Mỗi sáng Thu đến vào lúc bảy giờ mười lăm, gần như không sai một phút.
Ông Tư biết vì ông để ý. Không phải vì Thu đặc biệt hơn những người khác, mà vì cái quán nhỏ cuối hẻm này chỉ có mấy khách quen, và mỗi người đến theo một nhịp riêng mà ông đã thuộc nằm lòng từ lâu. Anh Bình thợ hồ thì sáu giờ mười lăm, còn đang ngái ngủ, áo cánh nâu dính vôi từ hôm qua. Bà Lan bán rau thì sáu giờ ba mươi, vừa từ chợ đầu mối về, tiếng guốc gõ nhịp khoan thai. Thu thì bảy giờ mười lăm — bao giờ cũng mặc đồ công sở, tóc búi gọn, một tay cầm điện thoại, mắt liếc màn hình, tay kia chìa tiền sẵn.
"Một ly cà phê sữa đá, anh Tư."
Ông không cần hỏi. Ly đã pha sẵn từ lúc nghe tiếng guốc cao gót gõ đầu hẻm. Thu trả tiền, cầm ly, cảm ơn, đi. Hai năm như vậy. Đôi khi trời mưa cô vẫn đến, chỉ thêm cái ô cầm tay. Đôi khi trông có vẻ mệt, cô vẫn đến. Không buổi sáng nào vắng mặt quá ba ngày liền mà không có lý do — mà lý do thì ông cũng không biết vì cô không kể.
Sáng hôm đó, thứ Tư.
Thu đến đúng giờ. Ông đang lau cái bàn góc trong, nghe tiếng guốc quen, quay ra thì thấy cô đứng trước quán với cái dáng khác. Không phải dáng của người đang vội. Là dáng của người đang đứng mà không biết mình muốn gì.
"Anh Tư — cho em một ly như mọi ngày."
"Ừ."
Ông quay vào pha. Nghe tiếng ghế kéo. Nhìn lại thì thấy Thu ngồi vào cái bàn gần cửa, cái bàn nhỏ có hai ghế nhựa và một lọ hoa giấy màu vàng ông mua ngoài chợ về để chưng cho đỡ trống. Cô đặt túi xách lên ghế bên kia, rút điện thoại ra, nhìn vào màn hình, rồi lại úp màn hình xuống bàn.
Ông mang ly ra, đặt trước mặt cô. Thu ngẩng đầu lên, cười một cái mà không thực sự cười.
"Dạ, cảm ơn anh Tư."
Ông gật đầu, quay đi. Không hỏi gì.
Hẻm vào buổi sáng có cái không khí riêng của nó. Ánh nắng len lỏi qua kẽ nhà, rọi những vệt vàng hoe trên nền gạch ẩm. Mùi nước xả vải ai đó phơi đồ từ sáng sớm. Tiếng xe máy ngoài đường lớn vọng vào, xa xa, như tiếng thành phố đang thở. Trong quán chỉ có ông Tư với mấy cái ghế, cái quạt trần quay chậm, và bây giờ thêm Thu ngồi một mình nhìn ra hẻm.
Cô không uống ngay. Cứ để ly cà phê sữa đá đó, nhìn những giọt nước đọng bên ngoài thành ly chảy xuống chậm rãi.
Ông Tư pha thêm một ấm trà, ngồi vào ghế của mình sau quầy, lấy tờ báo ra xem. Cái quán này ông đã ngồi mấy chục năm, ông hiểu rằng có những lúc người ta không cần ai hỏi han. Họ chỉ cần được ngồi ở một chỗ không phải nhà, không phải chỗ làm, để yên một lúc.
Lúc sau Thu lên tiếng. Không hẳn là nói với ông. Cô nói như nói với mình, hoặc nói với hẻm, hoặc nói với cái ly cà phê trước mặt.
"Không biết hôm nay có nên nghỉ việc không."
Ông Tư gập tờ báo lại, đứng dậy, rót thêm nước vào ấm trà, mang ra đặt gần bàn cô.
"Uống đã, nghĩ sau."
Thu nhìn ông một giây. Rồi cô cười — lần này là cười thật, nhẹ thôi, nhưng là thật.
"Dạ."
Ông quay vào. Thu cầm ly cà phê lên uống một ngụm.
Sau đó cô ngồi yên khá lâu.
Ông Tư không nhìn thẳng vào cô, nhưng ông biết những gì đang diễn ra — cái kiểu ngồi của người đang sắp xếp lại gì đó trong đầu mà chưa xong. Đôi khi cô cuộn cuộn tóc mai, một cử chỉ nhỏ mà chắc cô không để ý. Đôi khi cô nhìn ra đường rồi lại nhìn xuống tay. Điện thoại cô để mặt xuống bàn, chỉ rung lên mấy lần rồi thôi.
Hẻm bên ngoài có mấy đứa trẻ chạy qua, tiếng dép lê loẹt xoẹt. Chú Hùng hàng xóm dắt xe ra, chào ông Tư một tiếng rồi biến vào ngõ. Mấy con chim sẻ đậu trên dây điện, nhảy tới nhảy lui.
Thu gọi thêm một ly nước trà chanh.
Ông không hỏi thêm gì.
Khoảng tám giờ kém mười lăm, cô rút điện thoại ra, nhìn màn hình, rồi bấm gọi ai đó.
Ông Tư quay lưng lại, lau lại mấy cái ly trên kệ. Không phải để tránh nghe — trong cái quán nhỏ này, muốn không nghe cũng khó — mà đơn giản vì đó không phải chuyện của ông.
Giọng Thu nhỏ lại, nói nhẹ. Ông chỉ nghe được vài từ lẻ: "... em không biết nữa...", "... mấy năm rồi...", "... không phải chuyện lương...", "... mệt lắm chị ơi...". Rồi im. Có lẽ người kia đang nói. Thu lại nghe, thỉnh thoảng dạ nhỏ, hoặc ừ, hoặc không nói gì.
Một lúc sau cô nói: "Thôi để em suy nghĩ thêm. Chiều em nhắn chị."
Rồi cúp máy.
Ông Tư quay lại thì thấy Thu đang nhìn ra hẻm, điện thoại cầm lơ lửng trên tay. Ánh nắng sáng nay trong hơn thường ngày — kiểu nắng tháng sáu Sài Gòn, rực mà không gay. Nó rọi vào mặt cô một góc, làm cô trông có vẻ vừa mệt vừa như đang nghĩ đến một điều gì đó ở rất xa.
Ông mang thêm đĩa bánh bò ra đặt lên bàn.
"Ăn đi. Sáng chưa ăn gì đâu."
Thu ngẩng đầu lên, nhìn đĩa bánh, rồi nhìn ông.
"Sao anh Tư biết?"
"Mấy năm nay cô có mang gì theo đâu."
Thu cười, lần này dài hơn một chút. Cô bẻ miếng bánh bò ra, ăn. Ông quay vào, giả vờ bận rộn với mấy cái ghế.
Thu ngồi thêm đến gần tám giờ rưỡi.
Trong khoảng thời gian đó, có thêm hai người ghé quán — anh xe ôm công nghệ uống nhanh rồi đi, bà cụ đầu hẻm ghé mua đường về nấu chè. Hẻm dần đông hơn, tiếng nói tiếng cười xôn xao từ chỗ mấy bà bán hàng ăn sáng ở đầu ngõ vọng vào.
Thu không có vẻ gì là phải đi vội. Cô ăn hết miếng bánh bò, uống cạn ly cà phê sữa đá, gọi thêm một ly nước lọc, ngồi uống chậm. Điện thoại cô rung thêm mấy lần nữa, cô nhìn vào, có lần trả lời tin nhắn, có lần để đó.
Ông Tư thỉnh thoảng nhìn qua. Không phải để theo dõi — ông không phải kiểu người đó. Chỉ là cái quán nhỏ này, mọi thứ diễn ra trước mắt ông, và ông đã quen với việc nhìn mà không phán xét.
Có những người khi ngồi quán của ông xong thì đứng dậy trông nặng nề hơn lúc vào. Nhưng cũng có người thì khác — cứ như cái quán này giúp họ để đâu đó một vài thứ trước khi bước tiếp. Thu trông như kiểu thứ hai.
Lúc cô đứng dậy, ông nhìn thấy ngay cái sự khác.
Không phải cô trông vui hơn. Không phải cô trông tự tin hơn. Chỉ là dáng đứng của cô có gì đó đã yên lại — kiểu yên của người đã quyết định được điều gì đó, dù điều đó là gì thì ông không biết và cũng không cần biết.
Cô móc ví ra, để tiền lên quầy — nhiều hơn cái giá ly cà phê và nước lọc.
"Cho em gửi tiền bánh bò nữa anh Tư."
"Thôi, bánh bò ít tiền."
"Thì em gửi. Anh lấy đi."
Ông nhìn cô, rồi gật đầu.
Thu xốc lại túi xách lên vai, nhìn vào trong quán một lần nữa — như người ta nhìn vào một chỗ vừa ngồi, vừa để lại gì đó, trước khi đi.
"Cảm ơn anh Tư."
"Ừ. Thôi đi đi."
Cô bước ra. Tiếng guốc cao gót gõ xuống nền gạch hẻm, từng bước đều nhau, xa dần về phía đường lớn.
Ông Tư nhìn theo cho đến khi bóng cô khuất ở đầu ngõ. Ông thu tiền lại, bỏ vào cái hộp sắt nhỏ dưới quầy. Ra dọn bàn cô ngồi — đĩa bánh bò chỉ còn vụn, mấy cái giấy ăn gấp lại gọn gàng, ly nước lọc để ngay ngắn.
Ông không biết Thu quyết định gì.
Sẽ nghỉ việc hay không nghỉ. Sẽ gọi lại cho người chị đó hay để chiều nói. Sẽ bước vào tòa nhà văn phòng kia với tâm trạng thế nào.
Ông không biết và sẽ không biết.
Nhưng ngày mai bảy giờ mười lăm — nếu ông nghe tiếng guốc quen từ đầu hẻm vọng vào, ông sẽ bắt đầu pha ly cà phê sữa đá. Cô sẽ đến, trả tiền, cầm ly, cảm ơn, đi. Hoặc có khi cô sẽ lại ngồi xuống — ông cũng không biết.
Mà có sao đâu.
Ông lau bàn xong, mang đĩa vào trong rửa. Tiếng nước chảy nhỏ trong cái chậu nhôm cũ, pha lẫn tiếng quạt trần và tiếng hẻm bên ngoài ngày càng ồn ào hơn khi Sài Gòn bước vào buổi sáng thật sự của nó.
Quán vẫn còn cả ngày dài phía trước.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →