Rừng đã xanh, nhưng rừng vắng.
Có cây mà chưa có tiếng. Có suối chảy mà chưa ai xuống suối gánh nước. Có đất bằng mà chưa ai cắm một cây nêu, dựng một cột nhà.
Rồi trên một cây cao, hai con chim tới đậu.
Người Mường gọi đôi chim ấy là chim Ây và cái Ứa — con trống và con mái. Áng mo không tả chúng to đến đâu, lông màu gì. Mo chỉ nói chúng bay tới, chúng chọn chỗ, và chúng làm tổ.
Cái tổ ấy là cái tổ quan trọng nhất trong toàn bộ chuyện kể của người Mường.
Đôi chim tha rơm, tha cỏ, tha lá về. Chúng đan, chúng lót, chúng vun. Rồi cái Ứa nằm xuống ổ.
Và nó đẻ trứng.
Không phải một quả. Không phải một chục. Nó đẻ ra rất nhiều trứng — nhiều đến mức tổ đầy tràn, trứng chồng lên trứng.
Lời mo đến đoạn này thường đọc lên một con số rất lớn, và các bản kể con số ấy khác nhau. Cái quan trọng không phải con số. Cái quan trọng là ý: nhiều đến mức đủ cho cả thế gian.
Đôi chim ấp.
Chúng ấp lâu lắm. Ngày nắng chúng che, ngày mưa chúng ủ. Mùa đi qua, rồi mùa nữa đi qua.
Có bản mo kể rằng trứng lâu nở đến nỗi đôi chim phải cầu tới cả nắng cả mưa giúp sức. Có bản kể rằng phải đợi đến khi trời đất thuận thì trứng mới chịu nứt.
Rồi trứng nở.
Vỏ trứng nứt ra. Và từ trong những quả trứng ấy bước ra — không phải chim.
Từ trứng chim Ây, cái Ứa mà ra muôn vật và loài người.
Trứng này nở ra con hươu, con nai. Trứng kia nở ra con hổ, con gấu. Trứng nữa nở ra con trâu — con vật mà người Mường quý nhất, vì không có trâu thì không có ruộng.
Rồi cá xuống suối. Chim bay lên cành. Rắn bò vào bụi. Ong tìm hoa. Mối tìm gỗ mục.
Thế gian trong một buổi bỗng đầy tiếng.
Và trong đám trứng ấy có những quả nở ra người.
Đây là chỗ mà mọi người Mường nghe mo đều lặng đi, dù đã nghe bao nhiêu lần.
Vì từ cùng một ổ trứng ấy nở ra người Mường, và cũng nở ra người Kinh, và cũng nở ra những tộc người khác sống quanh đó — người Thái ở phía Tây Bắc, người Lào ở bên kia dãy núi, và những người khác nữa mà mỗi bản mo kể một khác.
Cùng một mẹ đẻ ra. Cùng một ổ ấp ra. Cùng một buổi bước ra khỏi vỏ.
Rồi họ chia nhau đi.
Người ở lại thung lũng, dựng nhà sàn dưới chân núi, làm ruộng nước trong lòng thung — ấy là người Mường.
Người xuôi theo dòng nước đi mãi về phía đồng bằng, ra tới nơi sông rộng và biển gần — ấy là người Kinh.
Người ngược lên phía tây, theo những cánh đồng nằm giữa núi cao — ấy là người Thái.
Người đi xa hơn nữa, khuất sau những dãy núi mà từ mường không nhìn thấy.
Mo không nói ai hơn ai. Mo không nói ai ra trước ai ra sau để mà tranh phần anh phần em. Mo chỉ nói: cùng một ổ trứng, rồi chia nhau đi ở.
Cần dừng lại một chút ở chỗ này.
Người Mường và người Kinh — về tiếng nói — gần nhau đến mức các nhà nghiên cứu xếp hai thứ tiếng vào cùng một nhánh, gọi là nhánh Việt–Mường. Nghĩa là tổ tiên hai bên từng nói chung một thứ tiếng, rồi mới tách ra thành hai nhánh riêng.
Điều đó có nghĩa là cái đoạn mo vừa hát kia không chỉ là một câu chuyện đẹp. Nó là ký ức. Ký ức rất xa, đã mờ, đã hóa thành hình ảnh trứng và tổ chim — nhưng vẫn là ký ức về một thời hai bên chưa phân ra.
Và người Kinh cũng có câu chuyện của mình về trứng: Lạc Long Quân và Âu Cơ, cái bọc trăm trứng nở ra trăm người con, năm mươi theo cha xuống biển, năm mươi theo mẹ lên non. Hai câu chuyện, hai dân tộc, cùng một hình ảnh: anh em ruột từ một bọc trứng, rồi mỗi người một ngả.
Đó không phải trùng hợp. Đó là hai nhánh của một cái cây nhớ về cùng một gốc.
Thầy mo hát tiếp.
Loài người bước ra khỏi vỏ trứng, nhưng chưa biết gì cả.
Chưa biết làm nhà, nên nằm dưới gốc cây, mưa xuống thì ướt, sương xuống thì rét.
Chưa biết làm ruộng, nên vào rừng hái quả, xuống suối bắt cá, được bữa nào hay bữa ấy.
Chưa biết dùng lửa, nên ăn sống, và đêm đến thì ngồi co ro trong bóng tối nghe thú gầm mà không dám ngủ.
Áng mo dành nhiều đoạn dài để kể cái thuở vụng dại ấy — cái thuở người ta phải học từng việc một.
Học nhóm lửa. Học giữ lửa qua đêm mà không cho tắt.
Học nhìn hạt cỏ mọc dưới nước mà nhận ra đó là lúa. Học gieo, học cấy, học đợi, học gặt.
Học bắt con trâu rừng về, buộc nó vào cày, và dạy nó đi thẳng đường.
Học dựng cái nhà sàn — cột chôn xuống đất, sàn kê lên cao cho khỏi ẩm và khỏi thú dữ, mái lợp cỏ tranh, bếp đặt giữa sàn cho lửa ấm quanh năm.
Mỗi việc học được là một lần loài người bớt sợ đi một chút.
Nhưng khi người đã đông lên, khi mỗi nhà đã có ruộng có trâu, thì nảy ra một chuyện mới mà trước đó chưa từng có.
Người bắt đầu tranh nhau.
Tranh miếng ruộng. Tranh con nước dẫn vào ruộng. Tranh khoảnh rừng, tranh con thú vừa bắn được.
Cãi nhau thì không ai xử. Đánh nhau thì không ai can. Ai khỏe hơn thì được, ai yếu hơn thì chịu.
Thế gian đã có đủ mọi thứ để sống. Nhưng nó chưa có cái thứ mà nếu thiếu thì mọi thứ khác sẽ hỏng hết.
Nó chưa có ai đứng ra làm chủ.
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Mốc 7–9: chim Ây – cái Ứa làm tổ, đẻ rất nhiều trứng → trứng nở ra muôn vật và loài người, trong đó có người Mường, người Kinh, người Thái → loài người học lửa, học lúa, học dựng nhà sàn.
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ loài người sinh ra từ trứng nối thẳng sang truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ của người Kinh (bọc trăm trứng, năm mươi con xuống biển, năm mươi con lên non) — hai dân tộc gần nhau nhất về ngôn ngữ, và cùng giữ một hình ảnh. So rộng hơn: Nữ Oa nặn người từ đất sét (Trung Hoa), Odin thổi hồn vào hai khúc gỗ Ask và Embla (Bắc Âu), loài người sinh ra từ nước mắt của thần Ra (Ai Cập). Khác biệt cốt lõi: ở các nơi kia, một vị thần làm ra con người; ở người Mường và người Kinh, con người được đẻ ra, và mọi tộc người là anh em cùng một ổ.
📝 Ghi chú tư liệu: Các bản mo nêu số trứng và danh sách tộc người khác nhau. Chương này cố ý không chốt con số và chỉ nêu những tộc người láng giềng gần gũi được nhắc rộng rãi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →