🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Chiều hôm đó ông Lâm đến muộn hơn thường lệ.

Thường thì năm giờ rưỡi là ông đã ngồi ở cái bàn góc trong, cái bàn kê sát tường, gần cái quạt đứng cũ hay kêu ro ro mỗi khi xoay sang phải. Ông Tư — chủ quán — biết giờ giấc của từng người khách quen như biết lịch tàu: năm giờ rưỡi là ông Lâm, năm giờ bốn mươi lăm là bà Hoa bán bánh mì đầu hẻm, sáu giờ là mấy anh thợ hồ ghé uống nước trước khi về trọ. Mỗi người một giờ, mỗi người một chỗ ngồi, như thể cái quán nhỏ này đã phân chia lịch biểu cho họ từ lâu lắm rồi mà không ai nói ra.

Nhưng hôm nay ông Lâm đến lúc sáu giờ kém mười.

Ông bước vào, tay xách cái túi vải đã bạc màu — cái túi ông hay đựng đồ nghề, dây giày, kim chỉ, keo dán. Nhưng hôm nay cái túi căng phồng theo kiểu khác, nặng hơn kiểu thường ngày. Ông kéo ghế ngồi, đặt túi lên bàn nhẹ nhàng, cái kiểu người ta đặt vật gì đó quan trọng mà không muốn làm đau nó.

Ông Tư đã pha cà phê từ trước. Ly đen nóng, không đường, không đá — ông Lâm không bao giờ thay đổi cái thứ ông uống suốt mười mấy năm ghé quán này. Ông Tư đặt ly lên bàn, không hỏi gì. Giữa hai người đàn ông lớn tuổi sống ở cùng một con hẻm mấy chục năm, có những thứ không cần hỏi.

Ông Lâm nhấc ly cà phê lên, uống một ngụm, rồi đặt xuống. Ông nhìn ra ngoài một lúc — phía đầu hẻm, chỗ cái bóng điện vàng vọt thắp sáng mỗi chiều, chỗ ông vẫn ngồi trải tấm bạt nhỏ kê đồ nghề từ sáng đến chiều. Tiệm không có bảng hiệu, không có tên, chỉ có một cái ghế đẩu thấp và một người đàn ông tóc muối tiêu cúi đầu làm việc — thế mà ai trong hẻm cũng biết đó là chỗ ông Lâm.

Rồi ông mở miệng túi, lấy ra đôi giày.

Đó là đôi giày da màu nâu đất, kiểu cổ điển, đế dày, mũi tròn. Loại giày người ta hay mặc đi làm văn phòng hoặc đám tiệc, loại giày mà đàn ông trung niên mua một đôi mặc đến mòn đế. Nhưng đôi này đã qua tay ông Lâm — đế mới, chỉ khâu lại cẩn thận từng đường, da được đánh bóng kỹ đến mức nhìn vào có thể thấy bóng mình phản chiếu lại mờ mờ trong đó.

Ông đặt đôi giày lên bàn. Nhẹ nhàng, như người ta đặt một thứ gì đó không phải của mình.

"Của người ta gửi từ tháng trước," ông nói, giọng bình, không lên xuống. "Không quay lại lấy."

Ông Tư nhìn đôi giày. Ông không nhặt lên, không sờ vào, chỉ nhìn — cái nhìn của người nhận tin không vui mà không ngạc nhiên.

"Sửa bao lâu vậy chú?"

"Mấy ngày. Phải đặt đế mới, khâu lại mấy chỗ bị bung. Còn đánh bóng thêm." Ông Lâm nhấc ly cà phê lên, uống thêm một ngụm. "Sửa xong đẹp lắm. Nhìn như mới."

Hai người im lặng.

Ở cái quán nhỏ cuối hẻm này, im lặng không phải thứ hiếm. Ông Tư vốn không phải người hay nói. Khách vào, ông rót cà phê, nghe — đôi khi gật đầu, đôi khi chỉ đứng lau cái bàn gần đó như thể đang bận, nhưng thực ra là đang nghe. Nhiều năm đứng quán, ông đã học được rằng người ta hay nói những điều thật nhất khi không ai gây chú ý đến họ.

Ông Lâm nhìn đôi giày, rồi nhìn ly cà phê, rồi lại nhìn đôi giày.

"Hồi đó người ta mang vào, nói gấp lắm, tuần sau cần lấy vì có đám cưới. Tui làm ngay, làm kỹ." Ông dừng lại. "Rồi tuần sau không thấy. Tui để đó chờ. Tháng sau cũng không thấy. Tui nghĩ chắc bận, rồi quên."

"Có số điện thoại không?"

"Có. Gọi thử hai lần. Không bắt máy. Nhắn tin cũng không thấy trả lời." Ông Lâm khẽ lắc đầu, không phải lắc theo kiểu tức giận, mà lắc kiểu người ta lắc khi chấp nhận một điều gì đó không giải thích được. "Thôi kệ."

Ông Tư kéo ghế ngồi xuống — điều ông hiếm khi làm trong giờ còn khách. Không phải vì quán vắng, tuy hôm nay quán cũng chỉ còn hai người. Mà vì có những lúc ngồi xuống quan trọng hơn đứng dậy.

"Hồi trẻ tui sửa giày cho một bà cụ," ông Tư nói. Ông Lâm nhìn sang. "Bà ở đầu hẻm kia, cái nhà có cây mai. Bà mang vô một đôi dép da, cũ lắm, quai gần đứt. Bà nói dép này của ông nội để lại, đi mấy chục năm rồi. Tui lúc đó còn trẻ, hỏi bà sao không mua đôi mới, dép này cũ quá rồi. Bà nhìn tui rồi nói: 'Con không hiểu đâu.'"

Ông Lâm gật đầu, chậm.

"Tui lúc đó không hiểu thật." Ông Tư nhìn ra ngoài. "Bây giờ mới hiểu."

Đôi giày nằm trên bàn, nâu bóng, im lặng theo kiểu vật vô tri vô giác — nhưng trong cái quán nhỏ buổi chiều tà, với tiếng quạt ro ro và mùi cà phê còn vương, nó trông giống như thứ gì đó đang chờ. Không biết chờ ai, chờ gì — chỉ chờ.

"Hồi tui mới ra nghề," ông Lâm nói, giọng nhỏ hơn một chút, "tui nghĩ mình làm nghề này là sửa giày. Bây giờ tui nghĩ mình làm nghề giữ đồ cho người ta."

Ông Tư không nói gì, nhưng ông nghe.

"Người ta mang đến đây không chỉ là giày. Đôi nào cũng có chuyện. Có bà mang đôi giày của con trai — thằng bé đã lớn, đi Mỹ rồi, nhưng bà giữ đôi giày nó mang hồi nhỏ, mang đến nhờ tui làm cho đẹp lại. Tui làm. Bà cầm về, cúi đầu cảm ơn, mắt đỏ hoe." Ông dừng. "Có ông mang đôi giày tây, nói sắp đi phỏng vấn việc làm, cần trông cho đàng hoàng. Tui đánh bóng, khâu lại chỗ đế bong. Ông đi rồi, mấy hôm sau quay lại mua tui ly nước, nói được việc rồi."

Ông Tư gật đầu khẽ.

"Còn đôi này." Ông Lâm nhìn đôi giày trên bàn. "Người ta nói cần gấp vì đám cưới. Tui sửa kỹ, còn đánh thêm lớp dưỡng da cho nó mềm. Nghĩ bụng người ta mang đi đám cưới, trông cho tươm tất, mình cũng vui." Ông nhấc ly cà phê, rồi đặt xuống mà không uống. "Giờ không biết đám cưới đó có diễn ra không nữa."

Hai người im lặng lần nữa.

Ngoài đầu hẻm, tiếng xe máy chạy qua, tiếng ai đó gọi tên nhau, tiếng trẻ con đâu đó vọng lại. Sài Gòn chiều tối không bao giờ thật sự yên — nó chỉ chuyển sang một thứ âm thanh khác, nhỏ hơn một chút, ấm hơn một chút, giống tiếng thở dài của người đã đi làm cả ngày về đến nhà.

"Chú có bao giờ nghĩ tới chuyện nghỉ không?" ông Tư hỏi. Không phải hỏi theo kiểu gợi ý, chỉ hỏi vì tò mò thật sự.

Ông Lâm suy nghĩ một lúc. "Cũng nghĩ. Mấy đứa con nói ba nghỉ đi, tụi con nuôi. Tui cười, nói ba chưa cần nuôi." Ông khẽ cười, nụ cười không buồn không vui, kiểu cười của người hiểu chuyện. "Nhưng thật ra không phải vì tiền. Tui ngồi đó quen rồi. Sáng dọn ra, chiều dọn vô. Người ta mang đến cái gì, tui nhìn biết ngay sửa kiểu nào. Cái cảm giác đó... không có cái khác thay được."

"Tui hiểu," ông Tư nói. Và ông hiểu thật — không phải theo kiểu nói cho có, mà hiểu theo kiểu hai người đứng bên nhau nhìn về một hướng và thấy cùng một thứ.

Nghề của ông Tư cũng vậy. Mỗi sáng mở cửa, pha cà phê, chờ. Người ta đến rồi đi, ngày qua ngày, năm qua năm. Có người ghé một lần rồi không bao giờ trở lại. Có người ghé suốt mười mấy năm như ông Lâm. Ông Tư không biết mình giữ quán vì cái gì nữa — không phải lợi nhuận, không phải vì không có việc khác làm. Có lẽ cũng giống ông Lâm: quen rồi. Cái hẻm này cần cái quán này. Cái quán này cần ông đứng đó.

Đơn giản vậy thôi.

Ông Lâm uống cạn ly cà phê. Ông đặt ly xuống, nhìn đôi giày thêm một lúc — cái nhìn không phải tiếc nuối, không phải trách móc, chỉ là nhìn. Nhìn theo kiểu người thợ nhìn thành phẩm của mình lần cuối trước khi để nó đi.

Rồi ông từ từ nhặt đôi giày, bỏ vào túi.

"Để tui mang về," ông nói. "Bỏ uổng."

Ông Tư gật đầu.

"Về đến nhà tui sẽ lau thêm một lớp nữa," ông Lâm nói, không rõ nói với ông Tư hay nói với chính mình. "Để trong tủ. Biết đâu một ngày nào đó người ta nhớ ra, quay lại hỏi."

Ông đứng dậy, móc túi lấy tờ tiền đặt lên bàn — tiền cà phê, đúng số, không bao giờ thiếu không bao giờ thừa, mười mấy năm chưa đổi. Ông kéo túi lên vai, gật đầu chào ông Tư.

"Mai tui lại ghé."

"Ừ," ông Tư nói.

Ông Lâm bước ra ngoài. Bóng ông đổ dài trên nền hẻm trong ánh đèn vàng, cái túi vải khoác một bên vai, bước đi không vội.

Ông Tư đứng nhìn theo cho đến khi bóng ông Lâm rẽ vào chỗ tối và mất hút.

Rồi ông quay vào, thu dọn ly cà phê, lau bàn. Trên cái bàn góc trong, chỗ ông Lâm hay ngồi, không còn gì — chỉ có vệt nước nhỏ của đáy ly để lại trên mặt gỗ cũ kỹ, tròn và nhạt, như dấu của một thứ gì đó vừa ở đây rồi đi.

Ông Tư lau đi.

Ngày mai ông Lâm sẽ lại đến. Năm giờ rưỡi, cái bàn góc trong, ly đen nóng không đường. Và trong cái tủ ở nhà ông Lâm, sẽ có thêm một đôi giày nằm chờ — sạch bóng, thẳng thớm, kiên nhẫn.

Chờ một người có thể sẽ không bao giờ quay lại.

Nhưng vẫn chờ.

Hết Chương 14

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 15
← TrướcTiếp →