Cậu thanh niên mới mở một cái sạp nhỏ ngoài chợ.
Bán vải. Vốn ít, hàng ít, chỗ ngồi cũng ít — đúng nghĩa một cái sạp con nép bên hông dãy tiệm lớn.
Bữa khai trương, ông Bảy — người coi ngôi hội quán đầu đường — chống gậy đi qua, ghé lại, đặt lên sạp một gói giấy đỏ.
"Cái này gì vậy ông Bảy?"
"Nhang. Chút xíu thôi. Mai mốt rảnh thì ghé hội quán thắp cho ông Quan Đế một cây."
Cậu thanh niên gãi đầu.
"Con nghe nói thờ ổng để cầu buôn may bán đắt hả ông?"
Ông Bảy nhìn cậu, cười khà một tiếng.
"Hổng phải. Ngồi xuống đây. Tao kể cho nghe."
Ông Bảy kể rằng ngày xưa bên xứ ấy loạn lạc, có ba người đàn ông gặp nhau.
Một người là dòng dõi sa sút, đang bán chiếu ngoài chợ. Một người làm nghề mổ heo, tính nóng như lửa. Một người mặt đỏ râu dài, cao lớn dị thường, đang trốn nạn.
Ba người nói chuyện với nhau một buổi rồi thấy hợp bụng quá.
Họ dắt nhau ra sau nhà, chỗ có một vườn đào đang trổ hoa. Họ bày một mâm lễ, đốt nhang, rồi cùng quỳ xuống mà thề:
Không sinh cùng ngày cùng tháng cùng năm, nhưng nguyện chết cùng ngày cùng tháng cùng năm.
Người mặt đỏ râu dài ấy tên là Quan Vũ. Người đời sau gọi ông là Quan Công, và trong miếu thì gọi kính là Quan Đế.
"Rồi sao nữa ông?"
"Rồi loạn lạc chớ sao. Đánh nhau tứ tung. Ba anh em thất lạc mỗi người một nơi."
Ông Bảy kể tiếp.
Quan Công sa vào tay một vị chúa khác — một người rất giỏi, và cũng rất mê nhân tài.
Vị chúa ấy quyết chiêu dụ ông cho bằng được. Ông ta đãi Quan Công như thượng khách. Cho ở nhà lớn. Cho vàng bạc từng rương. Cho lụa là. Cho chức tước. Ba ngày một tiệc nhỏ, năm ngày một tiệc lớn.
Ông ta còn tặng Quan Công một con ngựa quý nổi tiếng thiên hạ — con Xích Thố, lông đỏ như lửa, chạy nhanh nhất đời.
Lần đó Quan Công nhận.
Vị chúa mừng rỡ: "Bấy nhiêu vàng lụa ông không nhận, sao một con ngựa ông lại nhận?"
Quan Công đáp:
"Vì ngựa này chạy nhanh. Ngày nào tôi biết được anh tôi ở đâu, tôi cưỡi nó là tới nơi trong một ngày."
Vị chúa nghe xong, ngồi lặng. Ông ta hiểu rằng mình đã thua rồi.
Ít lâu sau, tin về: người anh kết nghĩa còn sống, đang ở nơi xa.
Đêm đó, Quan Công không trốn đi.
Ông làm một việc mà người đời sau nhắc mãi: ông gói hết vàng bạc lụa là mà vị chúa kia đã cho, xếp lại ngay ngắn, niêm phong đàng hoàng, không lấy đi một sợi chỉ. Cái ấn tín được phong chức, ông treo lên xà nhà, trả lại.
Rồi ông viết một lá thư để lại, đại ý:
Ơn ngài đãi tôi, tôi ghi lòng. Nhưng lời thề trong vườn đào tôi đã trót thề rồi. Xin trả lại ngài tất cả, chỉ xin mang theo con ngựa và lời hứa của tôi.
Sáng ra, ông lên ngựa đi.
Người ta đuổi theo, xin vị chúa cho lệnh chặn bắt. Vị chúa xua tay:
"Người ta giữ lời với chủ cũ như vậy đó. Nếu bữa nay ta ép được ông ta ở lại, thì mai kia ông ta cũng bỏ ta thôi. Người bội tín một lần thì bội tín cả đời. Để ông ta đi."
Ông Bảy dừng lại, rót trà.
"Con thấy chưa. Ổng hổng phải thần tài. Ổng hổng có phát tiền cho ai hết."
"Vậy sao mấy tiệm ngoài chợ ai cũng thờ ổng hả ông?"
Ông Bảy chỉ tay ra dãy phố.
"Tại vì làm ăn thì cái quan trọng nhất là cái mình hổng thấy được. Con giao lô hàng cho người ta, người ta hẹn tháng sau trả tiền — con lấy gì bảo đảm? Hồi đó làm gì có giấy tờ hợp đồng như bây giờ. Chỉ có một câu nói và một cái bắt tay thôi.
Nên người ta mới cần một ông đứng đó làm chứng. Hai bên cùng thắp một cây nhang trước mặt ổng, rồi hứa với nhau. Hứa xong mà nuốt lời thì hổng phải sợ luật — mà là hổng dám nhìn mặt ổng nữa. Mà cũng hổng dám nhìn mặt bà con trong hội quán nữa."
Ông gõ gõ đầu gậy xuống nền.
"Cái tượng ổng là để nhắc mình. Ổng mặt đỏ, tay ôm cuốn sách, mắt lim dim mà thấy hết. Bán buôn cả đời, giàu nghèo có số — nhưng mất chữ tín là mất sạch, hổng gỡ lại được."
Rồi ông Bảy dắt cậu thanh niên vô hội quán, chỉ cho coi.
Chánh điện thờ ông Quan Đế, mặt đỏ, râu dài chấm ngực. Gian bên thờ Ông Bổn — vị được bà con coi là bậc bảo hộ cho cộng đồng và cho chỗ làm ăn.
"Ông Bổn là ai hả ông?"
Ông Bảy cười:
"Chỗ này thì tao nói thiệt với con là mỗi nơi hiểu một khác. Có nơi coi Ông Bổn là vị lo đất đai chỗ ở, gần với Phước Đức Chính Thần. Có nơi lại hiểu khác nữa. Tao hổng dám nói chắc cái nào đúng cái nào sai. Bà con mình ở đâu thờ theo lệ ở đó, ai cũng thành tâm hết."
Rồi ông chỉ ra phía sân sau.
Ở đó có một cái bảng gỗ treo trên tường, khắc chi chít tên người và con số. Đó là sổ ghi những nhà đã góp tiền dựng lại mái ngói năm ngoái.
Kế bên là một dãy phòng.
"Phòng đó hồi xưa là lớp học," ông Bảy nói. "Con nít trong xóm học chữ ở đó. Còn cái phòng cuối là chỗ hồi trước ai mới tới đây, chưa có nhà cửa, thì ngủ đỡ ít bữa. Ăn cơm chung với anh em ở đây, kiếm được mối làm ăn rồi thì dọn ra."
Cậu thanh niên nhìn quanh, thấy ngôi nhà này lớn hơn nó tưởng nhiều.
Nó không phải chỉ là một cái miếu.
Bữa đó cậu thắp một cây nhang.
Cậu không cầu buôn may bán đắt.
Cậu đứng trước tượng ông mặt đỏ râu dài một hồi lâu, rồi nói thầm trong bụng một câu — cái câu mà mấy chục năm sau, khi sạp vải con con đã thành cái tiệm, cậu vẫn còn nhớ:
Con hứa: nói với ai câu nào thì con giữ câu đó.
Góc tương tác: Vị chúa kia có đủ quyền để giữ Quan Công lại, nhưng ông ta thả đi — vì ông ta hiểu một điều: người dễ bỏ lời hứa cũ thì cũng sẽ dễ bỏ lời hứa mới. Bạn có đồng ý với ông ta không?
Thử nghĩ: Ngày nay chúng ta có hợp đồng, có giấy tờ, có pháp luật. Vậy chữ tín còn quan trọng như xưa không? Bạn thử kể một trường hợp mà giấy tờ không thay được lời hứa của một con người.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 11 →