🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Cái xe đạp Phượng Hoàng trông như một bài thơ về sự già nua.

Mẫn đứng trước sân xí nghiệp, nhìn nó tựa vào tường gạch loang lổ với vẻ kiên nhẫn của một ông cụ đã sống qua nhiều thập kỷ. Khung xe sơn đen bong tróc lộ ra từng mảng kim loại han gỉ màu cam. Yên xe có một lỗ thủng nhỏ ở góc phải được vá bằng mảnh cao su đen, trông như cái mụn ruồi dị dạng. Chuông xe kêu "kính" một tiếng rồi thôi, không chịu kêu thêm, như người nói câu đầu câu chuyện rồi bỏ lửng.

"Đồng chí Mẫn, xe đó quen rồi đấy," anh Quang, tổ trưởng, vỗ vai Mẫn cái bộp đầy tin tưởng. "Chỉ cần bơm ga trước khi đi là được."

Mẫn nhìn bánh sau xẹp lép như cái bánh mì dẹt rồi nhìn lại anh Quang.

"Anh ơi, bánh nó đang xẹp kìa."

"Ờ thì bơm đi."

"Bơm bằng gì?"

Anh Quang nhìn quanh một lúc, rồi chỉ vào góc tường. "Ở đó có cái bơm. Thường thì bơm xong đi được đến tối."

Thường thì. Hai chữ thần kỳ của thời bao cấp. Thường thì nước máy có từ năm giờ đến bảy giờ. Thường thì tem phiếu mua được gạo trước mười hai giờ. Thường thì xe đạp không xẹp giữa đường.

Nhưng hôm nay không phải ngày thường.

Mẫn đang đạp xe trên đường Đinh Tiên Hoàng thì nghe tiếng phì phì quen thuộc—âm thanh của một ước mơ tan vỡ chậm rãi. Bánh trước mềm dần, rồi mềm hơn, rồi Mẫn cảm nhận rõ từng viên đá lát đường qua lòng bàn chân đặt trên pê-đan. Xe loạng choạng. Mẫn nhảy xuống.

Trưa tháng Tám ở Hà Nội. Nắng như đổ lửa. Cái thứ ánh sáng không có trên màn hình nào, không có bộ lọc nào—chỉ là nắng thật, bỏng rát và dứt khoát. Mẫn đứng giữa lòng đường, một tay giữ ghi-đông xe, nhìn dòng người đạp xe qua lại như dòng sông không có điểm dừng.

Không có chỗ đỗ xe. Không có ứng dụng gọi xe. Không có số điện thoại nào để gọi cứu trợ. Không có gì cả—ngoài đôi chân và bản năng sống sót.

Mẫn đẩy xe vào vỉa hè.

Dưới gốc xà cừ già, giữa vỉa hè Đinh Tiên Hoàng, một ông lão ngồi trên chiếc ghế đẩu thấp tịt, bên cạnh là cái chậu nhôm đã méo mó chứa đầy nước. Trên tấm vải nhựa xanh trải dưới chân ông là một bộ đồ nghề vá xe khiêm tốn đến mức Mẫn—người từng debug codebase hàng triệu dòng—phải nhìn lại lần nữa để tin đó là toàn bộ công cụ: vài miếng vá cao su đủ cỡ, một tuýp keo màu vàng đậm, cái muỗng kim loại nhỏ dùng làm tay đòn, và bơm xe đạp sơn đỏ đã bạc màu.

"Bác ơi, vá lốp giúp cháu với."

Ông lão ngẩng đầu. Khuôn mặt ông như tấm bản đồ Hà Nội—nhiều nếp gấp, nhiều lớp, mỗi vết nhăn là một con phố. Đôi mắt nhỏ nhưng sáng, nhìn Mẫn một cái rồi nhìn xe.

"Bánh trước hay sau?"

"Trước bác ạ."

"Hừm." Ông đứng dậy, cúi xuống bóp thử bánh xe. "Xẹp hoàn toàn rồi. Ngồi đó mà chờ, chú ơi."

Mẫn ngồi xuống bậc thềm của một ngôi nhà ống kế bên—không có ai hỏi hay đuổi—và lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy ở cái năm 1986 quái lạ này, Mẫn ngồi yên thật sự.

Không có gì để làm.

Không có điện thoại để nhìn. Không có tab nào để mở. Không có thông báo nào ping. Không có deadline nào đang đếm ngược trên màn hình. Không có podcast để nhét tai nghe vào. Không có gì.

Chỉ có phố.

Đường Đinh Tiên Hoàng buổi trưa. Tiếng bánh xe lăn trên đá. Tiếng rao hàng xa xa—ai đó bán bánh mì, giọng phụ nữ trong trẻo vang qua nắng. Tiếng trẻ con đâu đó. Bóng xà cừ đung đưa trên mặt đường. Mùi nhựa đường nóng, mùi xăng xe máy thoảng qua hiếm hoi, mùi của bữa ăn trưa ai đó đang nấu sau cánh cổng gỗ.

Mẫn nhận ra mình chưa bao giờ nghe thành phố theo cách này. Không phải vì thành phố năm 2024 ồn hơn—mà vì năm 2024, tai anh luôn bị nhét thứ gì đó. Tai nghe. Âm thanh thông báo. Tiếng nhạc nền chạy liên tục để lấp đầy khoảng trống.

Khoảng trống bây giờ rỗng rang như một cái bát không.

Và lạ thay, nó không khó chịu.

"Chú mới về đây hả?" Ông lão hỏi, không ngẩng đầu, tay vẫn đang tháo bánh xe.

"Dạ, cháu ở tỉnh lên làm việc." Câu trả lời quen thuộc Mẫn đã học thuộc trong những ngày qua. Vừa đủ chân thật, vừa đủ mơ hồ.

"Tỉnh nào?"

"Thanh Hóa ạ."

Ông gật đầu như người hiểu chuyện. "Thanh Hóa khổ hơn đây nhưng người thật thà hơn."

Mẫn không biết mình nên tự ái hay cảm ơn.

Ông lão nhúng ruột xe vào chậu nước, từ từ kéo qua. Những bong bóng nhỏ nổi lên—bong bóng mỏng manh, trong suốt, chứa đựng không khí thoát ra từ lỗ thủng. Ông lặng lẽ đánh dấu chỗ rò, lấy miếng giấy nhám nhỏ chà sát mặt cao su xung quanh vết thủng.

"Bác làm nghề này lâu chưa ạ?" Mẫn hỏi—không phải vì có gì để hỏi, mà vì ngồi im trong nắng với một người lạ mà không nói gì thì cũng kỳ.

"Từ năm năm mươi tám." Ông lão không ngẩng đầu. "Hai mươi tám năm rồi."

Mẫn nhẩm tính. Ông bắt đầu làm nghề này năm Mẫn chưa được sinh ra. Thậm chí cha Mẫn lúc đó cũng chỉ là đứa trẻ lên mười.

"Hồi đó cũng nhiều xe đạp vậy ạ?"

Ông lão cười—không phải cười vui, mà cười kiểu người nhớ lại chuyện đã qua. "Hồi đó? Hồi đó có xe mà đạp là giàu rồi, chú ơi. Cái xe Phượng Hoàng như xe của chú đó, trước kia người ta phải xếp hàng cả năm trời mới mua được một cái. Phải có tem phiếu đặc biệt. Giám đốc xí nghiệp cũng chưa chắc có."

Mẫn nhìn cái xe đạp cà tàng của xí nghiệp đang dựa vào tường bằng con mắt mới.

Đây là tài sản quý giá.

Không phải iPhone. Không phải laptop. Không phải xe máy. Một cái xe đạp sơn bong, yên vá, chuông ốm—nhưng có bánh lăn và có thể chở người đi qua phố.

"Năm đói," ông lão nói, tay quệt keo lên miếng vá, giọng không thay đổi như đang kể chuyện thời tiết, "năm bốn lăm ấy, tôi còn nhỏ. Nhưng nhớ. Bố tôi đẩy cái xe cút kít đi qua đường Khâm Thiên, chở gạo về cho nhà. Xe cút kít—chú biết không, cái xe một bánh đẩy tay ấy—mà hồi đó quý như vàng. Vì có xe là còn chở được đồ. Không có xe thì đội đầu mà đi."

Mẫn hình dung một khoảnh khắc—con phố Khâm Thiên, năm 1945, người đàn ông đẩy xe cút kít qua những xác người nằm bên đường. Đói Ất Dậu. Mẫn đã đọc về nó trong sách giáo khoa, những con số lạnh lẽo: hai triệu người chết. Nhưng bây giờ nghe từ miệng ông lão ngồi vá xe bên vỉa hè, nó không phải con số nữa.

"Rồi chiến tranh," ông lão tiếp, dán miếng vá vào chỗ thủng, ép chặt bằng ngón tay cái. "Mỹ ném bom năm sáu sáu, sáu bảy, sáu tám—chú nghe chuyện rồi chứ. Cái hồ Hoàn Kiếm này, ban đêm người ta không dám đi gần vì tối không thấy đường, mà đèn thì không được bật vì máy bay. Tôi vẫn vá xe. Bởi vì người ta vẫn cần đi lại, dù bom đạn hay không."

Ông thổi nhẹ vào chỗ vá, kiểm tra. Gật đầu.

"Cái xe đạp," ông nói, lắp bánh trở lại, "nó không cần xăng. Không cần điện. Không cần gì cả ngoài sức người và cái lốp lành. Đó là lý do tại sao dù sau này có xe máy, có ô tô—tôi vẫn nghĩ cái xe đạp nó cao quý hơn. Nó trung thực hơn. Anh bỏ sức ra bao nhiêu thì nó chạy bấy nhiêu. Không gian lận được."

Mẫn ngồi im một lúc với câu đó.

Anh bỏ sức ra bao nhiêu thì nó chạy bấy nhiêu.

Anh nghĩ đến cái thuật toán recommendation mà team anh đã dành ba tháng để build—cái machine learning model mà người dùng không biết nó đang làm gì, chỉ biết feed cứ cuộn hoài, không bao giờ hết, không bao giờ cho phép người ta ngồi yên. Anh đã tự hào về nó. Engagement metrics đẹp. Retention cao. Session time tăng.

Bây giờ ngồi trên vỉa hè Đinh Tiên Hoàng năm 1986, Mẫn không chắc mình có thể giải thích cái đó cho ông lão này mà nghe không kỳ.

Hay thậm chí giải thích cho chính mình mà nghe không kỳ.

"Bao nhiêu vậy bác?" Mẫn hỏi khi ông lão bơm bánh lên căng cứng.

"Hai hào."

Mẫn móc túi. Mấy ngày nay đã học thuộc mệnh giá tiền: một hào bằng mười xu. Đồng tiền in hình bông lúa, giấy mỏng như lá chuối.

"Cảm ơn bác."

Ông lão nhận tiền, bỏ vào cái hộp thiếc cũ. Không đếm. Không nhìn. Tin tưởng tuyệt đối vào người đưa.

"Lần sau nhớ kiểm tra lốp trước khi đi," ông nói, ngồi trở lại ghế đẩu, tay nhặt ly nước chè xanh—nước chè đặt trong cái ly thủy tinh dày, loại ly mà Mẫn chỉ thấy ở nhà bà nội. "Lốp mà mỏng quá thì bơm ít thôi. Bơm căng quá gặp nắng nó nổ. Như người vậy—căng quá thì vỡ."

Mẫn dắt xe ra, quay lại nhìn ông lão lần nữa. Ông đã trở lại dáng ngồi ban đầu—lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn ra phố với vẻ của người không cần nhìn điện thoại mà vẫn biết giờ là mấy giờ.

Ông biết mình đang ở đâu. Ông biết mình đang làm gì. Ông không cần cuộn gì cả.

Đường Đinh Tiên Hoàng lúc Mẫn đạp về xí nghiệp không khác gì lúc đi—vẫn nắng, vẫn bụi, vẫn dòng xe đạp ngược xuôi như dòng sông. Nhưng Mẫn đạp chậm hơn.

Không phải vì sợ xẹp bánh lần nữa.

Mà vì lần đầu tiên anh để ý thấy cái cây xà cừ bên đường đó tán rộng đến mức che khuất cả một khoảng trời. Để ý thấy bà bán nước chè ngồi trước cổng một ngôi nhà, tay phe phẩy quạt mo cau, mắt nhìn người qua lại với vẻ không phán xét không mong đợi. Để ý thấy một đứa bé mặc áo may ô trắng đang đứng trên bờ hồ nhìn xuống nước, mặt nghiêm trang như đang giải một bài toán khó.

Thành phố vẫn đang sống. Đang sống rất bình thường, rất chậm, rất không có gì để cuộn.

Mẫn nghĩ đến cái câu hỏi mà anh hay thấy trên các diễn đàn công nghệ: Làm sao để sống chậm lại trong thời đại số? Người ta viết sách về nó. Làm app về nó. Bán khóa học về nó. Và cái nghịch lý đó—dùng công nghệ để thoát khỏi công nghệ—chưa bao giờ khiến anh bật cười to như lúc này.

Ông lão vá xe dưới gốc xà cừ không cần đọc sách về "digital detox." Ông chỉ đang ngồi đó, vá xe, uống chè, nhìn phố.

Và ông hoàn toàn hiện diện.

Bánh xe Phượng Hoàng lăn đều trên đá, căng tròn và chắc chắn, mang Mẫn về phía xí nghiệp trong buổi trưa Hà Nội 1986—cái buổi trưa không có gì đặc biệt, không có gì để đăng lên đâu, không có gì ngoài nắng và tiếng rao và mùi nhựa đường và cảm giác lạ lùng rằng đây có thể là buổi trưa bình thường nhất và đẹp nhất mà Mẫn đã sống từ rất lâu rồi.

Hết Chương 5

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 6
← TrướcTiếp →