Linh thức dậy lúc sáu giờ hơn, khi ánh sáng ngoài cửa sổ vẫn còn màu xám bạc của buổi sớm Hội An chưa kịp chín. Mưa đêm qua đã tạnh nhưng để lại một lớp ẩm bám lên tường vôi, lên mặt gạch, lên cả mùi không khí trong phòng trọ — cái mùi ngai ngái của rêu và gỗ cũ trộn với hơi nước từ sông Hoài thổi vào. Cô nằm yên một lúc, nhìn vết nứt hình cánh chim trên trần nhà, nghe tiếng xe đạp lẻ tẻ ngoài phố bắt đầu gõ nhịp xuống mặt đường còn đọng nước.
Cuốn sách bìa nâu đặt trên bàn, đúng chỗ cô để lại đêm qua trước khi ngủ.
Cô đã không định mở sớm. Có việc phải viết — bản nháp bài phỏng vấn thợ mộc phố cổ cần nộp chiều thứ Sáu cho anh Quang ở tạp chí Cổ Đô. Nhưng tay cô đã đặt lên bìa sách trước khi đầu kịp nhắc nhở, như một phản xạ tự nhiên của người vừa nhớ ra giấc mơ đêm qua và muốn tìm lại mạch của nó.
Cô mở ra.
Và dừng lại.
Không phải cảnh phòng buổi sáng nữa. Không phải mùi cà phê, không phải ánh sáng sớm vàng ngả qua khung cửa gỗ. Trang đầu tiên cô nhìn thấy là bến sông — không phải mô tả bến sông, mà là An đứng ở đó. Chữ viết như đặt người vào thẳng giữa khung cảnh: Trưa tháng Chín, bến Hoài vắng người, mưa nhỏ như bụi giăng ngang mặt nước. An đứng dưới mái hiên của dãy nhà kho cũ, tay cầm tờ giấy đã nhàu ở góc gấp.
Linh đọc chậm. Tờ giấy trong tay An là thư — không viết rõ từ đâu, nhưng chữ in ngay hàng đầu tiên mà chương cho thấy qua ánh mắt An: "Văn phong quá thiếu lực, thiếu chiều sâu của người từng trải. Trân trọng." Một câu từ chối từ tạp chí Sài Gòn, lịch sự đến mức tàn nhẫn. An không khóc trong trang sách. Chỉ đứng nhìn mặt sông mưa, môi mím lại rất khẽ, ngón tay gấp đôi mép thư thêm một lần nữa như thói quen.
Linh lật lại trang trước.
Cô ngồi thẳng người lên.
Trang trước — trang cô đọc đêm qua, trang An ngồi bên cửa sổ buổi sáng viết những dòng đầu tiên trong ánh sáng vàng với mùi cà phê đang hãm — bây giờ là một đoạn khác. Một buổi chiều muộn, An đang ngồi trong tiệm sách nhỏ của ai đó, đọc một cuốn thơ mỏng, một mình. Không còn câu nào của buổi sáng. Không còn dòng chữ mà cô đã đọc đi đọc lại hôm qua đến mức gần thuộc: "Có một người đang đọc điều này."
Câu đó không còn ở đó nữa.
Linh đặt sách xuống.
Cô không với tay lấy ngay cuốn sổ nhỏ — cô ngồi yên một lúc, tay đặt phẳng lên mặt bàn gỗ lạnh, cảm giác bề mặt nhám và mát dưới lòng bàn tay như một thứ neo giữ cô lại với phòng này, với buổi sáng này. Bên ngoài tiếng mưa bắt đầu trở lại, nhẹ thôi, gõ đều trên mái ngói âm dương rồi chảy thành vệt dọc theo máng thoát nước đã rỉ ở góc tường. Mùi đất ẩm bay vào.
Sau đó cô lấy sổ. Viết bút chì, chữ nhỏ và gọn như thói quen của người hay ghi chép nhanh ngoài hiện trường:
Hôm qua (đêm, lần đầu mở): An ở phòng buổi sáng năm 1963. Ánh sáng vàng. Mùi cà phê. Cô ấy đang viết. Có câu: "Có một người đang đọc điều này."
Hôm nay (sáng, mở lại): An ở bến sông buổi trưa. Mưa nhỏ. Cầm thư từ chối. Không có câu đó nữa. Trang trước cũng đổi.
Không phải tiếp theo. Là cảnh khác.
Cô gạch chân câu cuối. Nhìn lại.
Đây không phải trí nhớ sai. Cô có thói quen đọc chậm, đọc kỹ từng câu vì đó là cách duy nhất cô giữ được không khí của văn bản — thầy Hùng ở khoa văn gọi đó là "đọc bằng da thịt". Cô nhớ câu đó. Nhớ vị trí của nó trên trang — gần cuối, chữ nhỏ hơn phần trên một chút như An đã viết thêm sau khi đã dừng bút. Nhớ cảm giác bất an nhẹ khi đọc qua, cái giật nhỏ trong ngực.
Không phải cô đọc nhầm.
Linh mở sách lại, lần này đọc từ đầu chậm hơn. An vẫn ở bến sông. Mưa vẫn nhỏ. Tờ thư từ chối vẫn trong tay cô ấy. Nhưng bây giờ Linh đọc kỹ hơn — An không chỉ đứng nhìn sông. Có một chi tiết nhỏ mà lần đầu cô đọc qua: môi An mấp máy một chút, như đang đọc thầm điều gì đó, hoặc đang thử phát âm lại một câu. Rồi cô ấy bỏ tờ thư vào túi áo, không phải vứt xuống sông, không gấp lại cẩn thận — chỉ bỏ vào, tự nhiên, như bỏ thứ cần giữ lại.
Linh ngồi thêm một lúc với cuốn sách mở trước mặt, không đọc nữa, chỉ nhìn.
Bên ngoài mưa tạnh dần. Ánh sáng trên mặt đường lúc này đã chuyển sang trắng đục, thứ ánh sáng Hội An buổi sáng sau mưa không nắng không tối, kiểu ánh sáng mà cô thấy rất khó chụp ảnh nhưng lại dễ nhớ. Từ chỗ ngồi cô có thể nhìn thấy một góc nhỏ của mặt sông Hoài qua khoảng hở giữa hai mái nhà bên kia đường — mặt nước phẳng lặng, màu xanh xám.
Bến sông.
Cô không hiểu sách hoạt động như thế nào và cô không cố gắng hiểu — đó là điều cô nhận ra ngay từ buổi sáng này, rõ hơn bất cứ điều gì. Không phải vì cô không muốn giải thích, mà vì có những thứ mà khi bắt đầu giải thích là bắt đầu mất đi. Giống như hỏi tại sao ngôi nhà cũ có mùi nhớ hơn ngôi nhà mới — hỏi xong thì mùi vẫn còn đó nhưng ta không còn ở trong mùi nữa, ta đứng ngoài nhìn vào.
Điều cô biết chắc: sáng hôm qua An ở phòng. Sáng hôm nay An ở bến sông với thư từ chối.
Điều cô không biết: còn bao nhiêu cảnh khác cô chưa đọc đến. Và điều gì quyết định sách chọn cho cô thấy cảnh nào.
Cô ghi thêm vào sổ, chữ nhỏ hơn lần trước, như ghi để nhắc mình hơn là để ai đọc:
Thư từ chối — không phải lần đầu của An. Bỏ vào túi, không bỏ đi.
Rồi cô nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi một góc nhỏ của bến Hoài vẫn còn đó sau hai mái nhà, mặt nước đứng im trong ánh sáng trắng đục buổi sáng sau mưa.
Cô tự hỏi hôm qua An có đứng ở chỗ góc nước đó không. Và tự hỏi — nếu ngày mai mở sách, An sẽ đang ở đâu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →