Chị Hoa đến lúc sáu giờ mười lăm, đúng như mọi sáng.
Ông Tư đang lau cái bàn góc trong — cái bàn gỗ thấp bị mối ăn một chân nên phải kê miếng gạch men cũ — thì nghe tiếng dép lê quen thuộc ngoài hẻm. Không cần nhìn, ông cũng biết là ai. Bước chân đó chậm mà đều, như người đã quen mang một gánh nặng vừa đủ để bước tiếp, không nhanh hơn cũng không chậm lại.
Chị Hoa bước vào, xấp vé số cầm tay, túi vải đeo chéo qua vai. Tóc chị búi gọn, mấy sợi bạc lẫn vào mái đen pha nâu. Cái áo sơ mi kẻ ca rô xanh trắng chị mặc hôm nay ông Tư thấy đã nhiều lần, nhưng lần nào trông cũng sạch sẽ, thẳng thớm.
"Chú Tư, cho chị ly đá chanh muối."
"Ngồi đi chị."
Đó là câu chào thường ngày của hai người. Không dư không thiếu, không cần thêm gì. Mười mấy năm, cái quán này, chị Hoa, ly đá chanh muối — mọi thứ đã trở thành một phần của buổi sáng như tiếng xe máy ngoài đường, như mùi khói bếp từ nhà ai đó trong hẻm thoảng vào.
Chị ngồi xuống cái ghế nhựa đỏ, đặt xấp vé số lên bàn. Tay chị bắt đầu lật từng tờ, kiểm tra số, chia thành từng xấp nhỏ theo thứ tự. Có lẽ chị đã làm việc này ngàn lần, vạn lần, nhưng tay chị vẫn cẩn thận như lần đầu — lật nhẹ, vuốt phẳng, xếp ngay ngắn. Mỗi tờ vé số là một hy vọng của ai đó, dù nhỏ, chị không để nó bị nhàu hay gãy góc.
Ông Tư mang ly đá chanh muối ra. Vắt chanh vào trước, thêm chút muối, đổ nước vào ly đá đang kêu lốp bốp. Ly đặt xuống, chị không uống ngay. Chị tiếp tục chia vé số, môi mấp máy đếm số thầm.
Nắng sáng sớm lọt qua mái tôn bên cạnh, vẽ một vệt sáng dài trên nền gạch bông cũ của quán. Cái vệt sáng đó di chuyển rất chậm theo giờ, như kim đồng hồ — ông Tư nhìn nó nhiều năm rồi quen mắt đến mức có thể đoán giờ qua vị trí của nó mà không cần nhìn đồng hồ.
"Chú Tư ơi," chị Hoa lên tiếng, vẫn tay không rời xấp vé số, "hôm qua chị có chuyện vui muốn kể."
"Chuyện gì vậy chị?"
Chị dừng tay, ngước lên nhìn ông. Mắt chị có cái gì đó ấm, không hẳn là vui to lớn, nhưng là cái vui của người thấy đời đôi khi vẫn còn tử tế.
"Cái chú trẻ ở đường Trần Hưng Đạo, mua của chị mỗi tuần hai tờ. Mua riết mấy tháng nay. Tuần trước trúng hai triệu."
Ông Tư gật đầu, lau cái ly không cần lau.
"Trúng rồi thôi, tự nhiên hôm nay chú ấy quay lại tìm chị. Chị đang bán ngoài đầu đường thì chú ấy chạy xe tới, kêu: 'Chị Hoa ơi, cho con gửi chị chút.' Rồi dúi vào tay chị hai trăm nghìn."
Chị ngừng lại một chút.
"Chị không lấy. Nói trúng là phúc của chú, chị có công gì đâu. Chú ấy cứ nói: 'Chị bán cho con mấy tháng, tại chị mà con mới có vé để trúng.' Chị cười, chú cười, cuối cùng chị nhận."
Chị nhìn xuống xấp vé số trên bàn, giọng nhẹ xuống:
"Người ta tốt lắm chú ơi."
Ông Tư không nói gì. Ông chỉ gật đầu, một cái gật đầu chậm, như người đang nghĩ tới điều gì đó xa hơn câu chuyện đang nghe.
Hai trăm nghìn. Với người trúng hai triệu, đó là một phần mười. Với chị Hoa, một ngày đi bộ từ bảy giờ sáng đến năm giờ chiều dưới nắng Sài Gòn, hai trăm nghìn là bằng gần một buổi bán. Không phải ít. Nhưng điều làm chị kể không phải số tiền — ông Tư hiểu điều đó.
Chị uống một ngụm đá chanh. Mặt chị giãn ra một chút, cái vẻ của người đã đi bộ nhiều rồi được ngồi, đã nói nhiều rồi được im.
Ông Tư nhớ lại lần đầu chị Hoa vào quán, hồi quán mới mở. Lúc đó chị còn trẻ hơn, chưa có mấy sợi bạc, bước chân nhanh hơn. Chị vào hỏi: "Cho tui gửi nhờ cái túi không, tui bán hẻm này xíu." Ông Tư nói được. Từ đó chị quen quán. Từ gửi túi rồi thành uống ly đá chanh, từ uống ly đá chanh rồi thành ngồi chia vé số mỗi sáng trước khi đi.
Mười mấy năm. Chị không nhớ chính xác, ông cũng không nhớ chính xác. Nhưng họ đều biết là lâu. Lâu đến mức cái quán này đã chứng kiến con chị Hoa còn đi học, rồi con chị lớn, rồi con chị lên thành phố làm. Lâu đến mức ông Tư đã thấy chị đi qua một đám tang của chồng, rồi thấy chị đứng dậy, tiếp tục, xốc xấp vé số lên vai, bước tiếp.
Chị không hay kể về chuyện đó. Ông không hỏi. Có những chuyện người ta chỉ cần biết là biết, không cần nói ra.
"Dạo này bán có khá không chị?" ông hỏi, câu hỏi thường ngày, câu hỏi không cần nghe đáp án bi kịch hay hân hoan.
"Cũng được chú ơi. Khách quen vẫn mua. Mấy người mới ít mua hơn, có lẽ bây giờ người ta mua online nhiều." Chị cười, nụ cười không mang nặng nề. "Thôi thì còn bán được ngày nào hay ngày đó."
Ông Tư không biết nói gì khác, nên ông gật đầu thêm lần nữa.
Ngoài hẻm có tiếng xe máy rồ lên rồi tắt. Tiếng chó nhà ai đó sủa một tiếng rồi thôi. Mùi nhang từ bàn thờ trong nhà nào đó cuối hẻm thoảng ra, mùi trầm nhẹ, quen thuộc như mùi buổi sáng ở những con hẻm lâu đời của Sài Gòn.
Chị Hoa chia xong xấp vé số. Chị vuốt lại lần cuối, thẳng thớm, rồi cất vào túi vải theo một thứ tự nhất định — loại nào trước, loại nào sau, số tỉnh nào ở đâu — chị thuộc lòng không cần nghĩ. Bàn tay chị làm những việc đó tự nhiên như hít thở.
"Hồi đó," chị nói, giọng không to, như nói cho ông nghe mà cũng như nói cho chính mình, "chồng chị hay nói: đi bán vé số cực lắm, thôi ở nhà chị ơi. Chị nói: cực mà vui. Ổng không hiểu vui chỗ nào." Chị dừng lại, nhìn ra hẻm. "Vui là mỗi ngày gặp người. Người tốt người xấu, người vui người buồn — nhưng gặp. Ở nhà thì gặp ai?"
Ông Tư hình dung ra điều chị nói. Những buổi sáng đi dọc đường, gặp cái anh công nhân mua một tờ rồi cầu trời may mắn, gặp bà nội trợ mua hai tờ cho chồng, gặp ông già ngồi trước cổng mua tờ nào cũng chọn số có ngày sinh. Mỗi người một chuyện, mỗi người một hy vọng nhỏ — và chị Hoa là người cầm những hy vọng đó đi qua các con đường.
"Mà người ta tốt lắm chú ơi," chị lặp lại, lần này không phải về anh chàng trúng hai triệu, mà như một nhận xét chung, một điều chị đã thấy qua mười mấy năm đi bán. "Đôi khi người ta không mua cũng cho chị ly nước. Đôi khi trời mưa người ta kêu chị vào trú. Không thiếu người xấu — nhưng người tốt cũng nhiều lắm."
Chị uống hết ly đá chanh muối. Đặt ly xuống, tiếng kêu nhẹ trên mặt bàn gỗ.
Ông Tư nhìn cái ly rỗng — chút nước đá còn lại đang tan từ từ, vài hạt muối chưa hòa hết nằm dưới đáy.
Chị đứng dậy. Xốc túi vải lên vai, cầm xấp vé số trong tay. Điệu bộ đó ông Tư thấy ngàn lần rồi nhưng vẫn thấy có cái gì đó trong đó — cái cách người ta chuẩn bị bước vào một ngày, mang theo thứ của mình, sẵn sàng.
"Bao nhiêu chú?"
"Thôi chị, sáng nay tính gì."
Chị lắc đầu: "Không được chú ơi, ai cũng cho không thì chú lấy gì mà sống."
Ông Tư cười — nụ cười hiếm khi xuất hiện trên khuôn mặt ông. "Chị cho tôi thiếu vậy."
Chị cười lại, để tiền lên bàn rồi bước ra.
Bước đến đầu hẻm, chị quay lại vẫy tay một cái — không nói gì, chỉ vẫy — rồi quay đầu bước tiếp.
Và tiếng gọi vang lên, rõ ràng, quen thuộc, ngân dài trong buổi sáng Sài Gòn còn chưa kịp ồn ào:
"Vé số, vé số đây…"
Ông Tư đứng nhìn theo bóng chị khuất vào đầu hẻm, tiếng gọi vẫn còn vang vọng lại, nhỏ dần, rồi hòa vào tiếng động của một buổi sáng đang thức dậy — tiếng xe cộ, tiếng chợ, tiếng người — như một giai điệu quen thuộc mà Sài Gòn này đã thuộc lòng từ lâu lắm rồi.
Ông quay vào, cầm cái ly rỗng của chị, tráng nước. Trong đáy ly, mấy hạt muối cuối cùng tan ra, trong veo.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →