🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Anh ta bước vào lúc bảy giờ mười lăm.

Ông Tư đang lau cái bàn gần cửa thì nghe tiếng giày gõ trên nền gạch — đều, chắc, như người biết mình đang đi đâu. Ngước nhìn lên, ông thấy một người đàn ông trạc bốn mươi, vest xanh navy thẳng nếp, cà vạt kẻ sọc nhạt buộc khít, tóc chải gọn sang một bên. Giày đen đánh bóng đến mức phản chiếu cả cái bóng đèn tròn lắc lư trên trần quán.

Ông Tư đã bán cà phê ở cái hẻm này hai mươi ba năm. Ông biết đọc người.

Người đàn ông này — trông như sắp đi họp quan trọng.

"Cà phê đen đá, chú."

Giọng bình thản, không nhìn thực đơn viết tay dán trên tường. Người quen chỗ khác, ghé lần đầu. Ông Tư gật đầu, quay vào trong.

Anh ta chọn bàn góc trong cùng — cái bàn mà mấy ông già hay ngồi đánh cờ buổi sáng, nhưng hôm nay họ chưa tới. Đặt chiếc cặp da nâu lên ghế bên cạnh, rút điện thoại ra, để lên mặt bàn. Ngồi thẳng lưng. Nhìn ra hẻm.

Ông Tư mang cà phê ra. Anh ta gật đầu cảm ơn mà không nói thêm gì.

Bảy rưỡi, hẻm bắt đầu ồn ào. Mấy đứa nhỏ đi học kéo nhau qua, tiếng xe máy nổ dòn. Chị Hoa bán bánh mì mở tấm bạt che nắng, tiếng kim loại loảng xoảng. Ông Năm Điếc dắt con chó vàng đi ngang, con chó ghé mũi vào cửa quán rồi bị kéo đi.

Người đàn ông mặc vest nhìn điện thoại.

Rồi anh ta bấm gọi.

Ông Tư không cố ý nghe — nhưng quán nhỏ, chỉ có bốn cái bàn, và buổi sáng hẻm đang náo nhiệt bên ngoài thì bên trong lại yên tĩnh một cách kỳ lạ.

"Anh đây. Gọi lại cho anh khi rảnh nhé."

Giọng bình thản. Để lại tin nhắn thoại, cúp máy. Đặt điện thoại xuống. Nhìn ra hẻm. Uống một ngụm cà phê.

Tám giờ, mấy ông già tới. Nhìn thấy cái bàn góc có người, họ kéo nhau qua bàn kia, xếp bàn cờ ra, bắt đầu cự nhau về nước đi hôm qua. Ông Tư rót cà phê vợt cho họ, tai vẫn để ý góc trong.

Người đàn ông gọi lần nữa.

Lần này chờ lâu hơn. Sáu hồi chuông. Bảy hồi. Cúp máy. Không để lại tin nhắn.

Tám rưỡi thì cô Thảo ghé mua mang đi — ly sữa đá thường lệ, vội vàng thường lệ, câu "chú ơi làm nhanh nhanh giùm" thường lệ. Ông Tư làm xong, nhận tiền, nhìn cô chạy ra hẻm cắm đầu vào điện thoại vừa đi vừa gõ phím.

Người đàn ông mặc vest nhìn theo cô Thảo một chút. Rồi nhìn lại màn hình của mình.

Gọi lần ba.

Lần này ông Tư rõ ràng hơn — không phải cố nghe, chỉ là anh ta không nói nhỏ. Hay đúng hơn, anh ta đã ngừng cố nói nhỏ.

"Em ơi. Anh biết em đang bận. Nhưng... gọi lại cho anh được không. Mình cần nói chuyện."

Ngừng một chút.

"Anh đang ở ngoài. Chưa vào được."

Cúp máy.

Ông Tư quay vào trong, giả vờ tráng lại cái phin cà phê đã sạch rồi.

Chín giờ, hẻm vãn người. Cái nắng Sài Gòn bắt đầu đổ xuống mái tôn, tiếng lá chuối nhà cuối hẻm xào xạc. Mấy ông già giải tán, ông Sáu thắng, ông Bảy chưa chịu, hẹn mai đấu tiếp.

Người đàn ông vẫn ngồi đó.

Ông Tư hỏi: "Anh thêm ly nữa không?"

Anh ta ngước nhìn — lần đầu nhìn thẳng vào mặt ông Tư từ lúc vào. Mắt không đỏ hoe, không mờ đục. Chỉ là mệt. Cái kiểu mệt không phải vì thiếu ngủ một đêm mà vì đã gồng lâu quá.

"Dạ, cho anh thêm."

Ông Tư mang ra. Lần này anh ta nói: "Cảm ơn chú" — hai chữ thôi, nhưng thật.

Chín rưỡi.

Điện thoại rung.

Người đàn ông chụp lấy — nhanh đến mức suýt làm rơi. Ông Tư không nhìn sang nhưng tai nghe rõ tiếng anh ta hít vào.

"Ừ. Anh nghe."

Im lặng dài. Anh ta không nói gì. Chỉ nghe.

Rồi: "Anh hiểu."

Rồi: "Được rồi."

Rồi cúp máy.

Ông Tư đang lau cái bàn gần đó. Ông không nhìn sang, nhưng ông nghe thấy — tiếng thở ra, chậm và dài, như người vừa đặt xuống một thứ gì nặng lắm mà không biết đặt xuống thì mình sẽ ra sao.

Mười giờ.

Anh ta vẫn ngồi. Cà phê thứ hai đã cạn. Điện thoại nằm úp xuống mặt bàn.

Ông Tư không hỏi thêm. Có những người cần im lặng và một chỗ để ngồi, không cần ai nói gì. Ông biết điều đó từ lâu — từ hồi bà xã mất, ông ngồi ở đây ba buổi liền, tự pha cà phê, tự ngồi, mấy người hàng xóm thay nhau ghé rồi đi, không ai biết nói gì cũng không sao.

Cái hẻm này đã chứa nhiều thứ không nói được bằng lời.

Anh ta nhìn ra hẻm. Nắng đã lên cao, đổ vàng trên mảng tường loang lổ phía đối diện. Con mèo vằn của nhà bà Chín leo lên nóc cái thùng rác, ngồi nhìn xuống với vẻ mặt của một triết gia đã ngộ ra mọi thứ.

Người đàn ông mặc vest nhìn con mèo. Con mèo nhìn lại.

Một lúc sau, anh ta cười — không phải cười vui, chỉ là cái nhếch môi của người vừa nhận ra điều gì đó buồn cười và buồn cùng một lúc.

Gần mười một giờ, anh ta bắt đầu cởi cà vạt.

Chậm rãi. Không vội. Gỡ cái nút thắt ra, vuốt thẳng, gấp đôi lại rồi nhét vào túi trong của vest. Cài lại khuy áo — rồi lại mở ra một cái, ở cổ. Nhìn xuống bàn tay một chút.

Ông Tư đang ngồi trong bếp đọc tờ báo cũ thì nghe tiếng ghế kéo.

Anh ta đứng dậy. Chỉnh lại vest — thói quen, có lẽ — rồi bỏ tay xuống. Lấy ví ra. Đặt lên bàn một tờ hai trăm ngàn.

Giá hai ly cà phê đen đá là sáu mươi ngàn.

"Chú thối lại khỏi cần."

Giọng bình thản như lúc gọi đồ. Không giải thích. Không làm điệu. Như thể đây là chuyện bình thường nhất thế giới.

Ông Tư định nói gì đó — "thôi để chú thối bớt" hay "anh không cần đâu" — nhưng nhìn mặt anh ta, ông im.

Có những lúc người ta cho không phải vì họ dư. Họ cho vì đó là thứ duy nhất họ còn có thể làm được trong buổi sáng hôm đó.

"Cảm ơn anh."

Anh ta gật đầu. Xách cặp lên. Bước ra.

Ông Tư đứng ở cửa nhìn theo.

Người đàn ông mặc vest đi ra hẻm. Nắng đổ lên vai áo xanh navy, lên mái tóc chải gọn. Bước chân không còn đều và chắc như lúc vào — không phải xiêu vẹo, không phải vấp váp. Chỉ là... chậm hơn. Nặng hơn. Như người đang học lại cách đặt chân xuống đất sau khi vừa biết một điều gì đó mình không muốn biết.

Anh ta đi đến đầu hẻm thì dừng lại.

Nhìn ra con đường lớn — xe cộ, tiếng còi, tiếng rao hàng, cái Sài Gòn ồn ào không quan tâm đến ai.

Đứng đó một chút.

Rồi bước ra.

Ông Tư cầm tờ hai trăm ngàn. Nhìn xuống. Nhìn ra hẻm đã vắng người.

Hai mươi ba năm bán cà phê, ông đã thấy nhiều người ngồi ở cái quán nhỏ này với nhiều thứ khác nhau trên vai. Người mang nợ. Người mang tin buồn. Người mang chuyện không nói được với ai ở nhà. Người chỉ mang mệt mỏi — cái mệt mỏi không có tên gọi cụ thể mà ai cũng biết là gì.

Người đàn ông mặc vest hôm nay — ông không biết câu chuyện của anh ta là gì. Không biết người kia đầu dây điện thoại là ai. Không biết cái "anh đang ở ngoài, chưa vào được" có nghĩa là cửa nào anh ta chưa dám bước qua.

Nhưng ông biết một điều.

Anh ta mặc vest thẳng nếp. Đánh giày bóng loáng. Chải tóc gọn ghẽ. Không phải vì có chỗ để đi — mà vì nếu không mặc như vậy, có lẽ anh ta đã không dậy được vào buổi sáng hôm nay.

Có những ngày người ta mặc vest để tự nhắc mình còn ổn.

Ông Tư gấp tờ tiền lại, bỏ vào ngăn kéo — không vào quỹ bán hàng, vào chỗ riêng, chỗ ông hay để dành những thứ không phải tiền thường.

Rồi ông lấy cái khăn ra, lau bàn.

Bàn góc trong cùng. Nơi người đàn ông mặc vest đã ngồi ba tiếng đồng hồ để làm gì đó mà chỉ có anh ta biết — để nghe, để gọi, để đợi, để nhận, để quyết định hay chưa quyết định được, để nhìn con mèo và cười một nụ cười không ai thấy.

Đến trưa sẽ có khách khác. Hẻm sẽ lại ồn ào. Cà phê vợt sẽ lại thơm.

Nhưng cái bàn góc này — ông Tư nghĩ — sẽ còn giữ chút gì đó của buổi sáng hôm nay một lúc nữa.

Ông không biết gọi nó là gì. Chỉ biết rằng nó ở đây, và ông đã ngồi giữ nó cùng với anh ta, dù không ai nhờ và không ai hay.

Đó là việc ông làm. Đó là việc cái quán nhỏ này làm.

Không phải bán cà phê — hay không chỉ bán cà phê thôi.

Hết Chương 6

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 7
← TrướcTiếp →