Người đông lên thì tiếng cãi nhau cũng đông lên.
Hai nhà chung một bờ ruộng, đến mùa nước thì tranh nhau con nước. Hai anh em chung một mảnh nương, đến mùa gặt thì tranh nhau bó lúa. Người bắn được con hươu, người khác bảo con hươu ấy chạy qua đất mình.
Không ai xử. Không ai phân.
Ai to tiếng hơn thì thắng. Ai khỏe tay hơn thì được. Ai hiền thì lùi, lùi mãi rồi bỏ đi ở chỗ khác.
Áng mo kể cái thời ấy bằng một giọng buồn, không lên án ai. Vì đó không phải lỗi của một người nào. Đó là cái thiếu của cả thế gian: thiếu người đứng ra làm chủ.
Rồi mường có lang.
Theo lời mo, người đứng đầu đầu tiên của đất Mường được gọi là Lang Cun Cần — cũng có bản gọi là Đá Cần, và mỗi vùng mường lại đọc chệch đi một chút.
Hãy hiểu mấy chữ ấy cho đúng.
Lang là người cai quản. Cun là lớn, là đứng đầu. Lang cun là vị lang lớn nhất, coi cả một mường rộng, dưới ông còn có các lang đạo coi từng xóm. Đây là cách tổ chức có thật của xã hội Mường xưa, tồn tại cho tới trước Cách mạng tháng Tám.
Nhưng trong áng mo, khi Lang Cun Cần xuất hiện, ông chưa cai trị ai cả. Ông chỉ làm những việc chưa ai làm.
Ông đi khắp thế gian còn ngổn ngang ấy, và ông chia.
Ông chia đất: chỗ này là ruộng, chỗ kia là nương, chỗ nọ để rừng, không được phá. Vì rừng giữ nước, mất rừng thì suối cạn, suối cạn thì ruộng chết.
Ông chia nước: con mương dẫn từ suối vào, nhà trên lấy trước thì phải để đủ cho nhà dưới. Không ai được chặn dòng.
Ông chia mùa: tháng này gieo mạ, tháng kia cấy, tháng nọ gặt. Cả mường làm cùng lúc thì cùng no, mỗi nhà làm một phách thì đói cả.
Ông định lệ.
Lệ cưới xin: nhà trai sang nhà gái thế nào, lễ ra sao, ai đi hỏi, ai đưa dâu.
Lệ ma chay: người chết thì làm gì, ai được vào nhà, chiêng đánh mấy hồi, và thầy mo hát bài gì.
Đây là chỗ áng mo tự quay lại nhìn chính nó. Bài mo mà thầy mo đang hát bên linh cữu đêm nay — theo lời của chính bài mo ấy — bắt đầu có từ thuở Lang Cun Cần định lệ. Câu chuyện tự kể ra nguồn gốc của việc kể chuyện.
Lệ ăn ở: người trên nhường người dưới, người khỏe đỡ người yếu, khách vào nhà phải mời rượu, người đói tới cửa không được đuổi.
Lệ xử kiện: ai tranh nhau thì đưa nhau đến trước lang, lang nghe cả hai bên rồi phân. Phân xong thì thôi, không được thù nhau nữa.
Và lệ chiêng: tiếng chiêng nào gọi hội, tiếng chiêng nào báo tang, tiếng chiêng nào gọi cả mường về vì có việc gấp.
Từ đấy thế gian có nếp.
Có nếp thì người ta biết trước điều gì sẽ xảy ra. Biết trước thì bớt sợ. Bớt sợ thì mới sống được với nhau lâu dài trong một thung lũng chật.
Rồi dân mường chia nhau đi lập mường mới.
Vì một thung lũng chỉ chứa được từng ấy nhà. Con cái lớn lên, ruộng không nở thêm, thì phải có người ra đi.
Từng nhóm gánh gồng vượt đèo, tìm một thung lũng khác có suối chảy qua, có đất bằng đủ để làm ruộng, có rừng ở lưng chừng núi. Đến nơi thì phát cỏ, đóng cột, dựng nhà sàn, đắp bờ, dẫn nước.
Rồi họ đặt tên cho vùng đất mới ấy — cũng gọi là một mường.
Đó là lý do vì sao "mường" vừa là tên một dân tộc, vừa là tên một vùng đất. Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động — những cái tên ấy đến nay vẫn còn ở đất Hòa Bình, và người vùng nào vẫn nhớ mường của mình.
Mỗi mường đi ra lại mang theo đủ ba thứ: cái lệ để sống với nhau, cái chiêng để gọi nhau, và bài mo để tiễn nhau.
Có ba thứ ấy thì đi bao xa cũng vẫn là người Mường.
Và các dòng họ hình thành.
Người cùng một gốc thì giữ chung một họ, thờ chung một tổ, có việc thì gọi nhau trước tiên. Về sau, ở vùng Mường Hòa Bình, mấy dòng họ lang lớn được nhắc tới nhiều nhất là Đinh, Quách, Bạch, Hà — những họ nối đời cai quản các mường lớn.
Ở đây cần nói rõ một điều, kẻo hiểu lầm.
Chuyện các dòng họ lang cụ thể là chuyện lịch sử về sau, chứ áng mo thì không kể tên họ nào theo lối gia phả. Mo chỉ kể cái việc: rằng loài người từ chỗ sống rời rạc đã bước sang chỗ có tổ chức, có người đứng đầu, có dòng có họ, có mường có xóm.
Và tới đó, áng mo coi như xong việc của nó.
Vì đến đây thì thế gian đã đủ.
Đã có đất để cắm cột nhà. Đã có nước để dẫn vào ruộng. Đã có lửa trong bếp giữa sàn. Đã có lúa trong bồ, có trâu dưới gầm sàn. Đã có vợ có chồng, có con có cháu. Đã có lệ để ăn ở với nhau, có lang để phân xử, có chiêng để gọi nhau, có mo để tiễn nhau đi.
Thế gian của người Mường, kể từ thuở mù mịt tối om cho đến cái xóm mường có tiếng gà gáy ban sáng — đã dựng xong.
Thầy mo hạ giọng.
Ngoài kia trời đã tang tảng. Sương phủ trắng lòng thung. Bếp lửa giữa sàn chỉ còn than hồng. Vài người ngủ gục từ lúc nào, vài người vẫn ngồi thẳng, mắt đỏ vì thức và vì khói.
Ông vừa hát xong con đường mà cả thế gian đã đi.
Và bây giờ, ông quay sang người vừa nằm xuống.
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Mốc 10–12: người đông lên, tranh chấp nảy sinh → Lang Cun Cần đứng ra chia đất chia nước, định lệ cưới, lệ tang, lệ xử kiện → dân mường tỏa đi lập các mường mới, hình thành dòng họ.
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ vị thủ lĩnh đầu tiên lập ra trật tự có mặt khắp nơi, nhưng mỗi nơi một kiểu. Ở Lưỡng Hà, Marduk giành quyền cai trị sau khi chém rồng Tiamat — trật tự đến từ chiến thắng. Ở Bắc Âu, các thần dựng Asgard sau khi giết Ymir. Ở người Mường, Lang Cun Cần không đánh ai cả: ông chia nước, định mùa vụ và đặt lệ cưới lệ tang. Trật tự ở đây không phải chiến lợi phẩm — nó là công việc hành chính của một xã hội làm ruộng. So với người Kinh: vai trò này gần với các vua Hùng dựng nước, chia mười lăm bộ, dạy dân cấy lúa.
📝 Ghi chú tư liệu: Tên "Lang Cun Cần / Đá Cần" được nhắc trong nhiều bản mo với cách phiên âm khác nhau; chương này không gán cho nhân vật một tiểu sử chi tiết nào. Bốn họ lang Đinh – Quách – Bạch – Hà là thông tin lịch sử – xã hội về sau, đã nói rõ trong chính văn bản là không thuộc lời mo.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →