Người ta hay nhớ cảnh người anh hùng đánh thắng. Ít ai nhớ những năm chàng ngồi mài dao.
Xinh Nhã ngồi mài dao rất lâu.
Hòn đá mài trước sân
Sáng nào chàng cũng dậy trước tiếng gà.
Chàng ra sân, múc một gáo nước dội lên hòn đá mài, rồi ngồi xuống. Lưỡi dao đi trên đá, xoẹt, xoẹt, đều đặn, cho tới khi sương tan và mặt trời lên tới ngọn cây.
Người trong buôn đi qua, hỏi:
"Mài gì mà mài mãi thế, Xinh Nhã?"
Chàng chỉ cười.
Chàng không kể với ai chuyện của mình. Trong sử thi Tây Nguyên, người anh hùng thường im lặng chuẩn bị, rồi mới nói một câu duy nhất vào ngày lên đường.
Chàng rèn cái gì
Chàng rèn đao. Chàng rèn khiên.
Đao thì phải sắc, phải nhẹ, phải vừa tay. Khiên thì khác — khiên của người dũng sĩ Ê Đê không chỉ để đỡ. Khiên là đạo cụ để múa.
Vì ở Tây Nguyên, đánh nhau là một cuộc so tài trước mắt cả hai buôn. Người dũng sĩ ra trận thì phải múa khiên: xoay, nhảy, vờn, đảo. Ai múa đẹp, múa mạnh, múa làm cây cối ngã rạp và đất bụi bốc lên — người ấy đã thắng một nửa trước khi lưỡi đao chạm nhau.
Cho nên Xinh Nhã tập múa.
Chàng ra bãi tranh sau buôn, một mình. Chàng múa từ lúc trời còn mờ tới lúc nắng gắt. Lúc đầu, khiên trong tay chàng còn nặng, còn vướng, còn kêu lộc cộc. Sau, nó nhẹ dần. Sau nữa, nó theo tay chàng như một phần của cánh tay.
Có hôm chàng múa tới lúc kiệt sức, nằm vật xuống cỏ tranh, thở. Mồ hôi chảy vào mắt. Trên cao, mấy con diều hâu lượn vòng.
Chàng nằm đó, và chàng nghĩ tới tiếng chiêng của cha chàng đang ngân trên nhà dài kẻ khác.
Rồi chàng đứng dậy, nhặt khiên lên, múa tiếp.
Người mẹ nhìn con
Người mẹ biết hết.
Bà không can nữa. Can cũng không được — bà đã kể ra rồi, và sự thật một khi đã ra khỏi miệng thì không nhét lại vào được.
Bà chỉ làm những việc của một người mẹ.
Bà giã gạo. Bà nấu cơm. Bà dệt cho chàng một tấm mền chiến. Đêm, bà ngồi bên bếp lửa nhìn con ngủ, nhìn cái vai đã rộng ra, hai bàn tay đã chai đi, và bà thấy trong đó bóng dáng người đàn ông của bà ngày trước.
Có một điều bà không nói với con: bà cũng muốn về.
Bà muốn được thấy lại bến nước cũ. Muốn được nghe lại tiếng chiêng của nhà mình, do chính người nhà mình đánh. Muốn một lần được gọi đúng tên chồng mình giữa buôn mà không phải hạ giọng.
Chỉ có điều bà biết cái giá của chuyến đi ấy. Cho nên bà im.
Chàng đi hỏi đường
Xinh Nhã bắt đầu đi hỏi.
Chàng hỏi những người đi buôn đường xa. Chàng hỏi những người đi săn tới tận rừng bên kia. Chàng hỏi những người già còn nhớ chuyện đời trước.
Chàng hỏi: buôn của Giarơ Bú ở đâu? Đi mấy ngày thì tới? Qua mấy con suối? Nhà dài của hắn cầu thang quay về hướng nào? Hắn có bao nhiêu tôi tớ? Hắn múa khiên ra sao?
Người ta nghe chàng hỏi thì hiểu ngay. Có người khuyên chàng đừng đi. Có người nói tránh sang chuyện khác. Nhưng cũng có người kể — kể thật, kể kỹ, vì trong lòng họ vẫn còn nhớ một tù trưởng tên Giarơ Kốt và một buôn bị xóa đi.
Xinh Nhã ghi hết vào bụng. Sử thi kể chàng chuẩn bị kỹ tới mức khi lên đường, chàng đã biết trước từng khúc suối phải lội.
Đêm trước ngày đi
Đêm cuối, buôn nổi lửa.
Người ta đem ché rượu cần ra, cắm cần trúc, ngồi quây quanh. Có người đánh chiêng. Tiếng chiêng đêm ấy không phải chiêng mừng, cũng không phải chiêng tang — nó là thứ tiếng chiêng tiễn người đi xa mà không biết ngày về.
Xinh Nhã ngồi giữa. Chàng uống một tuần rượu, rồi trao cần cho người bên cạnh.
Chàng nói với mọi người, chậm và rõ:
"Ta đi đòi lại mẹ ta. Ta đi đòi lại chiêng ché của cha ta. Ta đi đòi lại cái tên của nhà ta."
Cả buôn im. Rồi có tiếng ai đó nói: "Đi đi, Xinh Nhã."
Sáng ra
Trời chưa sáng hẳn thì chàng đã đứng ở đầu buôn.
Chàng buộc khố, quấn tấm mền chiến mẹ dệt ngang ngực. Khiên đeo sau lưng. Đao giắt bên hông. Gùi cơm nắm trên vai.
Người mẹ đứng ở chân cầu thang nhà dài, không nói gì. Bà chỉ đưa tay sửa lại cái nút buộc trên vai con, cái động tác mà bà đã làm từ hồi nó còn bé tí.
Xinh Nhã cúi xuống nhìn mẹ một lần.
Rồi chàng quay đi.
Chàng đi về phía rừng, chân bước dài, đầu ngẩng cao. Sương còn đọng trên lá tranh, ướt hết hai ống chân chàng. Sau lưng chàng, buôn làng thu nhỏ dần, nhỏ dần, rồi khuất.
Đường tới buôn của Giarơ Bú, chàng đã hỏi kỹ rồi: bảy ngày đi bộ, qua mấy con suối, qua một cánh rừng khộp, rồi lên một cái dốc dài.
Đứng trên đỉnh dốc ấy nhìn xuống, người ta sẽ thấy một ngôi nhà dài rất lớn, mái lợp dày, sân rộng, và trên vách nhà ấy — treo những cái chiêng vốn không phải của nó.
Ghi chú tư liệu: phần chuẩn bị và lên đường của Xinh Nhã được kể ở đây theo đường dây chính và theo nếp sinh hoạt Ê Đê đã được ghi chép (mài đao, tập múa khiên, hỏi đường, đêm rượu cần tiễn người đi). Không thêm nhân vật, không thêm sự kiện riêng nào ngoài những gì thuộc đường dây chung của tác phẩm.
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Chặng 2 của cung Xinh Nhã. Hãy đếm: từ lúc chàng biết sự thật tới lúc chàng đặt chân lên đường là bao nhiêu mùa rẫy? Sử thi không nói con số — nhưng nó dành cho chặng này nhiều lời hơn cả chặng đánh nhau.
💭 Câu hỏi để nghĩ: Xinh Nhã nói chàng đi đòi ba thứ: mẹ, chiêng ché, và cái tên của nhà mình. Thứ nào khó đòi nhất?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →