🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Mỗi năm, có một mùa mà các chùa Khmer đọc lại một truyện rất dài.

Đọc suốt từ sáng tới khuya. Bà con trải chiếu ngồi kín chính điện, người già gà gật rồi lại tỉnh, đám nhỏ nằm gối lên đùi mẹ mà nghe. Câu chuyện ấy nói về một hoàng tử tên Vessandor — trong tiếng Khmer, người ta gọi kính là Preah Vessandor.

Đây là truyện về một người cho đi.

Và nó là truyện khó nhất trong tất cả các truyện.

Ngày xưa có một vương quốc trù phú.

Hoàng tử Vessandor sinh ra ở đó. Ngay từ nhỏ, chàng đã có một tính lạ: hễ ai xin gì, chàng cho nấy.

Người ta xin áo, chàng cởi áo. Người ta xin cơm, chàng nhường phần. Lớn lên, chàng cho đến mức trong kho của chàng không bao giờ còn dư thứ gì tới cuối tháng.

Chàng lấy vợ là công chúa Madđi, sinh được một trai một gái. Nhà chàng vui, và cửa nhà chàng thì lúc nào cũng mở.

Bấy giờ ở một xứ bên kia núi, trời hạn đã ba năm.

Ruộng nứt nẻ. Sông cạn trơ đáy. Người ta ăn cả rễ cây.

Xứ ấy cử một đoàn sứ giả lặn lội tới, quỳ trước hoàng tử Vessandor, xin một thứ.

Họ xin con voi trắng của vương quốc.

Con voi ấy không phải voi thường. Dân trong nước tin rằng nó đi tới đâu là mây kéo tới đó, là mưa xuống. Nó là niềm hãnh diện của cả xứ sở, là bảo vật, là thứ không ai dám nghĩ tới chuyện đem cho.

Vessandor nghe xong, chỉ hỏi một câu:

"Bên ấy còn bao nhiêu người chưa chết đói?"

Rồi chàng sai người dắt voi ra.

Tin ấy lan về kinh thành trước cả khi chàng kịp về tới.

Dân chúng nổi giận.

"Ông ta đem cho cái phúc của cả nước!" — họ kéo tới trước cung, hò hét. "Ai cho ông ta cái quyền ấy?"

Vua cha đau lòng, nhưng lòng dân đang sôi, ông không cưỡng nổi. Vessandor bị buộc phải rời khỏi vương quốc, vào rừng sâu mà sống.

Trước khi đi, chàng xin một ân huệ cuối: được bố thí một lần nữa cho những người nghèo trong kinh thành.

Người ta cho phép. Chàng đem hết những gì còn lại trong tay mà cho, cho tới khi không còn gì để cho nữa.

Rồi chàng lên xe ngựa, cùng vợ và hai con nhỏ, đi ra khỏi cổng thành.

Trên đường vào rừng, có người chạy theo xin bốn con ngựa kéo xe.

Chàng cho.

Chàng và vợ tự kéo xe đi tiếp.

Lại có người xin chiếc xe.

Chàng cho nốt.

Từ đó, hai vợ chồng đi bộ. Vessandor bế đứa nhỏ, Madđi dắt đứa lớn. Bốn người đi giữa rừng, không xe, không ngựa, không tùy tùng, không một đồng.

Họ dựng một cái chòi lá bên sườn núi, hái trái rừng mà sống. Ngày ngày Madđi vào rừng kiếm củ, kiếm quả; Vessandor ở nhà trông con.

Hai đứa nhỏ lớn lên với tiếng chim và tiếng suối. Chúng không biết cung điện là gì.

Rồi một ngày, có một ông lão tìm tới chòi.

Ông lão nghèo khổ, chống gậy, đường xa lấm lem. Ông nói ông không có người hầu hạ, tuổi già không ai nương tựa.

Rồi ông xin.

Ông xin hai đứa con của Vessandor.

Ở đúng chỗ này, người kể chuyện trong chùa thường ngừng lại rất lâu.

Bởi vì đây là chỗ khó nhất, và ai nghe cũng thấy nhói.

Cho voi thì được. Cho ngựa, cho xe, cho áo, cho cơm — đều được. Nhưng cho con thì làm sao mà cho?

Truyện kể rằng Vessandor đứng lặng hồi lâu. Rồi chàng làm điều mà truyện muốn người nghe phải đối diện: chàng cho.

Chàng cho đi đúng thứ mà chàng bám víu nhất trên đời.

Người ta kể rằng khi Madđi từ rừng trở về, không thấy hai con, nàng chạy tìm suốt đêm, gọi đến khản cả tiếng. Nỗi đau ấy trong truyện được kể rất thật, không né tránh — vì nếu né tránh thì truyện chẳng còn nghĩa gì.

Sau đó lại có một ông lão khác tới, xin nốt cả Madđi.

Vessandor cũng cho.

Nhưng ông lão này không phải người thường. Vừa nhận xong, ông hiện nguyên hình — ông là một vị trời xuống thử lòng chàng. Ông trao Madđi trở lại cho chàng ngay tại chỗ, và dặn:

"Từ nay, người này thì đừng đem cho ai nữa."

Còn hai đứa nhỏ thì sao?

Ông lão dắt chúng đi, lang thang mãi qua rừng qua núi, rồi lạc đường — và cái đường lạc ấy đưa ông tới thẳng kinh thành của vương quốc cũ.

Vua cha đang ngồi trong cung thì thấy người ta dẫn vào hai đứa trẻ lấm lem.

Ông nhìn.

Rồi ông đứng bật dậy, chạy xuống, ôm chầm lấy hai đứa cháu mà ông đã tưởng không bao giờ gặp lại.

Vua chuộc hai cháu bằng vàng bạc châu báu, đãi ông lão hậu hĩnh. Rồi ông sai cả một đoàn xe ngựa lên đường vào rừng.

Dân chúng lúc này cũng đã nghĩ lại. Hạn hán đã qua. Con voi trắng đã được xứ kia trả về. Người ta nhớ ra rằng cái người mà họ đuổi đi chưa từng lấy của ai cái gì.

Cuộc gặp lại ở sườn núi hôm ấy, truyện kể là cả rừng cây cũng lặng đi.

Vessandor ôm hai con. Madđi ôm hai con. Bốn người, rồi cả ông nội, cả đoàn tùy tùng, cùng ngồi xuống giữa rừng mà khóc.

Rồi họ về.

Vessandor trở lại kinh thành, được đón như đón một người đã đi rất xa và mang về một thứ gì đó rất lớn.

Truyện kể rằng năm ấy mưa thuận gió hòa, và kho lúa của vương quốc đầy hơn mọi năm.

Trong chùa, khi đọc tới đoạn cuối, vị sư thường gấp sách lại và nói với bà con một câu đại ý thế này:

"Câu chuyện này không dạy ai đem con mình cho người khác. Nó hỏi mỗi người một câu thôi: thứ mà con giữ chặt nhất trong lòng — con có dám mở tay ra không?

Có người giữ chặt tiền. Có người giữ chặt cái danh. Có người giữ chặt một mối giận đã mấy chục năm rồi mà không chịu buông. Ai cũng có một thứ mình ôm khư khư.

Preah Vessandor buông được. Đó là chỗ đáng nhớ. Còn hai đứa nhỏ thì cuối cùng cũng về với cha mẹ — truyện không bỏ ai lại hết."

Góc tương tác: ⚠️ Đây là một truyện mang tính biểu tượng, không phải một bài học ứng xử để làm theo từng chữ. Chính vì đoạn khó ấy mà suốt hàng nghìn năm, người ta vẫn kể lại nó, vẫn tranh luận về nó, và vẫn khóc khi nghe.

Câu hỏi cho bạn: thứ bạn đang giữ chặt nhất là gì? Không nhất thiết là đồ vật. Có thể là một thói quen, một lời hứa với bản thân, một nỗi giận. Nếu phải buông một thứ, bạn sẽ buông thứ nào trước, và thứ nào là thứ cuối cùng?

Nối chuyện: Truyện Preah Vessandor thuộc kho truyện tiền thân đức Phật (Jataka) — cùng họ với truyện con thỏ trên mặt trăng ở lễ cúng trăng, và với cả tập ngụ ngôn Phật giáo Ấn Độ trong kho thế giới. Đọc liền mấy truyện đó, bạn sẽ nhận ra chúng cứ xoay quanh một câu hỏi: cho đi thì được gì?

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →