🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Tôi tìm thấy tên ông trong một tờ giấy kẹp giữa hai trang nhật ký của cha — tờ giấy đã ố vàng đến mức gần như tan rã khi tôi chạm vào. Chữ viết bằng mực tím, loại mực người ta dùng trước năm 1960, nét thanh thoát nhưng run rẩy ở cuối mỗi chữ như thể bàn tay viết đang cố kìm lại điều gì đó.

Nguyễn Văn Thụ — Thầy đồ, sinh 1901, mất 1954. Người đã trao lại cuốn sổ này.

Chỉ vậy thôi. Không địa chỉ, không ghi chú thêm. Cha tôi không phải người hay giải thích — ông ghi chép, không kể chuyện. Có lẽ với ông, cái tên đó đủ để nhớ.

Nhưng với tôi, cái tên đó là khởi đầu của tất cả.

Tôi mất hai tuần để tìm ra mối liên hệ. Không phải vì ông Thụ khó tìm, mà vì những người còn biết đến ông đều đã già, trí nhớ như sương buổi sáng — có đó rồi tan biến trước khi bạn kịp nắm lấy. Tôi hỏi cụ Năm — người thợ mộc 85 tuổi từng làm việc gần nhà cha tôi ở Đà Nẵng. Cụ nhớ ông Thụ, nhớ cái cách ông ngồi viết ngoài hiên mỗi chiều tà, nhưng không biết ông có con cháu không.

Rốt cuộc, chính chị Loan — người đã giúp cha tôi trong những tháng cuối đời — mới nhắc đến Cúc.

"Có một bà ở Hội An, nghe nói là cháu của ông thầy đồ đó. Bà hay ghé nhà bác vào dịp giỗ chạp, hỏi thăm về chồng bà ấy. Bác Minh ơi, bà ấy kỳ lắm — cứ hỏi là ông Thụ có để lại gì không, có nhắn gì không."

Tôi lên Hội An vào một sáng tháng Mười, khi phố cổ còn đang chìm trong màn sương mỏng từ sông Hoài. Nhà bà Cúc nằm trong một con hẻm sâu gần chùa Cầu, tường rêu phủ xanh, cái cổng gỗ nặng nề đến mức phải dùng cả hai tay mới đẩy được.

Bà Cúc ra mở cửa khi tôi vừa gõ lần thứ ba. Bảy mươi tuổi, tóc bạc trắng búi gọn sau gáy, mắt sắc như mắt chim. Bà nhìn tôi một lúc trước khi hỏi:

"Cậu là con ông Đức?"

Tôi không kịp ngạc nhiên kịp thời. "Vâng. Sao bà biết?"

"Cậu giống ông ấy. Cái kiểu đứng, cái cách nhìn." Bà mở cổng rộng hơn. "Vào đi. Tôi đang chờ cậu."

Đang chờ. Như thể bà đã biết tôi sẽ đến.

Nhà bà Cúc nhỏ nhưng ngăn nắp theo kiểu người già sống một mình — mỗi thứ đều có chỗ của nó, mỗi chỗ đều được lau sạch đến mức gần như không có dấu vết của thời gian. Ngoại trừ một góc phòng, nơi bà để một cái kệ gỗ thấp. Trên kệ là một chồng sổ cũ, giấy đã ố, được buộc bằng sợi dây gai.

"Ông ngoại tôi để lại," bà nói khi bắt gặp ánh mắt tôi. "Tôi không dám đọc. Không phải vì tôi sợ — mà vì ông dặn không được đọc trừ khi có người đến hỏi."

"Ông dặn khi nào?"

"Trước khi mất." Bà rót trà — loại trà xanh thơm mùi lá cây, không phải loại trà túi lọc. "Ông mất năm 1954, tôi mới tám tuổi. Nhưng tôi nhớ rõ. Ông gọi tôi vào phòng, chỉ tay vào chồng sổ, nói: Cúc ơi, có người sẽ đến hỏi về những cuốn này. Khi đó mới đưa."

"Chờ hơn bảy mươi năm," tôi nói khẽ.

"Sáu mươi hai năm." Bà nhìn tôi. "Ông ấy nói người đến hỏi sẽ là con trai hoặc cháu trai của một người tên Đức. Ông nói cậu sẽ đến khi đang cần hiểu điều gì đó về công việc mình thừa hưởng."

Tôi đặt chén trà xuống. Tim tôi đập chậm lại theo cái cách kỳ lạ — không phải vì sợ, mà vì cảm giác như một mảnh ghép vừa rơi vào đúng chỗ của nó sau rất nhiều năm bị thất lạc.

"Ông Thụ làm gì trước khi mất?" tôi hỏi.

Bà Cúc nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, tiếng xe máy vọng vào từ phố, nhưng trong căn phòng này, âm thanh đó như đến từ thế giới khác.

"Ông dạy chữ. Thầy đồ mà." Bà ngừng. "Nhưng trước đó, ông cũng làm công việc giống như cha cậu. Ghi chép lời khai của người hấp hối."

Tôi không nói gì. Chỉ chờ.

"Ông bắt đầu làm từ năm 1930, khi ông vừa ba mươi tuổi. Ông kể với mẹ tôi rằng có một người — một người già không biết tên — đến gặp ông và trao cho ông một cuốn sổ, bảo rằng đây là công việc ông cần làm. Ông không biết tại sao mình đồng ý. Ông chỉ biết rằng từ hôm đó, người ta bắt đầu tìm đến ông." Bà nhìn tôi. "Giống như người ta tìm đến cha cậu vậy. Giống như cậu đang được người ta tìm đến bây giờ."

Cuối đời ông Thụ, vào khoảng 1952-1953, ông bắt đầu thay đổi.

Bà Cúc kể chậm rãi, giọng bình thản như người đã kể câu chuyện này nhiều lần trong tưởng tượng nhưng chưa bao giờ có dịp nói ra tiếng.

"Ông không còn ngủ được. Ngồi cả đêm ở bàn viết. Buổi sáng, mẹ tôi dọn bàn thì thấy hàng chục tờ giấy đầy chữ — nhưng không phải lời khai của ai. Là những câu không đầu không cuối, những đoạn văn lặp đi lặp lại cùng một ý." Bà nhìn xuống bàn tay mình. "Và ngón tay ông rỉ máu. Ông viết đến mức ngón tay phồng lên, nứt ra."

"Ông có nói tại sao không?"

"Ông nói có người thì thầm vào tai ông. Cứ liên tục. Không ngừng." Bà ngước nhìn tôi, ánh mắt không sợ hãi nhưng nặng nề. "Ông nói: Có ai đó bắt tao phải ghi lại. Tao không biết họ là ai. Nhưng giọng họ nghe như tiếng gió, như tiếng nước — cứ thì thầm mãi. Gia đình tưởng ông bị điên. Đưa ông đi thầy lang, đi cúng bái. Không có gì giúp được."

"Ông mất như thế nào?"

"Buổi sáng một ngày tháng Tư năm 1954, mẹ tôi vào phòng thì thấy ông ngồi ở bàn, bút vẫn cầm trong tay. Đã mất từ giữa đêm." Bà ngừng một lúc. "Tờ giấy cuối cùng trên bàn — mẹ tôi nói không dám đọc, nhưng tôi lớn lên tò mò, tìm được tờ đó trong chồng sổ. Chỉ có một câu, viết đi viết lại hàng trăm lần cho đến khi mực cạn và ngón tay không còn sức: Đã ghi đủ. Đã trả xong."

Không khí trong phòng đặc lại. Tiếng xe máy từ phố cổ bỗng nghe xa hơn, như thể khoảng cách giữa tôi và thế giới bên ngoài vừa tăng lên một chút.

"Bà có thể cho tôi xem những cuốn sổ đó không?" tôi hỏi. Giọng mình bình tĩnh hơn tôi nghĩ.

Bà Cúc đứng dậy, đến bên kệ. Tay bà chạm vào sợi dây gai buộc chồng sổ, ngừng lại.

"Cậu cần biết một điều trước khi cầm những thứ này," bà nói mà không quay lại. "Ông ngoại tôi — trước khi mất — ông nói với mẹ tôi một câu. Ông nói: Khi trao sổ cho người đến hỏi, hãy cẩn thận. Vì người cầm sổ sẽ bắt đầu nghe thấy những gì ông nghe thấy."

Tôi không trả lời ngay. Nhìn chồng sổ trên kệ, nhìn sợi dây gai đã ngả màu vàng, nhìn bàn tay bà Cúc vẫn đặt trên đó mà chưa tháo dây.

"Tôi cần hiểu điều đang xảy ra với mình," tôi nói.

Bà quay lại nhìn tôi. Trong ánh sáng buổi sáng lọc qua khung cửa sổ cũ, mặt bà có nét gì đó vừa tội nghiệp vừa nhẹ nhõm — như người đã giữ một gánh nặng quá lâu và cuối cùng được phép đặt xuống.

"Tôi biết," bà nói. "Ông nói vậy mà."

Tôi mang về một cuốn — bà Cúc đề nghị tôi chỉ lấy một cuốn trước, nói rằng lấy hết một lần thì không tiêu hóa được. Cuốn sổ có bìa da nâu, dày khoảng hai trăm trang, chữ viết mực tím ken dày từ đầu đến cuối không bỏ sót một dòng nào.

Tôi đọc trên xe buýt trở về Đà Nẵng, dưới ánh đèn vàng nhạt của xe chạy qua những đoạn đường không có điện.

Lời khai. Hàng chục lời khai — những người hấp hối kể về cuộc đời họ, về tội lỗi và hối tiếc, về những điều họ chưa kịp nói với người thân. Giọng văn của ông Thụ cô đọng, không trang sức, ghi chép thuần túy không bình luận. Giống hệt cách cha tôi viết. Giống hệt cách tôi viết.

Đến trang 147, chữ viết thay đổi.

Không đột ngột — mà từ từ, như một con sông dần rời khỏi lòng nó. Chữ bắt đầu xiêu hơn, khoảng cách giữa các chữ hẹp lại, và rồi nét bút trở nên... quen thuộc theo cái cách tôi không thể giải thích.

Tôi dừng lại ở trang 162. Nhìn chằm chằm vào hàng chữ trước mắt.

Rồi tôi mở điện thoại, tìm lại ảnh tôi đã chụp những trang viết trong những đêm bút tự động — những đêm tôi tỉnh dậy và thấy mình đã viết hàng trang mà không nhớ.

Đặt hai tờ cạnh nhau trong ánh đèn vàng nhạt của xe buýt.

Nét chữ giống nhau. Không phải tương tự. Không phải gần giống. Giống nhau đến mức nếu ai đó xáo trộn các trang lại, tôi sẽ không thể nói được trang nào của tôi, trang nào của ông Thụ — một người mất năm 1954, hai mươi năm trước khi tôi ra đời.

Xe buýt chạy qua một đoạn đường hẹp, ánh đèn pha xe đối diện chiếu thẳng vào cửa kính một giây. Trong giây đó, tôi thấy phản chiếu của mình trên kính — và tôi không chắc người nhìn lại mình là tôi.

Hay là ai đó đang dùng mặt tôi để nhìn ra ngoài.

Tôi nhắm mắt lại. Mở ra. Chỉ là tôi trong gương.

Nhưng tai tôi vẫn đang nghe — rất khẽ, như tiếng lá xào xạc, như tiếng thở của ai đó ngồi ngay sau lưng mình — một giọng không thành tiếng, đang thì thầm điều gì đó mà tôi chưa kịp hiểu.

Chưa kịp.* Hay là *chưa chịu.

Tôi mở cuốn sổ của ông Thụ ra, đến trang cuối cùng có chữ. Đọc câu cuối cùng ông viết trước khi chữ tan thành những đường gạch vô nghĩa:

Người tiếp theo sẽ hiểu hơn tôi. Tôi chỉ là người giữ chỗ.

Xe buýt dừng ở bến Đà Nẵng. Tôi đứng dậy, cầm cuốn sổ, bước xuống.

Đêm Đà Nẵng tháng Mười có mùi biển và mùi mưa sắp đến. Tôi đứng ở bến xe, giữa dòng người qua lại, và lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu công việc này, tôi không còn tự hỏi mình có đang tưởng tượng ra mọi thứ không.

Tôi biết mình không tưởng tượng.

Câu hỏi duy nhất còn lại là: ai đang thì thầm, và họ muốn tôi ghi lại điều gì —

Hết Chương 9

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 10
← TrướcTiếp →