Lá thư nằm dưới cùng ngăn tủ, kẹp giữa một cuốn sổ ghi chép đã mốc và tờ phiếu mua vải còn thừa từ năm ngoái.
Mẫn phát hiện ra nó khi đang lục tìm cây bút — cây bút bi Trường Sơn duy nhất trong căn phòng mà mực vẫn còn chảy được, dù phải hơ nhẹ lên miệng rồi ấn mạnh xuống trang giấy mới ra mực. Anh kéo tờ giấy ra, trải phẳng lên mặt bàn. Nét chữ quen thuộc nhưng không phải của anh — hay đúng hơn, là của người anh đang trú nhờ thân xác.
Chữ đẹp hơn chữ anh Mẫn 2024 nhiều. Ngay ngắn, đều tay, kiểu chữ của người được dạy viết nghiêm túc từ bé, thời mà học sinh còn phải luyện nét bút mỗi sáng trước khi vào lớp. Anh đọc những gì đã được viết:
"Mẹ kính yêu,
Con viết thư này từ Hà Nội. Công việc ở Viện vẫn bình thường. Con khỏe, mẹ đừng lo. Tháng này—"
Rồi dừng. Không một chữ nào nữa. Giữa chừng.
Mẫn đặt tờ thư xuống, nhìn chằm chằm vào khoảng trắng phía sau dấu gạch ngang. Người Mẫn kia đã dừng ở đây vì lý do gì? Bận việc? Không biết viết tiếp gì? Hay đơn giản là hết mực rồi đi tìm bút mới và quên mất?
Bên ngoài cửa sổ, tiếng còi xe đạp của ai đó vang lên, tiếng người bán bún ốc gánh qua ngõ rao lanh lảnh. Buổi sáng tháng Ba năm 1986 bắt đầu lên tiếng như thường lệ, không cần hỏi xem kẻ đang ngồi trong phòng là ai, từ đâu đến.
Mẫn cầm cây bút Trường Sơn lên. Hơ lên môi một cái. Ấn thử xuống góc tờ giấy — mực ra, màu xanh nhạt gần như xanh lá, loại mực từ thời bao cấp mà sau này anh chỉ còn thấy trong những tấm ảnh đen trắng trên mạng.
Anh bắt đầu viết tiếp.
"Tháng này con được lĩnh thêm một ít phụ cấp kỹ thuật. Con gửi kèm theo thư năm đồng, mẹ mua thêm ít gạo hay dầu ăn tùy mẹ dùng. Con biết ở quê giờ cũng khó, mà Hà Nội cũng chẳng dễ hơn mấy, nhưng thôi cố."
Anh dừng lại, đọc lại đoạn vừa viết. Nghe đúng lắm. Nghe như hàng triệu lá thư khác của hàng triệu người con tha hương viết về quê trong những năm tháng này — ngắn gọn, thực tế, không hoa mỹ, vì giấy mắc và người viết cũng mệt.
Nhưng năm đồng — anh phải dừng lại tính toán. Năm đồng năm 1986 là bao nhiêu? Lương kỹ sư tầm hai chục đồng một tháng, tem phiếu gạo mỗi tháng mười lăm ký cho cán bộ. Năm đồng kha khá đấy, tương đương có khi một phần tư tháng lương. Anh gửi kèm thư được không, hay phải ra bưu điện gửi riêng?
Rồi anh nhớ ra — trong thế giới này, người ta gửi tiền qua bưu điện bằng phiếu chuyển tiền. Không phải nhét vào phong bì như anh vừa tưởng tượng. Vậy thì đoạn "gửi kèm theo thư" là sai. Anh gạch đi, viết lại:
"Con sẽ ra bưu điện gửi tiền riêng tuần tới. Mẹ cứ chờ."
Tốt hơn. Thực tế hơn. Và quan trọng là không bị ông bưu tá nào đó mở phong bì ra xem rồi giữ lại tiền mà thư vẫn đến tay mẹ trống không.
Anh viết tiếp, những câu hỏi thăm bình thường của người con xa nhà:
"Ở nhà mùa này có lạnh không? Em Loan học hành thế nào rồi, năm nay thi tốt nghiệp cấp ba mẹ nhớ nhắc em ôn bài đừng mải chơi. Anh Bình đã ra quân chưa hay còn đóng ở Lạng Sơn? Con nghe nói biên giới vừa rồi lại có đụng độ nhỏ, mẹ đừng lo nhiều quá, bộ đội ta vững lắm."
Câu cuối anh viết theo bản năng — rồi mới giật mình. Biên giới. Lạng Sơn. Năm 1986. Chiến tranh biên giới phía Bắc kết thúc chính thức năm 1979 nhưng xung đột lẻ tẻ kéo dài mãi đến đầu những năm 1990. Người anh trai tên Bình này — nếu có — có thể đang ở đó thật. Có thể đang ở trong một nơi nguy hiểm thật sự.
Mẫn đặt bút xuống.
Anh không biết gia đình của người mình đang ở nhờ. Anh không biết có người anh tên Bình hay không, có cô em tên Loan hay không, mẹ năm nay bao nhiêu tuổi, cha còn sống hay đã mất. Anh đang viết một lá thư về một gia đình mình không hề quen, về những người mình chưa bao giờ gặp, bằng một giọng văn pha trộn giữa trí nhớ mờ nhạt về văn hóa bao cấp và những bộ phim lịch sử anh từng coi trên YouTube.
Đây là điều kỳ lạ nhất anh từng làm — kể cả so với việc thức dậy trong năm 1986.
Nhưng lá thư phải được gửi đi. Ở đầu kia, có một bà mẹ đang chờ tin từ đứa con trai cán bộ trên Hà Nội. Nếu thư không về, bà sẽ lo. Và Mẫn — người Mẫn thật sự đang sống trong cái thân xác này — không có quyền để một bà mẹ nào đó lo lắng vô ích chỉ vì anh ta đang mắc kẹt ở năm 2024.
Anh cầm bút lên, viết tiếp.
"Con ở đây vẫn khỏe. Bạn bè cơ quan tốt, bà chủ nhà cũng được. Hà Nội mùa xuân đẹp, hoa sưa nở trắng dọc đường Hoàng Diệu, mẹ mà lên đây một lần sẽ thích lắm. Con nhớ—"
Anh dừng lại.
Con nhớ.
Hai chữ đó anh viết mà không nghĩ, và chúng nằm trên trang giấy như một cái bẫy.
Con nhớ nhà.
Anh muốn viết như vậy. Đó là câu tiếp theo logic nhất của lá thư này. Người con xa quê, dù khỏe mạnh, dù công việc ổn, vẫn nhớ nhà — đó là điều hiển nhiên, là điều mà mọi bà mẹ đều muốn nghe, là điều mà mọi người con đều thật lòng cảm thấy.
Nhưng Mẫn dừng lại vì anh nhận ra: anh nhớ nhà thật.
Không phải ngôi nhà ở Hưng Yên của người kia. Anh nhớ căn chung cư ba mươi hai mét vuông ở Cầu Giấy của mình, với cái điều hòa chạy ồn ào mỗi đêm hè, với màn hình máy tính luôn mở đến hai giờ sáng, với tủ lạnh lúc nào cũng có hộp sữa chua và chai nước tăng lực. Anh nhớ cái cảm giác mở điện thoại buổi sáng, lướt tin tức trong khi nằm trên giường, nhắn tin cho mẹ một câu "Con dậy rồi" và bà trả lời trong vòng ba mươi giây vì bà luôn online từ sáu giờ.
Mẹ anh — người mẹ thật của anh — chưa được sinh ra vào thời điểm này.
Năm 1986. Mẹ anh sinh năm 1965. Năm nay bà hai mươi mốt tuổi, đang học năm thứ hai Đại học Sư Phạm, chắc chắn đang bận lo thi học kỳ và chẳng có lý do gì để biết rằng đứa con trai bà sẽ sinh ra hai mươi mốt năm sau đang ngồi trong một căn gác xép ở phố Hàng Bún, cầm cây bút Trường Sơn, không biết viết tiếp gì.
Cái nỗi nhớ này không có tên gọi nào phù hợp. Không phải hoài hương vì anh đang ở Hà Nội. Không phải nhớ quá khứ vì cái anh nhớ là tương lai. Không phải nhớ người đã khuất vì mẹ anh vẫn đang sống — chỉ là đang sống ở tuổi hai mươi mốt, không biết anh tồn tại.
Anh ngồi yên rất lâu.
Tiếng còi tàu điện từ đâu đó vọng lại — cái tiếng còi khàn khàn, mệt mỏi của những chuyến tàu điện Hà Nội chạy trên đường ray hẹp, loại phương tiện mà đến năm 1990 sẽ bị dỡ bỏ hoàn toàn và ba mươi năm sau người Hà Nội sẽ lại xây metro để thay thế, nhưng metro đẹp hơn và đắt tiền hơn và không ai còn nhớ cái tiếng còi cũ đó nữa.
Mẫn hít một hơi dài. Rồi anh viết:
"Con nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ cả mùi rơm đốt đồng tháng mười. Hà Nội khói bếp than tổ ong, không giống."
Một câu thôi. Ngắn. Thật. Và đủ để bà mẹ ở Hưng Yên đọc lên sẽ hiểu ngay, sẽ lấy tay áo chấm mắt một cái rồi bảo con bé Loan: "Anh mày nhớ nhà đấy."
Anh viết thêm vài dòng kết:
"Mẹ giữ sức khỏe, đừng làm nặng quá. Con sẽ cố xin phép về thăm vào hè, nếu cơ quan cho. Kính thư.
Con — Mẫn."
Anh gấp lá thư lại theo đường nếp cũ — giấy đã được gấp ở đây một lần rồi, có vết nhăn nhẹ — rồi cho vào phong bì. Phong bì mua ở cửa hàng văn phòng phẩm hợp tác xã, loại giấy vàng nhạt, mỏng đến mức soi lên ánh sáng có thể đọc được chữ bên trong.
Tem thư hai xu. Anh tìm thấy một cuốn tem trong ngăn kéo — còn ba con, loại tem in hình bông lúa vàng trên nền đỏ. Anh bóc một con, liếm mặt sau. Vị hồ dán đắng và tanh, loại keo mà ai đã từng dùng tem thời bao cấp đều nhớ mãi không quên.
Dán tem xong, anh cầm phong bì nhìn địa chỉ người nhận: "Bà Nguyễn Thị Tám, xóm 4, thôn Phú Thịnh, xã Yên Phú, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên."
Anh không biết bà Tám là ai. Chưa gặp bao giờ. Nhưng anh sắp gửi cho bà một lá thư.
Thùng thư màu đỏ nằm ở góc phố, gần cột đèn đường bằng gang đã xỉn màu theo năm tháng. Thùng nhỏ hơn anh tưởng, hình trụ, miệng thùng hướng xuống dưới để mưa không lọt vào — một thiết kế đơn giản mà hợp lý đến bất ngờ.
Mẫn đứng trước thùng thư một lúc.
Anh biết cái lá thư này sẽ mất bao lâu để đến Hưng Yên không? Ba ngày? Năm ngày? Tuần? Bưu điện Việt Nam năm 1986 không có tracking, không có thông báo đã nhận, không có gì cả. Bỏ thư vào thùng là buông tay — thư đi hay không đi, mất hay không mất, anh sẽ không bao giờ biết cho đến khi có hồi âm gửi về.
Và hồi âm, nếu có, cũng sẽ mất thêm một tuần nữa.
Hai tuần. Tối thiểu hai tuần để biết rằng lá thư đã đến nơi. Trong thế giới của anh — thế giới 2024 — hai tuần là đủ để làm một dự án phần mềm, đủ để có một cuộc tranh luận trên Twitter đi từ viral đến bị lãng quên hoàn toàn, đủ để một trend ăn uống mới nổi lên và tàn lụi trên TikTok.
Ở đây, hai tuần là thời gian để biết một lá thư có đến tay mẹ hay không.
Mẫn thả phong bì vào thùng thư.
Tiếng giấy chạm đáy thùng — một tiếng khẽ khàng, gần như không nghe được giữa tiếng ồn của buổi sáng phố phường. Nhưng anh nghe thấy. Anh đứng đó thêm một lúc, tay vẫn còn giơ lên gần miệng thùng dù lá thư đã rời khỏi ngón tay.
Cảm giác kỳ lạ. Không phải buồn, không hẳn là vui, mà là một điều gì đó anh không có từ nào trong vốn từ vựng năm 2024 để đặt tên. Cái cảm giác của việc giao một điều quan trọng cho thời gian, không được giục, không được track, không được biết ngay — chỉ có thể chờ.
Lần cuối cùng anh chờ tin nhắn trả lời là mười lăm giây.
Bây giờ anh sẽ chờ một tuần.
Mẫn quay lưng lại với thùng thư đỏ, bắt đầu đi về phía ngõ. Trên tay anh không còn gì — không điện thoại, không chìa khóa xe, không thứ gì để lướt hay nhìn vào. Chỉ có hai bàn tay không và buổi sáng tháng Ba Hà Nội đang dần lên cao, nắng nhạt lọc qua tán cây sấu già dọc phố, rơi thành từng mảnh vàng nhỏ trên mặt đường đất đã ướt sương đêm.
Một tuần. Anh sẽ học cách chờ một tuần.
Hoặc có thể anh sẽ không còn ở đây đủ lâu để nhận hồi âm — nhưng đó là chuyện sau. Bây giờ thì lá thư đã đi, và ở đầu kia có một bà mẹ chưa biết gì, đang bắt đầu một ngày mới ở Hưng Yên, chưa biết rằng đứa con trai của bà tối qua ngồi viết thư đến gần mười giờ đêm với một nỗi nhớ không có tên, về một người mẹ khác, sống ở một thời gian khác, chưa bao giờ đọc được dù một dòng nào trong số những chữ đó.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 10 →