🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Năm giờ sáng, con hẻm 47 còn chìm trong bóng tối xanh xám của buổi sớm chưa kịp thức. Những ngọn đèn đường vàng ệch soi xuống nền nhựa ẩm hơi sương, tiếng xe máy đầu tiên của ngày mới xẹt qua cuối hẻm như một cái chớp mắt. Ông Tư đã dậy từ bốn rưỡi, pha ấm trà đầu tiên, xếp ghế nhựa ra vỉa hè. Quán chưa mở nhưng ông đã ngồi đó, tay cầm điếu thuốc chưa châm, mắt nhìn ra khoảng tối phía đầu ngõ.

Rồi ông nghe tiếng kĩu kịt quen thuộc.

Cái đòn gánh bằng tre già kêu lên mỗi khi chị Lan bước. Một nhịp, rồi một nhịp. Hai cái thúng bọc bạt xanh đu đưa hai bên hông. Chị đi nhanh nhưng không vội, dáng người nhỏ bé mà cái gánh trông không hề nặng — như thể đòn gánh đó đã mọc vào vai chị từ mười mấy năm trước, không còn là vật bên ngoài nữa.

Chị Lan bán bánh ướt. Bánh chị tự tráng từ ba giờ sáng, nhân tôm thịt thái nhuyễn, nước mắm pha theo công thức của má chị để lại. Hẻm 47 không phải điểm bán duy nhất của chị — chị đi vòng qua bốn, năm con hẻm nữa trước khi quay về. Tám giờ sáng thường là lúc hai cái thúng đã nhẹ hẫng, chỉ còn mấy tờ lá chuối và cái rổ trống.

Sáng nào ông Tư cũng thấy chị đi qua lúc năm giờ. Và sáng nào, tám giờ hơn một chút, ông cũng thấy chị quay lại.

Hôm nay chị đến lúc tám giờ mười hai phút. Ông Tư biết vì ông vừa nhìn lên cái đồng hồ treo tường bên trong quán — cái đồng hồ chạy chậm ba phút mà ông chưa bao giờ chỉnh. Chị dựng đòn gánh vào gốc cột điện, xếp hai cái thúng gọn lại, rồi đi vào quán, kéo cái ghế nhựa quen thuộc — ghế bên phải, bàn gần cửa — và ngồi xuống.

Chị không gọi gì.

Ông Tư đã đứng dậy trước khi chị kịp ngồi yên. Ông lấy cái ly nhựa, múc đá từ thùng xốp, rót trà đã pha sẵn trong bình thủy. Trà đậm, hơi chát, loại chị hay uống. Ông đặt ly xuống trước mặt chị, không nói gì, quay vào trong.

Chị Lan nhìn ly trà, nhấc lên, uống một ngụm dài.

Ngoài kia, nắng bắt đầu bò vào đầu hẻm. Cái nắng Sài Gòn tháng sáu — không phải nắng chan hòa mà là nắng như đổ lửa xuống từng tấc mặt đường. Mấy đứa nhỏ đi học ca hai vừa ùa ra khỏi nhà, tiếng dép nhựa lộp bộp, tiếng mẹ kêu với theo: "Ăn sáng chưa mà đi?" Tiếng xe ôm công nghệ bóp còi ở cuối hẻm.

Quán ông Tư vẫn thế. Bốn cái bàn nhựa, mười mấy cái ghế, cái quạt trần cũ quay chậm rãi như người đang nghĩ ngợi chuyện gì. Mấy ông khách buổi sáng đã ra về từ bảy rưỡi, để lại mùi cà phê phin còn lảng vảng trong không khí.

Chị Lan nhìn ra hẻm. Tay chị cầm ly trà, nhưng không uống nữa. Tay kia đặt lên cái nón lá trên lòng, siết khẽ.

Ông Tư pha lại ấm trà mới, tai vẫn lắng về phía chị. Ông quen với cái im lặng này — chị Lan không phải người nói nhiều. Mấy năm nay, sáng nào chị cũng ghé, ngồi chừng mười lăm, hai mươi phút, uống hết ly trà rồi đứng dậy đi. Thỉnh thoảng chị kể chuyện. Thỉnh thoảng chị chỉ ngồi im.

Ông không hỏi. Ông biết người ta cần gì thì người ta sẽ nói.

Hôm nay chị nói.

"Hôm qua con Bình thi đỗ." Giọng chị bình thản, như nói chuyện thời tiết.

Ông Tư không quay lại. Ông vẫn đứng trong bếp, tay cầm ấm trà. "Trường nào vậy chị?"

"Lê Hồng Phong." Chị dừng một chút. "Chuyên Văn."

Ông đặt ấm trà xuống, lau tay vào cái khăn treo trên móc, rồi đi ra. Ông không có gì để làm ở bàn chị — ly trà còn đầy, bàn không có gì để dọn. Ông chỉ ra, đứng tựa vào khung cửa, nhìn ra hẻm cùng hướng với chị.

"Vậy là chị cực xứng đáng."

Tám chữ. Ông Tư không phải người dùng nhiều chữ hơn mức cần thiết.

Chị Lan quay nhìn ông một cái. Rồi chị cười. Không phải cái cười vui rỡ — chỉ là một nụ cười nhỏ, khóe miệng nhích lên rồi thôi. Chị không trả lời.

Tay chị vẫn siết cái nón lá.

Cái nón đó ông Tư đã thấy từ ngày chị mới bắt đầu ghé quán — lâu rồi, chắc năm, sáu năm. Nón lá bình thường, loại bán ngoài chợ mấy chục ngàn một cái, vành đã ố vàng, chóp hơi bẹp. Chị đội nón không phải vì duyên dáng mà vì cần che nắng. Mỗi sáng đi bộ qua mấy con hẻm, nắng chiếu thẳng vào mặt, không nón thì tối về đầu nhức như búa bổ.

Ông Tư đôi khi nghĩ: người ta nhìn vào chị Lan sẽ thấy gì? Một người đàn bà ngoài bốn mươi, da rám nắng, tóc búi gọn, mặc áo bà ba màu nhạt, vai gánh đòn tre. Người đi đường không ai nhìn lâu. Người ta quen với hình ảnh đó rồi — gánh bánh ướt, gánh bún, gánh xôi. Sài Gòn sáng nào cũng có hàng chục người như vậy, len lỏi qua từng con hẻm trước khi thành phố thức dậy hoàn toàn.

Nhưng ông Tư biết chị Lan khác.

Ông biết chị gánh hai đứa con một mình từ năm ba mươi ba tuổi, khi chồng chị mất vì tai nạn xe. Ông biết chị thuê phòng trọ hai trăm mét vuông ở hẻm bên cạnh, ba người chen nhau ngủ, đứa lớn học sáng đứa nhỏ học chiều để chị xoay ca đi bán. Ông biết năm ngoái chị bị trật chân, phải nghỉ một tuần, rồi tuần sau chị đi lại với cái chân còn băng bó.

Ông không biết những chuyện đó vì chị kể. Ông biết vì hẻm 47 nhỏ, và người trong hẻm biết nhau không cần phải nói.

"Con Bình hồi nhỏ hay khóc lắm." Chị Lan nhìn ly trà, giọng vẫn đều. "Thấy tôi đi bán về trễ là khóc. Tôi phải dặn con Minh — con lớn — nói với em là má đi làm, không phải má bỏ đi đâu."

Ông Tư không nói gì.

"Hồi đó nó cứ hỏi tôi: Má ơi, sao má đi từ sớm vậy? Tôi nói: Vì má cần bán hết trước khi trời nóng, con ơi. Nó nghe không hiểu. Nó còn nhỏ mà."

Chị uống thêm ngụm trà.

"Bây giờ nó hiểu rồi. Thứ Bảy nó hay dậy sớm theo tôi. Tôi nói ở nhà học bài, nó không chịu. Nó nói để con đi theo má cho vui." Giọng chị hơi khựng lại một chỗ. "Nó đi theo rồi nó tự múc bánh bỏ vào hộp cho khách. Khéo lắm."

Bên ngoài, một chiếc xe máy thắng gấp, tiếng còi bóp dài. Mấy tiếng chửi nhau rồi im. Sài Gòn.

"Đỗ Lê Hồng Phong không dễ đâu, chị." Ông Tư nói.

"Tôi biết." Chị gật đầu. "Thầy nó cũng nói vậy. Nói con Bình học được lắm, nếu chịu khó thì sau này không lo."

Không lo. Hai chữ đó ông Tư nghe mà thấy nặng — không phải vì chị nói nặng, mà vì ông hiểu hai chữ đó trong miệng người đàn bà này nó có nghĩa gì. Không lo — nghĩa là khác với bây giờ. Nghĩa là con chị sẽ không phải dậy từ ba giờ sáng, không phải siết đòn gánh vào vai trước khi trời sáng. Nghĩa là tất cả những năm dài chị đi trong bóng tối có nghĩa lý gì đó.

Chị Lan không nói vậy. Chị không cần nói.

Tám giờ hai mươi lăm phút, chị Lan đứng dậy.

Chị đặt tay vào thành ghế, chậm rãi đứng lên — không phải vì mỏi mà vì cái cách đứng của người quen với việc dành từng chút sức cho đủ thứ việc còn lại trong ngày. Chị xếp lại cái áo, vuốt ống quần, rồi nhấc cái nón lá lên đội vào đầu. Hai tay buộc dải nón dưới cằm — động tác nhanh, thuần thục, không cần nhìn.

Ông Tư vẫn đứng ở khung cửa.

Chị đi ra, nhấc đòn gánh lên, xốc lên vai. Cái thúng bên trái, cái thúng bên phải — không có gì trong đó nữa, chỉ còn mấy cái hộp nhựa và tờ lá chuối. Nhưng chị gánh y như buổi sáng khi hai thúng còn đầy. Vai không sụp, lưng không còng.

Chị bước ra hẻm.

Nắng đã lên cao. Cái nắng đổ thẳng xuống mặt đường, làm nền nhựa run rẩy trong hơi nhiệt. Dáng chị Lan nhỏ bé đi vào trong đó — cái nón lá che một khoảng tối nhỏ trên vai, đòn gánh kĩu kịt nhịp bước — rồi rẽ vào khúc cua cuối hẻm, khuất sau bức tường vôi tróc lở.

Ông Tư nhìn theo cho đến khi không còn thấy nữa.

Ông quay vào trong, lấy ly trà chị uống dở về phía bếp, đổ phần còn lại vào chậu rửa. Ông không nghĩ gì nhiều — ông không phải người hay nghĩ nhiều. Ông chỉ thấy, thứ này thứ kia, rồi cất vào đâu đó trong người, không nhãn hiệu, không phân loại.

Nhưng trưa hôm đó, khi ông ngồi một mình trong quán lúc đứng bóng, ông nghĩ đến con Bình — đứa bé hay khóc ngày xưa, bây giờ đỗ Lê Hồng Phong. Ông nghĩ đến cái nón lá đội lên đầu buộc dải dưới cằm, dáng người nhỏ đi vào nắng mà trông rất vững.

Có những thứ không cần nói bằng lời. Ông Tư biết điều đó từ lâu.

Và sáng mai, tám giờ hơn, chị Lan sẽ lại ghé vào. Ông sẽ lại múc đá, rót trà. Chị sẽ ngồi ở cái ghế bên phải, bàn gần cửa, nhìn ra hẻm. Hai người sẽ không nói nhiều.

Sài Gòn thì cứ chạy — tiếng còi, tiếng máy, tiếng trẻ con, tiếng người — nhưng trong quán này, mỗi sáng vẫn có một khoảng lặng nhỏ dành cho những người cần nghỉ một chút trước khi tiếp tục.

Ông Tư giữ khoảng lặng đó. Đó là việc của ông.

Hết Chương 10

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 11
← TrướcTiếp →