Hạ Vọng sau đêm ấy trở lại bình yên. Sông Cái nguội. Con mắt ngủ lại, lần này được khóa bởi lẫy mới, bởi lửa của muôn dân, không thể bị một kẻ phản nào tráo, không cần một đứa trẻ nào cháy thay.
Những ngày đầu, người dân Hạ Vọng còn chưa dám tin mọi chuyện đã thật sự qua đi. Họ ra bến sông mỗi sáng, nhìn dòng nước trong veo chảy hiền hòa, nhìn bầu trời có mây trắng lững lờ trôi, và có người bật khóc chỉ vì được thấy một buổi sáng bình thường, không còn tiếng gầm gừ dưới đáy sông vọng lên trong giấc ngủ.
Đào ngồi bên bến rất lâu, ôm cây đàn và ngọn Đèn Cái, giờ cháy một thứ lửa mới, ấm áp lạ thường. Vì trong ngọn lửa ấy, và trong mọi ngọn lửa khắp nước, có một mảnh của Lành.
Có lúc cô đưa tay chạm nhẹ vào ngọn lửa ấy, không sợ bỏng, chỉ thấy một hơi ấm quen thuộc lan qua đầu ngón tay, như bàn tay của một người vẫn đang nắm lấy tay cô từ một nơi rất xa.
Cô không khóc nhiều như cô tưởng. Vì cậu không mất hẳn. Mỗi đêm, khi cô thắp đèn, cô cảm được cậu. Khi cô hát, cô nghe cậu hát cùng. Khi dân khắp nước quây quần bên bếp lửa, họ kể chuyện "người giữ đèn đã tan vào lửa để cứu cả nước", và trong mỗi câu chuyện ấy, Lành sống.
Có những đêm mưa to, Đào ngồi trong căn nhà nhỏ cạnh đền, nhìn ngọn đèn dầu chao đảo theo gió lùa qua khe cửa, và cô mỉm cười một mình, vì cô biết, dù gió có mạnh đến đâu, ngọn lửa ấy sẽ không bao giờ tắt hẳn. Nó chỉ lụi đi rồi bùng lại, như một lời nhắn cậu vẫn đang ở đó, kiên nhẫn chờ cô qua hết cơn giông.
Hội Đồng Đèn lập một ngôi đền mới ở Hạ Vọng, thờ "Đức Thánh Đèn", vị thánh mới của điện thờ Việt, người đã chia lửa cho muôn dân và tan vào lửa để giữ bình yên. Bên cạnh ngài, thờ cả "Con Bé Thắp Đèn Đầu Tiên", đứa bé áo nâu, được nhớ tên, được hương khói, sau mấy nghìn năm vô danh.
Cụ Thủ Từ, trước khi về Phủ Cả, đến bên Đào. "Ta đã sai," ông nói. "Cách cũ của ta, một bấc cháy cô độc, đã thua. Cách của thằng bé, chia lửa cho cả nước, đã thắng. Từ nay Phủ Cả sẽ dạy điều ấy: không dồn lửa cho vài dòng họ, mà chia cho muôn dân. Đó là di sản của Lành."
Lời cụ Thủ Từ vang lên giữa gian điện vắng, giọng ông run run vì tuổi tác lẫn xúc động, và lần đầu tiên trong đời, Đào thấy người đứng đầu Phủ Cả cúi đầu trước một đứa trẻ giữ đèn, dù đứa trẻ ấy đã không còn ở đó để chứng kiến.
Đào gật, mỉm cười qua nước mắt. Cô trở thành người-giữ-tâm của cả nước, đi khắp nơi, dạy dân giữ lửa, dạy cung văn hát Giá Hồi, kể chuyện Lành. Cô không lấy ai, nhưng cô không cô đơn. Vì người cô thương ở trong mỗi ngọn lửa cô thắp.
Thằng Cò, giờ đã trưởng thành, nối nghiệp giữ Đền Đèn ở Hạ Vọng, và mỗi khi có khách lạ ghé qua hỏi về câu chuyện người giữ đèn năm xưa, anh lại kể lại từ đầu đến cuối, giọng đầy tự hào, như thể chính mình cũng là một phần nhỏ của cái huyền thoại ấy.
Năm tháng trôi qua như nước sông Cái, êm đềm và không ngừng nghỉ. Đào già đi, tóc bạc dần, nhưng bàn tay gảy đàn của cô chưa từng run, giọng hát của cô chưa từng nhạt. Bà đi khắp các miền, từ núi cao đến biển xa, dạy từng thế hệ cung văn mới cách hát Giá Hồi, cách giữ một ngọn lửa cho đúng nghĩa, và ở đâu bà cũng kể lại câu chuyện về người giữ đèn đã tan vào muôn ngọn lửa để cứu cả một dân tộc.
Nhiều năm sau, một đêm cuối đời, Đào ngồi bên bến Hạ Vọng, thắp ngọn Đèn Cái, và hát bài Giá Hồi, bài gọi người về. Lần này, không phải để cứu ai. Mà để gọi cậu, lần cuối.
Và trong ngọn lửa, cô nghe một giọng quen, ấm áp: "Anh nghe em gọi. Anh vẫn ở đây. Anh chưa bao giờ đi."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 173 →