🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Chiếc đồng hồ treo tường trong quán đã chỉ bốn giờ rưỡi chiều khi ông Bảy bước vào, cái dáng quen thuộc đến mức chị Lan — người chủ quán — không cần nhìn lên cũng biết là ai. Tiếng dép lê kéo trên nền gạch bông cũ, tiếng hắng giọng nhẹ một cái, rồi tiếng kéo ghế cọ sạt — tất cả như một bản nhạc ngắn mà quán này đã thuộc lòng từ mấy năm nay.

"Hai cà phê đá như thường, chị Lan."

Chị Lan gật đầu, tay đã với lên lấy ly. Ông Bảy không cần hỏi thêm gì. Câu đó ông nói mỗi ngày, đặt chỗ cho cả hai người, dù người kia chưa tới.

Ông Bảy năm nay bảy mươi hai tuổi, người gầy nhưng còn rắn chắc, mái tóc bạc trắng chải gọn sang một bên. Ông có thói quen đến trước năm phút, bày bàn cờ ra, xếp quân đâu vào đó, rồi ngồi nhìn ra hẻm chờ. Hẻm nhỏ, lát gạch đỏ, hai bên là tường vôi cũ ố vàng. Buổi chiều ánh nắng xiên qua kẽ mái tôn nhà hàng xóm, rọi xuống thành những vệt sáng vàng nhạt trên mặt đường.

Hôm nay ông Chín chưa tới.

Không phải chuyện lạ — thỉnh thoảng ông Chín cũng trễ mười, mười lăm phút. Nhưng ông Bảy vẫn để ý. Ông ngồi nhìn bàn cờ đã bày sẵn, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ. Một cái. Hai cái. Rồi thôi.

Chị Lan mang hai ly cà phê đá ra, đặt xuống không nói gì.

Bốn giờ bốn mươi lăm. Ông Chín mới xuất hiện ở đầu hẻm.

Ông Bảy nhìn thấy ngay — không phải vì mắt còn tốt, mà vì ông đã nhìn cái dáng đó hơn năm mươi năm. Từ hồi còn trẻ, hai thằng cùng đơn vị, ngủ chung võng, chia nhau điếu thuốc cuối cùng trong những đêm rừng tối không trăng. Cái dáng đi của ông Chín — hơi nghiêng bên trái vì vết thương cũ ở vai phải, chân bước chậm rãi nhưng đều — ông Bảy nhận ra từ xa.

Hôm nay khác.

Ông Chín bước vào hẻm, nhưng bước chậm hơn thường ngày. Lưng hơi khom hơn. Và khuôn mặt — khi ông đến gần đủ để ông Bảy nhìn rõ — hơi tái, không phải vì nắng hay vì bệnh, mà là cái tái của người vừa nuốt một thứ gì đó đắng vào bụng mà chưa tiêu hết.

Ông Chín kéo ghế ngồi xuống. Nhìn bàn cờ.

"Mày đến sớm."

"Như mọi ngày."

Ông Chín không đáp. Tay ông với lấy ly cà phê, uống một hớp dài. Đặt xuống. Nhìn ra hẻm.

Ông Bảy không hỏi gì.

Đó là thứ duy nhất ông học được sau bảy mươi hai năm sống — có những lúc không cần hỏi. Hỏi thì người ta phải trả lời, mà có những chuyện khi nói thành lời thì nó nặng gấp đôi. Ông Bảy biết mùi của loại im lặng này. Ông đã ngồi trong nó nhiều lần, những năm sau chiến tranh, khi có những chuyện không thể kể cho ai nghe mà cũng không thể quên.

"Bắt đầu chưa?" ông Chín hỏi, mắt vẫn nhìn bàn cờ.

"Mày cầm quân đỏ hôm nay."

Họ bắt đầu chơi.

Bàn cờ tướng cũ, mặt gỗ đã mòn, các ô kẻ bằng mực tàu đã nhạt. Những quân cờ bằng nhựa đen và đỏ — một vài quân đã sứt góc, dán lại bằng keo trong. Bộ cờ này ông Bảy mang từ nhà, đã chơi với ông Chín mấy trăm lần, có khi mấy nghìn lần, ông không đếm nữa.

Cả hai chơi thinh lặng. Chỉ có tiếng quân cờ đặt xuống — cái tiếng gõ nhẹ trên mặt gỗ, mỗi nước đi một tiếng — và tiếng đá trong ly cà phê kêu lanh canh khi ai đó cầm lên uống.

Ở quán, buổi chiều bắt đầu có thêm khách. Mấy chú xe ôm ghé vào uống nước, ngồi xem điện thoại. Một bà đi chợ về, tranh thủ ngồi nghỉ chân, gọi ly trà đá. Tiếng nhạc từ cái loa bluetooth nhỏ trên quầy — chị Lan hay mở nhạc vàng buổi chiều, âm lượng nhỏ, vừa đủ nghe mà không át tiếng người.

Ông Bảy đi nước pháo, nhìn ông Chín.

Ông Chín ngồi nhìn bàn cờ lâu hơn thường lệ. Tay cầm quân mã, đặt xuống, rồi lại nhấc lên. Nhìn sang hướng khác. Một lúc mới đặt xuống, nhưng sai vị trí — để mã vào chỗ bị ăn ngay lập tức.

Ông Bảy không nói gì. Ăn quân.

Ván đầu kết thúc nhanh hơn thường lệ. Ông Chín thua.

"Lại?" ông Chín hỏi.

"Lại."

Ông Bảy xếp lại quân cờ, tay thoăn thoắt, từng quân đặt đúng vị trí. Ông đã làm động tác này nhiều lần đến mức tay ông làm mà đầu không cần nghĩ.

Ván thứ hai bắt đầu. Lần này ông Chín cố hơn — ông Bảy cảm nhận được điều đó qua cách ông Chín ngồi thẳng lưng lại, mắt tập trung vào bàn cờ hơn. Nhưng vẫn có gì đó không ổn. Giống như một cái máy chạy đúng nhịp nhưng thiếu dầu — tiếng kêu không ra, nhưng người biết thì nghe ra.

Giữa chừng, điện thoại trong túi ông Chín rung lên.

Ông Chín không rút điện thoại ra. Nhìn bàn cờ. Điện thoại rung thêm lần nữa rồi tắt.

Ông Bảy đi nước xe, không nhìn lên.

Ông Chín đi nước tượng — một nước thủ không cần thiết, kiểu nước đi của người đầu óc đang ở chỗ khác.

Ván thứ hai, ông Chín cũng thua.

Hai người ngồi yên nhìn bàn cờ đã ngả. Tiếng nhạc trong quán vẫn khe khẽ — đang là bài gì đó về mưa, về một thành phố cũ, về người ở lại và người ra đi.

Ông Bảy với tay gọi: "Chị Lan, cho thêm hai ly nữa."

"Thôi mày, tao uống đủ rồi—"

"Hai ly," ông Bảy lặp lại, không to hơn, không nhìn ông Chín.

Chị Lan mang ra. Ông Bảy rút ví, trả tiền luôn bốn ly — phần của ông Chín cả chiều nay.

"Mày trả làm gì."

"Hôm nay mày xui," ông Bảy nói, giọng bình thản như nói chuyện thời tiết. "Mai tao tới nhà mày đánh tiếp."

Ông Chín nhìn bạn một lúc.

Năm mươi mấy năm. Từ hồi còn là hai thằng lính trẻ, chưa biết sợ là gì rồi biết quá rõ. Từ hồi còn đi bộ cả ngày trong rừng, đêm ngủ đất, sáng dậy không biết ngày đó mình có còn về không. Hai thằng không phải anh em ruột nhưng đã chia nhau cái chết nhiều lần — lần ông Bảy bị thương, ông Chín cõng ra, lần ông Chín sốt rét nặng, ông Bảy không ngủ suốt ba đêm canh. Những thứ đó không nói bằng lời được. Cũng không cần nói.

"Con trai tao," ông Chín bắt đầu nói, giọng thấp.

Ông Bảy cầm ly cà phê, uống một hớp. Không nhìn bạn, nhưng lắng nghe.

"Nó gọi lúc chiều. Cần tiền. Nói gấp." Ông Chín nhìn xuống mặt bàn. "Lần thứ ba trong tháng này."

Im lặng.

"Tao không biết nó cần làm gì. Nó không nói, tao không hỏi." Ông Chín dừng lại. "Mà tao cũng biết hỏi để làm gì."

Ông Bảy đặt ly xuống. Nhìn ra hẻm — buổi chiều đã bắt đầu tắt nắng, ánh sáng vàng nhạt dần, hẻm nhỏ chìm vào bóng râm sớm hơn phố lớn.

"Hồi nó nhỏ," ông Chín nói tiếp, "tao đi vắng hoài. Về rồi lại đi. Bả lo hết. Đến khi tao về hẳn thì nó đã lớn, đã có thứ của nó rồi." Ông ngừng một cái. "Tao nghĩ nhiều khi không biết nó cần gì thật sự là tiền hay là thứ khác."

Gió thổi qua hẻm, tờ lịch trên tường quán phật nhẹ một cái.

"Đưa không?" ông Bảy hỏi, câu hỏi ngắn, thẳng.

"Đưa rồi. Lần nào cũng đưa."

"Vậy thì đúng rồi."

Ông Chín nhìn bạn. "Mày nói đơn giản vậy."

"Thì nó đơn giản vậy." Ông Bảy xoay xoay cái quân xe bằng ngón tay. "Tao không nói là đúng hay sai. Tao nói là mày đã làm cái tao nghĩ mày sẽ làm."

"Tao sợ nó—" ông Chín dừng lại giữa chừng. Không nói tiếp.

Ông Bảy cũng không hỏi. Ông biết câu đó còn một nửa, nhưng một nửa đó không cần nói ra hết. Có những nỗi sợ của người cha mà nói ra thành lời thì nó thành thật hơn mình muốn — thành một thứ cụ thể, có hình dạng, có tên gọi. Đôi khi giữ nó trong bụng lại nhẹ hơn.

Hai người ngồi yên thêm một lúc. Ly cà phê mới vẫn còn đầy.

Chị Lan từ trong quầy nhìn ra — bà chủ quán trạc ngoài bốn mươi, tóc búi gọn, áo bà ba xanh nhạt. Chị hay ngồi quan sát, ít nói. Quán nhỏ, chị biết gần hết chuyện của khách quen — không phải vì tò mò, mà vì ngồi đây đủ lâu thì người ta tự kể, không phải bằng lời, mà bằng cách họ ngồi, cách họ uống, cách họ nhìn ra đường.

Chị thấy ông Bảy với tay, đẩy cái quân tướng bằng nhựa đỏ — quân của ông Chín — về đúng vị trí giữa bàn cờ.

"Xếp lại đi," ông Bảy nói. "Mày còn nợ tao ván thứ ba."

Ông Chín nhìn bàn cờ. Rồi nhìn bạn.

Cái kiểu ông Bảy nói — không hỏi thêm, không an ủi bằng lời, chỉ tiếp tục cái việc hai người đang làm — là thứ ông Chín quen từ lâu. Hồi còn trong rừng, khi có người khóc vì nhớ nhà, ông Bảy cũng không nói gì nhiều. Ông lấy ra cái bài nhỏ, bảo: "Đánh bài không." Vậy thôi. Nhưng cái "vậy thôi" đó đã giữ người ta lại, đã kéo người ta về hiện tại, về cái bàn tay đang cầm bài, về cái ván đang chơi.

Năm mươi mấy năm, cái cách đó không thay đổi.

Ông Chín cầm quân mã, đặt vào vị trí khai cuộc.

"Lần này tao không nhường mày đâu nghe."

"Ai nhờ mày nhường."

Họ chơi ván thứ ba trong buổi chiều đã bắt đầu tắt đèn đường. Quán dần đông hơn — mấy người tan ca về ghé uống nước, mấy đứa trẻ chạy ngang hẻm kêu ơi ới. Tiếng xe máy ngoài đường lớn vọng vào, xen với tiếng nhạc khe khẽ trong quán.

Lần này ông Chín chơi đúng hơn. Chưa phải phong độ thường ngày — vẫn còn chậm, vẫn còn có lúc nhìn sang chỗ khác — nhưng đã có mặt hơn. Ông Bảy cũng không đi dễ, không nhường nước. Hai người đấu thật, như mọi ngày.

Ván thứ ba kéo dài hơn hai ván trước cộng lại. Cuối cùng ông Bảy thắng — nhưng sát, chỉ còn mấy nước.

"Tao về," ông Chín nói, đứng dậy, tay xoa lưng.

"Nhớ ở nhà sáng mai. Tao qua sớm."

"Sáng sớm làm gì."

"Mày có cái sân thượng rộng mà để không. Đánh cờ trên đó, thoáng hơn."

Ông Chín mặc áo lại, cài cúc. Nhìn bạn một lúc. "Mày không cần—"

"Tao biết tao không cần," ông Bảy cắt lời, nhẹ nhàng. "Tao muốn."

Ông Chín gật đầu. Không nói thêm gì. Xỏ dép, bước ra hẻm.

Ông Bảy ngồi nhìn theo bóng bạn khuất ở đầu hẻm — cái dáng đi nghiêng bên trái, chân bước chậm rãi đều. Rồi ông cúi xuống, cẩn thận thu từng quân cờ vào cái hộp nhựa cũ, quân đỏ một bên, quân đen một bên. Đậy nắp lại. Đặt hộp vào cái túi vải xách tay.

Chị Lan ra lau bàn.

"Hai ông chú về hết rồi?"

"Ừ." Ông Bảy đứng dậy, với cái nón vải treo trên thành ghế. "Chị Lan, mai chiều tôi không ghé được. Mốt tôi qua."

"Dạ, cháu biết rồi." Chị Lan cười nhẹ. "Chú Chín không sao chứ?"

Ông Bảy đội nón vào đầu, nhìn cô chủ quán. "Ông ấy không sao."

Rồi ông bước ra hẻm, dép lê kéo trên gạch đỏ, người gầy thẳng trong buổi chiều đã xuống đèn.

Chị Lan nhìn theo, rồi quay vào dọn bàn. Trên mặt bàn còn hai ly cà phê đá chưa uống hết — đã tan, nước đen loãng, đá tan hết từ lúc nào không biết.

Chị đổ đi, rửa ly, và nghĩ: có những thứ người ta không nói với nhau, không phải vì không biết nói, mà vì không cần thiết phải nói — vì người nghe đã biết rồi, đã biết từ lâu, từ trước khi câu chuyện bắt đầu.

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →