🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Bệnh viện về đêm có mùi riêng của nó — mùi cồn pha lẫn nước hoa rẻ tiền của những người đến thăm, mùi nhựa từ ống thở, mùi sợ hãi mà Minh không biết gọi tên nhưng nhận ra ngay khi bước qua cánh cổng sắt han gỉ. Anh đã đến đây nhiều lần. Đủ nhiều để biết hành lang nào dẫn thẳng đến khu hồi sức mà không cần hỏi thêm.

Điện thoại của bác sĩ trực gọi anh lúc mười một giờ đêm.

"Có một ca đặc biệt. Anh có thể đến ngay không?"

Minh không hỏi nhiều. Anh lấy chiếc túi vải nâu đựng sổ và bút, mặc áo khoác, ra đường.

Đứa trẻ tám tuổi nằm trên giường bệnh nhìn nhỏ đến mức Minh tưởng nhầm là một búp bê ai bỏ quên. Đầu băng trắng, mắt nhắm, hơi thở đều qua máy hỗ trợ. Tai nạn xe máy, bác sĩ Hà nói — người thân bị thương nhẹ, còn đứa bé thì ngã văng ra ngoài, đập đầu vào thành cầu. Hôn mê sâu. Không ai biết khi nào tỉnh, hay có tỉnh không.

"Nhưng cậu ấy nói chuyện," bác sĩ Hà nói thêm, giọng hạ xuống như sợ ai nghe thấy. "Từ sáng đến giờ, cứ lẩm bẩm. Chúng tôi ghi âm lại nhưng không nghe rõ. Gia đình muốn có hồ sơ đầy đủ. Phòng khi..."

Anh không nói hết câu. Minh hiểu.

"Để tôi ngồi với cậu ấy một lúc."

Bác sĩ Hà gật đầu rồi ra ngoài, khép cửa lại nhẹ nhàng như thể sợ đánh thức ai đó — trong khi đứa trẻ không thể thức dậy dù có tiếng còi xe inh ỏi ngay dưới cửa sổ.

Minh kéo ghế ngồi cạnh giường. Anh mở sổ ra, đặt bút lên trang giấy trắng, và chờ.

Công việc của anh không ai giải thích được rõ ràng. Cha anh gọi đó là "ghi chép lời khai của những người đứng giữa hai bờ." Không phải thần thánh, không phải ma quỷ — chỉ là những người ở trạng thái giữa, khi linh hồn chưa hoàn toàn thuộc về thân xác cũng chưa hoàn toàn tách ra. Họ nói những điều mà trong trạng thái tỉnh táo họ không thể nói, không nhớ, không biết. Và ai đó phải ghi lại.

Người đó là cha anh, rồi đến anh.

Lý do anh không bỏ nghề? Anh đã thử. Sáu năm trước anh thử, sau ca ghi chép của người đàn ông bảy mươi tuổi kể về những đứa trẻ anh ta đã làm hại cách đây bốn mươi năm — tên, địa điểm, chi tiết đủ để cảnh sát mở lại ba hồ sơ nguội. Minh bỏ sổ xuống, không cầm bút sáu tháng. Rồi một người phụ nữ nhập viện, bắt đầu lẩm bẩm, và không có ai ở đó để ghi. Bà ta mất đi mà không ai biết cô con gái nhỏ của bà đang sống với người dì nào, ở đâu.

Anh quay lại. Và không thử bỏ nữa.

Đứa trẻ bắt đầu nói vào khoảng nửa đêm.

Lúc đầu chỉ là tiếng ư ử không thành lời, giống như người đang mơ. Minh ngồi thẳng lưng, bút chuẩn bị. Rồi giọng đứa bé rõ dần — không phải giọng của một đứa trẻ đang ngủ mơ. Là giọng tỉnh. Giọng kể chuyện.

"Có người hay ngồi ở góc phòng," đứa bé nói.

Minh bắt đầu ghi.

"Góc phòng nào vậy con?" anh hỏi nhẹ. Trong những ca như thế này, đôi khi cần một câu hỏi để dẫn dắt dòng khai. Không phải để gợi ý, chỉ để mở đường.

"Phòng của anh." Đứa bé không nhúc nhích. Mắt vẫn nhắm. "Phòng có cái cửa sổ nhỏ. Rèm màu xanh lá. Có cái kệ sách bên cạnh."

Minh dừng bút.

Tim anh vẫn đập. Tay anh vẫn cầm bút. Nhưng tất cả cơ thể anh đột nhiên như được phủ bằng một lớp không khí lạnh từ bên trong, từ xương ra ngoài da.

Cửa sổ nhỏ. Đúng. Rèm màu xanh lá — cái rèm cũ mà anh mua từ thời còn ở cùng mẹ, chưa đổi. Kệ sách bên cạnh cửa sổ, bên trái.

"Con... thấy phòng đó như thế nào?" Giọng Minh bằng phẳng hơn anh nghĩ mình có thể làm được.

"Người đàn ông hay chỉ cho con thấy. Ban đêm khi con ngủ, ông ấy ngồi ở đó rồi nhìn ra cửa sổ. Đôi khi nhìn con." Đứa bé dừng lại. Máy thở tiếp tục kêu đều. "Ông ấy không nói gì. Chỉ ngồi."

Minh đặt bút xuống mặt sổ.

Tay anh lạnh.

Lạnh theo cái cách không giải thích được — không phải vì điều hòa phòng bệnh, không phải vì cửa sổ hé, mà là cái lạnh từ bên trong, từ điểm giữa ngực chạy ra đến các đầu ngón tay. Anh nhìn xuống bàn tay mình. Các khớp ngón trắng nhợt. Anh không thể cầm bút thêm được nữa.

Rồi anh thấy chiếc bút cử động.

Không phải anh cầm. Anh buông rồi. Nhưng chiếc bút vẫn đang ghi.

Nét chữ đều, trơn tru, không run — đẹp hơn chữ của anh thường ngày. Chữ anh thường ngày hơi nghiêng phải, đôi khi run ở cuối nét khi viết lâu. Chữ này thẳng, cứng, điềm tĩnh. Như thể người đang cầm bút hoàn toàn bình thản trước bất cứ điều gì.

Minh không nhúc nhích. Anh không thể nhìn đi chỗ khác.

Đứa trẻ tiếp tục nói. Chiếc bút tiếp tục ghi. Minh ngồi nhìn mà không còn nhớ mình đang thở hay không.

Đứa bé được chuyển ra khỏi khu hồi sức vào sáng ngày thứ ba.

Bác sĩ Hà gọi cho Minh với giọng nhẹ nhõm thật sự — loại nhẹ nhõm mà người làm nghề y có được khi một ca mà họ đã chuẩn bị tinh thần cho điều tệ nhất lại kết thúc theo chiều ngược lại. Đứa bé tỉnh, phản xạ tốt, nhận ra mẹ, hỏi ăn cháo.

"Gia đình muốn gặp anh để cảm ơn," bác sĩ Hà nói.

"Không cần thiết," Minh nói. "Hồ sơ tôi đã gửi lại rồi."

"Anh có muốn gặp cậu bé không? Hỏi xem cậu ấy nhớ gì không?"

Minh do dự một giây. "Không. Không cần."

Anh biết câu trả lời rồi. Những người ở trạng thái giữa, sau khi quay về, không bao giờ nhớ những gì họ đã khai. Đó là quy luật. Cha anh gọi đó là "lòng thương xót cuối cùng" — để họ sống tiếp mà không mang theo gánh nặng của những lời đã nói ra từ phía bên kia.

Cậu bé sẽ không nhớ.

Nhưng trong cuốn sổ của Minh, tất cả vẫn còn đó.

Anh về nhà vào buổi trưa ngày thứ ba, khi ánh nắng đang ở đỉnh và bóng tối thu mình vào các góc khuất nhỏ nhất. Anh bật đèn toàn bộ phòng ngủ — thói quen từ sau ca ghi chép đêm hôm đó — và ngồi xuống bàn.

Cuốn sổ nằm trước mặt anh.

Anh đã không mở nó từ khi rời bệnh viện. Ba ngày anh để nó trong túi vải, mang theo khắp nơi nhưng không mở. Ăn sáng không mở. Ngủ không mở. Tắm xong ra nhìn nó nằm trên giường và quay đi pha cà phê.

Nhưng hôm nay anh phải hoàn thiện hồ sơ. Phải đọc lại những gì đã ghi để kiểm tra, chỉnh sửa nếu cần, đóng dấu xác nhận.

Đó là quy trình. Anh không thể bỏ qua quy trình.

Anh mở sổ.

Những trang đầu là chữ anh — hơi nghiêng phải, quen thuộc. Ngày tháng, thông tin bệnh nhân, giờ bắt đầu ghi chép. Rồi đến phần lời khai của đứa trẻ, bắt đầu bằng nét chữ của anh trước khi anh buông bút.

Và sau đó là chữ khác.

Anh đọc chậm. Lời khai của đứa bé về căn phòng, về người đàn ông ở góc phòng, được ghi lại đầy đủ và rõ ràng hơn anh có thể nhớ. Có những chi tiết anh không để ý khi ngồi nghe — màu của đường viền cửa sổ, vết ố trên tường bên trái kệ sách, cái móc áo sau cửa mà anh treo chiếc áo khoác cũ từ thời đại học.

Tất cả đúng.

Từng chi tiết.

Minh đặt tay lên mặt trang giấy. Giấy lạnh, bình thường. Mực khô, bình thường. Nhưng tay anh run nhẹ — không nhiều, chỉ đủ để anh nhận ra.

Anh lật sang trang kế tiếp.

Đó là trang cuối cùng có nội dung. Phần cuối lời khai của đứa bé, được ghi đến đây rồi dừng. Bên dưới là khoảng trắng — như mọi hồ sơ khác sau khi lời khai kết thúc.

Nhưng không phải khoảng trắng hoàn toàn.

Ở cuối trang, dưới phần lời khai chính, có thêm một dòng. Nét chữ giống hệt phần chữ không phải của anh — thẳng, cứng, điềm tĩnh. Chỉ một câu.

Người đàn ông đó biết anh đang đọc điều này.

Minh ngồi rất lâu.

Bên ngoài cửa sổ, tiếng xe cộ, tiếng người, tiếng thành phố vẫn đang diễn ra đầy đủ và vô tư. Nắng trưa đổ vào phòng. Anh ngồi trong nắng, nhìn dòng chữ cuối trang, và lần đầu tiên trong nhiều năm làm nghề này, anh không biết phải làm gì tiếp theo.

Anh không nhìn về góc phòng.

Không phải vì anh không muốn biết. Mà vì anh đã biết rồi — nếu anh nhìn và thấy gì đó ở đó, anh sẽ không thể tiếp tục. Và nếu anh nhìn mà không thấy gì, điều đó cũng không thay đổi được dòng chữ trước mặt anh.

Anh gập cuốn sổ lại.

Bên ngoài, một đứa trẻ đang hỏi mẹ ăn cháo gì hôm nay, không nhớ gì về những đêm ở giữa, không nhớ người đàn ông hay ngồi ở góc phòng ai đó mà cậu bé chưa bao giờ gặp.

Trong phòng làm việc của Minh, cuốn sổ nằm trên bàn.

Và ở góc phòng, chiếc ghế cũ không ai ngồi vẫn đứng im, đối diện với cửa sổ nhỏ, rèm màu xanh lá rũ xuống trong nắng chiều —

Hết Chương 7

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 8
← TrướcTiếp →