Thầy Hải đọc bài của Linh mất khoảng bốn phút.
Không phải bốn phút đọc chậm, cân nhắc từng câu. Là bốn phút của người đọc qua loa một thứ không giữ được sự chú ý của họ. Linh đứng bên kia bàn, nhìn ngón tay thầy lật qua từng trang mà không dừng lại ở đoạn nào, và cô biết trước khi thầy ngẩng đầu.
"Viết như hướng dẫn du lịch."
Thầy không nói thêm gì. Đặt tập bản thảo lên mặt bàn, đẩy nhẹ về phía Linh. Không phải với thái độ khinh thường — chỉ là bình thản của người đã đọc quá nhiều bài không đến nơi đến chốn để còn năng lượng mà tức giận.
Linh cầm tờ bản thảo ra ngoài.
Trụ sở tạp chí Cổ Đô nằm trong một ngôi nhà cổ ở đường Trần Phú, tường vôi vàng ngả màu kem vì nắng và mưa qua nhiều thập niên. Trước thềm có hai bậc đá xanh thấp, rêu mọc ở góc. Linh ngồi xuống bậc dưới, đặt tập bản thảo lên đùi.
Phố Hội An buổi sáng tháng Bảy có mùi khác buổi chiều. Mùi cà phê từ quán đối diện, mùi đất ẩm từ đêm qua vẫn còn, mùi gỗ cũ của những bức vách nhà đã ngấm mưa qua nhiều thế hệ. Một chiếc xe đạp đi qua, bánh xe lăn trên mặt đường đá gây ra tiếng lạo xạo nhỏ. Cái tiếng đó, không hiểu sao, làm Linh buồn hơn bất cứ điều gì thầy Hải có thể nói.
Cô mở tập bản thảo ra.
"Hội An những ngày hè oi nồng mang trong mình vẻ đẹp trầm mặc của một đô thị cổ còn lưu giữ nguyên vẹn kiến trúc truyền thống..." — dòng đầu tiên, Linh đọc lại và thấy mình hiểu tại sao thầy Hải đặt bút xuống ngay trang một.
Không phải là viết sai. Không sai một chữ nào. Đó là vấn đề.
Những câu chữ hoàn chỉnh, cân đối, đủ tính từ mô tả ở đúng chỗ — và hoàn toàn chết. Không có gì trong bài viết này là của Linh. Không có cái mùi đất ẩm cô đang ngửi thấy lúc này. Không có cái tiếng bánh xe vừa rồi. Không có cảm giác ngồi trên bậc đá lạnh ngay sau khi cầm lại bản thảo của chính mình.
Linh gấp tờ giấy lại. Nhìn ra phố.
Và bỗng dưng nhớ đến An.
Không phải nhớ theo kiểu cố tình. Là cái nhớ đến tự nhiên như khi ngửi mùi nào đó bỗng gợi lên hình ảnh từ lâu. Linh đã đọc đến phần An nhận thư từ chối lần thứ năm — tờ thư của tạp chí Bách Khoa, mực máy đánh chữ nhạt dần ở cuối trang, chữ ký biên tập viên nguệch ngoạc bên dưới câu: "Lối viết của cô tuy có duyên nhưng chưa đủ sức nặng."
Năm lần.
Linh nhẩm lại. Năm lần gửi đi, năm lần nhận về. Tính ra là năm lần ngồi trước tờ bản thảo bị đóng dấu từ chối và phải tự hỏi mình có nên tiếp tục hay không. Năm lần của một cô gái hai mươi ba tuổi, một mình ở Hội An năm 1963, không có ai để hỏi "em có nên viết tiếp không" ngoài người yêu sắp lên đường đi xa.
Còn Linh thì mới bị một lần.
Và không phải từ chối thật sự. Thầy Hải không nói "bài này không đăng được." Chỉ nói "viết như hướng dẫn du lịch" — đó là nhận xét, không phải cánh cửa đóng lại. Thầy vẫn đưa trả bản thảo, không phải ném vào sọt rác. Linh vẫn đang thực tập ở đây, vẫn còn hai tháng, vẫn còn nhiều cơ hội để viết lại.
Vậy mà cô đang ngồi trên bậc thềm này với cảm giác muốn nhét tập bản thảo vào túi rồi về nhà trọ nằm nhìn quạt trần.
Cô ngồi thêm một lúc. Mặt trời leo lên cao hơn, bóng mái hiên thu ngắn lại. Mùi cà phê từ quán đối diện đậm hơn — ai đó vừa pha một ấm mới. Một bà cụ đẩy xe hàng đi qua, trên xe có mấy buồng chuối và một thúng xôi còn bốc khói nhẹ.
Hội An không quan tâm đến bài viết của Linh.
Hội An cứ diễn ra — buổi sáng thứ Tư, mùa hè năm nay, như nó đã diễn ra buổi sáng thứ Tư mùa hè mọi năm trước đó và sẽ tiếp tục diễn ra sau khi Linh về Hà Nội. Điều đó, kỳ lạ thay, lại làm cô thấy nhẹ hơn một chút. Không phải vì nó không quan trọng — mà vì nó nhắc cô rằng thất bại của mình chỉ là một sự kiện nhỏ trong một buổi sáng dài.
Cô đứng dậy, phủi bụi ở sau quần, và đi về hướng tiệm sách.
Tối hôm đó, Linh mở cuốn sách bìa nâu ra.
Phòng trọ ở đường Nguyễn Thái Học, cửa sổ nhìn ra khoảnh sân nhỏ có cây ổi già. Đèn bàn vàng, quạt chạy số hai, tiếng ếch từ đâu đó vọng vào. Linh nằm sấp trên giường, cuốn sách mở trước mặt.
Sách không kể chỗ cô bỏ dở hồi chiều. Không phải tiếp tục cảnh An nhận thư từ chối tại bàn bếp. Thay vào đó, trang sách mở ra một đêm — đêm cùng ngày cô nhận thư.
An ngồi trước bàn viết lúc mười một giờ đêm. Cây nến cắm trong chiếc đĩa sành nhỏ, mỡ nến chảy thành vệt trắng xuống thành đĩa. Ngoài cửa có tiếng gió từ phía sông. An không ngồi khóc, không ngồi nhìn tờ thư từ chối. Tờ thư đã được gấp lại và đặt vào ngăn kéo từ buổi chiều.
Trước mặt cô là tập giấy trắng mới.
Linh đọc chậm, tay vô thức đặt lên mặt trang.
An viết — không phải viết lại bài cũ theo cách khác. Cô viết một câu chuyện mới hoàn toàn, bắt đầu từ một chi tiết nhỏ cô nhớ ra sáng hôm đó: cái cách bà hàng xóm băng qua ngõ dưới mưa, giữ cái nón lá bằng cằm vì hai tay đang bưng thau cá. Chỉ vậy thôi. Không có cốt truyện lớn, không có nhân vật được xây dựng kỹ lưỡng. Chỉ là bà hàng xóm, cái nón, thau cá, con ngõ hẹp, mưa.
Nhưng trong đoạn An viết, Linh đọc và thấy mùi nước mưa hòa với mùi cá biển. Thấy cái nghiêng đầu của người đàn bà cố giữ nón bằng cằm, không thể nhìn thẳng mà vẫn bước đều. Thấy cả sự hài lòng kỳ lạ của người đang làm một việc khó mà vẫn làm được.
An không giải thích tại sao cô viết lại ngay đêm đó. Sách không ghi chú. Chỉ là cô ngồi xuống và viết — như thể việc không viết mới là điều cần lý do, không phải ngược lại.
Linh nằm im một lúc sau khi đọc xong đoạn đó.
Bên ngoài cửa sổ, cây ổi già đứng trong bóng tối. Lá ổi lao xao vì gió nhẹ, tiếng lá nhỏ hơn tiếng ếch, nhỏ hơn cả tiếng quạt — nhưng Linh vẫn nghe thấy.
Cô với tay lấy cuốn sổ nhỏ từ đầu giường. Mở ra trang trắng. Ngồi dậy, lưng tựa vào tường.
Nghĩ đến bà cụ bán xôi buổi sáng — cái thúng xôi còn bốc khói, cái cách bà đẩy xe không nhìn sang hai bên, như thể bà đã đi con đường này đủ nhiều lần để đi bằng trí nhớ của bàn chân.
Chỉ là một chi tiết. Không biết sẽ thành bài gì.
Nhưng bút chì đã chạm xuống trang giấy, và Linh bắt đầu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 14 →