🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Cuộc thi ấy không có luật lệ gì rõ ràng. Nhà vua chỉ nói một câu, rồi để mặc các con tự hiểu.

Và chính vì thế mà nó khó.

Tương truyền vào đời Hùng Vương thứ sáu, sau khi giặc Ân đã bị đánh tan, đất nước trở lại yên bình. Nhà vua bấy giờ đã già. Tóc ngài bạc, chân ngài mỏi, và ngài biết đã đến lúc phải chọn người nối ngôi.

Vua có tất cả hai mươi người con trai. Người nào cũng khỏe mạnh, người nào cũng có tài. Chọn ai bây giờ?

Vua nghĩ mãi. Ngài không muốn chọn theo thứ bậc, cứ con trưởng thì lên ngôi. Ngài cũng không muốn chọn người giỏi võ nhất, hay người ăn nói khéo nhất. Ngài muốn tìm người hiểu được cái gốc.

Cuối cùng, nhân ngày đầu xuân, vua cho gọi tất cả các con vào chầu.

"Cha đã già," vua nói. "Cha muốn truyền ngôi cho một trong các con. Nhưng người nối ngôi phải nối được chí của cha, chứ không chỉ nối cái ngai."

Các hoàng tử im lặng lắng nghe.

"Năm nay, nhân lễ Tiên vương, các con hãy dâng lên một mâm cỗ. Ai làm được món vừa ý cha nhất — món nói lên được lòng thành, cha sẽ truyền ngôi cho người ấy."

Nói xong, vua lui vào trong, không giải thích thêm một lời nào.

Các hoàng tử ra về, ai nấy đều nghĩ mình đã hiểu.

Họ hiểu rằng phải làm mâm cỗ thật quý.

Từ hôm ấy, người thì sai gia nhân lên rừng săn tê giác, tìm bàn tay gấu. Người thì cho thuyền ra biển lấy vây cá, bắt hải sâm. Người thì lùng khắp nơi tìm chim quý, nấm hiếm, thứ gì đắt tiền và khó kiếm nhất thì bằng mọi giá phải có cho được.

Cả kinh thành náo động. Ai cũng tin rằng cỗ càng lạ, càng quý, thì càng chứng tỏ lòng thành.

Riêng có một người ngồi yên.

Đó là Lang Liêu, hoàng tử thứ mười tám.

Lang Liêu là người thiệt thòi nhất trong đám anh em. Mẹ chàng mất sớm, lại không được vua yêu chiều như các bà khác, nên từ nhỏ chàng đã ra ở riêng. Chàng không có kẻ hầu người hạ, không có của cải, không có ai chạy vạy giúp.

Chàng sống bằng nghề nông. Suốt ngày ngoài đồng, tay lấm chân bùn, quen với hạt lúa hơn quen với triều đình.

Nghe lệnh vua cha, Lang Liêu lo lắm.

Chàng nhìn quanh nhà mình. Không có sơn hào hải vị. Không có vàng bạc để đi mua. Trong nhà chàng chỉ có một thứ nhiều: lúa gạo. Thóc đầy bồ, nếp đầy chum, đậu xanh phơi đầy sân — đó là tất cả những gì đôi tay chàng làm ra được.

Nhưng gạo thì ai chẳng có. Đem gạo dâng vua thì có gì đáng nói?

Lang Liêu nghĩ ngợi suốt mấy đêm. Càng nghĩ càng bí. Ngày lễ mỗi lúc một gần, mà chàng vẫn chưa biết làm gì.

Rồi một đêm, chàng thiếp đi ngay bên cạnh bồ thóc.

Trong giấc mộng, chàng thấy một vị thần hiện ra. Vị thần nhìn chàng, rồi cất tiếng hỏi:

"Con đang lo gì?"

Lang Liêu thưa thật. Chàng nói rằng các anh em đều đi tìm của quý khắp rừng biển, còn chàng chỉ có gạo, chẳng biết phải làm sao.

Vị thần cười hiền.

"Con ơi, trong trời đất này, không có gì quý hơn hạt gạo. Vàng bạc thì không ăn được. Tê giác, hải sâm thì ăn một lần rồi thôi. Chỉ có hạt gạo là nuôi sống người ta ngày này qua ngày khác, đời này qua đời khác. Của quý nhất là thứ nuôi được người."

Lang Liêu ngẩng lên, bắt đầu hiểu ra.

"Con hãy lấy gạo nếp mà làm bánh," vị thần nói tiếp. "Làm hai thứ bánh. Một thứ hình vuông, tượng cho Đất — vì đất thì vuông vức, chở che muôn loài, có cây cỏ, có chim muông, có con người sống trên đó. Một thứ hình tròn, tượng cho Trời — vì trời thì tròn trịa, bao trùm tất cả."

Nói xong, vị thần biến mất.

Lang Liêu tỉnh dậy giữa đêm. Chàng nằm im rất lâu, nghĩ đi nghĩ lại lời trong mộng. Rồi chàng ngồi bật dậy, ra sân.

Từ hôm ấy, chàng bắt tay vào làm.

Chàng chọn thứ gạo nếp ngon nhất trong nhà, thứ nếp hạt tròn mẩy, trắng và thơm. Chàng đãi thật sạch, ngâm cho mềm.

Để làm thứ bánh hình vuông, chàng lấy đậu xanh đãi vỏ, đồ chín, giã nhuyễn làm nhân. Chàng thêm vào đó ít thịt lợn ướp thơm. Rồi chàng lấy lá dong xanh — thứ lá mọc đầy bờ rào quê chàng — rửa sạch, lau khô, xếp thành khuôn. Chàng đổ nếp xuống, đặt nhân vào giữa, phủ nếp lên trên, rồi gói lại thật vuông vắn và buộc chặt bằng lạt giang.

Chàng luộc bánh suốt một ngày một đêm, canh lửa không rời.

Để làm thứ bánh hình tròn, chàng đồ nếp cho thật dẻo, rồi đem giã. Giã đến khi nếp quyện vào nhau thành một khối mịn màng, trắng muốt, không còn thấy hạt. Chàng nặn thành hình tròn, mặt phẳng phiu, trắng như ánh trăng rằm.

Đến ngày lễ Tiên vương, hai mươi mâm cỗ được bày ra trước sân điện.

Cảnh tượng thật rực rỡ. Mâm nào cũng chất cao những món lạ lùng, quý hiếm, thứ mà cả đời dân thường không thấy bao giờ. Hương thơm ngào ngạt. Các hoàng tử đứng bên mâm cỗ của mình, ai cũng tin chắc phần thắng thuộc về mình.

Nhà vua đi từ mâm này sang mâm khác. Ngài xem qua, gật đầu, rồi đi tiếp. Không mâm nào giữ ngài lại lâu.

Rồi ngài tới mâm cuối cùng.

Trên mâm ấy không có gì lấp lánh. Chỉ có mấy chiếc bánh. Một loại vuông vắn, gói lá dong xanh mướt, buộc lạt gọn gàng. Một loại tròn trịa, trắng ngần, giản dị.

Vua dừng lại.

"Đây là gì?" ngài hỏi.

Lang Liêu bước ra, cúi đầu, kể lại giấc mộng và ý nghĩa của hai thứ bánh. Chàng thưa rằng bánh vuông là Đất, bánh tròn là Trời; rằng lá dong bọc ngoài là hình ảnh cha mẹ chở che con cái; rằng tất cả đều làm từ hạt gạo do chính tay người nông dân làm ra.

Vua nghe xong thì lặng người.

Ngài cầm chiếc bánh vuông lên, ngắm rất lâu. Rồi ngài sai bóc ra, cắt thử.

Bánh dẻo thơm, nếp quyện với đậu, đậu quyện với thịt, mùi lá dong ngấm vào từng hạt gạo. Ăn vào thấy ấm bụng, thấy no, thấy một vị mộc mạc mà càng ăn càng thấy ngon.

Vua ăn xong, đặt đũa xuống, rồi quay lại nhìn tất cả các con.

"Các con đi tìm của lạ khắp rừng khắp bể," ngài nói. "Nhưng của quý nhất thì ở ngay dưới chân mình mà không ai thấy. Hạt gạo nuôi sống dân ta — đó mới là báu vật của nước Văn Lang."

Ngài chỉ vào hai thứ bánh.

"Bánh này vuông như đất, bánh kia tròn như trời. Của làm ra từ mồ hôi, dâng lên bằng lòng thành. Người hiểu được điều ấy mới xứng giữ nước."

Vua đặt tên cho bánh vuông là bánh chưng, bánh tròn là bánh giày. Rồi ngài truyền ngôi cho Lang Liêu.

Từ đó về sau, mỗi độ Tết đến, nhà nhà lại gói bánh chưng, giã bánh giày để cúng tổ tiên. Cả nhà quây quần bên nồi bánh sôi lục bục suốt đêm, người lớn kể chuyện, trẻ con thức canh lửa, chờ tới lúc vớt bánh ra.

Đến nay vẫn còn như vậy. Trên mâm cỗ Tết của người Việt, chiếc bánh chưng xanh vẫn nằm ở chỗ trang trọng nhất — vẫn vuông vắn, vẫn buộc lạt, vẫn thơm mùi lá dong, như hàng nghìn năm trước.

Góc tương tác

Bản đồ nhân vật (M1): Lang Liêu là con của Hùng Vương thứ sáu — cũng chính là vị vua trong truyện Thánh Gióng. Thử mở bản đồ xem đời vua ấy còn dính tới những nhân vật nào khác.

Liên hệ đa văn hóa (M7): "Người con út, nghèo nhất, bị coi thường nhất — cuối cùng lại thắng" là một trong những mô-típ phổ biến nhất của truyện kể toàn thế giới. Bạn đã gặp nó ở Lọ Lem, ở các truyện anh em nhà Grimm, và sẽ còn gặp lại nhiều lần trong kho cổ tích Việt Nam. Nhưng bản Việt có một điểm riêng: Lang Liêu không thắng nhờ phép màu làm thay chàng. Vị thần chỉ gợi ý; bánh vẫn do chính tay chàng gói và luộc. Bạn nghĩ vì sao truyện lại cẩn thận giữ cho phần lao động thuộc về Lang Liêu?

Hết Chương 2

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 3
← TrướcTiếp →