Có một làng ở Ninh Thuận, nơi người thợ gốm không dùng bàn xoay.
Ở khắp nơi trên thế giới, người ta đặt khối đất lên bàn xoay rồi ngồi yên, để cái bàn quay dưới tay mình. Ở làng này thì ngược lại: khối đất đứng yên trên một cái trụ, còn người thợ đi giật lùi vòng quanh nó, vừa đi vừa vuốt, cho đến khi cái bình hiện ra.
Làng ấy tên là Bàu Trúc. Và người làng kể rằng nghề này họ học được từ một người.
Ngày xưa, khi vùng đất này còn ít người ở, có một người đàn ông tên là Po Klong Chanh.
Ông vốn là bạn đường của Po Klong Garai — hai người từng gánh hàng đi buôn với nhau khắp vùng, từ biển lên núi. Khi bạn mình ở lại lo việc lớn cho cả xứ, Po Klong Chanh tìm về một khúc sông, dựng nhà ở đó cùng vợ.
Chỗ ấy có một bàu nước, quanh bàu mọc đầy trúc. Người sau gọi tên làng theo cái bàu và bụi trúc ấy.
Đời sống buổi đầu thiếu đủ thứ.
Người ta nấu cơm trong ống nứa, đựng nước trong quả bầu khô. Ống nứa cháy nhanh, quả bầu vỡ dễ. Mùa mưa không có gì trữ thóc, mùa khô không có gì trữ nước. Đàn bà trong làng gánh nước từ sông về, đi được nửa đường thì quả bầu nứt, nước chảy hết.
Po Klong Chanh ngồi bên bờ bàu nhìn chuyện ấy đã lâu.
Một hôm, sau trận mưa, ông thấy dấu chân trâu in xuống bùn ven bàu. Nắng lên. Chiều đến, ông quay lại: cái dấu chân ấy đã khô cứng, giữ nguyên hình, gõ vào nghe cồng cộc.
Ông ngồi thụp xuống, lấy tay bốc một nắm đất ấy lên bóp thử.
Đất dẻo. Nắm lại thì dính, kéo ra thì không đứt.
Ông mang một ôm đất về nhà.
Ông nặn suốt mấy ngày.
Cái bát đầu tiên méo. Cái thứ hai nứt khi phơi. Cái thứ ba vào lửa thì nổ tan.
Ông không bỏ. Ông trộn thêm cát sông vào đất cho nó bớt co, giẫm cho nhuyễn, ủ cho đủ ngày. Ông không có bàn xoay, cũng chưa từng thấy bàn xoay bao giờ, nên ông làm theo cách tự nhiên nhất: đặt cục đất lên gốc cây cụt, rồi đi vòng quanh nó mà vuốt, mắt luôn nhìn thẳng vào chỗ tay mình đang miết.
Đến cái thứ mấy chục thì ông có một cái nồi.
Ông không nung trong lò. Ông xếp nồi ra khoảng đất trống, phủ rơm và củi lên, châm lửa. Lửa lộ thiên, gió thổi qua, chỗ được nhiều lửa thì sạm đen, chỗ ít lửa thì đỏ au, chỗ khói táp thì vàng nâu. Không cái nào giống cái nào.
Khi lửa tàn và tro nguội, ông bới ra một cái nồi đất đủ vững để nấu cơm.
Nhưng Po Klong Chanh biết một điều: một người biết nghề thì chẳng để làm gì.
Ông gọi cả làng ra bờ bàu.
Ông chỉ cho họ chỗ lấy đất — không phải chỗ nào cũng được, phải là thứ đất sét ven bàu, dẻo mà không nhão. Ông chỉ cách lấy cát sông trộn vào, tỉ lệ bao nhiêu thì vừa. Ông chỉ cách giẫm đất, ủ đất, cách đi giật lùi quanh khối đất mà vuốt, cách để cái miệng bình cho tròn.
Rồi ông chỉ cách xếp củi rơm và canh lửa — cái phần khó nhất, vì lửa lộ thiên không ai điều khiển được, chỉ có thể hiểu nó.
Người học nhanh nhất là những người đàn bà.
Bàn tay họ quen với việc nhồi bột, quen với việc dỗ con, quen với những động tác nhẹ mà đều. Họ đi quanh khối đất như đi quanh cái cối giã gạo, và dưới tay họ những cái bình mọc lên.
Từ đấy, làng Bàu Trúc có nghề.
Po Klong Chanh mất. Dân làng lập nơi thờ ông, gọi ông là tổ nghề, mỗi năm đến kỳ lại làm lễ.
Nhưng cái ông để lại không nằm ở chỗ thờ.
Người Chăm theo mẫu hệ — con mang họ mẹ, và người con gái là người ở lại giữ nhà. Nghề gốm Bàu Trúc vì thế đi theo dòng mẹ: mẹ dạy con gái, bà dạy cháu gái, đời này qua đời khác, không cần sách vở, không cần thầy.
Đứa con gái nhỏ ngồi bên chân mẹ, nghịch mấy cục đất thừa, nặn con gà con chó. Mười tuổi nó bắt đầu được giao vuốt cái miệng bình. Mười lăm tuổi nó đi được trọn một vòng quanh khối đất mà không phải sửa lại.
Rồi một ngày nó có con gái, và nó ngồi xuống chỉ cho con y như mẹ nó đã chỉ cho nó.
Hôm nay đến Bàu Trúc, vẫn thấy như thế.
Vẫn không có bàn xoay. Vẫn những người đàn bà đi giật lùi vòng quanh khối đất, tay ướt, lưng hơi cúi. Vẫn đống rơm củi đốt lộ thiên ngoài sân, và những cái bình lấy ra mỗi cái một sắc vỏ, chỗ đen chỗ đỏ chỗ vàng — dấu của lửa và gió hôm ấy.
Năm 2022, cách làm gốm ấy được UNESCO ghi vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Người làng nghe tin thì mừng. Rồi hôm sau họ lại ra bờ bàu lấy đất, như mọi hôm.
Ghi nhớ: Có những nghề không giữ được bằng sách. Chỉ giữ được bằng cách ngồi xuống bên cạnh một đứa trẻ và cầm lấy tay nó.
Góc tương tác
📌 Về bản kể này: Dân làng Bàu Trúc thờ một vị tổ nghề, và dòng kể phổ biến gắn vị ấy với người bạn đường của Po Klong Garai. ⚠️ Chi tiết về vị tổ nghề có dị bản khác nhau — đây là một bản kể, không phải bản duy nhất. Ngược lại, cách làm gốm không bàn xoay và việc nghề truyền theo dòng mẹ là sự thật quan sát được ở làng hôm nay.
🎯 Đố vui (M6): Gốm Bàu Trúc khác gốm nơi khác ở hai điểm nào trong khâu tạo hình và khâu nung? Và vì sao không cái bình nào giống cái nào?
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ vị thần/vị tổ dạy loài người một nghề có mặt khắp nơi: Demeter dạy trồng lúa mì, Prometheus trao lửa, Quetzalcoatl dạy người Trung Mỹ. Nhưng ở Bàu Trúc có một nét rất riêng: người dạy là đàn ông, người giữ nghề suốt nghìn năm là đàn bà — hệ quả trực tiếp của chế độ mẫu hệ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →