Mưa buổi chiều ở Hội An không ồn ào như mưa Hà Nội. Nó không đập vào kính, không gào trên mái tôn. Nó chỉ rơi — đều, kiên nhẫn, như ai đó đang thở ra từng hơi dài bên ngoài cửa sổ.
Linh ngồi ở góc phòng trọ, lưng tựa vào tường gạch ẩm, trước mặt là cuốn sổ nhỏ bìa xanh và cuốn sách bìa nâu đặt sang bên. Cô chưa mở sách. Cô đang nhìn những gì mình đã ghi từ hôm qua.
Trang sổ đầy chữ nghiêng nhỏ — thói quen ghi chép của bốn năm học văn học. Nhưng lần này không phải bình luận, không phải trích dẫn lý thuyết. Chỉ là những câu cô nhớ, ghi lại từ lần đọc đầu tiên và lần đọc thứ hai.
Lần 1 — An ngồi bên cửa sổ, ánh đèn vàng, mưa ngoài sông.
Lần 2 — An đứng ở bến sông, trưa, mưa nhỏ, tay cầm thư từ chối.
Hai cảnh khác nhau hoàn toàn. Cùng một trang — cô chắc chắn đã đánh số — nhưng khác.
Linh nhấp ngụm trà nguội. Trà mua ở chợ Hội An, loại trà xanh ướp nhài, giờ nguội rồi còn thoảng mùi hoa nhạt, dễ chịu hơn khi nóng. Ngoài cửa sổ, mái ngói âm dương của dãy nhà đối diện loang loáng nước mưa, rêu xanh chạy thành vệt dài từ đỉnh mái xuống tới mép tường.
Cô lật trang sổ, bắt đầu so sánh kỹ hơn.
Những đoạn tả không gian — mô tả con đường đất đỏ từ nhà An ra bến sông, mô tả cái giếng đá xanh ở góc ngõ, mô tả cửa hàng tạp hóa bà Tư với cái mành tre đã sờn — những đoạn này cô nhớ chắc, và khi cô giở sách ra đọc lại, chúng y nguyên. Từng chữ. Vị trí ngắt câu giống hệt.
Nhưng những đoạn An nghĩ — An cảm thấy gì khi Minh nói sẽ đi, An nghĩ gì khi ngồi trước tờ giấy trắng, An nhìn thấy gì trong tấm gương nhà bà Miền — những đoạn này thay đổi.
Không phải thay đổi ngẫu nhiên. Linh dừng bút, nhìn chăm vào trang sổ. Nó thay đổi theo hướng.
Lần đầu đọc, An viết: Tôi không biết viết là để làm gì nữa, có lẽ chỉ là thói quen, như người ta vẫn thở mà không nghĩ đến phổi.
Lần hai, cùng đoạn đó: Tôi không biết viết để làm gì nữa, nhưng không viết thì tay tôi không biết để đâu — như người không có chỗ để về.
Một câu nói về thói quen. Một câu nói về mất mát. Cùng một An, cùng một buổi chiều năm 1963, nhưng hai nỗi buồn khác hướng.
Linh đặt bút xuống. Tim cô không đập nhanh hơn — cô không sợ. Cô chỉ thấy một cảm giác kỳ lạ, giống như khi đọc một bài thơ lần thứ hai và bỗng hiểu ra một từ mình đã đọc lướt qua lần trước.
Sách đang chiều theo ai đang đọc nó.
Ý nghĩ đó đến nhẹ bẫng, không kịch tính.
Cô quyết định thử.
Cô mở sách ra trang bất kỳ — trang 34, nơi An đang ngồi trong tiệm sách của bà Miền, ngón tay chạy dọc theo gáy một cuốn từ điển cũ. Linh đọc kỹ một lần, nhẩm lại những câu chính trong đầu, rồi lấy bút chì đánh dấu nhẹ vào góc dưới bên phải của trang — một nét chéo nhỏ, gần như không thấy nếu không biết mà nhìn.
Cô gấp sách lại. Đặt lên mặt bàn gỗ cạnh ly trà.
Nhìn đồng hồ: 3 giờ 47 phút chiều.
Cô đứng dậy ra cửa sổ. Mưa vẫn rơi, đều hơn bây giờ, những hạt nhỏ li ti tạo thành một màn trắng mờ giữa các mái nhà. Xa hơn, phía sông Hoài, có tiếng ai đó gọi nhau bằng tiếng Quảng — giọng trầm khàn, kéo dài ở cuối câu theo cách chỉ người Hội An mới nói vậy. Mùi ẩm của đất và gạch cũ bay lên theo hơi nước, hòa với mùi khói bếp từ đâu đó vọng sang.
Mười phút.
Linh quay lại bàn. Nhìn cuốn sách. Tay cầm lên, mở ra trang 34.
Dấu bút chì vẫn còn đó — nét chéo nhỏ ở góc dưới bên phải, đúng chỗ cô đã đánh.
Nhưng câu chữ trên trang đã khác.
An vẫn đang ở tiệm sách của bà Miền. Ngón tay vẫn chạy dọc gáy cuốn từ điển. Nhưng lần này An không im lặng trong đầu — An đang nói chuyện với bà Miền về một cuốn sách khác, một cuốn sách về người phụ nữ ở Huế viết thư cho chồng trong chiến tranh. Và trong đoạn nội tâm, An nghĩ: Bà ấy viết vì bà ấy biết người đọc sẽ cần điều đó. Viết cho người chưa gặp, chưa biết tên. Có lẽ đó mới là lý do thực sự.
Linh đặt sách xuống từ từ.
Cô nhìn dấu bút chì — bằng chứng duy nhất giữ nguyên. Rồi nhìn những câu chữ đã thay đổi xung quanh nó.
Trong sổ, cô viết: Sách đang đọc tôi cũng như tôi đang đọc sách.
Viết xong, cô ngồi yên một lúc. Không thêm gì nữa. Câu đó đủ rồi.
Mưa ngoài cửa sổ thưa dần. Trời bắt đầu ngả sang chiều muộn, thứ ánh sáng vàng nhạt của Hội An buổi cuối ngày lọt qua lớp mây mỏng, đổ dài trên nền gạch ẩm. Đâu đó trên phố, tiếng ai đó mở cánh cửa gỗ cũ — tiếng kẽo kẹt chậm rãi, như âm thanh của một thứ gì đó đang thức dậy sau giấc ngủ dài.
Linh nhìn lại trang sổ của mình. Hai cột chữ ghi chép, chi chít so sánh, và ở cuối — một câu duy nhất không giải thích được gì nhưng lại cảm thấy đúng hơn tất cả những gì cô đã học trong bốn năm.
Cô không biết mình đang nghĩ về An hay đang nghĩ về mình nữa.
Hai người — một người năm 1963 không biết mình được đọc, một người năm nay không biết mình đang đọc điều gì — cả hai đều đang ngồi bên cửa sổ mưa, tay cầm bút, không chắc viết để làm gì.
Cô gấp sổ lại, đặt lên trên cuốn sách bìa nâu.
Tối nay cô cần quay lại tiệm.
Không phải vì cô sợ. Không phải vì cô muốn trả sách. Mà vì có những điều cô cần hỏi bà Miền — không phải hỏi về cơ chế, không phải hỏi cách giải thích — chỉ hỏi xem bà có biết An đã viết câu nào sau cùng trước khi rời bến sông đêm tháng Mười năm 1965 không.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →