Ghe nhỏ lướt trên mặt nước đen như mực, chỉ nghe tiếng mái chèo khua nhẹ, rồi tiếng nước vỗ vào mạn ghe nghe như có người thì thầm. Ông Tư ngồi ở mũi, tay cầm mái chèo dài, từng động tác dứt khoát, chính xác. Mặt nước dưới rừng đước yên tĩnh lạ thường, không có sóng lớn, chỉ có những gợn nhỏ lan ra từ mũi ghe rồi tan biến vào màn nước đen thẳm. Ánh sáng xuyên qua tán đước dày đặc, rơi xuống mặt kênh thành những đốm vàng lấp lánh, như ai đó rắc nắng xuống dòng sông đen.
Mùi phèn, mùi bùn, mùi lá đước mục hòa vào nhau, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng mà người miệt này gọi là "mùi rừng". Ông Tư bảo, cái mùi ấy ngấm vào da thịt từ thuở lọt lòng, đi đâu xa cũng nhớ. Mỗi sáng, khi mặt trời còn chưa ló khỏi ngọn đước, ông đã thức dậy, xuống ghe, bơi dọc theo những con kênh nhỏ. Ghe ông không to, chỉ đủ chở vài chục ký cá, nhưng nó là cả gia tài. Trên ghe có cái vung nhôm cũ, ấm trà nóng, và một cái nón lá rách vành.
"Khi nước lớn, rừng như biển," ông Tư nói, giọng trầm đục. "Cây đước ngập tới ngọn, chỉ thấy những chùm rễ trên không như bàn tay xòe ra. Cá từ sông Cái Lớn, sông Cái Bé, từ tận biển Tây, biển Đông, kéo vào rừng kiếm ăn. Mùa ấy, đi ghe mà lạc, dễ bị mắc kẹt giữa những vạt đước mọc dày đặc, không tìm được lối ra. Người rừng phải thuộc từng cái rễ, từng gốc cây, như thuộc lòng bàn tay mình."
Khi nước ròng, rừng lại hiện ra khác. Những rễ đước nhô lên khỏi mặt nước tua tủa, như muôn ngàn cây cọc chống đỡ cả bầu trời. Đất bùn lộ ra, màu đen bóng, dưới ánh nắng nó óng ánh lạ kỳ. Những con còng gió chạy trên mặt bùn, tìm chỗ trú. Chim le le, chim bói cá, những chú vạc, những đàn cò trắng bay về từ phương nào, đậu trên những cành đước khẳng khiu, nhìn xuống dòng người nhỏ bé lướt qua.
Người dân ở đây sống cùng rừng như ruột thịt. Họ biết cây đước nào già, cây nào non. Họ biết con nước lên xuống theo con nước từng giờ. Họ thuộc từng tiếng chim kêu, từng bóng cá lội dưới mặt nước. Những đứa trẻ lớn lên trên ghe, bơi lội như cá, biết câu cá, biết đặt lờ, biết làm bao nhiêu thứ mà người miệt trên không thể tưởng tượng.
Có những buổi chiều, khi mặt trời lặn sau những rặng đước, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả một vùng trời nước. Người ta ngồi trên ghe, đốt lửa, nấu cơm. Khói lam bay lên, hòa vào màn sương chiều mỏng manh. Tiếng cười nói vọng ra từ những ghe nhỏ, từ những căn chòi dựng tạm trên bờ, từ những khuôn mặt đen sạm nắng gió.
Ông Tư kể về những mùa nước lớn lịch sử, khi nước dâng cao tới nỗi người ta phải chặt cây đước làm bè, sống trên đó hàng tháng trời. Những đêm dài trong rừng, chỉ có tiếng muỗi vo ve, tiếng ếch nhái, và tiếng nước chảy róc rách. Nhưng cũng có những đêm trăng sáng, khi ánh trăng chiếu xuống mặt kênh, cả rừng đước bừng sáng trong một thứ ánh sáng huyền ảo, như chốn thần tiên.
Rồi ông chỉ tay về phía xa, nơi những ngọn đước cao vút: "Cây đó, hồi tôi còn nhỏ đã thấy nó rồi. Bây giờ tôi già, nó vẫn còn đứng đó. Người ta bảo cây đước sống lâu lắm, có cây tới cả trăm năm. Rễ nó bám vào đất, chống chọi với bão giông, với nước mặn. Cũng như người miệt này, bám rễ vào vùng đất khó khăn này, sống được qua bao thế hệ."
Ghe nhỏ lướt tiếp, lách qua những rễ đước tua tủa. Một con cá lóc to bất ngờ nhảy lên mặt nước, đánh động cả một góc rừng. Ông Tư cười, tay chỉnh lại mái chèo, tiếp tục cuộc hành trình quen thuộc. Phía trước, một khoảng trống hiện ra, nơi ánh nắng chiếu thẳng xuống mặt kênh, làm sáng bừng một vùng nước đen. Những chiếc ghe nhỏ khác cũng xuất hiện, người trên ghe vẫy tay chào ông Tư, như chào một người thân đã lâu không gặp.
Rừng đước vẫn thì thầm, vẫn xào xạc, vẫn ôm ấp những con người nhỏ bé trong lòng mình. Và những con người ấy, như những gốc đước già, vẫn kiên cường bám đất, bám nước, bám lấy cuộc sống khó khăn nhưng chan chứa tình người nơi tận cùng của Tổ quốc.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →