Tờ giấy công tác được đóng dấu đỏ chót, mực vẫn còn hơi nhòe ở góc phải. Mẫn cầm nó lên, ngắm nghía như thể đang đọc một tài liệu kỹ thuật cần giải mã. "Đồng chí Nguyễn Đức Mẫn, kỹ thuật viên xí nghiệp cơ khí Hồng Hà, được cử đi công tác Nam Định từ ngày 14 tháng 9 năm 1986, mang theo lô thiết bị phụ tùng theo danh mục đính kèm."
Anh Tuấn — trưởng phòng kỹ thuật — vỗ vai Mẫn với vẻ hào phóng của người vừa ban cho thuộc cấp một đặc ân quý giá. "Chú mày đi tàu chợ nhé. Năm giờ sáng tàu khởi hành từ ga Hàng Cỏ. Nhớ mang theo đồ ăn, tàu không có gì bán đâu mà tin."
Mẫn gật đầu, cố giữ vẻ mặt bình thản.
Tàu chợ. Năm giờ sáng. Không có đồ ăn.
Trong ký ức của phiên bản anh năm 2024, Nam Định cách Hà Nội chưa đầy hai tiếng đi ô tô cao tốc. Anh từng đi xuống đó ăn bún bò mà về kịp buổi chiều họp sprint review. Nhưng đó là 2024. Đây là 1986, và khoảng cách chín mươi kilômét ấy sắp trở thành một sử thi.
Bốn giờ rưỡi sáng, Mẫn đã có mặt ở ga Hàng Cỏ.
Ga lúc này như một cái chợ đang vỡ ra. Người mang bao tải, người gánh thúng, có người ôm nguyên một cái lồng gà lạch xạch kêu inh ỏi giữa đêm khuya. Mùi ẩm mốc của toa tàu cũ trộn với mùi thuốc lào, mùi mồ hôi, mùi dưa cải ai đó mang theo trong cái túi vải bạc màu. Mẫn đứng với cái thùng thiết bị vuông vức, cảm giác mình là vật thể ngoài hành tinh duy nhất còn tỉnh táo trong mớ hỗn độn này.
Tàu vào ga lúc bốn giờ năm mươi lăm. Tiếng còi hú dài, khói than bốc lên trắng xóa dưới bầu trời xanh thẫm chưa rạng. Mẫn không kịp nghĩ ngợi gì thêm — dòng người đã cuốn anh lên toa số ba như một con sóng không có lựa chọn.
Ghế gỗ. Cứng như bê tông. Không có đệm, không có tựa đầu, chỉ có những thanh gỗ sần sùi đã nhẵn bóng vì hàng triệu lượt mông người Việt Nam ngồi lên trong mấy chục năm qua. Mẫn thử xoay trái, thử xoay phải, thử gác chân lên thùng thiết bị — không tư thế nào là ổn.
Ergonomics. Đây là thứ người ta chưa phát minh ra ở Việt Nam năm 1986.
Người ngồi bên trái anh là một phụ nữ trạc năm mươi tuổi, khuôn mặt sạm nắng, đôi tay thô cứng, mang theo hai cái bao tải buộc chặt bằng dây thừng. Bà ngồi xuống, đặt chân lên bao tải như ngồi lên ngai vàng, và rút ra một mẩu trầu nhai nhóp nhép với vẻ hoàn toàn an lạc.
Người ngồi bên phải Mẫn là một thanh niên mặc bộ quân phục đã bạc màu, lon vai không còn gì, ba lô kiểu Liên Xô đặt gọn trên giá hành lý. Anh ta nhìn Mẫn với ánh mắt dò xét vài giây rồi gật đầu — cái gật đầu của người đã quen đánh giá nhanh đồng đội xa lạ.
Tàu rời ga lúc năm giờ mười phút. Trễ mười phút — Mẫn liếc nhìn đồng hồ rồi tự nhắc mình không nên bận tâm chuyện đó nữa.
Hai mươi phút đầu, Mẫn ngồi im, quan sát.
Toa tàu chứa khoảng bốn mươi người, nhưng ít nhất có thêm mười người nữa ngồi dưới sàn, trên hành lý, hoặc đứng tựa vào vách. Một bà mang theo bó rau cải xanh mướt nhét vào gầm ghế. Một ông già cởi dép ngồi xếp bằng trên ghế, nhắm mắt với vẻ người đã tu luyện đủ mức để thoát khỏi mọi bất tiện trần gian. Tiếng gà trong lồng kêu lên mỗi khi tàu xóc, tiếng ai đó huýt sáo, tiếng trẻ con khóc từ toa bên vọng qua.
Người phụ nữ bên trái — bà Hoa, anh biết được sau khi nghe người khác gọi — bắt chuyện trước.
"Cậu đi đâu đấy? Trông cậu không giống dân buôn."
"Dạ, cháu đi công tác. Giao thiết bị cho xí nghiệp Nam Định."
Bà Hoa ngắm cái thùng thiết bị rồi gật đầu với vẻ thỏa mãn. "Thế thì nhẹ hơn tôi. Tôi chở muối." Bà thấp giọng xuống một chút, không phải thì thầm mà là cái giọng của người đã quen giữ bí mật giữa đám đông. "Muối Thái Bình, cậu ạ. Khéo léo thôi."
Mẫn gật đầu, cố không để lộ vẻ mặt hiểu biết quá mức. Anh biết — hay đúng hơn, cái phần ký ức lịch sử trong đầu anh biết — rằng thời này muối cũng là mặt hàng phân phối theo tem phiếu. Buôn muối lậu từ vùng ven biển lên Hà Nội hay xuống các tỉnh là cả một nghề, cả một nghệ thuật luồn lách.
Người bộ đội bên phải — anh Hùng, phục viên từ mặt trận phía Tây Nam về được ba tháng — nghe câu chuyện, bật cười khẽ. "Tôi thì chở người. Về quê lấy vợ."
Ba người nhìn nhau. Rồi không ai bảo ai, cuộc chuyện bắt đầu.
Tàu qua Văn Điển. Tàu qua Thường Tín. Tàu dừng ở Phủ Lý mười lăm phút để lấy nước — tiếng còi báo hiệu, một anh nhân viên đi qua rao "Dừng mười lăm phút, không xuống tàu quá giờ!" với giọng đều đều như người đã rao câu đó một nghìn lần.
Người ta tràn xuống mua bánh mì, mua nước, mua cái gì đó. Bà Hoa không xuống, ngồi im canh bao tải. Anh Hùng xuống rồi lên ngay với hai cái bánh bao nhân thịt còn nóng.
"Ăn không?" Anh Hùng đưa cho Mẫn một cái.
Mẫn nhìn cái bánh bao — vỏ hơi nhăn nhúm, nhân ló ra một chút ở đáy, mùi thơm bốc lên trong không khí lạnh buổi sáng. Anh cầm lấy, cắn một miếng.
Ngon. Thật sự ngon, theo cái cách mà thứ gì đó đơn giản trở nên hoàn hảo vì đúng lúc.
Bà Hoa lúc này cũng mở gói ra — một nắm xôi gói lá chuối, đã nguội nhưng dẻo và đậm. Bà bẻ ra ba phần, đưa cho hai người còn lại không hỏi ý kiến. "Ăn đi. Còn dài lắm."
Mẫn nhìn xuống phần xôi trong tay — xôi đỗ đen, mỡ hành thơm, rắc thêm ít muối vừng. Anh không biết từ khi nào mình bắt đầu cảm thấy rằng đây là bữa sáng ngon nhất từ trước đến nay. Hay ít nhất là từ ngày anh thức dậy ở cái căn gác xép năm 1986 này.
Feature delivery trong môi trường zero-resource. Không API, không library sẵn có, tự build từ đầu. Vẫn chạy được.
Anh tự cười với mình về cái so sánh ngớ ngẩn đó.
Tàu qua Nam Định lúc năm giờ chiều.
Mười hai tiếng. Chín mươi kilômét. Mười hai tiếng.
Mẫn đứng dậy, người ê ẩm, lưng mỏi như đã vác gạch cả ngày. Anh Hùng đứng lên vươn vai, khớp gối kêu răng rắc với vẻ quen thuộc. Bà Hoa bắt đầu kiểm tra hai cái bao tải, mặt bình thản như người vừa ngủ dậy sau giấc ngủ ngon.
"Đến rồi nhé." Bà nói, giọng không có gì đặc biệt — chỉ là một sự thật trung tính.
Trên sân ga Nam Định, người ta tràn ra như nước vỡ đê. Mẫn vác thùng thiết bị, chen qua dòng người, cố tìm anh cán bộ tiếp nhận của xí nghiệp đối tác theo tên trong giấy tờ.
Khi đứng chờ ở cổng ga, anh quay lại nhìn đoàn tàu đang đứng yên trên đường ray, những toa gỗ cũ kỹ bạc màu trong ánh chiều muộn. Từ trong toa ba vọng ra tiếng gà vẫn còn kêu — con gà nào đó bền bỉ hơn cả hành khách.
Mẫn tính nhẩm: mười hai tiếng. Anh đã từng code một REST API nhỏ trong mười hai tiếng — authentication, CRUD cơ bản, unit test đủ dùng. Hiệu quả. Gọn. Không có gì thừa.
Nhưng mười hai tiếng trên tàu chợ không phải như vậy.
Mười hai tiếng đó, anh biết bà Hoa có con trai đang học đại học ở Vinh, tốn gạo lắm nhưng bà không muốn nó bỏ học. Biết anh Hùng đã đi qua Campuchia hai năm, thấy những thứ anh không kể tên, và bây giờ chỉ muốn về làng trồng rau với vợ. Biết ông già xếp bằng ngủ suốt tàu thực ra không ngủ — ông đang đọc sách, cuốn sách giấu trong vạt áo.
Biết rằng thứ người ta chia nhau trên chuyến tàu không có điều hòa, không có wifi, không có ghế êm — không phải là sự thiếu thốn. Là thời gian. Thời gian thật, thời gian chậm, thời gian đủ dài để người ta trở thành người quen của nhau.
Bao nhiêu lần mình ngồi trên chuyến xe, mắt dán vào màn hình, tai cắm tai nghe, đến chỗ rồi mà không biết người ngồi cạnh tên gì?
Cái suy nghĩ đó không phải của kỹ sư phần mềm Mẫn năm 2024 — hay đúng hơn, nó là của Mẫn năm 2024 nhưng chỉ đến lúc này anh mới thực sự nghĩ ra.
Tối hôm đó, Mẫn giao xong thùng thiết bị, ký nhận đủ chữ ký, đóng đủ dấu.
Anh được bố trí ngủ ở nhà khách xí nghiệp — một cái phòng bốn giường, có ba người khác cũng là cán bộ đi công tác từ tỉnh khác xuống. Giường gỗ, chiếu cói, màn vàng ố. Quạt trần chạy chậm như không muốn chạy.
Nằm xuống, lưng chạm chiếu, Mẫn nhắm mắt.
Ngày mai anh sẽ phải đi tàu về. Lại mười hai tiếng. Lại ghế gỗ. Lại không biết mình sẽ ngồi cạnh ai, nghe chuyện gì, ăn thứ gì từ tay người lạ.
Anh không thấy sợ điều đó nữa.
Bên ngoài cửa sổ, tiếng còi tàu vọng lại từ ga — một đoàn tàu khác đang về khuya, bánh sắt lăn trên đường ray, nhịp đều như tiếng tim của cái thành phố nhỏ này vẫn đang thở trong đêm tháng Chín năm 1986.
Mẫn ngủ thiếp đi trước khi tiếng còi tắt hẳn.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 13 →