Ở Đắk Lắk có một cái hồ rộng đến mức đứng bên này không nhìn rõ bờ bên kia.
Buổi sáng, sương nằm trên mặt nước dày như bông. Người Mnông sống quanh hồ, chèo thuyền độc mộc ra đánh cá, và gọi cái hồ ấy bằng tên một người: hồ Lắk.
Ngày ấy chưa có hồ.
Vùng này là một cánh đồng lòng chảo, chung quanh núi vây kín. Người Mnông ở đó, làm rẫy, nuôi trâu, và lấy nước ở mấy con suối nhỏ chảy từ khe núi xuống.
Rồi đến một năm trời không mưa.
Không mưa suốt mùa mưa. Suối cạn trước, còn trơ đá. Rồi đến cái giếng làng đào sâu nhất cũng chỉ còn bùn.
Lúa chết. Trâu chết. Người phải đi bộ nửa ngày đường mới gánh về được hai ống nước đục.
Đến khi cả những cái cây to nhất cũng bắt đầu rụng lá giữa mùa, già làng gọi cả làng ra sân.
— Không có nước thì không có làng. Ai đi tìm nước cho làng?
Không ai đứng lên ngay. Người ta đã đi tìm suốt mấy tháng rồi. Chung quanh chỉ có núi, và trong núi thì khô.
Rồi có một chàng trai trẻ bước ra. Tên chàng là Lắk.
Chàng nói:
— Cháu đi.
Già làng nhìn chàng, hỏi:
— Con định đi hướng nào?
Lắk lắc đầu.
— Cháu chưa biết. Nhưng cháu chưa đi thì cháu chưa biết được.
Lắk đi.
Chàng đi hết ngọn núi phía đông, không có nước. Chàng vòng sang phía nam, không có nước. Chàng lên phía bắc, xuống phía tây. Đâu cũng đá khô và cỏ cháy.
Chàng đi hết một tuần trăng, rồi hai, rồi ba.
Đến tuần trăng thứ tư thì chàng kiệt sức. Chàng nằm xuống dưới một gốc cây trơ trụi, nghĩ rằng mình sẽ nằm lại đó.
Nắng chiều rọi xiên. Chàng nhìn xuống đất bên cạnh mình, và chàng thấy một chuyện lạ.
Chỗ ấy có một vũng bùn nhỏ, nhỏ bằng cái nón.
Cả vùng khô đến nứt nẻ, mà chỗ ấy vẫn ướt.
Và trong vũng bùn ấy có một con lươn nhỏ đang quẫy.
Lắk chống tay ngồi dậy. Con lươn quẫy mãi mà không lên được, bùn thì mỗi lúc một đặc. Nó sắp chết khô.
Lắk đã đói ba ngày.
Chàng nhìn con lươn rất lâu. Rồi chàng lấy hai ống nước cuối cùng trong gùi — hai ống chàng để dành cho đường về — và đổ cả xuống vũng bùn.
Con lươn được nước, quẫy mạnh một cái, rồi lặn xuống, chui vào một cái khe nhỏ dưới bùn.
Lắk nhìn theo. Rồi chàng chợt hiểu ra một điều.
Con lươn sống được ở đây suốt mùa khô. Vậy dưới chỗ này phải có nước.
Chàng bới.
Chàng bới bằng con dao đi rừng, bằng một cành cây, rồi bằng cả hai bàn tay.
Chàng bới suốt đêm ấy. Đất càng xuống càng ẩm. Đến gần sáng thì tay chàng chạm phải một lớp đá dăm ướt lạnh.
Chàng cạy lớp đá ấy lên.
Nước phun.
Nước phun lên thành cột, mát lạnh, trong veo, đổ tràn ra bốn phía. Lắk ngã ngửa ra sau, nằm cười, để nước chảy đầy mặt.
Nước chảy suốt ngày hôm ấy. Rồi suốt ngày hôm sau. Rồi không ngừng.
Nó chảy tràn xuống cái lòng chảo giữa vùng, dâng lên, mỗi ngày một rộng, cho đến khi cả cánh đồng lòng chảo ngày trước biến thành một mặt nước mênh mông, bốn bề núi soi bóng xuống.
Lắk chạy về làng gọi người.
Cả làng kéo tới, đứng trên sườn núi nhìn xuống, không ai nói được câu nào.
Rồi họ dời làng về ở quanh mặt nước ấy.
Từ đó vùng này không bao giờ thiếu nước nữa.
Người Mnông dựng nhà dài quanh hồ, đẽo thuyền độc mộc, thả lưới. Mùa nào cũng có cá. Rẫy quanh hồ lúc nào cũng đủ nước.
Nhà dài là ngôi nhà của một đại gia đình, nối dài thêm mỗi khi có con gái lấy chồng.
Người ta lấy tên chàng đặt cho hồ: hồ Lắk.
Nhưng già làng, khi kể lại chuyện này bên bếp lửa, bao giờ cũng dặn con cháu đừng nhớ nhầm chỗ quan trọng nhất.
— Cái làm nên hồ này không phải là sức chàng Lắk. Chàng bới được một đêm, thế thôi. Cái làm nên hồ này là hai ống nước chàng đổ cho con lươn.
— Nếu chàng uống hai ống nước ấy, chàng sẽ về được đến làng. Và làng ta hôm nay vẫn đang gánh nước đục.
Người Mnông quanh hồ đến giờ vẫn có một cách nói riêng.
Khi ai đó tiếc rẻ vì đã cho đi cái mình đang cần, người già chỉ tay ra mặt nước và nói:
Đấy, cái hồ kia — nó bắt đầu từ hai ống nước cho không.
Ghi nhớ: Có những thứ chỉ mở ra khi ta chịu cho đi đúng cái mà mình đang cần nhất.
Góc tương tác
🎯 Đố vui (M6): Chàng Lắk tìm nước suốt bốn tuần trăng mà không thấy. Vậy rốt cuộc điều gì đã giúp chàng tìm ra mạch nước — sức khỏe, may mắn, hay một thứ khác? Và vì sao già làng lại nói "cái làm nên hồ này không phải là sức chàng Lắk"?
🗺️ Bản đồ dân tộc (M9): Bấm vào Mnông trên bản đồ để xem: vùng Đắk Nông – Đắk Lắk – Bình Phước; nhà dài; truyền thống thuần dưỡng và chăm sóc voi lâu đời ở vùng Buôn Đôn – Lắk; dệt thổ cẩm nền chàm chỉ đỏ. Lưu ý: sử thi Ot Ndrong của người Mnông không nằm ở chuyên đề này mà thuộc chuyên đề Sử thi Tây Nguyên.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →