Căn phòng làm việc của thầy Hải nhìn ra một mảnh sân nhỏ trồng ba bụi tre già. Trời chiều bắt đầu xám lại từ phía bờ biển, gió thổi vào qua ô cửa sổ mở hé mang theo mùi muối và mùi rêu ẩm của những bức tường cũ. Linh ngồi đối diện thầy, sổ tay mở ra trên đầu gối, bút bi kẹp giữa hai ngón tay theo thói quen từ hồi còn học cấp ba.
Thầy Hải sáu mươi mấy tuổi, tóc bạc cắt ngắn gọn, mặc áo sơ mi trắng bỏ vào quần như người thời trước vẫn mặc. Trên bàn có một tập hồ sơ mỏng, vài tờ photocopy bài báo cũ, và một tách trà đã nguội từ lúc Linh đến. Ông là nhà nghiên cứu văn hóa Hội An, từng viết hai quyển sách về văn học miền Trung thế kỷ hai mươi mà Linh đã đọc sơ qua tối qua để chuẩn bị.
"Em hỏi về truyền thống văn chương Hội An thì thầy phải nói thật," ông bắt đầu, giọng chậm, không vội. "Hội An không có nhiều nhà văn lớn như Huế hay Đà Nẵng. Nhưng có một dòng chảy riêng — lặng lẽ, thấm sâu. Người Hội An ít nói mà hay ghi lại. Nhật ký, hồi ký, thư từ — đó mới là kho văn chương thật sự của phố này."
Linh ghi xuống: "Lặng lẽ — thấm sâu — nhật ký, thư." Rồi hỏi: "Thầy có thể kể về những nhà văn cụ thể không ạ? Những người địa phương, khoảng những năm năm mươi, sáu mươi?"
Thầy Hải nhấc tách trà lên rồi lại đặt xuống. "Thời đó khó. Người viết nhiều, in được ít. Nhiều người gửi bài vào Sài Gòn — tờ Văn, tờ Bách Khoa — một số được đăng, phần lớn thì không. Rồi thời cuộc thay đổi, người ta phân tán, những gì viết ra cũng theo đó mà biến mất."
"Biến mất theo nghĩa nào ạ?"
Ông nhìn ra mảnh sân. Tre lá xào xạc. "Theo nghĩa đen. Người viết đi rồi không về, bản thảo không ai giữ, tạp chí cũ không ai lưu trữ đúng cách. Lịch sử văn học địa phương toàn những khoảng trắng." Ông dừng một nhịp. "Mà khoảng trắng đôi khi nói nhiều hơn chữ."
Linh ghi xuống câu đó. Cô hỏi thêm một vài điều về các tác giả nam ông nhắc đến — vài cái tên, vài giai thoại — rồi dừng lại đặt câu hỏi mà cô đã chuẩn bị từ tối qua: "Thầy có biết nhà văn nữ nào người Hội An thời kỳ đó không ạ?"
Thầy Hải không trả lời ngay. Ông đặt hai bàn tay lên bàn, nhìn vào tách trà nguội như đang nhớ lại điều gì không hẳn đã quên mà chỉ chưa bao giờ được hỏi tới.
"Có một cô," ông nói sau một lúc. "Hồi đó tôi còn nhỏ, chừng tám chín tuổi. Hay thấy cô ngồi ở cái quán nước gần bến sông — bến phía dưới chợ, bây giờ người ta xây nhà hàng mất rồi. Cô hay ngồi đó buổi sáng sớm, viết. Bút mực, tập vở loại học sinh. Tôi nhớ vì lạ — hồi đó con gái ngồi viết ở quán nước là chuyện không bình thường."
Linh dừng bút. "Tên cô ấy là gì ạ?"
"An hay Ân gì đó. Tôi không chắc — tôi còn nhỏ, nghe người lớn gọi thôi." Ông nhíu mày nhẹ. "Mất khi bão năm sáu mươi lăm. Tôi nghe kể lại vậy. Hồi đó nhiều chuyện xảy ra cùng lúc, người ta không để ý nhiều."
Rồi ông cúi xuống tập hồ sơ trước mặt, lật sang một tờ giấy khác. "Thầy vừa tìm được danh sách các bài thơ đăng trên tờ Quảng Nam năm sáu mươi hai — em có muốn xem không?"
Câu chuyện đã chuyển sang hướng khác. Linh gật đầu, tiếp tục ghi, nhưng mắt vẫn dừng lại ở dòng chữ vừa viết xuống: "An. Bão 1965. Quán nước bến sông. Bút mực."
Trên đường về, trời bắt đầu lất phất. Không phải mưa thật sự, chỉ là cái ẩm ướt của Hội An buổi chiều muộn đang từ từ ngấm vào không khí, vào mái ngói, vào cả mùi bê tông và mùi lá cây ven đường. Linh đi bộ qua mấy con phố nhỏ, không vội, để cái ẩm đó chạm vào da mặt.
Cô nghĩ về cách thầy Hải nói. Không phải "cô ấy chết trong bão" — mà "mất khi bão năm sáu mươi lăm". Cái sự tinh tế trong cách chọn từ đó, có chủ ý hay vô tình, cô không biết. Nhưng "mất" khác với "chết" — "mất" có nghĩa người ta không thấy nữa, không nhất thiết biết chuyện gì đã xảy ra.
Bà Miền từng dùng từ gì? Cô cố nhớ lại. Bà nói: "Sách này của người không còn ở đây nữa." Không phải "người đã mất". Không phải "người đã chết".
Linh dừng lại trước một cửa hàng bán đèn lồng. Ánh đèn vàng từ trong hắt ra, trộn với màu xanh xám của trời chiều, tạo thành một vùng sáng mờ trên mặt đường đá. Mùi sơn mới từ những chiếc đèn chưa bán — sơn đỏ, sơn vàng, mùi hăng nhẹ — pha vào mùi ẩm của mưa.
Cô tiếp tục đi.
Về đến phòng trọ, Linh rửa mặt rồi ngồi xuống cạnh cửa sổ. Cuốn sách bìa nâu vẫn nằm trên bàn, ở chỗ cô để nó sáng nay trước khi đi. Cô chưa mở ra trong hai ngày nay — không phải vì sợ, mà vì một cảm giác gần giống như muốn để dành, như muốn đọc đúng lúc chứ không phải bất cứ lúc nào.
Có lẽ bây giờ là lúc đúng.
Cô đặt cuốn sách lên lòng. Bìa nâu sờn góc, gáy sách có vài vết nứt nhỏ theo chiều ngang như những nếp gấp lâu ngày. Linh đặt lòng bàn tay lên bìa — da sách cũ không lạnh, cũng không ấm hơn nhiệt độ phòng, chỉ có cái cảm giác của bề mặt đã được chạm vào nhiều lần đến mức dầu tay người cũ ngấm vào từng thớ da.
Cô lật bìa.
Trang đầu tiên. Cô đã mở cuốn sách này nhiều lần trong hai tuần qua, đã đọc qua trang đầu nhiều lần. Nhưng lần nào trang đầu cũng trắng — chỉ có giấy và vài đốm thời gian.
Lần này không phải vậy.
Ở góc trên bên phải, chữ nhỏ, nghiêng, nét mực đã nhạt màu theo năm tháng nhưng vẫn rõ từng nét:
Nguyễn Thị An — 1963.
Linh đọc lại lần nữa. Rồi lần nữa.
Bên ngoài cửa sổ, ai đó thắp đèn trên phố. Ánh vàng của đèn lồng hắt vào căn phòng nhỏ, đủ để cô thấy rõ từng nét chữ trên trang giấy. Mưa bắt đầu rơi nhẹ, tiếng gõ lên mái ngói lẻ tẻ rồi đều dần, tiếng quen thuộc của buổi tối Hội An.
Linh lật tiếp sang trang hai.
Nội dung vẫn như những lần trước — câu chuyện về một buổi chiều bên sông, giọng văn giản dị, đều đặn. Nhưng cô đọc khác đi. Cô đọc với cái tên trong đầu: Nguyễn Thị An. Người mà thầy Hải đã thấy ngồi viết ở quán nước bến sông khi ông còn là đứa trẻ. Người mà bà Miền đã giữ cuốn sách này hơn sáu mươi năm mà không một lần nhắc tên.
Bên ngoài mưa xuống đều hơn. Đường phố Hội An bắt đầu vắng người. Đâu đó có tiếng xe máy chạy qua rồi im.
Linh ghi vào sổ nhỏ của mình, dưới dòng "An. Bão 1965.":
"Nguyễn Thị An. Tên đã có ở trang đầu từ đầu — hay chỉ có từ tối nay?"
Cô nhìn câu hỏi đó một lúc, rồi không gạch chân, không thêm dấu chấm than. Để nó nằm đó như vậy, mở.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →