Mẫn chưa kịp mở mắt đã nghe tiếng gõ cửa.
Không phải tiếng chuông báo thức. Không phải notification Slack. Là tiếng gõ bằng đốt ngón tay khô khan lên tấm ván mỏng, kèm theo giọng bà Nguyệt vọng lên từ phía dưới cầu thang: "Thằng Mẫn ơi, dậy chưa? Bảy giờ rồi đấy!"
Anh ngồi bật dậy, đầu húc vào xà gỗ thấp của căn gác xép. Đau điếng. Thực.
Không phải mơ.
Vẫn là Hà Nội năm 1986. Vẫn là tấm chiếu rách góc, cái quạt mo cau úp trong xó, và ánh sáng ban mai lọt qua ô cửa sổ bé bằng tờ A4 chiếu thẳng vào mắt anh như một bản cáo trạng. Ngày hôm qua anh đã dành hết buổi chiều để ngồi chấp nhận sự thật: cái điện thoại iPhone 15 Pro trong túi anh chỉ còn là một cục nhựa đắt tiền vô dụng, và năm 2024 cách anh đúng ba mươi tám năm theo đường thẳng thời gian.
Anh mặc áo, tụt cầu thang bằng cách vịn tay hơn là bằng chân, và bước vào gian bếp nơi bà Nguyệt đang đứng thổi lửa bếp than.
"Ngủ được không?" Bà hỏi mà không quay lại.
"Được ạ." Anh nói dối. Anh đã thức đến tận ba giờ sáng nhìn lên trần nhà nghĩ về kiến trúc hệ thống phân tán và cố tìm điểm tương đồng với xã hội bao cấp để giữ cho não mình không sụp đổ.
Bà Nguyệt quay lại, nhét vào tay anh một cái gì đó mỏng dính.
Mẫn nhìn xuống. Một tập giấy nhỏ, mỗi tờ cỡ hai ngón tay, in chữ mực đen nhoè nhoẹt. Tem phiếu. Anh đã đọc về chúng trong sách lịch sử, trong hồi ký của các thế hệ trước, nhưng cầm trên tay thì lại là chuyện khác hoàn toàn.
"Gạo, dầu, vải, đường," bà Nguyệt đọc như đọc danh sách tử thần. "Tháng này nhà có bốn khẩu nên được nhiêu đó. Cậu ra cửa hàng mậu dịch Hàng Da mua gạo cho tôi. Đi sớm không là hết."
"Hết ạ?"
"Hết thì về tay không. Hàng nhà nước có bao nhiêu bán bấy nhiêu, hết là hết, không như chợ tư đâu." Bà nhìn anh với ánh mắt của người đã sống qua ba mươi năm kinh tế bao cấp và không còn thấy điều đó là kỳ lạ. "Cậu biết đường không?"
Mẫn biết đường. Ít nhất là biết Hà Nội năm 2024. Anh hi vọng năm 1986 đường phố chưa đổi tên nhiều.
Cửa hàng mậu dịch Hàng Da nằm trong một ngôi nhà thấp, mái lợp ngói, biển hiệu sơn đỏ chữ vàng nhạt màu vì nắng mưa. Mẫn đến nơi, nhìn thấy hàng người và dừng lại.
Không phải hàng người bình thường.
Đây là một công trình kiến trúc xã hội.
Trải dài từ cửa hàng ra ngoài ngõ, uốn khúc theo bờ tường, là một dãy dép. Dép nhựa, dép lê, dép cao su, vài đôi guốc gỗ—xếp ngay ngắn, mỗi đôi cách nhau một bước chân đúng bằng khoảng cách một người đứng. Không có người. Chỉ có dép.
Mẫn đứng nhìn hiện tượng này khoảng ba mươi giây.
Một bà cụ đi ngang, thấy anh ngẩn tò te, hỏi: "Mua gạo phải không? Xếp dép vào đi, không là mất chỗ."
"Dép... giữ chỗ ạ?"
Bà cụ nhìn anh với ánh mắt thương hại. "Người ta xếp từ năm giờ sáng rồi đấy. Đặt dép vào rồi về nhà ăn sáng, đến giờ mở cửa thì ra đứng vào chỗ của dép mình."
Mẫn nhìn xuống đôi dép của mình—dép mượn của ông Hà hàng xóm, size to hơn chân anh một số. Anh cúi xuống, tháo ra, đặt nhẹ nhàng vào cuối hàng dép.
Rồi anh đứng cạnh đó, chân trần trên vỉa hè, và bắt đầu quan sát.
Trong đầu anh, cái não kỹ sư phần mềm đã bật dậy như một reflex nghề nghiệp không thể dập tắt. Đây là gì? Đây là một hệ thống hàng đợi phân tán không có server trung tâm. Người dùng tự đăng ký node bằng cách đặt object đại diện (chiếc dép) vào vị trí trong queue. Hệ thống duy trì tính toàn vẹn thứ tự dựa trên social contract—không có thuật toán, không có database, chỉ có sự đồng thuận ngầm của cộng đồng.
Anh nhớ đến Lamport timestamps trong distributed systems—cách các nút trong mạng phân tán thống nhất về thứ tự sự kiện mà không cần đồng hồ tập trung. Dép giữ chỗ chính là Lamport timestamps của xã hội bao cấp. Mỗi đôi dép là một timestamp vật lý, vị trí của nó trong hàng là vector clock, và cộng đồng là consensus algorithm.
Blockchain trước khi có blockchain, anh nghĩ thầm, rồi tự cười mình vì nghĩ điều vô lý đó.
Khoảng tám giờ, người ta bắt đầu quay lại nhận chỗ của dép mình.
Đây là giai đoạn anh thấy thú vị nhất: mỗi người về đứng vào đúng vị trí đôi dép của họ, nhặt dép lên đi vào, trật tự tự tái lập như một animation đẹp. Không cần ai điều phối. Không cần loa phóng thanh. Không cần app.
Nhưng rồi có một người đàn ông chừng bốn mươi tuổi bước đến và đứng chen vào giữa hàng, không qua bước đặt dép.
Phản ứng xảy ra ngay lập tức và đồng loạt.
"Ơ cái ông này!"
"Hàng người ta xếp từ sáng sớm, ông chen vào thế này được à?"
"Đứng vào cuối hàng đi!"
Người đàn ông cãi lại—anh quen bà bán hàng, anh chỉ mua chút thôi, anh bận không xếp được từ sáng—nhưng không ai chịu. Cả hàng người tạo thành một áp lực xã hội không thể chống lại. Cuối cùng người đàn ông bước ra, đứng vào cuối hàng, mặt đỏ bừng.
Byzantine fault tolerance, Mẫn nghĩ. Hệ thống này có khả năng chịu đựng node độc hại—kẻ cố tình phá vỡ giao thức sẽ bị loại trừ bởi majority.
Anh dừng lại. Mình đang giải thích hàng rồng rắn bằng thuật toán phân tán. Mình ổn chứ?
Câu trả lời có thể là không. Nhưng cái não đó giúp anh không hoảng loạn, nên anh giữ nó.
Cửa hàng mở lúc tám giờ rưỡi.
Hàng người bắt đầu di chuyển. Chậm, nhưng di chuyển. Mẫn cầm tập tem phiếu trong tay, đếm đi đếm lại số tem gạo. Anh không chắc mình đang làm đúng.
Người phụ nữ đứng trước anh—chừng ba lăm tuổi, mặc áo sơ mi kẻ ca-rô, tóc cột gọn—quay lại nhìn anh: "Lần đầu à?"
"Dạ, lần đầu." Anh không nói rõ lần đầu theo nghĩa nào.
"Tem phiếu đưa đây tôi xem." Chị cầm tập tem lên, lật qua lật lại với ánh mắt của một người đã làm việc này cả đời. "Gạo còn hai phiếu, mua được hai lần. Hôm nay mua một phiếu thôi, để dành cuối tháng. Nhớ là phiếu tháng này chỉ dùng tháng này, sang tháng hết hạn là bỏ."
"Bỏ?" Mẫn không hiểu. "Không dùng được à?"
"Không dùng được." Chị nói bình thản như đó là quy luật vật lý. "Nên dùng hết trong tháng, đừng để dư."
Anh gật đầu, nhẩm tính trong đầu. Nếu không dùng hết thì mất. Đây là hệ thống không có carry-over, không có rollover. Tài nguyên cấp phát theo kỳ, không tích lũy được. Về mặt lý thuyết kinh tế thì đây là cách đảm bảo velocity of consumption, anh nghĩ, rồi lại tự mắng mình vì đang economize hóa việc thiếu gạo ăn.
"Cảm ơn chị," anh nói thật lòng.
Đến lượt Mẫn sau gần một tiếng đồng hồ.
Cô bán hàng mặc áo khoác xanh công nhân, ngồi sau quầy cao như một pháo đài, nhìn anh không biểu cảm: "Tem phiếu."
Anh đưa tờ tem gạo.
Cô nhìn, đóng dấu, xé một góc. Rồi nhìn lên: "Nửa cân."
"Dạ?"
"Gạo còn nửa cân. Lấy không?"
Mẫn nhìn cô. Nhìn vào phía sau quầy nơi mấy cái bao tải đã gần cạn. Nhìn lại cô.
"Lấy ạ."
Cô múc gạo vào cái túi giấy nâu, cân, đưa qua quầy. Mẫn cầm túi gạo trên tay. Nửa cân. Nhẹ đến mức anh tưởng cô cân nhầm. Nhưng không. Đó là tất cả những gì còn lại.
Anh bước ra khỏi cửa hàng, đứng ngoài nắng, cầm túi gạo nửa cân trên tay.
Và anh cảm thấy một thứ gì đó không thể giải thích bằng bất kỳ framework kỹ thuật nào.
Anh vừa đứng xếp hàng gần một tiếng, dưới nắng, chân trần một lúc, để mua được nửa cân gạo. Ở Hà Nội năm 2024, anh mua gạo bằng cách mở Grab, nhấn vài cái, hai mươi phút sau có người mang đến tận cửa, không cần ra khỏi nhà. Một lần anh còn đặt lúc đang họp, vừa họp vừa order, xong cũng không nhớ mình đã đặt gì cho đến khi chuông cửa reo.
Nửa cân gạo này nặng hơn bất kỳ kilogram gạo nào anh từng mua.
Trên đường về, anh đi qua một ngõ nhỏ và thấy mấy đứa trẻ đang chơi đánh khăng trên mặt đường đất. Chúng la hét, tranh giành, rồi lại cười. Không có tablet, không có Nintendo Switch, không có gì ngoài một cái que và một cái vật gỗ nhỏ. Mà tiếng cười to hơn bất kỳ thứ gì anh từng nghe qua loa điện thoại.
Anh dừng lại nhìn một lúc.
Một đứa bé chừng bảy tuổi chạy lại gần anh, ngước nhìn: "Chú ơi, chú có tem phiếu kẹo không? Cho cháu xin một tờ đi."
Mẫn nhìn xuống đứa bé—mặt lem luốc, áo vá, đôi mắt sáng như đèn pin pin mới.
"Chú không có tem kẹo," anh nói thật. "Nhưng mà cháu muốn kẹo thật hay cháu muốn chơi tiếp đó?"
Đứa bé suy nghĩ rất nghiêm túc. "Chơi tiếp ạ." Rồi chạy biến.
Bà Nguyệt nhìn túi gạo, nhìn Mẫn, nhìn lại túi gạo.
"Nửa cân thôi à?"
"Dạ. Hết rồi ạ."
Bà thở dài. Cái kiểu thở dài của người không ngạc nhiên, không tức giận, chỉ đơn giản là đang tính toán xem nửa cân gạo này sẽ đủ cho mấy bữa. "Thôi được. Hôm nay nấu cháo loãng. Cuối tuần cậu Hà đi chợ Đồng Xuân may ra mua được thêm ít ngô."
"Ngô ạ?"
"Ăn ngô cũng được chứ sao. Hồi chiến tranh còn không có ngô mà ăn." Bà cầm túi gạo vào bếp, giọng không có chút than thở, như đang nói chuyện thời tiết. "Mà thôi, ngồi uống nước đi. Hôm nay cậu cũng mệt rồi."
Mẫn ngồi xuống cái ghế gỗ thấp cạnh bàn, nhận chén nước chè xanh bà đưa—chè rừng, đắng, không đường—và uống.
Ngoài cửa sổ, Hà Nội năm 1986 đang bắt đầu một buổi sáng bình thường. Tiếng xe đạp. Tiếng rao hàng xa xa. Tiếng trẻ con. Tiếng một ai đó đang gõ điều gì đó vào tường nhà bên cạnh bằng búa.
Không có wifi. Không có 4G. Không có gì anh quen thuộc.
Chỉ có nửa cân gạo trong căn bếp, chén chè đắng trên tay, và cái cảm giác kỳ lạ rằng sáng hôm nay, lần đầu tiên trong cuộc đời kỹ sư phần mềm của mình, anh đã thực sự làm ra được thứ gì đó cụ thể.
Nửa cân gạo. Không nhiều. Nhưng là của mình mang về.
Anh nhấp thêm một ngụm chè đắng, và thấy nó không đắng lắm.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →