Bảy ngày đường. Rồi Xinh Nhã đứng trên đỉnh dốc, nhìn xuống buôn của kẻ đã giết cha mình.
Nhìn từ trên dốc
Buôn ấy giàu.
Nhà dài lớn, mái lợp dày, cầu thang đẽo bằng thân cây to. Sân rộng, trâu bò đứng chật bãi. Khói bếp bốc lên từ bao nhiêu nếp nhà, tản ra rồi lẫn vào sương núi.
Và trên vách nhà dài lớn nhất, chiêng treo thành hàng.
Xinh Nhã đứng rất lâu trên dốc. Chàng nhìn những cái chiêng ấy — chiêng của cha chàng, đã treo ở đó suốt cả một đời người.
Rồi chàng đi xuống.
Dưới chân cầu thang
Chàng đi thẳng vào giữa buôn. Người ta dạt ra hai bên nhìn. Một chàng trai lạ, khiên sau lưng, đao bên hông, chân còn lấm bùn suối, mắt nhìn thẳng.
Chàng dừng lại dưới chân cầu thang nhà dài của Giarơ Bú, ngẩng lên gọi.
Giarơ Bú ló ra.
Hắn đã già đi nhiều so với cái ngày hắn kéo người đi đánh buôn Giarơ Kốt. Nhưng vai hắn còn rộng, giọng hắn còn vang, và trên tay hắn còn nguyên cái vòng đồng của kẻ đứng đầu.
"Ngươi là ai? Ngươi tới đây làm gì?"
Xinh Nhã đáp, từng chữ một:
"Ta là con của Giarơ Kốt."
Cả sân im bặt.
Có tiếng một cái gùi rơi xuống đất. Có mấy người già quay đầu nhìn nhau. Cái tên ấy, ở buôn này, đã bao nhiêu năm không ai dám nhắc.
"Ta tới đòi mẹ ta. Ta tới đòi chiêng ché của cha ta. Xuống đây, múa với ta một khiên."
Trận đấu
Giarơ Bú xuống.
Hắn xuống chậm rãi, khoác khiên, cầm đao, cố giữ cái dáng của một tù trưởng lớn. Nhưng người trong buôn thì đã thấy tay hắn siết chặt lấy cán đao hơi quá chặt.
Hai người ra giữa sân.
Giarơ Bú múa trước. Hắn múa theo lối cũ, lối của một tay khiên từng có hạng: bước chắc, khiên kín, đao đi ngắn và hiểm. Đám đông xem, có người gật gù.
Rồi tới lượt Xinh Nhã.
Chàng rung khiên múa.
Bao nhiêu buổi sáng ngồi bên hòn đá mài, bao nhiêu buổi trưa nằm vật ra bãi tranh — tất cả dồn vào lúc này. Chàng múa trên cao, gió cuốn theo. Chàng múa dưới thấp, bụi đất bốc lên mù. Chàng chạy vụt qua bên này, vụt qua bên kia, khiên xoay tít, đao đi thành vệt sáng.
Cỏ tranh rạp xuống. Đám đông lùi lại.
Giarơ Bú tránh. Hắn tránh sang phải, đường khiên chặn. Hắn tránh sang trái, đường đao đón. Hắn lùi lại, và sau lưng hắn là chân cầu thang nhà chính hắn.
Trận đấu không kéo dài như hắn tưởng.
Giarơ Bú ngã, ngã như một cây gạo bị đốn. Khiên rơi khỏi tay. Và tù trưởng của buôn ấy nằm lại trên chính cái sân mà bao nhiêu năm hắn vẫn đứng đó gõ chiêng ăn mừng.
Sử thi khép cảnh này rất gọn. Nó không kể thêm gì nữa. Cái nó quan tâm không phải cái chết của kẻ thù — mà là những gì được trả lại sau đó.
Người đàn bà bước ra
Xinh Nhã đứng giữa sân, thở.
Rồi chàng ngẩng lên nhìn ngôi nhà dài.
Trên đó, giữa những người đang nép vào nhau nhìn xuống, có một người đàn bà đứng dậy.
Bà đi ra đầu sàn. Bà vịn tay vào cột. Bà nhìn xuống chàng trai đứng giữa sân, khiên còn trong tay, tấm mền chiến quấn ngang ngực đã bạc đi vì bảy ngày đường.
Tấm mền ấy chính tay bà dệt.
Người mẹ bước xuống cầu thang. Bà đi chậm, rồi nhanh dần, rồi gần như chạy ở mấy bậc cuối.
Hai mẹ con đứng giữa sân, giữa cả một buôn đang nhìn.
Đòi lại
Xinh Nhã gọi tôi tớ trong buôn ấy:
"Ơ nghìn chim sẻ, ơ vạn chim ngói! Ai muốn về theo ta thì về. Ai muốn ở lại thì ở. Ta không bắt ai cả."
Người ta theo chàng rất đông.
Chàng cho khiêng những cái chiêng của cha chàng xuống khỏi vách. Chàng cho khiêng ché xuống khỏi sàn. Trâu bò lùa ra khỏi bãi. Đoàn người kéo về, dài như một con suối chảy, của cải chở về nhiều như ong đi chuyển nước, như vò vẽ đi chuyển hoa, như bầy trai gái đi giếng làng cõng nước.
Đi đầu là Xinh Nhã. Đi cạnh chàng là mẹ chàng.
Chiêng của Giarơ Kốt lại ngân
Về tới nơi, buôn nổi lửa.
Người ta giết trâu, mổ lợn. Ché rượu cần xếp thành dãy dài, cần trúc cắm tua tủa. Khách từ các buôn xa kéo tới, chật cả sàn nhà dài, tràn xuống cả sân.
Rồi người ta treo những cái chiêng cũ lên.
Và Xinh Nhã tự tay đánh.
Tiếng chiêng ấy vang lên, ngân từ đầu buôn tới cuối buôn, dội vào vách núi rồi vọng trở lại. Những người già trong buôn nghe tiếng chiêng ấy thì lặng đi. Có người ngồi xuống. Có người đưa tay lên chùi mắt.
Vì họ nhận ra bài chiêng ấy. Họ đã từng nghe nó, rất lâu rồi, ở một buôn khác, do một người khác đánh.
Cái tên Giarơ Kốt đêm ấy được nói lại giữa buôn, to, rõ, không phải hạ giọng.
Đó mới là thứ mà Xinh Nhã đi đòi.
Vì sao sử thi Tây Nguyên kết ở đây
Chuyện Xinh Nhã kết thúc bằng một đám hội, giống như chuyện Đam San đánh thắng Mtao Mxây cũng kết thúc bằng một đám hội.
Đó không phải trùng hợp.
Trong sử thi Tây Nguyên, chiến thắng của người anh hùng chỉ có nghĩa khi nó biến thành lễ hội của cả cộng đồng. Chàng thắng thì buôn giàu lên. Chàng thắng thì chiêng lại nổi, ché lại đầy, người tứ xứ lại kéo về ở.
Người anh hùng ở đây không đứng một mình trên đỉnh vinh quang. Chàng đứng giữa buôn làng, tay cầm cần rượu, và trao cần cho người bên cạnh.
Ghi chú tư liệu: đường dây "Xinh Nhã trở về, đánh bại Giarơ Bú, đón mẹ và lấy lại của cải" là phần ổn định của tác phẩm. Các chi tiết nhánh của trận đánh trong bản kể lại này được viết theo lối múa khiên đặc trưng đã được ghi chép trong khan Ê Đê, không phải chép lại một cảnh cụ thể nào, và đã lược về mức phổ thông theo chuẩn biên tập.
Góc tương tác
🌏 So sánh đa văn hóa (M7) — người con trả thù cho cha: Mô-típ này có mặt ở khắp nơi. Xinh Nhã (Ê Đê) lớn lên không biết mặt cha, biết sự thật rồi lên đường. Orestes (Hy Lạp) trở về báo thù cho vua cha Agamemnon. Nhiều truyện dân gian các dân tộc Việt Nam cũng có mô-típ đứa trẻ mồ côi lớn lên đòi lại những gì của dòng họ mình.
Nhưng hãy để ý cái kết: bi kịch Hy Lạp cho Orestes bị các nữ thần báo oán truy đuổi sau khi báo thù — máu đòi thêm máu. Sử thi Ê Đê thì cho Xinh Nhã một đám hội, tiếng chiêng và mẹ trở về. Hai nền văn hóa nhìn việc báo thù theo hai cách hoàn toàn khác nhau: một bên thấy nó mở ra vòng oan nghiệt mới, một bên thấy nó khép lại một vết thương của cộng đồng.
📜 Dòng thời gian (M5): Chặng 3 — khép cung Xinh Nhã. Thử xếp cạnh cung Đam San: Xinh Nhã đi đòi lại thứ vốn là của mình và đòi được. Đam San đi đòi thứ chưa từng là của ai và bỏ mạng. Cùng một kho sử thi, hai bài học đặt cạnh nhau.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →