nhà vua lo lắng đến mất ăn mất ngủ. Cuối cùng, ngài cho sứ giả đi khắp nơi, gõ mõ rao truyền, tìm người tài ra cứu nước.
Sứ giả đi tới đâu cũng rao vang. Rồi ông tới làng Phù Đổng.
Tiếng rao vọng vào tận trong nhà — nơi đứa bé ba tuổi vẫn nằm im trên chõng tre.
Và lần đầu tiên trong đời, Gióng cất tiếng.
"Mẹ ơi, mẹ ra mời sứ giả vào đây cho con."
Bà mẹ rụng rời. Bà quay lại nhìn con, tưởng mình nghe nhầm. Nhưng đứa bé đang nhìn thẳng vào bà, ánh mắt sáng rực, khác hẳn mọi ngày.
Ba năm im lặng, và tiếng nói đầu tiên là để đòi ra trận.
Bà chạy ra mời sứ giả. Sứ giả bước vào, ngỡ ngàng nhìn đứa trẻ nằm trên chõng.
Gióng nói, giọng rành rọt như người lớn:
"Ông về tâu với nhà vua, đúc cho ta một con ngựa sắt, một cái roi sắt và một áo giáp sắt. Ta sẽ đánh tan lũ giặc này."
Sứ giả vừa mừng vừa sợ, vội vã lên đường về kinh.
Từ hôm ấy, Gióng bắt đầu lớn.
Cậu lớn nhanh không thể tưởng tượng nổi. Cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa may xong mặc vào đã chật. Bà mẹ nấu bao nhiêu nồi cũng không đủ. Chẳng mấy chốc, gạo trong nhà cạn sạch.
Bà đành sang hàng xóm hỏi vay.
Và đây là chỗ mà người kể chuyện xưa bao giờ cũng dừng lại để nhấn mạnh.
Cả làng góp gạo nuôi Gióng.
Nhà có nhiều thì góp nhiều, nhà có ít thì góp ít. Người mang gạo, người mang khoai, người mang cà. Có nhà chẳng còn gì thì mang mấy tấm vải sang may áo cho cậu. Đàn bà trong làng thay nhau đến thổi cơm, hết nồi này tới nồi khác, khói bếp bay lên suốt ngày không dứt.
Gióng ăn hết bao nhiêu cũng có người nấu tiếp. Cậu lớn phổng lên từng ngày, vai rộng ra, chân tay cuồn cuộn.
Trong khi ấy, ở kinh đô, thợ rèn giỏi nhất nước được triệu tập. Sắt từ khắp các vùng được chở về. Lò rèn đỏ lửa suốt đêm ngày, tiếng búa đập vang không nghỉ.
Rồi ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt được đưa tới làng Phù Đổng.
Hôm ấy, giặc đã tiến sát tới chân núi Trâu. Tin dữ bay về, cả làng nháo nhác.
Gióng đứng dậy khỏi chõng tre.
Cậu vươn vai một cái — và trong khoảnh khắc, thân hình cậu vụt cao lớn lên như núi. Đứa trẻ ba tuổi biến mất. Trước mặt mọi người là một tráng sĩ oai phong, mình cao hơn trượng, mắt sáng như sao.
Tráng sĩ mặc áo giáp sắt vào, cầm roi sắt lên, rồi bước tới bên con ngựa sắt.
Ngựa sắt bỗng hí vang một tiếng, phun ra một luồng lửa đỏ rực. Con ngựa vô tri bỗng sống dậy, chồm lên, bờm dựng đứng.
Gióng nhảy lên lưng ngựa.
Trước khi đi, chàng quay lại nhìn mẹ và dân làng một lần. Rồi chàng thúc ngựa, phóng vút đi, để lại phía sau một đám bụi mù.
Ngựa sắt phi như bay, vó ngựa nện xuống đất làm rung chuyển cả một vùng. Miệng ngựa phun lửa, đốt cháy cây cỏ hai bên đường.
Tới nơi giặc đóng quân, Gióng lao thẳng vào giữa trận.
Chàng vung roi sắt quét ngang. Hàng ngũ giặc rối loạn, tan tác. Chúng chưa từng thấy ai như thế, hoảng sợ giẫm đạp lên nhau mà chạy.
Đang lúc hăng nhất, roi sắt gãy đôi.
Gióng khựng lại một thoáng. Rồi chàng đưa mắt nhìn quanh — và thấy bên vệ đường có những bụi tre già.
Chàng nhoài người xuống, nhổ cả bụi tre lên, cầm ngang mà quật.
Tre quật tới đâu, giặc tan tới đó. Hết bụi này chàng nhổ bụi khác. Cứ như vậy, chàng đuổi giặc chạy dài, quét sạch chúng khỏi bờ cõi.
Giặc tan.
Nhưng Gióng không quay về.
Chàng thúc ngựa lên núi Sóc. Tới đỉnh núi, chàng dừng lại, xuống ngựa. Chàng cởi bộ giáp sắt ra, đặt lại trên đỉnh núi. Rồi chàng lên ngựa, ngẩng mặt nhìn trời.
Người và ngựa từ từ bay lên, mỗi lúc một cao, cho tới khi khuất hẳn trong mây.
Chàng không về nhận thưởng. Không lên ngôi. Không đòi một tấc đất, một chữ khen.
Đến khi cần thì đến. Xong việc thì đi.
Nhà vua nhớ công ơn, phong chàng là Phù Đổng Thiên Vương, và cho lập đền thờ ngay tại quê nhà. Dân gian sau này tôn chàng là một trong Tứ bất tử — bốn vị thánh bất tử của người Việt.
Người xưa kể rằng ở vùng Sóc Sơn, những ao hồ liên tiếp nhau chính là vết chân ngựa sắt in xuống. Còn một làng bị lửa ngựa thiêu cháy thì từ đó mang tên làng Cháy. Người ta cũng bảo giống tre ở vùng ấy thân ngả sang màu vàng óng, là vì đã bị lửa ngựa của Gióng táp qua — nên gọi là tre đằng ngà.
Hằng năm, làng Phù Đổng vẫn mở Hội Gióng — một trong những lễ hội lớn nhất của người Việt, với đám rước, cờ xí và diễn xướng lại trận đánh năm xưa. Hội Gióng đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2010.
Mỗi lần hội mở, người ta lại nhớ tới đứa bé ba tuổi nằm im trên chõng tre — và tới những nồi cơm mà cả làng đã thổi để nuôi cậu lớn lên.
Góc tương tác
Bản đồ nhân vật (M1): Để ý một cạnh đặc biệt trong bản đồ: dân làng Phù Đổng → Thánh Gióng, nhãn "góp cơm gạo, gom sắt rèn giáp". Rất ít anh hùng trong thần thoại thế giới có một cạnh như vậy nối tới cả một cộng đồng. Đó là điểm riêng của truyện Việt.
Dòng thời gian (M5): Thánh Gióng và Lang Liêu (tale 02) cùng thuộc đời Hùng Vương thứ sáu theo bản kể phổ thông. Một đời vua, hai câu chuyện: một chuyện về giữ nước, một chuyện về hạt gạo nuôi nước.
Liên hệ đa văn hóa (M7): "Đứa trẻ lớn nhanh phi thường" là mô-típ có mặt khắp nơi — Hercules bóp chết rắn ngay trong nôi, Hermes vừa sinh đã đi lùa bò, Thor từ bé đã mạnh vô địch. Nhưng bản Việt khác ở ba điểm: Gióng chậm trước rồi mới nhanh (ba năm không nói); Gióng mạnh lên nhờ cơm gạo của cả làng chứ không nhờ dòng máu thần; và Gióng đi luôn, không nhận công. Nếu sức mạnh của Gióng đến từ cơm gạo của cả làng, thì theo bạn, người thắng giặc thật sự là ai?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →