🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Nó xảy ra lần đầu tiên vào một buổi sáng thứ Ba, khi Minh đang ngồi uống cà phê tại quán góc phố gần nhà.

Ly cà phê chưa kịp chạm môi. Mùi khói bỗng ập đến — không phải khói thuốc lá, không phải khói bếp, mà là loại khói đặc quánh, khét lẹt, mang theo hơi nóng của thứ gì đó đang bốc cháy rất lớn và rất gần. Rồi tiếng trẻ em khóc. Không phải một đứa trẻ mà là nhiều đứa, tiếng khóc vỡ ra từ nhiều hướng khác nhau, chen lẫn tiếng người lớn gọi nhau hoảng loạn bằng thứ ngôn ngữ mà Minh nhận ra là tiếng Việt, nhưng giọng miền Nam, đặc sệt và gấp gáp như mưa tháng sáu.

Anh nhìn xuống bàn tay mình.

Bàn tay đang nắm lấy một vành nón lá, không phải ly cà phê.

Cái quán biến mất. Thay vào đó là một khu chợ — không, không phải chợ thông thường. Đây là khu chợ của một thời khác, sạp hàng xếp dọc theo con đường lót đá, mái tôn thấp và han gỉ, những bóng người qua lại mặc áo bà ba và áo dài cũ, xe đạp và xích lô đan nhau dưới ánh sáng của buổi sáng sớm. Phía cuối đường, một cột khói đen dựng thẳng lên bầu trời. Ai đó đang chạy, tay ôm một đứa bé không ngừng khóc.

Minh biết đây là Sài Gòn. Anh biết năm này là 1968.

Anh không biết mình biết điều đó từ đâu.

"Anh Minh?"

Tiếng gọi như kim châm vào da thịt. Anh giật mình, nhìn lên. Người chủ quán đang nhìn anh với vẻ mặt lo ngại rõ ràng, tay vẫn cầm khăn lau bàn. Ly cà phê vẫn còn đó. Chưa có gì biến mất cả. Mùi khói đã tan. Tiếng khóc đã im. Khu chợ Sài Gòn năm 1968 không còn.

Chỉ có bàn tay Minh vẫn đang run.

Anh không kể với Lan ngay. Cố tình không kể, bởi vì anh biết Lan sẽ lo lắng, và lo lắng của Lan là thứ nặng hơn bất kỳ gánh nặng nào mà anh muốn đặt thêm lên vai mình lúc này. Nhưng rồi nó xảy ra lần thứ hai, ngay trong bữa cơm tối, khi Lan đang kể chuyện về một buổi họp căng thẳng ở cơ quan.

Giữa câu chuyện của Lan, Minh đột nhiên thấy mình đứng trước một căn nhà gỗ thấp, cửa sổ đóng kín, tường ngoài có vết đạn. Bên trong có ánh đèn dầu leo lét. Mùi thuốc bắc hòa với mùi ẩm mốc. Tiếng một người đàn bà thì thầm điều gì đó — thì thầm nhưng giọng cứng, như người đã quyết tâm xong, không còn gì để tiếc nữa.

"Minh?"

Anh trở lại. Lan đang nhìn anh. Bát cơm trên tay anh đã nghiêng, một ít cơm rơi xuống bàn.

"Em xin lỗi," anh nói, không rõ mình đang xin lỗi về điều gì.

Lan đặt đũa xuống. "Gần đây anh hay... vắng đi như vậy. Từ hôm cụ Chín mất."

Anh không trả lời. Không phải vì không có gì để nói, mà vì không biết bắt đầu từ đâu. Làm sao giải thích rằng những ký ức không phải của mình đang chui vào đầu anh giữa ban ngày, không cần đợi anh ngủ, không cần anh mời? Làm sao giải thích rằng chúng sống động hơn bất kỳ điều gì anh thật sự trải qua — mùi, âm thanh, cảm giác của gió, trọng lượng của vật trong tay?

"Anh ổn," anh nói, và họ cùng biết câu đó không thật.

Lần thứ ba xảy ra vào buổi trưa hôm sau, giữa chừng một cuộc điện thoại với khách hàng. Minh đang giải thích một điều khoản trong hợp đồng thì nhìn thấy — rõ như nhìn thấy bàn làm việc trước mặt — một người đàn ông đứng giữa đám đông tản cư, tay giơ cao tấm ảnh gia đình, miệng gào tên ai đó vào khoảng không vô vọng.

Anh cúp máy mà không kịp nói câu nào. Ngồi im một lúc rất lâu, nhìn màn hình điện thoại sáng rồi tắt.

Tối hôm đó anh kể hết với Lan.

Lan nghe không ngắt lời. Đó là điều anh yêu ở cô, cái kiên nhẫn không giả tạo đó, cái cách cô để người khác nói xong trước khi cô bắt đầu suy nghĩ. Khi anh dứt, cô ngồi im thêm một lúc nữa, rồi nói:

"Sáng mai chúng ta đi khám."

"Em nghĩ anh điên?"

"Em nghĩ anh cần người có chuyên môn nói chuyện," cô nói. "Không phải vì em nghĩ anh điên. Mà vì em không đủ năng lực để hiểu điều này."

Bệnh viện tâm thần nằm ở ngoại ô, sau một cổng sắt cao và vườn cây rợp bóng. Không giống những gì Minh tưởng tượng — không có tiếng kêu gào, không có hành lang tối tăm. Chỉ là một tòa nhà màu trắng hơi ố vàng theo thời gian, với những chiếc ghế nhựa màu xanh trong phòng chờ và mùi thuốc sát khuẩn nhẹ.

Bác sĩ tiếp họ là một người đàn ông trạc năm mươi, tóc muối tiêu, đeo kính gọng kim loại mỏng. Ông hỏi Minh kể lại từng lần một. Minh kể. Ông ghi chép, thỉnh thoảng hỏi thêm — cụ thể: hình ảnh rõ không, có mất ý thức về môi trường xung quanh không, trước đó có ngủ đủ giấc không, có dùng chất kích thích không. Câu trả lời đều là không, không, không.

Ông cho làm một số kiểm tra. Máy đo, điện não đồ, trả lời bộ câu hỏi dài. Minh ngồi làm từng thứ, bình tĩnh một cách kỳ lạ, như thể toàn bộ sự chú ý của anh đang dành cho thứ gì đó bên trong thay vì bên ngoài.

Cuối buổi chiều, bác sĩ ngồi xuống đối diện với anh và Lan.

"Anh không bệnh," ông nói. "Không có tổn thương thần kinh, không có rối loạn phân ly rõ ràng, không có triệu chứng loạn thần."

"Nhưng?" Lan hỏi, vì rõ ràng câu đó chưa kết thúc.

Bác sĩ nhìn Minh. "Não anh đang xử lý thông tin theo cách chúng tôi không có tên gọi. Tôi có thể gọi nó là hồi tưởng không tự chủ, nhưng hồi tưởng thông thường dựa trên ký ức của chính người đó. Còn những gì anh mô tả... là ký ức của người khác. Và độ sắc nét, độ nhất quán của chúng không khớp với bất kỳ rối loạn nào tôi từng thấy."

Anh im lặng.

"Có điều gì đặc biệt xảy ra gần đây không?" bác sĩ hỏi. "Áp lực công việc, mất người thân, tiếp xúc với vật hoặc tài liệu mang nội dung cảm xúc nặng?"

Minh nghĩ đến cuốn sổ của cha. Đến những lời khai. Đến cụ Chín, người đàn bà chín mươi ba tuổi đã nắm tay anh và kể về điều cô đã làm năm 1968 — điều mà cô chưa bao giờ kể với ai suốt bảy mươi năm.

"Có," anh nói. "Công việc của tôi liên quan đến điều đó."

Bác sĩ gật đầu chậm. "Tôi không có câu trả lời cho anh. Nhưng tôi có thể nói: những gì anh trải qua không phải là dấu hiệu của bệnh lý. Ít nhất là không theo nghĩa y khoa thông thường."

Đêm đó Minh không ngủ được.

Anh ngồi tại bàn làm việc, mở cuốn sổ ghi chép của cha — cuốn sổ đã nằm trong ngăn kéo từ ngày cha mất, anh chưa bao giờ đọc hết vì không đủ can đảm. Mỗi trang là một người. Mỗi người là một câu chuyện. Cha anh đã ghi chép lời khai của hàng trăm người trong suốt bốn mươi năm hành nghề.

Anh lật từng trang một.

Và nhận ra.

Cái khu chợ năm 1968, với cột khói và tiếng trẻ em khóc — đó là lời khai của một người đàn bà tên Nguyễn Thị Nhi, người đã mất đứa con trong cuộc tấn công Tết. Bà đã kể lại khoảnh khắc đó với cha anh hai mươi năm trước, trên giường bệnh ở Chợ Rẫy.

Căn nhà gỗ thấp với đèn dầu leo lét và mùi thuốc bắc — đó là ký ức của một người tên Lê Văn Thạch, người đã trải qua những năm tháng kháng chiến trong rừng, đã mô tả lại căn nhà trú ẩn cuối cùng trước khi bị bắt.

Người đàn ông giơ cao tấm ảnh giữa đám đông tản cư — đó là Phạm Quốc Hưng, một giáo viên người Huế đã mất vợ và con trong năm 1972, đã tìm kiếm họ trong nhiều năm sau đó mà không bao giờ gặp lại.

Tất cả những người trong những ký ức đó đều đã khai với cha anh. Và giờ đây những ký ức của họ đang sống trong đầu anh, rõ ràng và day dứt như thể chúng là của chính anh.

Minh ngồi rất lâu trước cuốn sổ.

Anh không biết gọi đây là gì. Không biết liệu đây là di sản mà cha để lại — không phải bằng lời nói hay tài sản, mà bằng cách nào đó sâu hơn, kỳ lạ hơn, như thể nghề ghi chép lời khai của những người sắp chết đã để lại dấu ấn không chỉ trong những trang giấy mà trong dòng máu, trong cách não người thừa kế nghề ấy vận hành.

Hay đây là điều gì khác. Điều mà bác sĩ không có tên gọi, và có lẽ không bao giờ có.

Anh cầm bút lên. Bắt đầu viết lại từng ký ức, từng chi tiết — mùi khói, tiếng khóc, màu ánh đèn dầu, trọng lượng của tấm ảnh trong bàn tay người đàn ông. Anh viết như người ghi chép lời khai, cẩn thận và tỉ mỉ, không thêm không bớt. Viết như cha anh đã viết trong bốn mươi năm.

Có lẽ đây là điều những người đó muốn — không phải chỉ được nghe, mà được ghi lại. Được giữ lại. Bởi vì ký ức của người chết cũng cần ai đó làm chứng, và có lẽ làm chứng là tất cả những gì công việc này thực sự đòi hỏi, dù người ta gọi nó là nghề hay gọi nó là gánh nặng.

Anh viết đến khi ngoài cửa sổ bầu trời bắt đầu hửng sáng. Cuốn sổ mới — cuốn sổ của anh, không phải của cha — đã đầy ba trang.

Bên ngoài, thành phố bắt đầu thức giấc. Tiếng xe cộ, tiếng người, tiếng cuộc sống bình thường của một ngày bình thường. Minh gập sổ lại, nhìn ra cửa sổ.

Những ký ức không thuộc về anh vẫn còn đó, trong đầu anh, không tan biến. Nhưng chúng không còn bất ngờ xông vào nữa. Như thể chúng đã được nghe, đã được ghi lại, và giờ đây có thể yên nghỉ —

Hết Chương 14

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 15
← TrướcTiếp →