🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Bước vào một ngôi miếu Bà Thiên Hậu, việc đầu tiên bạn làm bao giờ cũng là ngẩng lên.

Vì trên đầu bạn, treo lủng lẳng khắp trần, là hàng trăm vòng nhang khoanh — những vòng nhang lớn cuộn tròn như trôn ốc, mỗi vòng cháy âm ỉ cả tháng trời. Dưới mỗi vòng đeo một mảnh giấy đỏ ghi tên người gửi lời khấn.

Khói lơ lửng. Ánh sáng rọi xuống thành từng cột. Ngoài kia là phố xá ồn ào, còn trong này thì im, và có mùi trầm.

Người ta tới đây để cầu bình an cho những chuyến đi.

Và đây là chuyện về người được thờ trong ấy.

Ngày xưa, ở một làng chài trên đảo nhỏ, có một gia đình sống bằng nghề đi biển.

Nhà ấy sinh được một cô con gái út.

Đứa bé sinh ra không khóc.

Người ta bế lên vỗ vỗ, dốc ngược, làm đủ cách — nó vẫn im, chỉ mở to đôi mắt nhìn quanh, rất tỉnh. Suốt cả tháng đầu nó chẳng oa lên tiếng nào.

Nên cha mẹ đặt tên con là Mặc — nghĩa là lặng lẽ. Người ta gọi cô là Lâm Mặc Nương.

Mặc Nương lớn lên khác đám con gái trong làng.

Cô bơi giỏi tới mức có thể lặn xuống gỡ lưới mắc đá san hô rồi ngoi lên, mặt vẫn tỉnh bơ. Cô thuộc con nước như thuộc lòng bàn tay: hôm nào nước lớn, hôm nào nước ròng, hôm nào ra khơi được, hôm nào phải nằm bờ.

Nhưng cái tài lạ nhất của cô là nhìn trời.

Cô nhìn màu mây lúc chiều tà, nhìn hướng gió lúc rạng sáng, nghe tiếng sóng vỗ vào ghềnh, rồi nói: "Mai đừng đi." Người nào nghe lời cô thì ở nhà. Người nào không nghe thì hôm sau về kể lại rằng ngoài khơi gió đổi bất ngờ, suýt nữa thì không về được.

Dần dần, cả làng đi biển hễ ra khơi là ghé hỏi cô một câu.

Cô cũng chẳng lấy của ai đồng nào. Cô chỉ nói: "Đi bình an nghen."

Rồi tới cái ngày ấy.

Hôm đó cha và mấy người anh của Mặc Nương ra khơi. Trời trong, biển êm, chẳng có dấu hiệu gì.

Ở nhà, Mặc Nương ngồi bên khung cửi dệt vải.

Đang dệt, tay cô bỗng dừng lại. Con thoi rơi xuống. Đầu cô gục xuống khung cửi, mắt nhắm nghiền.

Người mẹ đi ngang thấy vậy thì hoảng. Bà lay:

"Mặc Nương! Con làm sao vậy con?"

Cô không đáp. Người cô cứng lại. Hai tay nắm chặt, gồng lên như đang giữ một vật gì rất nặng. Hàm răng cắn chặt. Mồ hôi túa ra khắp trán.

Người mẹ càng lay càng dữ.

"Con ơi! Tỉnh lại đi con!"

Rồi bà tát nhẹ vào má con gái.

Mặc Nương giật mình mở bừng mắt — và bật khóc.

"Mẹ ơi," cô nói. "Sao mẹ gọi con dậy sớm vậy…"

Ba ngày sau, thuyền về.

Cha cô về được. Mấy người anh cũng về được. Nhưng thiếu một người.

Họ kể lại: ngoài khơi, giữa lúc trời quang, một cơn giông ập tới không báo trước. Sóng dựng lên như vách núi. Thuyền lật, người văng xuống biển hết.

Và giữa lúc mọi người tưởng đã hết đường sống, họ thấy — hoặc họ tin là họ thấy — một bóng người con gái đi trên mặt nước, tóc bay, tay lần lượt kéo từng người lên.

Kéo được gần hết thì bóng ấy biến mất.

Người cha nhìn con gái mình, không nói được câu nào.

Mặc Nương cúi đầu.

"Con giữ được mấy anh trong tay rồi. Còn một người con đang ngậm chặt chưa kịp kéo lên. Con bị gọi dậy, con phải mở miệng ra thưa mẹ…"

Từ đó, Mặc Nương không ở nhà nhiều nữa.

Ở đâu có thuyền gặp nạn, cô có mặt. Ở đâu có người mất tích ngoài biển, cô lặn tìm. Ở đâu có người nghèo bệnh không tiền thuốc, cô mang thuốc tới.

Cô không lấy chồng. Người ta hỏi, cô cười: "Biển này còn nhiều người chưa về tới nhà."

Cô mất rất trẻ.

Người trong làng kể rằng hôm ấy cô lên núi, đi mãi lên cao, rồi không xuống nữa.

Nhưng chuyện chưa hết ở đó.

Những năm sau, hết người này tới người khác đi biển về kể cùng một chuyện: giữa cơn bão, khi tưởng đã tận số, họ thấy một bóng áo đỏ đứng trên đầu ngọn sóng, và sau đó gió tự nhiên dịu lại.

Người ta lập miếu thờ cô ở bến. Rồi ở bến khác. Rồi ở mọi bến mà thuyền của họ ghé.

Người ta tôn cô là Thiên Hậu — bậc che chở cho người đi biển. Và người ta gọi thân mật, như gọi một người trong nhà: Bà.

Ở Việt Nam, đi tới đâu có cộng đồng người Hoa sinh sống, gần như ở đó có một ngôi miếu Bà hoặc một ngôi hội quán thờ Bà.

Ở Chợ Lớn. Ở Hội An. Ở Bình Dương, ở Sóc Trăng, ở Cà Mau, ở nhiều phố thị ven sông ven biển khác.

Miếu Bà thường không chỉ là chỗ thắp nhang. Nó là hội quán — nhà chung của những người cùng quê gốc. Bên trong là chánh điện, bên ngoài là sân, kế bên là phòng họp, là lớp học, là quỹ tương trợ. Ai mới tới đây làm ăn mà chưa có chỗ nương thì hội quán lo. Ai ốm đau không tiền thì hội quán góp. Ai qua đời mà không người thân thì hội quán đứng ra chôn cất tử tế.

Bởi vì Bà là bậc che chở cho người đi xa. Mà đi biển là đi xa. Đi buôn cũng là đi xa. Rời khỏi chỗ quen thuộc để tới một nơi mình chưa biết — cũng là đi xa.

Đến ngày vía Bà, hai mươi ba tháng Ba âm lịch, cả khu phố náo nhiệt.

Kiệu Bà được rước đi vòng quanh các con đường, đi trước là múa lân, là đội trống, là các đoàn cầm cờ và lồng đèn. Người hai bên đường bày bàn hương án trước cửa nhà, đợi kiệu đi qua thì chắp tay.

Trong miếu, khói nhang dày đến mức nhìn không rõ mặt người đối diện.

Và trên trần, hàng trăm vòng nhang khoanh vẫn cháy chầm chậm, mỗi vòng đeo một mảnh giấy đỏ — mỗi mảnh là một cái tên, mỗi cái tên là một người đang đi đâu đó xa nhà.

Góc tương tác: Mặc Nương chỉ mở miệng ra thưa mẹ một câu, mà tuột mất một người. Bạn thấy chi tiết ấy nói lên điều gì về việc cứu người — rằng nó dễ hay khó, và rằng người ta có bao giờ cứu được tất cả không?

Nối chuyện: Ở khắp thế giới, hễ nơi nào người ta sống nhờ biển thì nơi ấy có một vị thần của biển. Kho thần thoại thế giới của app có Long Vương (Trung Hoa) cai quản mưa và nước, có Long cung dưới đáy biển trong truyện Urashima Taro (Nhật Bản), có nàng Shim Cheong (Hàn Quốc) gieo mình xuống biển vì cha.

Bạn thử đọc rồi so: các vị thần biển ấy thường dữ hay hiền? Còn Bà Thiên Hậu thì sao? Vì sao người đi biển lại muốn vị che chở của mình là một cô gái từng sống thật giữa họ, chứ không phải một vị thần xa xôi?

Hết Chương 9

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 10
← TrướcTiếp →