Ba giờ sáng, bệnh viện mang một thứ im lặng khác.
Không phải im lặng của bình yên — mà là im lặng của những tiếng động bị kìm lại. Tiếng máy thở đều như nhịp đập của thứ gì đó không hẳn là sống. Tiếng dép nhựa của y tá trượt trên sàn linoleum, vội vã nhưng có chủ đích. Tiếng rèm kéo, tiếng cửa khép, tiếng ai đó thở dài ở cuối hành lang mà không biết mình vừa thở dài.
Minh ngồi ở căn phòng nhỏ cạnh lễ tân tầng ba, cuốn sổ đặt trước mặt, bút chưa mở nắp. Anh đã ngủ được khoảng hai tiếng trước khi chuông điện thoại reo — giọng chị Hương y tá trưởng, khô và thực dụng như thường lệ:
"Anh Minh ơi, xuống cấp cứu. Có người cần ghi lời khai."
Anh không hỏi gì thêm. Đây là công việc của anh.
Người đàn ông nằm trên giường số bảy không có tên.
Không có giấy tờ, không có điện thoại, không có bất kỳ thứ gì trong túi áo ngoài một mảnh vải đã mục — loại vải mà Minh không nhận ra chất liệu, màu sắc đã phai đến mức không còn là màu gì nữa. Người ta tìm thấy ông trên vỉa hè đường Trần Phú lúc nửa đêm, nằm co quắp dưới gốc cây bàng. Xe cấp cứu đến, ông vẫn còn thở — nhưng khi họ đặt ông lên cáng, ai đó trong ekip nói nhỏ với người kia rằng cái kiểu thở đó không phải thở của người còn nhiều thời gian.
"Không liên hệ được thân nhân," chị Hương giải thích ngắn gọn. "Theo quy trình, người hấp hối vô danh cần có người ghi lời khai. Trường hợp ông này, bác sĩ Thành nói... không còn bao lâu nữa."
Minh gật đầu, bước vào.
Phòng cấp cứu lúc này chỉ còn ông ta và mùi cồn. Ba chiếc giường khác đã trống — ca đêm thường ít hơn, những gì xảy ra vào buổi sáng mới ùa về. Ánh đèn huỳnh quang trên trần nhấp nháy khẽ ở góc phía đông — cái kiểu nhấp nháy không ai để ý đủ lâu để sửa, nhưng nếu nhìn đủ lâu thì sẽ thấy nhịp của nó có điều gì đó bất thường, như thể nó đang đánh nhịp theo thứ gì đó mà không phải điện.
Minh kéo ghế ngồi cạnh giường, mở cuốn sổ, tháo nắp bút.
Ông ta không có vẻ ngoài đặc biệt. Khoảng sáu mươi tuổi, hoặc hơn — tuổi tác khó đoán khi một người đã trải qua quá nhiều. Tóc bạc, da nhăn, bàn tay gân guốc đặt trên chăn trắng như hai mảnh gỗ mục. Mắt nhắm.
Minh ngồi chờ. Đây là phần của công việc mà người ngoài không hiểu — rằng ghi lời khai không phải là hỏi và viết. Đôi khi là ngồi. Ngồi và chờ cho đến khi người sắp rời đi quyết định có muốn nói không.
Ba phút trôi qua.
Rồi ông ta mở mắt.
Đôi mắt đó không phải màu nâu thông thường. Không hẳn là đen. Nó có màu của thứ gì đó cũ hơn — như gỗ đã qua lửa, như đất ở độ sâu chưa ai đào tới. Và đôi mắt đó nhìn thẳng vào Minh với cái nhìn của người biết rõ anh là ai, đến đây để làm gì, và đã chờ anh từ lâu.
Minh không rút người lại. Anh đã gặp quá nhiều cái nhìn của người sắp chết — cái nhìn sợ hãi, cái nhìn nhẹ nhõm, cái nhìn trống rỗng, cái nhìn tức giận. Nhưng cái nhìn này khác. Nó không phải cái nhìn của người đang sắp kết thúc. Nó là cái nhìn của người đang bắt đầu kể.
Ông ta mở miệng.
Và Minh không hiểu gì cả.
Không phải tiếng Việt. Không phải tiếng Pháp mà đôi khi những cụ già Hà Nội cũ còn dùng. Không phải tiếng Hoa, tiếng Khmer, tiếng Chăm — những ngôn ngữ mà công việc này đã dạy anh nhận mặt dù không hiểu. Đây là thứ tiếng khác. Thứ tiếng có âm thanh của gió qua khe đá, của nước chảy trong lòng đất, của lá khô vỡ dưới bước chân trên đường mòn rừng núi.
Minh ngồi yên, tay cầm bút, không hiểu tại sao mình chưa đứng dậy gọi phiên dịch — vì bệnh viện không có phiên dịch cho thứ tiếng này, anh chắc chắn điều đó.
Rồi tay anh bắt đầu viết.
Không phải anh quyết định viết. Bút di chuyển, và anh nhìn những chữ hiện ra trên trang giấy như nhìn thứ gì đó đang xảy ra từ xa. Chữ viết tay của anh — anh nhận ra nét chữ — nhưng những gì được viết ra, anh không biết mình đang viết gì trong khi đang viết.
Ông ta tiếp tục nói. Tay Minh tiếp tục viết.
Đèn huỳnh quang nhấp nháy một lần dài hơn thường lệ.
Hai mươi phút sau, ông ta im lặng, nhắm mắt lại.
Minh nhìn xuống cuốn sổ.
Ba trang. Chữ viết đều và nhỏ hơn chữ viết bình thường của anh — kiểu chữ của người cần nhồi nhét nhiều vào ít không gian. Ba trang tiếng Việt. Rõ ràng, mạch lạc, không thiếu dấu câu.
Anh bắt đầu đọc.
Tôi tên là Lê Văn Quảng. Tôi sinh năm 1948 tại làng Cổ Lũng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa. Cha tôi làm thợ rèn. Mẹ tôi hái chè. Tôi có một người anh trai tên Lê Văn Thạch và một người em gái tên Lê Thị Mai. Em gái tôi mất năm mười hai tuổi vì sốt rét. Anh trai tôi đi bộ đội năm 1968 và không về.
Tôi cưới vợ năm hai mươi lăm tuổi. Vợ tôi tên Nguyễn Thị Bình, người làng Phú Lệ. Chúng tôi có ba người con: Quảng Minh, Quảng Hùng, và Quảng Lan. Quảng Minh học giỏi, thi đậu đại học kỹ thuật Hà Nội năm 1992. Quảng Hùng không thích học, theo tôi học nghề rèn. Quảng Lan lấy chồng sớm, chuyển vào Nam năm 1998.
Vợ tôi mất năm 2003. Ung thư dạ dày. Tôi không có tiền chữa bệnh đúng cách. Đây là điều tôi hối hận nhất.
Minh dừng lại.
Anh không biết người tên Lê Văn Quảng. Chưa bao giờ nghe tên đó. Chưa bao giờ đến Bá Thước. Chưa bao giờ gặp người đàn ông này trước đêm nay.
Nhưng khi đọc đến đoạn "vợ tôi mất năm 2003, ung thư dạ dày", anh cảm thấy cái gì đó thắt lại trong ngực — không phải thương hại, mà là sự nhận ra. Như thể anh biết điều này. Không phải đọc thấy, mà là nhớ lại.
Anh tiếp tục đọc.
Sau khi vợ mất, tôi ở lại làng thêm hai năm rồi lên Hà Nội tìm Quảng Minh. Quảng Minh lúc đó đang làm kỹ sư cho một công ty xây dựng. Nó có vợ và một đứa con gái tên Bảo Châu, lúc đó ba tuổi. Tôi ở nhờ nhà nó một năm. Tôi biết tôi là gánh nặng. Tôi thấy trong mắt con dâu điều đó, dù nó không nói.
Tôi rời đi. Không nói trước. Sáng sớm một ngày tháng Ba tôi xách túi đi. Tôi không muốn là gánh nặng.
Từ đó tôi lang thang. Làm đủ thứ việc. Phụ hồ, bốc vác, giữ xe. Có lúc tôi ngủ ở bến xe. Có lúc ai đó cho tôi ngủ nhờ. Tôi không còn nhớ tên những người đó, nhưng tôi nhớ từng người — người đàn bà bán bún ở Nghệ An cho tôi tô bún miễn phí ba ngày liền, người thợ xe đạp ở Đà Nẵng cho tôi ngủ trong tiệm một tuần, người thanh niên ở Đồng Nai không hỏi tên tôi nhưng chia cho tôi nửa ổ bánh mì mỗi sáng.
Những người tốt không cần biết tên nhau.
Minh đọc chậm lại.
Anh không hiểu tại sao mắt anh bắt đầu cay.
Tôi không liên lạc lại với các con. Tôi sợ. Không phải sợ chúng không nhận — mà sợ chúng sẽ nhận, rồi lại gánh nặng bắt đầu lại. Tôi không muốn là người mà con cái nhìn mặt rồi cảm thấy có nghĩa vụ.
Tôi biết điều này sai. Tôi biết Quảng Minh và Quảng Hùng và Quảng Lan có quyền biết cha chúng ở đâu. Tôi biết Bảo Châu — cháu gái tôi — có lẽ đã lớn và có lẽ không nhớ mặt ông nội. Tôi chọn không liên lạc vì tôi nghĩ đó là cách yêu thương ít gây hại nhất. Tôi không biết mình có sai không. Tôi vẫn không biết.
Tôi sắp chết. Tôi cảm thấy điều đó. Tôi không sợ chết. Tôi sợ chết mà không ai biết tôi đã sống.
Đó là lý do tôi đang nói điều này.
Nếu người đang viết những lời này tìm được Lê Quảng Minh — kỹ sư xây dựng, sinh khoảng 1970, từng làm việc tại Hà Nội — hãy nói với anh ta rằng cha anh ta không bỏ anh ta. Cha anh ta chỉ không biết cách ở lại mà không làm anh ta đau.
Và nếu có thể: hãy nói với anh ta rằng tôi nhớ buổi chiều hai cha con ngồi trên bờ suối Cổ Lũng khi anh ta mười hai tuổi. Tôi dạy anh ta nhận ra tiếng chim kơ-tia. Anh ta nói tiếng chim nghe buồn. Tôi nói chim không buồn — chim chỉ đang kể chuyện cho rừng nghe. Anh ta hỏi rừng có nghe không. Tôi nói có. Tôi nói mọi thứ đều nghe, chỉ cần ai đó chịu kể.
Tôi hy vọng ai đó đã kể chuyện tôi cho rừng nghe rồi.
Minh đặt cuốn sổ xuống.
Tay anh run nhẹ — không nhiều, chỉ đủ để anh nhận ra.
Anh nhìn qua rèm kéo nửa chừng về phía giường số bảy. Ông ta vẫn nằm yên, ngực vẫn còn nhấp nhô đều — chậm, rất chậm, nhưng vẫn còn.
Anh ngồi một lúc lâu trong im lặng của phòng cấp cứu ba giờ sáng, với ba trang lời khai của một người không có tên, một người đã kể toàn bộ cuộc đời mình bằng thứ tiếng mà Minh không hiểu, qua bàn tay của Minh mà không qua trí não của anh.
Anh không có giải thích cho điều đó.
Cha anh — người đã làm công việc này trước anh, người đã truyền lại cuốn sổ và cây bút và cái ghế gỗ đặt cạnh giường bệnh — có lần nói với anh rằng: "Con không cần hiểu. Con chỉ cần viết. Người sắp đi họ tìm được cách nói — dù họ không còn tiếng để nói nữa. Việc của con là đừng cản họ."
Minh chưa bao giờ hiểu câu đó cho đến đêm nay.
Anh gập cuốn sổ lại, đứng dậy.
Trước khi ra khỏi phòng, anh quay lại nhìn ông già một lần nữa. Trong ánh đèn huỳnh quang vẫn còn nhấp nháy theo nhịp bất thường, khuôn mặt ông có vẻ nhẹ hơn — không hẳn là bình yên, nhưng là thứ gì đó gần với sự được nghe.
Minh bước ra hành lang, tìm chị Hương.
"Chị ơi," anh nói, "tôi cần số điện thoại của phòng hành chính. Và cho tôi biết — bệnh viện có cách nào truy tìm thân nhân theo tên không?"
Chị Hương nhìn anh một lúc. "Anh biết tên ông ta rồi?"
Minh gật đầu.
"Lê Văn Quảng," anh nói. "Quê Bá Thước, Thanh Hóa."
Chị Hương nhìn anh thêm một lúc nữa — cái nhìn mà Minh đã quen, cái nhìn của người muốn hỏi nhưng quyết định không hỏi. Rồi chị gật đầu, bước về phía quầy điều dưỡng.
Minh đứng lại một mình ở hành lang, cuốn sổ cầm trong tay.
Bên ngoài cửa sổ cuối hành lang, trời Hà Nội bắt đầu có màu xám xịt nhạt của bốn giờ sáng — không phải bình minh, chưa phải, chỉ là thứ ánh sáng đầu tiên yếu ớt nhất chịu thừa nhận rằng đêm sắp qua.
Anh mở cuốn sổ ra lần nữa, đọc lại dòng cuối cùng.
Mọi thứ đều nghe, chỉ cần ai đó chịu kể.
Đêm nay, ai đó đã kể.
Và anh đã nghe — dù không bằng tai.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →