Rằm tháng Mười.
Nước đã rút khỏi ruộng. Lúa đã vào bồ. Trời đêm cao và trong đến mức nhìn thấy được cả những vệt mây mỏng như khói.
Trong sân chùa, người ta dựng một cái cổng nhỏ bằng hai cây tre, bắc ngang một thanh ngang, treo lủng lẳng lá dừa. Cổng ấy quay về hướng trăng mọc.
Dưới cổng là mâm lễ: chuối chín, dừa tươi, khoai lang luộc, mía chặt khúc, và giữa mâm là một thứ không thể thiếu — cốm dẹp.
Cốm dẹp làm từ lúa nếp còn non, đem rang rồi giã cho dẹp ra, thơm mùi sữa lúa. Cả năm chỉ có mùa này mới có. Giã cốm là việc của đám thanh niên: chày lên chày xuống, tiếng cối vang khắp sóc từ chiều tới tối, xen tiếng cười con gái.
Người ta chờ. Chờ cho vầng trăng leo lên đúng đỉnh đầu.
Khi trăng lên tới giữa trời, một cụ già trong sóc thắp nhang, chắp tay, ngước lên.
Cụ nói lời tạ ơn. Tạ ơn vầng trăng đã chia mùa cho người làm ruộng — trăng tròn trăng khuyết bao nhiêu bận thì mùa mưa hết, mùa khô sang, biết lúc nào gieo, biết lúc nào gặt. Tạ ơn một mùa lúa vừa xong. Xin cho mùa sau nước thuận, sâu ít, hạt chắc.
Rồi cụ gọi lũ trẻ lại.
Đứa nào đứa nấy ngồi xếp bằng thành hàng, ngửa mặt lên. Cụ già bốc một nhúm cốm dẹp, đút vào miệng từng đứa, vỗ nhẹ vào lưng, rồi hỏi:
"Con ước gì?"
Đứa thì nói con ước được đi học. Đứa nói con ước ba con mau về. Đứa nhỏ nhất, miệng đầy cốm, nói ú ớ chẳng ai nghe ra, cả sân cười ồ.
Người lớn tin rằng lời con nít nói lúc ấy — lúc miệng còn thơm mùi lúa non và mắt còn nhìn thẳng lên trăng — là lời thật nhất trên đời.
(Chính từ việc đút cốm ấy mà lễ có tên Ok Om Bok.)
Xong phần lễ, đám trẻ vẫn chưa chịu về. Chúng bu quanh cụ già.
"Ông ơi, kể chuyện con thỏ đi ông."
Cụ già chỉ tay lên trời.
"Tụi con nhìn kỹ đi. Trên mặt trăng có cái bóng, thấy không? Người ta nói đó là hình một con thỏ."
Rồi cụ kể.
Ngày xưa, trong một khu rừng nọ, có bốn con vật chơi thân với nhau: con rái cá, con chó rừng, con khỉ, và con thỏ.
Con thỏ nhỏ nhất trong bọn, nhưng lại là đứa hay nghĩ ngợi nhất.
Một hôm, thỏ nói với ba người bạn:
"Ngày mai là ngày trai giới. Ngày đó người ta không làm điều xấu, và người ta đem cho. Vậy mai đứa nào cũng phải chuẩn bị một phần, hễ có ai đói đi qua thì mình mời."
Cả bọn gật đầu.
Hôm sau, rái cá lặn xuống sông, kiếm được mấy con cá, đem lên bờ để dành. Chó rừng lục lọi ven làng, tha về được ít thức ăn người ta bỏ quên. Khỉ leo lên cây, hái một chùm xoài chín vàng.
Còn thỏ thì ngồi bên vệ cỏ, nhìn xuống chân mình.
Thỏ chỉ ăn cỏ. Mà cỏ thì người ta đâu ăn được.
Thỏ nghĩ mãi. Rồi thỏ tự nhủ, giọng rất bình thản:
"Vậy thì mình cho cái mình có. Mình chỉ có mỗi thân mình thôi."
Trưa hôm ấy, có một ông lão đi tới, quần áo tả tơi, nói mình đói đã mấy ngày.
Rái cá mời cá. Chó rừng mời phần của nó. Khỉ mời chùm xoài. Ông lão đều lắc đầu, rồi quay sang thỏ:
"Còn ngươi, ngươi có gì cho ta không?"
Thỏ đáp:
"Con chỉ ăn cỏ, mà cỏ thì ông không ăn được. Vậy xin ông nhóm giùm con một đống lửa."
Ông lão nhóm lửa. Lửa bén, cháy bùng lên.
Thỏ đi vòng quanh đống lửa ba lượt — không phải vì sợ, mà vì thỏ đang rũ sạch những con vật nhỏ đang bám trên lông mình, để chúng khỏi chết oan theo nó.
Rồi thỏ nói:
"Xin mời ông dùng."
Và thỏ nhảy vào giữa ngọn lửa.
Nhưng lửa không hề nóng.
Nó mát như một vốc nước giếng. Thỏ ngơ ngác đứng giữa đám lửa, lông không cháy một sợi.
Ông lão đứng đó, và trong khoảnh khắc, dáng hình ông sáng lên. Ông vốn không phải người đói. Ông là một vị thần, xuống thử lòng bốn con vật xem có ai giữ đúng lời mình nói không.
Vị thần cúi xuống, nhấc con thỏ ra khỏi lửa, đặt lên lòng bàn tay.
"Ngươi cho đi thứ mà không ai đòi ngươi phải cho," ngài nói. "Việc này phải để đời sau còn nhớ."
Rồi ngài vươn tay lên trời cao, vẽ hình con thỏ lên mặt trăng.
Từ đó, đêm nào trăng sáng, ngẩng lên là thấy.
"Vậy con thỏ có chết không ông?" một đứa nhỏ hỏi.
"Không," cụ già đáp. "Nhưng nó đã sẵn lòng chết. Cái đáng nhớ nằm ở chỗ nó sẵn lòng, chứ không nằm ở chỗ nó sống hay chết."
Cụ già gõ nhẹ lên vành mâm lễ đã vơi:
"Tụi con thấy không — rái cá cho cá, khỉ cho xoài, đó cũng là cho. Nhưng cho cái mình dư thì dễ. Cho cái mình chỉ có mỗi một thứ thì mới khó."
Khuya hơn nữa, hội chưa tan.
Người ta khiêng ra sông những chiếc đèn nước — bè nhỏ kết bằng thân chuối, dán giấy màu, dựng như một ngôi chùa tí hon, trong lòng thắp nến. Bè trôi ra giữa dòng, hàng chục đốm sáng chao chao trên mặt nước đen, mang theo lời tạ ơn dòng nước đã cho tôm cá và đã rút đúng lúc.
Trên bờ, mấy chiếc đèn gió được thả lên, bay chậm chạp, nhỏ dần thành một chấm đỏ giữa trời sao.
Và sáng hôm sau, khi trời vừa rạng, tiếng trống nổi lên ngoài bến sông.
Mùa đua ghe ngo bắt đầu.
Góc tương tác: Con thỏ chỉ có cỏ, mà cỏ thì không ai ăn được — nên nó cho cái duy nhất nó có. Bạn thử nghĩ xem: nếu bạn không có tiền, không có đồ, không có gì để cho, thì bạn vẫn còn thứ gì có thể cho người khác?
Nối chuyện: Người Việt nhìn lên mặt trăng thì thấy chú Cuội ngồi gốc cây đa. Người Trung Hoa thì kể về Hằng Nga bay lên cung trăng. Người Khmer Nam Bộ thấy con thỏ. Cùng một vầng trăng, mà mỗi nơi nhìn ra một câu chuyện khác. Bạn nghĩ vì sao con người ở đâu cũng muốn đặt một nhân vật lên mặt trăng như vậy?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →