Minh ngồi lại bên bàn, trải tờ giấy ghi chép ra trước mặt và lần lượt đọc từng dòng địa chỉ anh đã viết suốt ba tuần qua.
Phòng 7, tòa A. Phòng 17, tòa C. Phòng 27, hành lang phụ. Phòng 107, tầng một cánh Đông. Phòng 371, khu ngoại khoa. Phòng 47, đơn nguyên cũ.
Anh gạch dưới từng con số. Bàn tay không run, nhưng không khí quanh anh có cái gì đó đặc lại như bùn.
Tất cả đều có số 7.
Không phải trùng hợp. Cha anh từng nói — giọng bình thản như kể chuyện thời tiết — rằng trong nghề ghi chép lời khai, trùng hợp không tồn tại. Chỉ có những mảnh vỡ chưa kịp ghép lại với nhau. Minh khi ấy mười bảy tuổi, không hiểu. Bây giờ anh ba mươi mốt, ngồi trong phòng làm việc mờ đèn của bệnh viện Bình Thạnh lúc mười giờ đêm, và anh bắt đầu hiểu theo một cách không muốn hiểu chút nào.
Anh xếp tập hồ sơ lại, bỏ vào túi vải đen — thứ túi cha để lại, vải đã sờn hai góc — rồi đứng dậy đi về phía cuối hành lang tầng hầm. Kho lưu trữ.
Cửa kho lưu trữ là loại cửa gỗ cũ, sơn xanh bong từng mảng, tay nắm đồng đã xỉn màu. Có một tấm biển nhỏ viết tay dán bằng băng keo: Không vào ngoài giờ hành chính — trừ trường hợp khẩn cấp có xác nhận. Minh không có xác nhận. Nhưng anh đã gọi điện cho trưởng khoa hành chính từ ban chiều, và người ta bảo cứ xuống, bà Ngần sẽ ở đó.
Bà Ngần ở đó thật. Ngồi sau quầy gỗ tối, dưới bóng đèn compact vàng hoe, trước mặt là chồng sổ sách dày cộp. Bà khoảng bảy mươi tuổi, tóc trắng búi cao, mặt phẳng như mặt nước ao sâu. Điều làm Minh dừng lại một nhịp là đôi mắt — đục như kính mờ, nhưng vẫn nhìn thẳng vào anh không chút do dự.
"Cậu là Minh. Thư ký ghi lời khai." Bà không hỏi. Bà xác nhận.
"Dạ." Minh đặt túi xuống, rút thẻ nhân viên ra. "Tôi cần xem hồ sơ phòng số 7, tòa A. Từ thời điểm trước năm 1980."
Bà Ngần không nhìn thẻ. Bà đứng dậy, chậm, từng động tác như người quen di chuyển trong bóng tối mà không cần đèn. Bà đi vào phía trong kho, giữa những kệ sắt cao sát trần nhà, ngón tay lướt dọc theo gáy hồ sơ không cần nhìn. Minh đứng chờ, nghe tiếng chân bà nhẹ trên nền xi măng, tiếng giấy cũ phát ra mùi ẩm và vôi.
Bà trở ra với ba tập hồ sơ mỏng, bìa cứng màu nâu sẫm. Đặt xuống trước mặt Minh.
"Cậu có một tiếng."
Minh mở tập đầu tiên.
Phòng 7, tòa A — trước năm 1975 là phòng phẫu thuật phụ, dùng cho các ca mổ nhỏ và gây mê thử nghiệm. Sau năm 1975 được cải tạo thành phòng mổ chính của tòa A, sức chứa bốn bàn. Minh lật từng trang, mắt lướt qua các biên bản bằng mực xanh nhạt.
Đến trang thứ mười chín, anh dừng lại.
Ngày 14 tháng 3 năm 1978. Biên bản sự kiện nội bộ. Dấu "Mật" đỏ đã phai, chữ "Mật" còn đọc được nhưng mờ như vết thương cũ. Nội dung: Trong ca mổ kéo dài từ 21h00 đến 3h17 ngày hôm sau, do sự cố nguồn điện và máy gây mê kiểu cũ, bốn bệnh nhân đang trong tình trạng mê sâu bị gián đoạn thuốc. Kíp mổ gồm sáu người nỗ lực xử lý. Hai bệnh nhân qua khỏi. Hai bệnh nhân không qua khỏi trên bàn. Đề nghị không lập biên bản y tế chính thức để tránh ảnh hưởng tinh thần cán bộ và gia đình.
Dưới cùng là chữ ký của ba người. Một trong ba tên — bác sĩ Lê Văn Sơn — Minh đã gặp tên này hai tuần trước. Ông ta đã chết ở phòng 17, tòa C, lúc hai giờ sáng. Minh đã ghi lời khai của ông.
Ông Sơn khai rằng ông nghe thấy tiếng thở trong tường.
Minh đặt tập hồ sơ xuống. Tay anh vẫn không run, nhưng có gì đó ở sau gáy — một áp lực nhẹ, như bàn tay ai đặt vào nhưng không nắm.
Anh mở tập thứ hai. Danh sách bệnh nhân phòng 7 từ năm 1979 đến 1985. Anh chạy mắt theo cột "ghi chú xuất viện". Mười một người trong danh sách — sáu người ghi "xuất viện ổn định", hai người ghi "chuyển tuyến", ba người ghi "tử vong tại viện". Ba người tử vong đó đều ở phòng 7 vào ban đêm. Không có giờ cụ thể. Chỉ ghi: đêm.
Tập thứ ba mỏng nhất. Chỉ có hai tờ. Một tờ là bản phác thảo sơ đồ phòng mổ, vẽ tay, có đánh dấu vị trí bốn bàn mổ bằng chữ X. Một tờ là ghi chú viết tay, nét chữ khác hẳn, run rẩy hơn:
Họ không đi. Tôi nghe mỗi đêm. Họ vẫn thở trong căn phòng đó. Nếu ai đọc tờ này — đừng ngủ ở phòng 7.
Không có tên. Không có ngày tháng.
"Hết giờ rồi."
Giọng bà Ngần từ phía sau làm Minh giật mình. Bà đứng cách anh chừng hai bước, hai tay đặt trước bụng, đôi mắt đục nhìn anh với vẻ không phải tò mò, không phải thương hại — mà là cái nhìn của người đã thấy nhiều thứ tới mức không còn thứ gì làm bà ngạc nhiên nữa.
"Tôi cần thêm mười phút—"
"Cậu đang tìm cái gì," bà nói, giọng phẳng, "thì nó đang tìm cậu."
Minh nhìn bà. Bà nhìn lại anh. Không ai nói thêm gì trong mấy giây đó — căn phòng im đến mức Minh nghe thấy tiếng máy điều hòa cũ rỉ rả từ cuối hành lang, và mùi giấy cũ bỗng nồng hơn, như mùi của thứ gì đó đã bị chôn vùi lâu ngày vừa lộ ra ánh sáng.
Minh xếp hồ sơ lại. Anh cảm ơn bà Ngần. Bà không đáp. Chỉ quay đi, chậm chạp, về phía bóng tối phía trong kho.
Anh về đến phòng trực lúc mười một giờ kém mười lăm. Phòng trực của thư ký ghi lời khai không nằm trong hệ thống phòng bệnh nhân — đó là một phòng nhỏ ở cuối cánh B, tầng hai, nguyên trước đây là phòng nghỉ của hộ lý trực đêm. Có một giường đơn, một bàn gỗ, một tủ đầu giường, và phòng tắm chung với hành lang.
Minh không định ngủ. Anh mở tập ghi chép, viết lại những gì nhớ được từ hồ sơ — ngày tháng, tên, chi tiết. Bút chì di chuyển trên giấy đều đặn, quen thuộc. Cha anh dạy: Ghi lại ngay, vì trí nhớ con người là thứ dối trá đầu tiên khi gặp thứ không muốn nhớ.
Anh viết đến trang thứ ba thì mực bút hết. Anh đứng dậy, mở tủ đầu giường tìm bút dự phòng, không thấy. Anh nhớ ra mình để hộp bút trong túi treo sau cửa phòng tắm.
Anh vào phòng tắm.
Bật đèn. Ánh đèn huỳnh quang trắng nhấp nháy một cái rồi sáng ổn định. Minh đi đến móc treo sau cửa, lấy hộp bút. Xoay người lại.
Gương.
Phòng tắm nhỏ, gương treo đối diện với bồn rửa, khoảng nửa mét vuông, khung nhôm xỉn. Minh nhìn vào gương — nhìn thấy mình, khuôn mặt mệt mỏi, tóc hơi rối, áo trực màu xanh nhạt nhàu nát.
Và phía sau anh, trong gương, cách anh chừng một bước, là một bóng người.
Không rõ mặt. Không rõ giới tính. Chỉ là một bóng tối có hình người — đứng thẳng, đầu hơi cúi — và tay đang cầm bút.
Đang ghi.
Minh không quay đầu lại. Điều đó — không quay đầu — là thứ duy nhất anh còn kiểm soát được trong lúc ấy, bởi vì phần còn lại của cơ thể anh đã đóng băng hoàn toàn. Tim đập không ra nhịp. Phổi quên thở. Anh chỉ nhìn vào gương, nhìn cái bóng đó, nhìn bàn tay đó di chuyển — chậm, đều, như người đang chép lại một đoạn văn dài.
Rồi đèn nhấp nháy.
Một cái.
Hai cái.
Cái bóng không còn trong gương nữa.
Minh quay lại. Phòng tắm trống. Cửa vẫn đóng. Không có ai. Không có dấu vết. Chỉ có mùi — mùi mực bút, loại mực xanh đậm của bút ngòi cũ, mùi mà bây giờ Minh mới nhận ra nó đã theo anh từ kho lưu trữ về đây, hoặc từ lâu hơn thế, từ cái ngày anh nhận công việc này của cha, cái ngày anh lần đầu mở tập hồ sơ và viết xuống lời khai đầu tiên của người sắp chết.
Anh ra khỏi phòng tắm. Ngồi xuống giường. Nhìn xuống tay mình.
Hộp bút vẫn cầm trong tay. Nắp đã mở. Ngón tay trỏ có vết mực xanh — như thể anh vừa cầm bút và viết, dù anh không nhớ đã làm thế.
Trên tập giấy trên bàn — tập giấy mà anh đã viết đến trang thứ ba — có thêm một dòng chữ ở cuối trang, viết bằng nét khác hẳn nét tay anh, run rẩy và xiêu vẹo:
Còn thiếu tên tôi.
Minh nhìn dòng chữ đó lâu.
Rồi anh lấy bút, lật sang trang mới, và bắt đầu viết — vì đó là thứ duy nhất anh biết làm, thứ cha anh đã dạy, thứ mà bây giờ anh không chắc là mình đang làm cho người chết hay người chết đang làm qua tay mình.
Anh viết: Lời khai số tám. Người khai: chưa rõ. Địa điểm: phòng 7, tòa A, năm 1978. Nội dung: đang được ghi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →