Đêm trước Linh không ngủ nhiều. Cụ bà Miền không hỏi thêm gì sau khi rót trà — chỉ ngồi đó, tay xoay nhẹ chiếc chén, và sự im lặng ấy không phải loại im lặng khó chịu mà là loại người ta dùng thay cho lời giải thích. Linh về đến phòng trọ đã gần mười một giờ, mùi trầm vẫn còn trên tay áo. Cô nằm xuống nhìn lên trần nhà, nghĩ đến cuốn sách bìa nâu vẫn còn để trên mặt bàn nhỏ cạnh cửa sổ.
Sáng hôm sau mưa từ tờ mờ. Không phải mưa lớn — chỉ loại mưa bụi Hội An hay có vào giữa tháng sáu, mỏng như khói nhưng ướt đến tận trong cổ áo. Linh pha cà phê trong phòng, ngồi xuống bàn, mở cuốn sách.
Lần này sách bắt đầu khác.
Không còn là những trang mô tả phố xá hay mùa nước. Lần này nó đưa Linh thẳng vào một buổi tối — như ai đó mở cửa sổ từ phía trong, mời vào mà không nói lời nào.
Quán Bà Năm đêm thứ Bảy, Minh gọi hai ly cà phê đá dù trời đã bắt đầu se lạnh. Anh hay làm vậy — uống đồ lạnh ngay cả khi không cần, như thể thân quen với lạnh rồi thì nó không còn làm mình giật mình được nữa. An ngồi đối diện, tay để trên mặt bàn gỗ nhám, nhìn những hạt đường chưa tan hẳn dưới đáy ly.
Minh nói: "Tháng chín anh đi. Đoàn có mười lăm người, đi theo chuyến đặc biệt. Em biết là anh không muốn, nhưng—"
"Anh không cần giải thích," An nói. Giọng cô bằng phẳng đến mức chính cô cũng không nhận ra đó là giọng mình.
Ngoài phố, mấy chiếc đèn lồng đỏ treo trước hiên nhà đung đưa. Gió từ phía sông lên, mang theo mùi nước và mùi bùn ẩm của mùa mưa chưa dứt. Người ta đi lại thưa thớt. Một đứa trẻ chạy ngang cửa quán cầm thứ gì đó màu vàng, cười.
An nhìn đứa trẻ cho đến khi nó mất hút sau góc phố.
Linh dừng lại. Bên ngoài phòng trọ, ai đó đi qua hành lang, tiếng dép lê kéo dài rồi tắt. Mưa vẫn rỉ rả trên mái ngói. Cô tiếp tục.
Họ uống cà phê đến hết mà không nói nhiều thêm. Đó là điều An nhớ nhất về Minh — rằng anh không bao giờ lấp đầy khoảng im lặng bằng những câu vô nghĩa. Anh ngồi đó, để im lặng tồn tại như một người thứ ba ở bàn, không cố đuổi đi.
Khi tính tiền ra về, Minh cầm tay An. Không nói gì. Bàn tay anh ấm hơn An nghĩ — ấm theo kiểu người quen chịu lạnh thật sự.
"Anh viết thư," anh nói cuối cùng, ở bậc thềm quán.
An gật đầu. Cô không hỏi thư gửi qua đâu, bao lâu mới đến, hay liệu thư có qua được không. Những câu hỏi đó cô biết sẽ không có câu trả lời tốt, và câu trả lời không tốt đôi khi còn nặng hơn không biết.
Đèn lồng đỏ hắt ánh xuống mặt đường ướt. Bóng hai người dài ra rồi chia nhau ở đầu ngõ.
Linh đọc chậm lại đoạn này. Cô có cảm giác kỳ lạ — không phải như đang đọc về người khác, mà như đang nhớ lại điều gì đó của chính mình, dù cô chắc chắn mình chưa từng sống cảnh đó bao giờ.
Về nhà, An không thắp đèn ngay. Ngồi trong bóng tối một lúc, nghe tiếng mưa bắt đầu nặng hạt hơn trên mái nhà hàng xóm. Ngói âm dương kêu lạo xạo khi nước chảy qua.
Rồi cô lấy cuốn sách ra.
Không phải để đọc — để viết.
Bút mực chạm giấy, mực lan ra chậm theo từng nét. Đêm đó An viết không nhiều, chỉ một câu, nhưng viết đi viết lại hai lần như để chắc mình không nhầm:
"Yêu ai đó trong thời đại này là học cách cầm những thứ dễ vỡ."
Linh đọc câu đó. Rồi đọc lại.
Ngoài trời, mưa nhẹ xuống mái ngói phát ra tiếng lộp bộp thưa, rồi thưa hơn. Trong phòng chỉ có mùi cà phê nguội và mùi giấy cũ toả lên từ cuốn sách dưới tay cô. Linh không chắc đã ngồi im bao lâu — đủ để cốc cà phê mất hết hơi ấm.
Cô đặt sách xuống.
Nhìn lên bàn, ánh sáng mờ qua cửa sổ mờ đục. Rồi cô nhìn xuống điện thoại.
Màn hình sáng lên vì cô chạm vào vô thức. Sáu tin nhắn từ Tuấn, đến từ đêm qua, mỗi cái cách nhau khoảng ba mươi phút. Cô không đọc từng cái — chỉ nhìn chữ cuối cùng, tin nhắn gần nhất, gửi lúc mười một giờ bốn mươi lăm tối hôm qua:
"Em đang ổn không?"
Năm chữ. Không dấu chấm than, không emoji, không câu tiếp theo. Chỉ năm chữ hỏi thẳng vào điều mà cả hai đều biết là câu hỏi thật, không phải câu chào.
Linh ngồi nhìn màn hình cho đến khi nó tự tắt.
Cô nghĩ đến An ngồi ở quán Bà Năm cầm ly cà phê đá giữa đêm se lạnh. Nghĩ đến cách An không hỏi những câu hỏi không có câu trả lời tốt. Nghĩ đến câu An viết vào sách — không phải viết cho ai đọc, không phải viết cho Minh, chỉ viết để tay cầm được thứ gì đó trong lúc ngực đang trống.
Học cách cầm những thứ dễ vỡ.
Linh không trả lời Tuấn.
Cô mở sổ ghi chép nhỏ, lấy bút ra, rồi đặt bút xuống mà không viết gì.
Bên ngoài, một chiếc xe máy chạy qua con hẻm nhỏ, tiếng động cơ vang lên rồi xa dần vào phía phố cổ. Mưa đã tạnh từ lúc nào không rõ. Bầu trời qua ô cửa sổ chuyển từ xám sang trắng nhạt — kiểu trắng của Hội An buổi sớm sau mưa, khi ánh sáng chưa đủ vàng nhưng không khí đã bắt đầu mang mùi đất khô dần.
Cuốn sách bìa nâu vẫn mở trên bàn, trang viết của An nằm đó yên tĩnh.
Linh nhìn vào khoảng lề trắng bên cạnh câu chữ. Ngón tay cô chạm nhẹ vào mép giấy — giấy hơi ẩm, không phải vì mưa, mà như kiểu ẩm của thứ đã giữ hơi người qua nhiều năm.
Cô cầm bút chì lên.
Rồi đặt xuống lần nữa — không phải vì không muốn viết, mà vì chưa biết mình muốn nói gì. Có những lúc câu chữ chưa đến không phải vì không có, mà vì chúng đang chờ người viết sẵn sàng hơn một chút.
Linh khép sách lại, nhẹ tay như đang khép một cánh cửa mà cô biết mình sẽ mở lại.
Sổ ghi chép vẫn còn trắng. Nhưng sáng hôm sau, cô nghĩ, mình sẽ ra quán cà phê ngồi một mình. Mang sổ đi. Xem cái gì tự chảy ra trước — chữ, hay câu hỏi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 10 →