Sáng hôm sau An mở cửa lúc bảy giờ kém mười lăm, ba lô trên vai, tóc vừa sấy xong còn hơi ẩm, não chưa hoàn toàn khởi động. Ánh sáng ngoài hành lang vẫn còn cái màu vàng nhạt của bóng đèn tiết kiệm điện, chưa kịp chuyển sang màu trắng ngày. Hà Nội buổi sáng tháng mười, không khí ngoài cửa sổ cuối hành lang mang theo cái lạnh mỏng vừa đủ để người ta nhớ rằng mùa thu đang đi qua chứ chưa hẳn đã tới mùa đông.
Cô suýt bước lên cái hộp.
Một hộp nhỏ màu trắng, loại hộp cơm bằng giấy ép mà hàng cơm văn phòng hay dùng, có nắp gài bằng lưỡi giấy gập lại, để ngay trước ngưỡng cửa 703. Bên cạnh là một mảnh giấy xé từ sổ tay, loại sổ kẻ ô vuông bán ở nhà sách Fahasa, nét chữ con trai viết nhanh nhưng ngay ngắn, mực đen hơi đậm hơn ở những nét đầu như người viết vừa bấm bút xuống vừa nghĩ:
Xin lỗi đêm qua. Đây là cơm rang dư. — 704.
An đứng đọc mảnh giấy.
Rồi đọc lại.
Rồi nhìn cái hộp cơm.
Rồi nhìn lại mảnh giấy.
Không có gì thêm trên mảnh giấy. Không tên. Không số điện thoại. Không dấu chấm than, không dấu chấm hỏi. Chỉ là ba chữ xin lỗi, một câu giải thích ngắn gọn đến mức gần như lạnh lùng, và cái dấu gạch ngang rồi số phòng. Kiểu viết của người không giỏi vòng vo, hoặc đang cố gắng không vòng vo, hoặc viết lúc mắt còn ngủ chưa mở hẳn.
Hộp cơm còn ấm — không nóng, nhưng ấm, kiểu ấm của thứ vừa được đặt ra không lâu, kiểu ấm mà ngón tay cảm nhận được ngay khi chưa cầm lên, chỉ đưa lòng bàn tay xuống gần. Nghĩa là anh ta đặt ra khoảng sáu rưỡi, bảy giờ sáng. Nghĩa là anh ta code đến một hai giờ sáng, rồi ngủ, rồi sáng dậy nấu cơm rang — hoặc có cơm rang từ tối mà sáng dậy hâm lại rồi đem ra — rồi thức dậy sớm để đặt hộp cơm xin lỗi trước cửa nhà hàng xóm mà anh ta thậm chí chưa biết tên.
Cô đứng nhìn hộp cơm thêm khoảng mười giây.
Mười giây trong hành lang lúc bảy giờ kém mười lăm sáng, đèn cảm ứng vừa bật lên, tiếng thang máy từ đầu kia hành lang ding một cái nhỏ báo hiệu ai đó đang xuống.
Nội tâm đang có một cuộc họp khẩn không có biên bản và không có chủ tọa. Một bên nói cầm vào đi, người ta cho thì nhận, lịch sự, đơn giản, không cần phân tích nhiều. Bên kia nói khoan, cầm vào là phức tạp thêm, là mở đầu cho một chuỗi tương tác mà cô chưa biết mình có muốn hay không, mà cô vừa dọn vào đây ba ngày trước, thùng các-tông chưa dọn hết, bình nước lọc chưa thay, cô đang cố tạo một nhịp sống mới theo cách riêng của cô, hàng xóm chỉ cần không làm phiền nhau là đủ, lịch sự vừa phải, chào nhau khi gặp ở hành lang, thế là xong.
Bên thứ ba — thường im lặng nhất nhưng thực tế nhất, giọng khô khan như người đọc bảng báo cáo tài chính — nói rằng bụng đang đói vì sáng nay chưa ăn gì, tối qua ngủ quên không ăn tối, và cái hộp cơm kia đang bốc hơi ấm lên trong không khí lạnh của hành lang tầng bảy.
An khóa cửa, bước qua hộp cơm, đi ra thang máy.
Hộp cơm vẫn ở đó.
Thang máy xuống tầng một mất ba mươi giây. Ba mươi giây An nhìn cái gương mờ trên vách thang máy, thấy mặt mình trông vẫn còn ngủ, thấy tóc mình vẫn hơi ẩm ở phần gáy, thấy ba lô mình hơi lệch sang phải. Cô kéo quai ba lô cho thẳng. Thang máy mở ra tầng một. Cô bước ra ngoài, hít vào một hơi không khí Hà Nội buổi sáng — mùi khói xe, mùi xôi gà từ xe đẩy cuối phố, mùi lá ướt từ cây bàng trước tòa nhà — và đi bộ ra bến xe buýt.
Cô ăn sáng ở căn tin công ty. Cái bánh mì trứng nguội và cốc cà phê đen mà cô uống đứng trước cái máy tính công ty trong khi chờ phần mềm kế toán khởi động và load dữ liệu tháng. Màn hình hiện vòng tròn xoay. Cô nhấp cà phê. Cà phê vừa đắng vừa nhạt theo cái cách của cà phê máy văn phòng.
Nhưng cả buổi sáng, giữa những cột số và những tờ khai thuế và ba lần sếp ghé qua bàn hỏi tiến độ báo cáo quý, cô cứ nghĩ đến cái hộp cơm màu trắng đang ở trước cửa phòng 703, trên sàn hành lang tầng bảy, một mình trong cái hành lang vắng.
Lý do không cầm vào:
Một, ngại ngùng — loại ngại không có tên chính xác, chỉ là một cảm giác không thoải mái khi phải nhận thứ từ người mình chưa quen.
Hai, không biết phải nói gì tiếp theo — cảm ơn thì đơn giản, nhưng cảm ơn xong thì sao, câu chuyện dừng ở đó hay tiếp tục, và nếu tiếp tục thì đi về đâu.
Ba, cầm vào rồi thì phải trả hộp, và trả hộp thì phải sang 704, và sang 704 thì phải gõ cửa, và gõ cửa thì phải nói gì đó, và nói gì đó thì phải đứng ở đó và chờ người ta phản ứng, và cô không biết người đó trông như thế nào, giọng nói ra sao, và cô chưa sẵn sàng cho cái khoảng trống chờ đợi đó.
Bốn, thực ra không có lý do bốn. Lý do một đã đủ bao trùm lý do hai và ba rồi.
Trưa. Cô ăn cơm hộp với mấy đứa đồng nghiệp, ngồi ở bàn cạnh cửa sổ nhìn xuống phố Đinh Tiên Hoàng. Cái Linh ngồi cạnh hỏi "mày thuê phòng mới ổn không" và cô trả lời "ổn" — ngắn gọn, đủ để câu chuyện không cần phát triển thêm — mà không kể gì thêm vì nếu kể thì phải kể về hộp cơm và giải thích tại sao cô bỏ hộp cơm đứng ngoài trời suốt buổi sáng và câu chuyện đó nghe nó kỳ cục theo một cách cô không muốn phải giải thích vào buổi trưa khi mọi người đang muốn ăn xong đi nghỉ mắt mười lăm phút trước khi vào ca chiều.
"Hàng xóm tốt không?" Linh hỏi thêm, vừa nói vừa bóc hộp muối vừng.
"Không biết," An nói. "Chưa gặp."
Câu trả lời về mặt kỹ thuật là đúng.
Chiều. Năm giờ rưỡi cô lên thang máy về nhà. Bấm tầng bảy. Cửa thang máy mở chậm theo cái cách thang máy tòa nhà mười năm tuổi hay mở — hơi ì, rồi mới trượt hẳn ra. Cô bước ra hành lang.
Hộp cơm vẫn ở đó.
Tất nhiên là vẫn ở đó. Nó không có chân. Nó không đi đâu được.
Cô dừng lại. Nhìn hộp cơm. Tính toán bằng cái phần não làm kế toán chín tiếng mỗi ngày.
Nắng chiều đã tắt hoàn toàn, hành lang tầng bảy có một khoảnh khắc hơi tối trước khi đèn cảm ứng nhận ra có người và bật lên. Ánh đèn trắng đổ xuống, làm hộp cơm trắng trông trắng hơn, làm mảnh giấy bên cạnh trông nhỏ hơn trong ánh sáng này so với buổi sáng. Hộp cơm lúc này chắc nguội rồi, nguội hẳn sau gần mười tiếng trong hành lang. Cơm rang nguội thì không ngon bằng lúc mới nấu, cái hạt cơm co lại, mất đi cái mùi của dầu ăn và hành phi thơm đặc trưng. Nhưng hâm lại được. Bỏ lò vi sóng hai phút là được. Mà bỏ thức ăn còn tốt thì phí — đây là nguyên tắc của cô từ hồi còn sinh viên ăn cơm bụi, nguyên tắc đã ăn vào người đến mức không cần nghĩ đến cũng tự nhiên thấy phí. Mà để hộp cơm người ta đặt ra xin lỗi mình nằm ngoài hành lang cả ngày rồi đêm nữa thì — thì cũng hơi bất lịch sự theo một nghĩa nào đó, theo một cái nghĩa mà cô không chắc từ điển có định nghĩa nhưng cô cảm được.
An nhìn quanh hành lang. Cửa 704 đóng. Không có tiếng gì từ bên trong. Không có ai.
Cô cúi xuống, nhặt hộp cơm bằng hai tay — nó nhẹ hơn cô tưởng, hoặc cô tưởng nó nặng hơn vì đã nghĩ đến nó cả ngày — rồi nhặt mảnh giấy, kẹp mảnh giấy vào lòng bàn tay và hộp cơm, mở khóa cửa bằng ngón cái còn lại theo cái cách quen tay của người mới thuê phòng và chưa quen ổ khóa lắm, bước vào trong, khép cửa lại bằng gót chân.
Hộp cơm đặt trên bàn bếp. Mảnh giấy đặt cạnh hộp cơm.
Cô thay đồ trong im lặng. Rửa mặt. Pha cốc trà mạn để nguội cho bớt nóng. Mở laptop, ngồi xuống kiểm tra email công ty trước khi ăn tối — đây là cái thói quen không lành mạnh mà cô biết là không lành mạnh nhưng chưa bỏ được vì nếu không kiểm tra thì cô sẽ nghĩ đến việc có email không và như thế còn không yên hơn. Email của sếp gửi lúc bốn giờ chiều, tiêu đề "Báo cáo tháng 10 — cần sửa", nội dung ngắn: hai cột số liệu lệch so với file gốc, cần đối chiếu lại trước chín giờ sáng mai. Cô mở file ra.
Mắt cô liếc sang hộp cơm trên bàn bếp.
Nó chỉ nằm đó thôi. Một hộp cơm bằng giấy màu trắng, hai nắp gài vào nhau, không mở không đóng, chỉ là nằm đó. Không làm gì cả. Nhưng cái sự hiện diện của nó trong căn phòng — căn phòng mà cô đang dần sắp xếp theo trật tự của riêng cô, theo cái logic riêng của cô về cái gì đặt ở đâu và cái gì thuộc về không gian này — có gì đó khác đi, nhẹ hơn một chút, theo cái cách mà cô không cố tình và cũng không chắc mình thích hay không thích.
Chỉ là khác. Chỉ là nhẹ hơn.
Cô lưu file email, đứng dậy, bật bếp hâm hộp cơm.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →