Tiếng gõ cửa lần thứ ba không còn là tiếng gõ nữa. Đó là tiếng đục vào đầu.
Mẫn ngồi bật dậy trên tấm phản gỗ, đầu gần chạm xà nhà thấp, tim đập loạn. Mất vài giây anh mới nhớ ra: không phải phòng thuê ở Cầu Giấy. Không phải năm 2024. Cái màn hình điện thoại không sáng lên trong túi quần vì nó không tồn tại ở đây, ở cái căn gác xép hai mét vuông rưỡi mà sàn gỗ kêu cọt kẹt mỗi khi anh nhúc nhích này.
"Chú Mẫn! Chú ngủ đến bao giờ?"
Giọng bà Nguyệt xuyên qua tấm ván mỏng như dao xuyên giấy.
"Dạ, con xin lỗi, con dậy ngay ạ!"
Anh với tay lấy cái quần vải xanh công nhân treo trên đinh — thứ duy nhất trông giống quần dài trong cái tủ gỗ ọp ẹp — mặc vào với cảm giác kỳ lạ của người đang hóa trang mà không biết đang đóng vai gì. Chiếc áo sơ mi cộc tay kẻ sọc, cổ hơi cứng vì thiếu xả vải, anh cũng kéo qua đầu rồi mò xuống cầu thang hẹp theo tiếng thở nặng vẫn còn vọng lên từ phía dưới.
Bà Nguyệt đứng ngay chân cầu thang.
Không đứng, đứng chặn mới đúng.
Năm mươi tuổi, có thể hơn một chút, bà có kiểu người mà Mẫn sau này gọi trong đầu là "người của thời tem phiếu": tóc búi gọn không một sợi lệch, đôi mắt sắc đến mức anh thoáng nghĩ nếu bà nhìn thẳng vào màn hình LCD thì chắc màn hình vỡ. Bà mặc cái áo bông cũ màu nâu đất, tạp dề còn đeo trên bụng — hẳn đang nấu cơm thì dừng lại để đến đòi anh.
Điều đó cho thấy việc đòi tiền trọ quan trọng hơn cơm.
"Tháng này chú trả như thế nào?" Bà không chào, không hỏi han. Thẳng vào vấn đề với hiệu quả của người đã sống qua quá nhiều tháng khó.
Mẫn lục túi.
Anh đã lục từ đêm qua, đã lục lúc nửa đêm khi không ngủ được, và bây giờ lục lại với hy vọng vô lý là có thể mình đã bỏ sót một cái gì đó. Kết quả vẫn như cũ: hai tờ giấy bạc nhàu nát, một tờ năm đồng, một tờ hai đồng. Bảy đồng tổng cộng, cộng thêm mấy hào lẻ trong cái ví da cũ mà anh không chắc đó là của mình.
Anh đặt tất cả lên lòng bàn tay, giơ ra.
Bà Nguyệt nhìn vào đó. Nhìn lâu. Rồi nhíu mày lại như người đang giải một bài toán khó mà đáp số không hợp lý.
"Chú còn bao nhiêu đây?"
"Dạ, con... tạm thời chỉ có vậy ạ."
"Tạm thời." Bà nhắc lại từ đó bằng cái giọng khiến nó mất hết nghĩa. "Tiền trọ tháng này là mười hai đồng, chú biết không? Mười hai. Chú đưa tôi bảy, còn năm đồng thì chú lấy đâu ra?"
Đây là câu hỏi hay. Mẫn rất muốn có câu trả lời.
Trong năm 2024, anh có thể mở ví điện tử, chuyển khoản, thậm chí vay nóng qua app nếu cùng đường. Ở đây, năm 1986, đồng tiền không chạy qua dây điện. Đồng tiền nằm trong phong bì, trong hộp thiếc dưới gầm giường, trong túi áo bông của người già. Không có ATM. Không có ViettelPay. Không có gì hết.
"Con đang... chờ lương ạ." Anh nói câu đó vì không còn câu nào khác.
"Chú làm ở đâu mà chờ lương?"
Mẫn mở miệng rồi khép lại. Anh làm kỹ sư phần mềm. Ở cái năm này, phần mềm là gì người ta còn chưa biết. Máy tính ở Việt Nam năm 1986 là những cái hộp to bằng cái tủ lạnh, chạy bằng băng từ, và chỉ mấy cơ quan nhà nước cấp cao mới có. Nếu anh nói anh viết code, bà Nguyệt có thể nghĩ anh đang nói tiếng ngoại quốc.
"Con... làm kỹ thuật ạ. Bên Viện."
"Viện nào?"
"Viện... nghiên cứu."
Bà Nguyệt nhìn anh theo kiểu người không tin nhưng chưa có bằng chứng để bác bỏ. Rồi bà thở ra một cái, không phải thở dài mà thở theo kiểu người đang điều chỉnh kế hoạch.
"Thôi được. Chú vào đây ngồi đã."
Bà quay vào trong, anh đi theo. Căn phòng chính của nhà bà rộng hơn cái gác xép của anh khoảng bốn lần, vẫn là nhà tập thể cũ, tường vôi vàng, cửa sổ có chấn song sắt, một cái bàn gỗ với bốn cái ghế đẩu. Trên bàn có ấm nước trà, đĩa kẹo lạc. Góc tường là cái tủ gỗ to, cánh tủ có khóa đồng.
Bà kéo ghế ra, chỉ: "Chú ngồi đây."
Mẫn ngồi. Cái ghế nhỏ hơn người anh cần khoảng hai mươi phần trăm, nhưng anh ngồi.
Bà mở tủ. Bên trong tủ, sau mấy xấp vải và hộp thiếc, có một cái hộp giấy carton. Bà lấy ra, đặt lên bàn, mở ra. Bên trong là các tập giấy, sổ sách, phong bì. Bà lần tìm một lúc rồi rút ra một cuốn sổ nhỏ, bìa xanh lá cây, nhàu nhưng còn nguyên.
Mẫn nhìn vào cuốn sổ đó.
Anh biết đây là cái gì. Anh đã đọc về nó — trong sách lịch sử, trong bài báo, trong mấy trang blog hồi ký của người già. Nhưng đọc và thấy tận mắt là hai việc khác nhau hoàn toàn.
Sổ hộ khẩu.
Bìa xanh lá cây, in chữ đỏ: "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM." Phía dưới là dòng chữ nhỏ hơn: "SỔ HỘ KHẨU." Góc trên có con dấu tròn.
Bà Nguyệt lật ra. Trang đầu là thông tin gia đình bà: họ tên chủ hộ, các thành viên, địa chỉ thường trú. Mỗi mục đều có chữ ký, đóng dấu. Trang tiếp theo là danh sách người tạm trú — và ở đó có tên anh, Trần Quốc Mẫn, với ngày đăng ký và thời hạn.
"Chú đăng ký đến hết tháng Sáu," bà nói, ngón tay chỉ vào dòng chữ, "hôm nay là mùng chín tháng Sáu. Còn ba tuần."
Anh nhìn vào dòng đó. Chữ viết bằng mực xanh, nét thanh thoát của người viết đẹp, đóng dấu đỏ ở góc, chắc như bê tông.
Ba tuần.
Trong ba tuần anh phải tìm ra cách tồn tại trong một thành phố mà anh chỉ biết qua sách vở, trong một năm mà anh chỉ biết qua lịch sử. Không giấy tờ hợp lệ ngoài cái tên trong cuốn sổ này, không tiền đủ trả trọ, không công việc thực sự.
"Bà ơi," anh nói, và giọng anh có cái gì đó chân thật đến mức bà Nguyệt ngẩng lên nhìn, "con... con đang gặp chút khó khăn. Con xin bà cho con thêm vài ngày. Con sẽ lo được."
Bà nhìn anh. Lâu hơn lần trước.
Trong cái nhìn đó có gì đó anh không đọc được ngay — không phải tin, không phải không tin, mà là thứ của người đã nhìn qua quá nhiều khó khăn đến mức họ nhận ra khó khăn thật và khó khăn giả theo kiểu khác nhau.
"Chú từ đâu vào Hà Nội?" bà hỏi, giọng thấp hơn một chút.
"Dạ... con từ trong Nam ra ạ."
"Nhà quê hay thành phố?"
"Thành phố. Sài Gòn."
Bà gật đầu, dường như cái đó giải thích được một số điều. Người Sài Gòn ra Hà Nội năm 1986 — hẳn có chuyện, và chuyện thường không vui.
"Tem phiếu của chú còn không?"
Đây lại là câu hỏi không có đáp án tốt. Anh lắc đầu.
Bà thở ra. "Không có tem phiếu thì ăn mua ngoài chợ, đắt gấp đôi. Mà chú lại không có tiền." Bà nói điều này không phải để mỉa, mà như người đang liệt kê các thông số của một vấn đề. "Chú làm được việc gì không? Sửa chữa, xây dựng, bốc vác?"
Mẫn cân nhắc. Anh có thể sửa máy tính, viết thuật toán, debug lỗi hệ thống. Những kỹ năng đó ở đây bằng không.
"Con... biết sửa đồ điện ạ. Quạt, đèn, đài." Anh nói thật — hồi nhỏ ông nội anh hay tháo đồ điện, anh hay ngồi xem và học lỏm.
"Đài." Bà nhìn anh theo cách khác. "Chú sửa được đài không?"
"Dạ, con thử được ạ."
Bà đứng dậy, đi vào trong buồng, một lúc mang ra cái đài radio cũ, to bằng cái hộp giày, mặt nhựa vàng ố, núm xoay bị long. "Cái này nhà tôi bị hỏng hai tháng nay. Ai cũng bảo phải mang lên phố Huế sửa, mà tôi chưa có thời gian."
Mẫn đón lấy. Lật qua lật lại. Cái đài Liên Xô kiểu cũ — ông nội anh có cái y chang, anh đã tháo ra xem không biết bao nhiêu lần hồi nhỏ. Núm xoay long là do lò xo bên trong bị yếu, thường thì chỉ cần uốn lại hoặc thay cái lò xo nhỏ.
"Bà có cái tô-vít không ạ?"
Bà Nguyệt nhìn anh một giây rồi quay vào lấy cái hộp thiếc đựng dụng cụ. Bên trong có tô-vít, kìm, dây điện cuộn, đinh. Anh lấy cái tô-vít nhỏ nhất, mở nắp sau đài, nhìn vào bên trong.
Đúng như anh nghĩ. Lò xo tiếp điểm bị lệch.
Mẫn làm việc trong im lặng khoảng mười lăm phút. Bà Nguyệt không đi đâu, đứng nhìn. Không hỏi, không giục. Chỉ nhìn với cái kiểu của người đang chờ xem kết quả của một canh bạc nhỏ.
Khi anh lắp lại nắp và bật thử, tiếng nhạc vọng ra — chương trình phát thanh buổi sáng của đài Hà Nội, giọng xướng ngôn viên trầm ấm đọc tin tức sản xuất. Núm xoay vặn mượt, sóng bắt tốt.
Bà Nguyệt nhìn cái đài. Nhìn Mẫn. Rồi bà kéo ghế ngồi xuống, như thể cần ngồi để suy nghĩ cho rõ.
"Chú học nghề điện ở đâu?"
"Dạ, ông nội con dạy."
"Ông nội." Bà gật đầu. "Ông cụ có phúc."
Câu đó làm Mẫn bất ngờ đến mức anh không biết phải nói gì. Ông nội anh mất năm anh mười hai tuổi. Ở cái thời điểm này — năm 1986 — ông còn sống. Đang sống ở đâu đó trong Sài Gòn, có thể đang ngồi tháo cái radio với đứa cháu nội nhỏ của mình.
Cái cảm giác kỳ lạ đó — biết người thân đang tồn tại ở đâu đó trong cùng thời gian nhưng không thể tìm đến — anh nuốt nó xuống.
"Thế này," bà Nguyệt nói, giọng đã bớt sắc hơn, "chú trả tôi năm đồng trước, còn bảy đồng chú giữ lo ăn. Cuối tháng chú trả nốt, đúng hạn. Còn nếu chú sửa được thêm đồ đạc trong nhà thì tôi tính vào tiền trọ cho."
Mẫn ngẩng lên nhìn bà.
Trong suốt buổi sáng, bà chủ trọ năm mươi tuổi với mái tóc búi gọn và đôi mắt như dao này chưa một lần cười. Nhưng lúc này, ở khóe miệng có cái gì đó anh quyết định gọi là thiện cảm thực dụng — thứ tình cảm được xây bằng ích lợi cụ thể thay vì lời hoa mỹ, và vì thế bền hơn.
"Dạ, con cảm ơn bà," anh nói thật lòng.
"Đừng cảm ơn vội." Bà đứng dậy, cầm cuốn sổ hộ khẩu lại. "Hết tháng Sáu chú phải gia hạn đăng ký tạm trú. Phường có lịch tiếp dân thứ Ba với thứ Năm. Chú nhớ đi đúng ngày, không thì họ không cho gia hạn, chú không có chỗ ở hợp pháp mà ở, tôi cũng không thể cho chú ở được. Công an khu vực kiểm tra thường lắm."
Anh nhìn cuốn sổ xanh lần cuối trước khi bà cất đi.
Mấy trang giấy in, đóng dấu đỏ, chữ ký xanh. Không điện, không mạng, không chip. Nhưng cái cuốn sổ đó quyết định người ta được sống ở đâu, mua gì, làm gì, học ở đâu. Không có nó, anh không phải người Hà Nội — anh là người không tồn tại về mặt hành chính, phiêu dạt trong thành phố như bóng ma.
Anh hiểu ra tại sao người ta hay nói thời bao cấp khổ. Không chỉ vì thiếu thứ vật chất. Mà vì mỗi thứ vật chất đều gắn với một tờ giấy, một con dấu, một chữ ký. Cuộc sống được quản lý đến từng bữa gạo, từng mét vải, từng địa chỉ ngủ.
Bà Nguyệt đứng dậy tháo tạp dề, như thể cuộc thương lượng đã kết thúc và giờ có thể trở lại nấu cơm.
"À," bà quay lại, "bên nhà ông Hiền đầu ngõ có cái quạt tai voi bị cháy dây. Ông ấy hỏi mãi không ai sửa được. Chú sang xem thử, nếu sửa được ông ấy trả công, mà ông Hiền rộng rãi lắm."
Rồi bà vào bếp.
Mẫn ngồi lại một mình trên cái ghế nhỏ, ấm trà còn hơi ấm trước mặt, tiếng đài phát thanh vọng ra bản nhạc quen mà anh không nhận ra tên.
Ngoài cửa sổ, ngõ nhỏ Hà Nội buổi sáng bắt đầu ồn ào — tiếng xe đạp, tiếng bán hàng rong, tiếng trẻ con, tiếng người gọi nhau sang giọng Bắc. Mùi than tổ ong và mùi cháo đậu xanh bay vào từ đâu đó.
Anh còn ba tuần. Bảy đồng. Và một cái tô-vít.
Có thể đủ để bắt đầu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →