🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Bốn giờ sáng, Lan tỉnh giấc.

Không phải vì tiếng động, cũng không phải vì ánh sáng — căn phòng nhỏ của nhà nghỉ vẫn chìm trong bóng tối dày đặc, rèm cửa kéo kín, không khí lạnh ép xuống như một tấm chăn ẩm. Cô nằm im nhìn lên trần nhà, lắng nghe. Đà Lạt về đêm có thứ tĩnh lặng khác hẳn Hà Nội — không phải im lặng hoàn toàn, mà là một thứ tĩnh lặng biết thở, như thể cả thành phố đang ngủ nhưng vẫn còn sống bên dưới.

Cô trở mình. Rồi lại trở mình.

Đến gần sáu giờ, Lan không cố ngủ thêm nữa. Cô lấy áo khoác dày nhất mình mang theo — chiếc áo len xanh đậm mua ở Bergen hai năm trước, loại dành cho mùa đông Bắc Âu — và bước ra hiên.

Sương.

Cô đứng khựng lại ở ngưỡng cửa.

Sương không phải rơi, không phải trôi — nó ở đó, đặc quánh và tĩnh như tờ, lấp đầy cả thung lũng phía dưới theo cách mà Lan chưa từng thấy ở bất cứ đâu trong năm năm lang thang. Amsterdam có sương mù, London có sương mù, nhưng đó là thứ sương thành thị — ướt, xám, mang mùi khói xe và bê tông. Đây khác. Đây là sương của rừng thông, của đất đỏ bazan, của những vườn hoa trải dài theo sườn đồi. Nó trắng như sữa và sạch đến mức nhìn vào cô có cảm giác mình đang cố nhìn xuyên qua một tờ giấy.

Và Minh Khôi đã ở đó.

Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ ở góc hiên, hai tay ôm ly cà phê, mặc chiếc áo phao đen mà dường như anh lúc nào cũng mặc trong thời tiết lạnh. Anh không ngẩng đầu khi nghe tiếng cửa mở, cũng không tỏ ra ngạc nhiên. Chỉ nhìn sang một chút, rồi chỉ nhẹ vào chiếc ghế trống bên cạnh.

Lan ngồi xuống.

Không hỏi sao dậy sớm vậy. Không hỏi ngủ có được không. Không nói gì cả.

Có một cái bình giữ nhiệt nhỏ màu đen trên bàn thấp giữa hai ghế. Anh nghiêng bình rót ra một ly, đẩy về phía cô. Cà phê đen, không đường, không sữa — cô nhìn và biết ngay vì màu nó đặc và tối như mực tàu. Cô cầm lên, hơi nước bốc lên ấm vào mặt, và uống một ngụm.

Đắng.

Đắng theo cách mà cà phê pha đúng kiểu phải đắng — không gắt, không chua, mà là thứ đắng trầm lắng ở cuống lưỡi, tan chậm rồi để lại một vị ngọt hậu mỏng tang.

"Cà phê Cầu Đất," anh nói, không quay sang, mắt vẫn nhìn ra thung lũng. "Rang mộc. Không pha tạp."

"Biết uống không đường là lạ lắm," Lan nói. Giọng cô khàn nhẹ vì mới thức dậy.

"Không lạ. Chỉ là phải mất thời gian quen."

Họ không nói gì thêm một lúc lâu.

Phía dưới, thung lũng từ từ thay đổi. Sương không tan ngay — nó rút lui từng lớp, chậm rãi như người già đứng dậy khỏi ghế, nhường lại từng mảng đồi, từng vạt rừng, từng mái nhà đỏ lấp ló bên dưới. Tiếng chim bắt đầu — trước là một con, rồi hai con, rồi cả một hợp xướng nhỏ từ hàng thông phía sau nhà nghỉ, thứ âm thanh trong trẻo đến mức nghe như tiếng nhạc cụ chứ không phải tiếng chim thật.

"Anh hay ra đây không?" Lan hỏi.

"Lần đầu đến Đà Lạt là với ba. Hồi còn nhỏ." Anh nhấp một ngụm cà phê. "Ba hay dậy sớm. Ông bảo sương mù ở đây chỉ đẹp trước bảy giờ. Sau đó nó tan hết rồi trời trở thành trời bình thường."

"Bình thường cũng được chứ."

"Được. Nhưng không bằng."

Lan nhìn sang. Anh vẫn không quay lại, nhưng cô thấy được một góc khuôn mặt anh — đường hàm thẳng, khóe mắt có vết nhăn nhỏ khi anh nheo nhìn ra xa. Anh đang ở đâu đó trong ký ức, cô nghĩ. Ở cái buổi sáng khác, với người cha mà cô chưa bao giờ gặp.

"Anh học kiến trúc vì ông à?" cô hỏi nhẹ.

Anh im lặng đủ lâu để Lan nghĩ mình đã hỏi không đúng lúc. Nhưng rồi anh nói: "Một phần. Ba vẽ. Không phải kiến trúc sư, ông chỉ vẽ cho vui — nhà, đường phố, những thứ bình thường. Nhưng ông nhìn công trình theo cách khác. Ông bảo một ngôi nhà tốt là ngôi nhà biết nói chuyện với đất."

"Biết nói chuyện với đất," Lan lặp lại. "Nghe hay."

"Nghe hay nhưng lúc nhỏ tôi không hiểu. Mãi sau này đi làm, đi thực địa, đứng ở những chỗ như Hội An, như phố cũ Hà Nội, mới bắt đầu hiểu ông muốn nói gì."

"Hội An." Cô ngồi thẳng lên một chút. "Tôi thích Hội An lắm. Hồi nhỏ hay theo mẹ vào đó. Mẹ tôi người Quảng."

"Ừ, tôi biết."

Cô quay sang nhìn anh. "Biết từ hồi nào?"

Anh nhìn lại cô, và có thứ gì đó trong ánh mắt anh mà Lan không đọc được hoàn toàn — không hẳn là vui, không hẳn là gì khác, chỉ là một kiểu nhìn bình thản đến mức lạ. "Hồi cô còn hay về nhà tôi ăn cơm tối với Hưng. Cô hay nhắc cái phố Hội An có hàng đèn lồng, nói muốn sống ở đó một mùa."

Lan chớp mắt. Cô không nhớ đã nói điều đó. Không nhớ rằng anh — người anh của Hưng, người luôn ngồi góc bàn với cuốn tạp chí kiến trúc, người mà cô cứ nghĩ không để ý đến những câu chuyện vụn vặt của đám bạn em — đã nghe.

"Tôi không biết anh nghe," cô nói thật.

"Tôi hay nghe hơn nói."

Cà phê trong ly cô nguội dần. Cô cầm lên uống thêm, cố ý nhấm nháp chậm. Bên ngoài, con chim đầu tiên đã im — thay vào đó là tiếng gió nhẹ qua hàng thông, thứ âm thanh như tiếng thở dài tập thể của một khu rừng.

"Hội An có những ngôi nhà cổ làm bằng gỗ mít," Lan bắt đầu nói, không chắc mình đang nói với anh hay nói với buổi sáng. "Gỗ mít không mối mọt, không co ngót. Người Hoa xây từ mấy trăm năm trước mà đến giờ vẫn đứng. Mỗi lần vào đó tôi cứ hay đặt tay lên cột, thử cảm xem nó có ấm không."

"Có không?"

"Có. Ấm thật. Không biết là vì gỗ hay vì tôi tưởng tượng."

"Không quan trọng," anh nói. "Miễn là cảm thấy thật."

Lan nhìn ra thung lũng. Sương đã rút thêm — giờ cô có thể thấy những vườn rau xanh mướt phía xa, thấy con đường đất đỏ vắt qua sườn đồi, thấy khói bếp từ mấy nóc nhà nhỏ bắt đầu bay lên trời buổi sáng. Mùi khói bếp đó — củi, cơm, cái gì đó ngọt ngọt có thể là ngô nướng — trôi lên đến tận hiên nơi họ ngồi, và Lan hít vào một hơi thật dài.

"Ở nước ngoài thiếu cái gì nhất?" anh hỏi đột ngột.

Cô nghĩ. Không phải vì câu hỏi khó, mà vì câu trả lời có quá nhiều lớp.

"Mùi," cô nói cuối cùng. "Mùi buổi sáng kiểu này. Mùi mưa trên đường nhựa. Mùi xôi gấc buổi sáng bán ngoài cổng trường." Cô dừng lại. "Và tiếng Việt. Không phải nói — nghe. Nghe người ta nói chuyện ngoài chợ, ngoài đường, kiểu nói mà không cần gọt giũa, cứ tự nhiên chảy ra vậy."

Anh gật đầu chậm, như thể đang ghi lại điều gì đó.

"Anh chưa bao giờ ra nước ngoài lâu à?" cô hỏi.

"Một năm ở Nhật. Học bổng sau đại học." Anh nhìn xuống ly cà phê. "Tôi về sớm hơn hạn."

"Tại sao?"

Anh không trả lời ngay. Và Lan, lần này, không ép.

Khoảng bảy giờ rưỡi, mặt trời bắt đầu chui qua lớp mây mỏng còn sót lại. Ánh sáng không vàng mà là trắng bạc, đổ xuống thung lũng theo góc nghiêng, làm những giọt sương còn bám trên ngọn cỏ phía dưới lóe lên như mảnh kính vỡ. Đẹp đến mức Lan quên mất mình đang nghĩ gì.

"Đây rồi," Minh Khôi nói khẽ. "Cái khoảnh khắc ba tôi hay nói."

Lan không nói gì. Cô chỉ nhìn.

Và trong khoảnh khắc ánh sáng đổ xuống thung lũng đó, cô nhận ra một điều lạ lùng — cô không nghĩ đến Oslo, không nghĩ đến căn phòng thuê ở Frankfurt hay cái hôm cuối cùng ở sân bay, không nghĩ đến năm năm đằng đẵng mà cô từng tưởng là hành trình tìm lại bản thân. Cô chỉ nghĩ đến cái hiên này. Cái ly cà phê đắng còn ấm trong tay. Và người đàn ông ngồi bên cạnh cô, người biết chỉ vào ghế trống mà không cần hỏi lý do, người nghe mà không bao giờ đòi được nghe.

Lần đầu tiên kể từ khi về, Lan cảm thấy như thời gian không có màu sắc — chỉ là lúc này, chỉ là anh.

"Cảm ơn anh," cô nói, giọng rất nhỏ.

"Vì cái gì?"

Cô nhìn sang. Anh cũng đang nhìn cô, và lần này anh không nhìn đi.

"Vì ghế," cô nói.

Anh im lặng một giây. Rồi khóe môi anh nhích lên — không hẳn là nụ cười, nhưng là thứ gì đó gần với nụ cười hơn bất cứ điều gì cô từng thấy trên khuôn mặt anh.

"Ghế đó lúc nào cũng trống," anh nói. "Chỉ cần người biết ngồi xuống."

Bên dưới, thung lũng đã sáng hẳn rồi — sương tan hết, đồi hiện ra xanh và rõ ràng, ngày mới bắt đầu theo đúng nghĩa đen của nó. Nhưng Lan chưa muốn đứng dậy.

Cô cầm ly cà phê nguội lên, uống nốt phần còn lại, và để cái đắng cuối cùng đó tan trên lưỡi thật chậm —

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →