Hộp gỗ của cha nằm dưới gầm giường từ năm Minh lên tám, và anh chưa bao giờ được phép mở.
Không phải vì cha cấm — cha chưa bao giờ nói một lời nào về cái hộp ấy. Chính sự im lặng đó mới là điều cấm đoán thực sự. Trẻ con hiểu những ranh giới vô hình tốt hơn người lớn nghĩ. Minh hiểu rằng có những thứ không thuộc về anh, dù chúng nằm ngay dưới chân anh mỗi đêm.
Nhưng cha đã mất ba năm trước. Và đêm nay, sau khi đọc xong cuốn sổ từ ca làm việc hôm qua, Minh nhận ra mình cần biết thêm.
Anh kéo hộp ra. Khóa đồng đã gỉ nhưng không chốt — có lẽ cha đã tháo khóa từ lâu, hoặc chưa bao giờ thực sự khóa. Nắp hộp bật lên bằng một tiếng kẽo kẹt nhẹ, và mùi giấy cũ tràn vào mũi Minh như một luồng hơi thở của người đã ngủ lâu.
Bên trong là những cuốn sổ.
Chúng xếp khít nhau, ngay ngắn đến mức kỳ lạ — không phải sự ngăn nắp thông thường mà là sự sắp xếp của người hiểu rằng không gian bên trong hộp này là thiêng liêng. Mỗi cuốn có một nhãn dán nhỏ ở gáy, viết tay bằng mực đen: một năm. Minh đếm thầm. Mười bảy cuốn. Mười bảy năm.
Anh lấy cuốn đầu tiên.
Chữ cha viết nhỏ và đều, không có nét thừa. Đây không phải nhật ký — đây là biên bản. Mỗi trang là một lời khai, có đầy đủ ngày tháng, họ tên, và nội dung được ghi theo lối trực tiếp, như thể cha đang ngồi trước mặt người đang nói và chép lại từng chữ.
Minh đọc trang đầu tiên:
Ngày 4 tháng 3 năm 1991. Họ tên: Nguyễn Văn Tước, 67 tuổi. Người khai nói: "Tôi không biết mình đã làm gì sai. Nhưng người ngồi sau lưng tôi biết. Ông ấy ghi hết rồi."
Minh dừng lại. Đọc lại lần nữa.
Người ngồi sau lưng tôi.
Anh lật sang trang kế tiếp.
Ngày 17 tháng 5 năm 1991. Họ tên: Trần Thị Mão, 54 tuổi. Người khai nói: "Con bé đứng kia kìa. Sao không ai thấy con bé? Nó ngồi sau lưng mày đó, cậu ơi. Nó đang đọc những gì mày viết."
Lần này Minh không dừng. Anh tiếp tục lật, trang này sang trang khác, năm này sang năm khác, và trong mỗi biên bản — không phải tất cả, nhưng đủ nhiều để không thể là ngẫu nhiên — đều có một câu, hoặc một đoạn, hoặc chỉ một cụm từ nhắc đến cùng một điều:
Người đứng sau lưng anh.
Bóng ngồi phía sau cậu.
Có ai đó đọc theo tôi nói.
Sao ông không quay lại nhìn? Ông không thấy người sau lưng ông sao?
Minh ngồi bất động trên sàn gỗ, xung quanh là mười bảy cuốn sổ trải ra như những chiếc lá rụng. Đã hơn hai giờ sáng. Ngọn đèn dầu nhỏ — anh vẫn giữ thói quen dùng đèn dầu khi đọc sách khuya, không rõ từ bao giờ — hắt bóng vàng lên tường, và cái bóng của anh đổ dài về phía sau.
Anh không dám quay lại.
Không phải vì sợ. Anh tự nhủ như vậy. Chỉ là... anh cần nghĩ thêm một chút trước khi quay lại.
Cuối cùng anh quay. Phía sau chỉ là tường, cái tủ gỗ cũ, và bóng tối quen thuộc của căn phòng anh đã ngủ ba mươi năm.
Anh thở ra.
Mẹ ngủ muộn — bà mất ngủ từ khi cha mất — nên đèn phòng bà vẫn le lói khi Minh gõ cửa. Bà không hỏi sao anh còn thức. Bà chỉ nhìn những cuốn sổ anh cầm trên tay và mặt bà thay đổi theo một cách anh không diễn tả được — không phải sợ hãi, không phải ngạc nhiên, mà là thứ gì đó cũ hơn cả hai.
"Con đọc rồi," bà nói. Không phải câu hỏi.
"Mẹ biết những sổ này?"
Bà không trả lời ngay. Bà đứng dậy, đi ra cửa sổ, nhìn ra khoảng tối ngoài vườn. Trong mấy phút im lặng đó, Minh nghe tiếng ếch kêu xa và tiếng gió qua tàu chuối. Những âm thanh bình thường nhất thế giới, vậy mà đêm nay chúng nghe có gì đó khác.
"Cha mày không ghi lời khai của người bình thường," bà cuối cùng nói, giọng thấp và đều như người đọc kinh. "Không phải người đang sống. Mày hiểu không?"
Minh không nói gì.
"Cha mày ghi lời khai cho người chết. Khi họ đang bị phán xét."
Phòng dường như lạnh hơn. Không phải gió — không khí lạnh từ bên trong, như thể nhiệt độ của căn phòng tự điều chỉnh theo những gì vừa được nói ra.
"Phán xét," Minh lặp lại. Từ nghe vừa cổ xưa vừa không thuộc về ngôn ngữ hằng ngày. "Nghĩa là—"
"Nghĩa là có người cần làm chứng cho họ. Và cần người ghi lại." Bà quay lại nhìn anh. Trong ánh đèn vàng, khuôn mặt bà trông giống một bức tranh cũ hơn là người sống. "Người ngồi sau lưng cha mày không phải ma. Đó là quan tòa. Quan tòa cần thư ký, con ơi. Cha mày là thư ký."
"Và bây giờ con—"
"Bây giờ mày." Bà gật đầu, chậm rãi. "Cha mày mang nghề về nhà không phải vì ông muốn. Nghề này chọn người, không phải ngược lại."
Minh nhìn những cuốn sổ trong tay. Mười bảy năm chữ viết của cha. Và trong hộp tủ của anh, ở phòng làm việc bên trung tâm y tế, cũng có những cuốn sổ — năm năm anh đã làm việc đó mà không hiểu mình thực sự đang làm gì.
"Những người khai với cha con," anh hỏi, giọng hơi khàn. "Họ có biết không? Biết rằng họ đang bị phán xét?"
Bà nhìn anh lâu.
"Họ biết," bà nói. "Đó là lý do họ khai thật."
Minh không nhớ mình đã trở về phòng lúc nào hay đặt lưng xuống giường từ khi nào. Giấc ngủ đến không phải như sự buông thả mà như sự kéo — như thể có bàn tay nắm lấy anh và kéo xuống, xuống, xuống qua những lớp ý thức.
Trong mơ, anh ngồi trong một căn phòng trắng.
Không có cửa. Không có cửa sổ. Ánh sáng đến từ khắp nơi và không từ đâu cả — thứ ánh sáng trắng đồng đều mà anh chưa bao giờ thấy ngoài đời thực, thứ ánh sáng không có bóng. Anh ngồi trước một chiếc bàn. Trên bàn có một cuốn sổ và một cây bút.
Cây bút đang viết.
Không có tay nào cầm bút. Nhưng bút vẫn di chuyển đều đặn trên trang giấy, viết những chữ mà Minh không đọc được dù anh cúi sát xuống — không phải vì chữ nhỏ, mà vì mỗi lần anh cố tập trung vào một từ, từ đó lại dịch chuyển ra khỏi tầm nhìn như nước trốn khỏi lòng bàn tay.
Phía sau anh, có tiếng thở.
Nhẹ. Đều. Kiên nhẫn.
Minh không quay lại. Anh ngồi thẳng người, nhìn thẳng vào cuốn sổ, lắng nghe tiếng bút viết liên hồi không dứt trong căn phòng không có cửa. Và anh hiểu — theo cái cách mà người ta chỉ hiểu trong mơ, hiểu bằng toàn bộ cơ thể chứ không phải bằng não — rằng bút đang ghi lại những gì anh đang nghĩ.
Mỗi ý nghĩ. Mỗi ký ức. Mỗi điều anh làm và điều anh không làm.
Đây không phải mơ, anh nghĩ.
Và bút ghi lại ý nghĩ đó.
Đây không phải mơ.
Tiếng thở sau lưng anh đều hơn, gần hơn, như người đang đọc qua vai anh — và Minh nhận ra rằng anh đang ở cả hai phía của chiếc bàn cùng lúc. Anh vừa là người ngồi khai, vừa là người ngồi ghi. Không có ranh giới giữa hai vai đó. Không có khoảnh khắc nào anh chỉ là một trong hai.
Khi anh tỉnh dậy, trời vừa hửng sáng.
Bàn tay phải anh đau, ngón tay co cứng như thể đã viết cả đêm.
Anh nhìn xuống — không có gì. Không có vết mực. Không có giấy. Chỉ là bàn tay anh, bình thường, trắng trong ánh sáng ban mai lọt qua khe cửa.
Nhưng trên tờ giấy để trên bàn đầu giường — tờ giấy anh để đó để ghi lại nếu có ý tưởng giữa đêm, thói quen cũ từ thời sinh viên — có một chữ duy nhất, nét mực còn tươi:
Sẵn sàng.
Minh nhìn chữ đó rất lâu. Không phải chữ viết của anh — nét nghiêng về trái, nhỏ và sắc, giống hệt chữ trong mười bảy cuốn sổ của cha.
Ngoài cửa sổ, tiếng chim bắt đầu kêu, và một ngày mới lên trên thành phố không hay biết rằng có những người đang ngồi ghi chép những điều không thuộc về thế giới này —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →