🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Có một hồ nước ở giữa Hà Nội mà tên của nó là một hành động.

Hoàn Kiếm — trả lại gươm.

Không phải "hồ Gươm Báu", không phải "hồ Chiến Thắng". Người ta đặt tên cái hồ ấy theo cái khoảnh khắc người ta buông thanh gươm ra.

Đó là điều đáng nghĩ nhất trong câu chuyện này.

(Truyện này xảy ra vào thế kỷ 15, cách các truyện trước trong chuyên đề rất nhiều đời. Nó được kể ở đây vì nó khép lại đúng mạch — và vì có một nhân vật cũ trở lại.)

Thuở ấy, giặc Minh sang cai trị nước ta, dân tình khốn khổ trăm bề.

Ở vùng Lam Sơn đất Thanh Hóa, có một người tên là Lê Lợi đứng lên tập hợp nghĩa quân chống lại.

Buổi đầu, lực lượng của ông còn mỏng. Quân ít, khí giới thô sơ, lương thực thiếu. Đánh nhau mấy trận đều phải rút vào rừng. Có lúc nghĩa quân đói tới mức phải đào củ mài mà ăn.

Truyện kể rằng khi ấy, Long Quân — vị thần cai quản vùng nước — trông thấy cảnh ấy thì động lòng.

Ngài quyết định cho nghĩa quân mượn một thanh gươm thần.

Nhưng ngài không trao thẳng.

Trong vùng có một người đánh cá nghèo tên là Lê Thận.

Một đêm, Lê Thận thả lưới ở một khúc sông vắng. Kéo lưới lên, anh thấy nặng trịch, mừng thầm tưởng được mẻ cá lớn.

Nhưng trong lưới chỉ có một thanh sắt dài.

Anh vứt xuống sông, đi chỗ khác thả lưới tiếp.

Lần thứ hai kéo lên, vẫn thanh sắt ấy nằm trong lưới.

Anh lại vứt đi, chèo thuyền đi xa hơn nữa.

Lần thứ ba, vẫn thanh sắt ấy.

Lê Thận lấy làm lạ, đưa lên gần đuốc soi thử. Dưới lớp bùn và rỉ, anh nhận ra đó là một lưỡi gươm.

Anh đem về, dựng ở góc nhà, chẳng nghĩ ngợi gì thêm.

Ít lâu sau, Lê Thận bỏ nghề chài, gia nhập nghĩa quân Lam Sơn. Anh chiến đấu gan dạ, chẳng bao lâu được tin cậy.

Một hôm, Lê Lợi cùng mấy tướng ghé qua nhà anh.

Trong nhà tối, lửa chỉ leo lét. Vậy mà ở góc nhà có một chỗ bỗng sáng rực lên.

Lê Lợi bước tới, cầm lưỡi gươm lên xem.

Trên lưỡi gươm có khắc hai chữ: "Thuận Thiên" — thuận theo ý trời.

Mọi người xúm lại xem, ai cũng cho là điềm lạ. Nhưng đó mới chỉ là một lưỡi gươm trơ trọi, không có chuôi, cầm lên chẳng dùng được vào việc gì. Lê Lợi đặt xuống, rồi cũng quên đi.

Rồi một lần, bị giặc đuổi gấp, Lê Lợi cùng vài người phải chạy vào rừng sâu.

Đang đi, ông chợt thấy trên ngọn cây đa cổ thụ có một vật sáng lấp lánh.

Ông trèo lên xem.

Đó là một cái chuôi gươm nạm ngọc, ánh lên trong nắng chiều.

Ông nhớ ngay tới lưỡi gươm ở nhà Lê Thận. Ông gỡ lấy chuôi, giắt vào lưng, đem về.

Về tới trại, ông cho gọi Lê Thận, bảo đem lưỡi gươm ra.

Trước mặt đông đủ tướng sĩ, ông tra lưỡi vào chuôi.

Vừa khít.

Không thừa một ly, không thiếu một phân — như thể hai phần ấy vốn là một, chỉ tạm rời nhau mà thôi.

Cả trại reo lên.

Lê Thận nâng thanh gươm bằng hai tay, dâng lên Lê Lợi, rồi nói:

"Đây là ý trời trao cho minh công. Chúng tôi nguyện đem xương thịt theo minh công, cùng thanh gươm này báo đền Tổ quốc."

Từ đó, thanh gươm Thuận Thiên theo Lê Lợi ra trận.

Nghĩa quân Lam Sơn từ chỗ yếu dần dần mạnh lên. Đánh đâu thắng đó. Người theo về ngày một đông. Không còn phải trốn trong rừng, không còn phải đào củ mài mà ăn.

Cuộc kháng chiến kéo dài mười năm.

Rồi giặc thua. Quân Minh phải rút về nước.

Đất nước sạch bóng quân xâm lược. Lê Lợi lên ngôi vua, đóng đô ở Thăng Long.

Khoảng một năm sau ngày lên ngôi, vào một buổi sáng đẹp trời, nhà vua ngự thuyền rồng dạo chơi trên hồ Tả Vọng giữa kinh thành.

Thuyền ra tới giữa hồ.

Mặt nước bỗng động lên.

Một con rùa vàng lớn rẽ nước nổi lên, bơi lại gần thuyền rồng, rồi ngẩng đầu.

Quân sĩ định giương cung. Nhà vua khoát tay ngăn lại.

Rùa Vàng cất tiếng nói được tiếng người:

"Xin bệ hạ hoàn gươm lại cho Long Quân."

Nhà vua nghe rõ từng chữ.

Ngài đứng lên. Trong khoảnh khắc ấy, ngài hiểu ra mọi chuyện: thanh gươm này chưa từng thuộc về ngài. Nó được cho mượn — mượn để làm một việc. Việc đã xong.

Ngài rút gươm ra khỏi vỏ.

Thanh gươm trong tay ngài bỗng sáng rực lên, ánh lên khắp mặt hồ.

Rồi nhà vua nâng gươm lên bằng hai tay, trao trả.

Rùa Vàng há miệng đớp lấy thanh gươm, ngậm chặt. Rồi rùa từ từ lặn xuống.

Mặt nước khép lại. Chỉ còn thấy dưới đáy hồ le lói một vệt sáng xanh, rồi tắt hẳn.

Từ hôm ấy, hồ Tả Vọng được đổi tên thành hồ Hoàn Kiếm — hồ Trả Gươm.

Người đời sau vẫn quen gọi là Hồ Gươm.

Có một điều trong câu chuyện này rất dễ đọc lướt qua mà không để ý.

Rùa Vàng — vị thần đòi gươm ở hồ Tả Vọng — chính là hình bóng của Rùa Vàng đã cho An Dương Vương chiếc móng làm lẫy nỏ ở thành Cổ Loa, nghìn năm trước.

Ngài cho một lần. Ngài phán xử một lần. Và lần này, ngài đòi lại.

Ba lần hiện ra, ba lần cùng nói về một điều: báu vật thần trao là để dùng đúng lúc, không phải để giữ làm của riêng.

An Dương Vương đã có một cây nỏ và đã quên mất điều đó. Lê Lợi có một thanh gươm, và ngài trả lại.

Câu chuyện cũng khép lại chuyên đề này bằng một ý rất giản dị. Người Việt kể rất nhiều truyện về đánh giặc — Thánh Gióng, nỏ thần, gươm báu. Nhưng để ý mà xem: không truyện nào kết thúc bằng chiến thắng.

Gióng đánh xong thì cởi giáp bay về trời. Lê Lợi thắng xong thì trả gươm.

Cái đích, trong những câu chuyện ấy, chưa bao giờ là thanh gươm. Cái đích là ngày người ta không cần tới nó nữa.

Đến nay, giữa lòng Hà Nội, Hồ Gươm vẫn ở đó. Nước hồ xanh mềm, cây bên bờ rủ xuống mặt nước. Giữa hồ có Tháp Rùa đứng lặng trên gò cỏ, và phía bắc hồ là đền Ngọc Sơn với cầu Thê Húc cong cong sơn đỏ.

Buổi sáng, người ta đi bộ quanh hồ. Buổi chiều, trẻ con chạy trên bờ.

Và cái tên của hồ, ngày nào cũng được gọi lên hàng nghìn lần, vẫn nhắc lại đúng một việc: có người, sau khi thắng, đã trả gươm.

Góc tương tác

Bản đồ nhân vật (M1): Mở đường dẫn "Hành trình của Rùa Vàng" để thấy trọn ba lần vị thần này xuất hiện — cho An Dương Vương chiếc móng rùa (tale 08), nói câu "giặc ở ngay sau lưng nhà vua đấy" (tale 09), và đòi lại gươm ở hồ Tả Vọng (tale 10). Đây là sợi chỉ dài nhất nối cả chuyên đề.

Dòng thời gian (M5): Đây là mốc cuối cùng, và nó nằm sau một thẻ ngăn cách rất lớn. Hãy để ý khoảng trống ấy: từ Cổ Loa thất thủ tới ngày Lê Lợi trả gươm là một quãng rất dài. Truyện này thuộc thời kỳ đã có sử liệu rõ ràng — khởi nghĩa Lam Sơn là sự kiện lịch sử được chép đầy đủ. Riêng chuyện Rùa Vàng đòi gươm thì vẫn là truyền thuyết.

Liên hệ đa văn hóa (M7): Mô-típ "thanh gươm thần từ mặt nước mà ra, rồi trở về mặt nước" có một bản đối chiếu rất gần ở phương Tây: Excalibur trong truyền thuyết về vua Arthur — thanh gươm do Bà Đầm Hồ trao, và khi Arthur ngã xuống thì được ném trả lại hồ. Hai câu chuyện sinh ra ở hai đầu thế giới, không hề biết nhau, mà lại cùng một hình dung. Nhưng có một khác biệt: Arthur trả gươm khi đã thua và sắp chết; Lê Lợi trả gươm khi đang thắng và đang làm vua. Theo bạn, khác biệt ấy có ý nghĩa gì?

Hết Chương 10

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Hết Tập 1

Tập 2: Cổ Tích Thần Kỳ Việt Nam

← TrướcHết truyện