Bây giờ mới đến phần khó nhất của đêm.
Suốt mấy đêm qua, thầy mo hát chuyện thế gian. Chuyện mưa dầm đẻ ra nước, chuyện đất trồi lên, chuyện cây chu đồng bị hạ, chuyện trứng nở ra người, chuyện Lang Cun Cần định lệ.
Người sống ngồi nghe. Nhưng lời mo không hát cho người sống.
Nó hát cho người vừa nằm xuống.
Đây là chỗ mà một người ở xa tới, không quen với đất Mường, thường thấy khó hiểu: sao lại kể chuyện khai thiên lập địa trong một đám ma?
Người Mường có câu trả lời của họ, và câu trả lời ấy rất mạch lạc.
Hồn người chết không biết mình đã chết. Nó vẫn quanh quẩn trong nhà, vẫn ra bếp, vẫn ngồi chỗ mình hay ngồi, vẫn đợi con cháu về ăn cơm.
Muốn nó đi được, phải làm hai việc.
Việc thứ nhất: nói cho nó biết chuyện gì đã xảy ra. Không lừa, không giấu. Thầy mo nói thẳng rằng ông bà đã mất rồi, rằng từ nay ông bà không thuộc về cái nhà này nữa.
Việc thứ hai — và đây mới là việc lớn: chỉ đường cho nó đi.
Mà đường về thì rất xa. Nó không phải con đường mòn từ xóm ra ruộng. Nó là con đường ngược lại toàn bộ thời gian, về tận cái thuở chưa có gì cả — nơi mà mọi thứ, kể cả người vừa nằm xuống kia, đã bắt đầu.
Đi con đường ấy mà không thuộc thì lạc.
Cho nên thầy mo phải hát cả thế gian ra. Hát từ chỗ mù mịt tối om, hát qua mưa dầm, qua cây chu đồng, qua ổ trứng, qua cái mường đầu tiên có lệ có lang. Hát đủ, hát đúng thứ tự, không được bỏ đoạn nào.
Hát để hồn nghe, nhớ đường, rồi đi.
Bây giờ nhìn lại thì sẽ thấy toàn bộ áng mo hiện ra một hình dáng khác.
"Đẻ đất đẻ nước" không phải một cuốn sách kể chuyện xưa. Nó là một tấm bản đồ.
Và cái tấm bản đồ ấy được cất giữ ở nơi an toàn nhất mà một dân tộc không có chữ viết có thể nghĩ ra: trong trí nhớ của một người, và trong một dịp mà cả làng bắt buộc phải có mặt.
Không ai bỏ đám ma. Nên không đời nào bài mo bị quên.
Thầy mo là người giữ tấm bản đồ ấy.
Ông không phải người có phép lạ. Ông là người thuộc lời — thuộc hàng nghìn, hàng vạn câu, thuộc đúng thứ tự, thuộc đúng nhịp, thuộc đúng đoạn nào hát vào đêm nào.
Học mo mất nhiều năm. Người học phải theo thầy, nghe đi nghe lại từ nhỏ, đi theo hầu hết đám này sang đám khác, nghe đến khi lời ngấm vào người như tiếng mẹ đẻ. Không có sách để tra. Sai một đoạn thì đoạn ấy mất luôn, vì chẳng còn chỗ nào khác lưu nó.
Có nghĩa là: mỗi thầy mo là một thư viện, và là bản sao duy nhất của chính mình.
Điều ấy giải thích vì sao mo Mường có nhiều dị bản đến thế.
Bản ở Mường Bi khác bản ở Mường Vang. Bản Hòa Bình khác bản Thanh Hóa. Ông thầy này thuộc thêm một đoạn mà ông thầy kia không có. Vùng nọ hát chậm hơn vùng kia. Có bản dài hơn hẳn, có bản gọn lại.
Người quen với sách in dễ coi đó là chuyện lôi thôi, là "thiếu chuẩn".
Nhưng nghĩ lại thì ngược hẳn. Sách in đứng yên vì nó chết. Bài mo khác nhau vì nó còn sống — nó đi qua từng người, và người nào cũng để lại dấu tay mình trên đó.
Cho nên đọc "Đẻ đất đẻ nước", đừng hỏi "bản nào đúng". Hỏi thế là hỏi sai câu.
Và cũng vì thế, cần nói rõ với người đọc phần vừa rồi: bốn chương trước là một cách kể lại, dựng trên cái trục mà nhiều bản cùng có — hỗn mang, cây chu đồng, ổ trứng, vị lang đầu tiên. Nó không phải bản dịch. Nó không thay được việc nghe một ông thầy mo hát thật, trong một nhà sàn thật, bên một bếp lửa thật.
Đến đây thì hiểu vì sao mo Mường được coi là di sản văn hóa cần gìn giữ, và vì sao người ta bỏ công sưu tầm, ghi âm, phiên ra chữ.
Không phải vì nó cổ. Cổ thì nhiều thứ cổ.
Mà vì nó là một trong những cánh cửa gần nhất còn mở để nhìn vào vũ trụ quan của người Việt cổ.
Tiếng Mường và tiếng Việt cùng một nhánh. Tổ tiên hai bên từng nói chung một thứ tiếng. Người Kinh xuôi xuống đồng bằng, gặp bao nhiêu là luồng văn hóa lớn, đổi thay nhiều lần, và những lớp tin tưởng cổ nhất thì mờ dần đi.
Người Mường ở lại trong thung lũng. Và trong thung lũng ấy, cái lớp cổ kia còn được giữ — không phải trong bảo tàng, mà trong một việc mà năm nào cũng phải làm: đưa người chết.
Nghe mo Mường, người Kinh nhiều lúc nghe ra một cái gì rất quen mà không gọi được tên.
Trời đã sáng hẳn.
Sương tan dần khỏi lòng thung. Dưới gầm sàn có tiếng gà. Ai đó xuống bếp bắc nồi nước.
Thầy mo hát câu cuối cùng của đêm rồi ngừng. Ông ngồi im một lúc, hai tay đặt lên gối.
Người vừa nằm xuống kia bây giờ đã biết đường.
Hồn ấy sẽ đi ngược lại tất cả — ngược qua mường xóm, ngược qua thuở loài người mới học nhóm lửa, ngược qua ổ trứng chim Ây cái Ứa, ngược qua cái bóng của cây chu đồng, ngược qua trận mưa dầm đã đẻ ra nước.
Về tới chỗ chưa có gì cả.
Về tới chỗ bắt đầu.
Và mấy trăm năm sau, ở một nhà sàn khác, một bếp lửa khác, sẽ lại có một ông cụ ngồi thẳng lưng lên và cất tiếng: thuở ấy chưa có gì cả…
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Mốc cuối — áng mo khép lại và quay về hiện tại: lời hát trở thành tấm bản đồ dẫn hồn người chết đi ngược toàn bộ dòng sáng thế, về nơi bắt đầu.
💡 Điều đáng nhớ: Một dân tộc không có chữ viết đã cất tấm bản đồ vũ trụ của mình vào chỗ chắc chắn nhất — trí nhớ của thầy mo, và cái dịp mà cả mường không ai vắng mặt. Đó có lẽ là cách lưu trữ bền bỉ nhất mà con người từng nghĩ ra trước khi có giấy.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →