🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Mưa bắt đầu từ chập tối, nhưng đến nửa đêm mới thực sự trở thành thứ Minh gọi là mưa — cái thứ mưa không còn là nước nữa mà là tiếng động, là áp lực, là một thứ gì đó đập vào cửa sổ như muốn vào trong.

Minh ngồi ở bàn, trước tập hồ sơ còn dang dở của ông Tám — người thợ rèn bảy mươi hai tuổi mà anh đã ghi lời khai xong hôm qua. Mười sáu trang. Cả đời một con người, mười sáu trang giấy pơ-luya, chữ anh nhỏ và thẳng đều như hàng kiến. Anh không đọc lại bao giờ. Không phải vì anh không muốn — mà vì cha anh đã dặn: Người ghi không được đọc lại. Người ghi chỉ là tay và tai. Không phải mắt.

Tiếng gõ cửa đến vào lúc hai mươi ba giờ mười bảy phút.

Minh biết giờ chính xác vì anh vừa nhìn đồng hồ treo tường — cái đồng hồ cha anh để lại, kim giây không đều đặn mà chạy như người già tập thở. Ba tiếng gõ. Không vội, không chậm. Đúng nhịp của người biết mình đang được chờ.

Anh không được chờ ai.

Quy trình thông thường là: bệnh viện gọi điện trước, hoặc gia đình gọi, hoặc đôi khi là một tờ giấy gửi qua bưu điện với địa chỉ và giờ hẹn. Không ai gõ cửa nhà Minh vào ban đêm. Không ai biết địa chỉ này ngoài những người cần biết, và những người cần biết không gõ cửa lúc mưa.

Nhưng Minh vẫn đứng dậy.

Về sau anh không giải thích được vì sao. Có lẽ vì tiếng gõ cửa ấy không có gì đáng sợ. Nó bình thản đến mức anh không nghĩ đến việc không mở — giống như không nghĩ đến việc không thở.

Người đứng ngoài cửa là một ông già mặc áo dài đen. Vải đen tuyền, không ướt — dù mưa đang đổ như thác ở ngay sau lưng ông. Tóc ông trắng, búi cao bằng một chiếc trâm gỗ tối màu. Tay phải ông cầm một chiếc bút lông — không phải loại bút lông bán ở cửa hàng mỹ thuật mà là loại bút cũ, cán bằng trúc vàng, đầu lông đã mòn nhưng vẫn tụ lại thành một điểm mảnh và sắc.

Ông không nói tên. Ông nhìn Minh một lượt — không phải cái nhìn thăm dò, mà cái nhìn của người đã biết từ trước, chỉ đang xác nhận lại — rồi bước vào.

Minh dạt sang một bên.

Ông già đi thẳng đến bàn làm việc. Kéo ghế. Ngồi xuống — phía bên dành cho người khai, không phải phía Minh thường ngồi. Đặt chiếc bút lông lên mặt bàn, song song với mép bàn, thẳng tắp. Rồi ngồi yên, tay đặt lên đùi, nhìn vào khoảng không trước mặt như người đã quen với việc chờ.

Minh đứng ở cửa thêm vài giây. Mưa thổi vào gáy anh, lạnh. Anh quay lại đóng cửa, đi đến bàn, ngồi xuống phía đối diện. Lấy tập giấy trắng. Mở nắp bút.

"Ông muốn khai điều gì?" anh hỏi. Câu hỏi mở đầu anh vẫn dùng với tất cả mọi người.

Ông già không trả lời ngay. Ông nhìn Minh — lần này là cái nhìn khác, dài hơn, như người đọc một trang sách đã biết từng chữ nhưng vẫn đọc lại vì thích cảm giác.

"Minh," ông nói. Giọng ông khô và phẳng như giấy cũ. "Sinh năm một chín tám bảy. Tháng Chín. Ngày mười ba."

Minh cầm bút. Tay không run.

Ông già tiếp tục: "Mẹ mất khi Minh lên chín. Không phải bệnh — mẹ ra đi trong một đêm mưa, ngồi ở cái bàn này, đang ghi lời khai cho một người mà sáng hôm sau gia đình họ gọi điện báo đã mất lúc hai giờ sáng. Mẹ Minh ngồi đó đến tận bình minh và không bao giờ dậy nữa."

Ngòi bút Minh chạm giấy. Anh ghi.

Không phải vì anh muốn ghi — mà vì tay anh tự ghi. Như người gõ đàn đã thuộc bài đến mức ngón tay chạy trước khi não ra lệnh.

"Cha Minh dạy con trai ba điều," ông già nói tiếp, giọng không lên xuống, đều như tiếng mưa. "Một: người ghi không được khóc. Hai: người ghi không được hỏi tên người khai. Ba: người ghi không được ngừng tay khi đã bắt đầu." Ông dừng. "Minh đã phá điều thứ nhất hai lần. Lần đầu là khi ghi lời khai của người đàn ông mất đứa con trai trên sông. Lần thứ hai là khi ghi lời khai của người đàn bà gọi tên mẹ Minh trong lúc hôn mê."

Minh ghi. Tay vẫn không run.

Nhưng cổ họng anh thắt lại.

Ông già nói về cuộc đời Minh như người đọc từ một tập hồ sơ vô hình. Năm hai mươi hai tuổi Minh từ chối học y — cha muốn anh học y để hiểu cái chết hơn, nhưng Minh sợ mùi thuốc sát trùng và đã không nói thật với cha, chỉ nói là không đủ điểm. Năm hai mươi sáu tuổi có một người phụ nữ tên Hoa đã hỏi anh: Anh làm nghề gì vậy? Và Minh đã nói dối lần đầu tiên về công việc của mình — nói là làm kế toán. Người phụ nữ ấy đã đi lấy người khác sau đó sáu tháng, không phải vì Minh nói dối, mà vì Minh không gọi lại sau buổi hẹn thứ ba. Năm ba mươi mốt tuổi, Minh ghi lời khai của một người chỉ nói một câu rồi im lặng đến khi chết — và câu đó là Tôi chưa kịp tha thứ cho chính mình — và Minh đã ngồi với người đó thêm bốn tiếng sau khi đã ghi xong.

Ông già kể. Minh ghi.

Căn phòng ngập trong tiếng mưa và tiếng bút chạy trên giấy. Không có tiếng nào khác. Đèn vàng trên bàn chiếu xuống tập giấy và bàn tay Minh — bàn tay anh chưa bao giờ nhìn kỹ, nhưng lúc này anh nhận ra ngón trỏ có một vết chai nhỏ ở đốt giữa, đúng chỗ bút tỳ vào, đúng như ngón tay của cha anh trong tấm ảnh chụp lúc ông còn sống.

"Minh sợ điều gì nhất?" ông già hỏi — lần đầu tiên trong đêm ông hỏi thay vì nói.

Minh dừng tay.

Không ai hỏi câu đó trong các buổi ghi lời khai. Câu đó không nằm trong quy trình. Câu đó không phải lời khai — đó là câu hỏi, và người hỏi là người ngồi bên kia bàn, người đáng lẽ phải là người trả lời.

"Ông đang hỏi tôi?" Minh nghe giọng mình lạ — bình thản quá mức, như người hỏi để xác nhận chứ không phải vì ngạc nhiên.

"Minh sợ rằng," ông già nói, không đợi trả lời, "một ngày nào đó sẽ có người ngồi xuống ghi lời khai của Minh, và Minh sẽ không có gì để khai ngoài những câu chuyện của người khác. Rằng cuộc đời Minh là một tập hồ sơ rỗng — nhiều chữ, nhưng tất cả đều là chữ của người khác."

Tiếng mưa lớn hơn. Hoặc phòng nhỏ lại.

Minh ghi câu đó xuống.

Tay anh run — lần đầu tiên trong đêm. Không phải run nhiều. Chỉ đủ để nét chữ cuối câu lệch một chút, một chi tiết mà chỉ anh mới nhận ra.

Ông già ngồi thêm một lúc. Không nói gì thêm. Chỉ nhìn vào tập giấy trước mặt Minh — tập giấy mà ông không thể đọc từ góc độ của ông, nhưng ông nhìn như người biết đã ghi đúng.

Rồi ông đứng dậy.

Không chào. Không giải thích. Ông đi thẳng đến cửa, mở ra — mưa vẫn đang đổ — và bước ra ngoài. Cửa đóng lại sau lưng ông với một tiếng khẽ, nhẹ như người đặt một cuốn sách xuống kệ sau khi đọc xong.

Chiếc bút lông vẫn nằm trên bàn.

Minh ngồi yên thêm một lúc dài. Anh không biết bao lâu — đồng hồ vẫn chạy nhưng anh không nhìn. Anh nhìn tập giấy trước mặt. Chữ anh viết đêm nay nhỏ hơn thường lệ, như người viết trong bóng tối dù đèn vẫn sáng.

Anh không đọc lại.

Anh gấp tập giấy lại, kẹp vào một tập bìa trống, đặt sang một bên. Không dán nhãn. Không ghi tên người khai — vì ông già không nói tên, và đó là điều thứ hai mà cha anh đã dặn: người ghi không được hỏi tên người khai.

Chiếc bút lông, anh cầm lên. Cán trúc lạnh, nhưng đầu lông ấm — ấm như vừa mới dùng xong. Anh đặt nó vào ngăn kéo bên phải, ngăn kéo anh chưa bao giờ mở vì cha anh nói ngăn đó không phải của anh.

Ngăn kéo đóng lại không một tiếng động.

Anh đi ngủ vào lúc bốn giờ sáng. Mưa vẫn chưa tạnh.

Điện thoại reo lúc bảy giờ mười hai phút.

Lan — em gái anh, sống ở quận Bình Thạnh, người duy nhất trong gia đình biết anh làm nghề gì và không bao giờ hỏi thêm.

"Anh có ngủ không?" Giọng cô khác thường — không phải lo lắng, mà là cái giọng của người vừa thức dậy từ một giấc mơ và chưa kịp về hẳn với thực tại.

"Có," Minh nói. "Sao vậy?"

Một khoảng lặng ngắn. Tiếng Lan thở vào.

"Em mơ thấy anh đang ghi lời khai cho chính mình."

Minh ngồi dậy trên giường. Nắng buổi sáng lọc qua rèm, vàng và mỏng. Ngoài cửa sổ, mặt đường còn ướt nhưng mưa đã tạnh từ lúc nào anh không biết.

"Trong mơ," Lan tiếp tục, giọng cô nhỏ lại, "anh ngồi một mình. Bàn trước mặt anh đầy giấy. Anh viết và viết không ngừng. Nhưng khi em lại gần đọc thì chữ không phải chữ nữa — chỉ là những vòng tròn nhỏ, hàng nghìn vòng tròn nhỏ, như dấu vân tay."

Minh không nói gì.

"Anh ổn không?" Lan hỏi.

"Ổn," anh nói. "Tối qua có người đến."

"Ai?"

Anh nhìn ra cửa sổ. Trên mặt đường ướt, không có dấu chân nào dẫn đến cửa nhà anh hay rời đi. Chỉ có vũng nước và lá cây thổi xuống từ đêm qua.

"Không biết," anh nói thật. "Ông ấy không nói tên."

Lan im lặng thêm một chút. Rồi: "Anh có muốn em qua không?"

Minh suy nghĩ. Nhìn về phía bàn làm việc — tập hồ sơ không dán nhãn vẫn nằm đó, bên cạnh chiếc đèn đã tắt. Ngăn kéo bên phải đóng kín.

"Không cần," anh nói. "Anh ổn. Em đừng lo."

Anh cúp máy. Ngồi thêm một lúc trên mép giường.

Cha anh đã dặn ba điều. Nhưng có một điều cha không dặn — điều mà Minh nghĩ có lẽ cha biết mà không nói, hoặc không nói vì không cần: rằng nghề này không chỉ là ghi lại cuộc đời người khác.

Nghề này là để một ngày nào đó, khi đến lượt mình, anh biết cách ngồi xuống đúng phía của bàn.

Anh đứng dậy, pha trà, và bắt đầu một ngày mới —

tay không run.

Hết Chương 16

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 17
← TrướcTiếp →