Cô gọi điện vào lúc ba giờ chiều, giữa một ngày thứ Tư bình thường.
Minh nhớ rõ vì lúc đó anh đang ngồi trước tập hồ sơ của ông Nghĩa — một kỹ sư về hưu, ung thư tụy giai đoạn cuối, đang khai những điều cuối cùng về một căn nhà ở Cần Thơ mà ông chưa kịp trả lại cho người anh em ruột. Điện thoại rung. Anh nhìn số lạ, không bắt máy. Chuông im. Rồi rung lại ngay tức thì.
"Anh Minh?" Giọng phụ nữ. Không run, không ốm yếu. Giọng người đang đứng thẳng, nhìn thẳng. "Tôi tên Thảo. Tôi cần anh ghi lời khai cho tôi."
Minh ngừng bút. Ông Nghĩa nhìn anh, mắt mệt mỏi nhưng tỉnh táo — loại ánh mắt người đã quen chờ.
"Chị đang ở đâu?" Minh hỏi.
"Ngay ngoài cổng nhà anh."
Cô ngồi trên bậc thềm, lưng thẳng, tay đặt gọn lên đùi. Mặc áo trắng sơ mi, quần đen, tóc búi gọn như người chuẩn bị đi phỏng vấn. Không xanh xao. Không phù nề. Không có dáng vẻ gì của người sắp chết cả.
Minh đứng ở cửa nhìn cô một lúc trước khi mở miệng.
"Chị không bệnh."
"Không."
"Chị không bị thương."
"Không."
"Vậy tại sao—"
"Vì tôi sắp chết." Cô ngước nhìn anh. Mắt nâu, không có gì bất thường trong đó ngoài một sự điềm tĩnh khiến Minh thấy sống lưng lạnh hơn bất kỳ tiếng rên rỉ nào anh từng nghe. "Tôi biết điều đó. Tôi chỉ chưa biết ngày nào."
Minh hít một hơi. Cha anh đã từng nói với anh: Có những người tìm đến mình không phải vì họ sắp chết vì bệnh. Họ tìm đến vì họ biết. Và cái biết đó còn đáng sợ hơn mọi chẩn đoán y khoa.
Anh mở cửa rộng hơn. "Vào đi, chị Thảo."
Cô ngồi ở cái ghế mà hàng trăm người trước đó đã ngồi — chiếc ghế gỗ đen, tựa cao, đặt đối diện với bàn làm việc của Minh. Không phải ghế thoải mái. Cha anh đã chọn nó vì một lý do: người ngồi ghế thoải mái thường nói lan man. Người ngồi ghế thẳng thường chỉ nói điều cần nói.
Minh mở tập hồ sơ mới. Ghi ngày, giờ, tên người khai. Bút bi xanh, mực đặc. Anh luôn dùng bút bi xanh — cha anh nói mực đen trông giống mực tang quá, không cần thiết phải làm cho buổi gặp thêm nặng nề.
"Chị muốn khai điều gì?"
Thảo nhìn anh một lúc. Rồi cô bắt đầu.
"Có một căn nhà ở Đà Lạt, đường Phan Đình Phùng, gần chợ cũ. Số nhà 17B. Tôi đã sống ở đó từ năm hai mươi ba tuổi đến năm hai mươi chín tuổi. Sáu năm."
Minh ghi.
"Người đàn ông sống cùng tôi tên Hùng. Không phải chồng. Không bao giờ là chồng. Nhưng chúng tôi sống như vợ chồng. Ông ta làm nghề buôn đồ cổ. Hay đi vắng. Hay im lặng. Hay nhìn tôi theo cách khiến tôi không dám ngủ."
Minh dừng bút. "Ông ta làm gì chị?"
"Không làm gì cả." Thảo lắc đầu. "Đó là điều kỳ lạ nhất. Ông ta không đánh tôi. Không giam tôi. Tôi hoàn toàn có thể đi bất cứ đâu. Nhưng tôi không đi. Vì có một đứa trẻ trong nhà."
Minh ngước nhìn lên.
"Một đứa trẻ khoảng bốn, năm tuổi. Con gái. Tóc ngắn, hay mặc váy xanh. Hay ngồi ở cầu thang, chơi một mình. Không ai nói với tôi về đứa bé đó. Không ai nhắc đến nó. Khách đến nhà, qua mặt nó, không phản ứng gì. Hùng không bao giờ nhìn về phía nó dù nó ngồi ngay trước mắt."
Căn phòng yên lặng. Tiếng bút ghi trên giấy nghe rõ mồn một.
"Chỉ mình tôi thấy nó," Thảo nói. "Và nó chỉ nhìn tôi."
Minh ghi. Tay anh di chuyển đều trên trang giấy, nét chữ không thay đổi. Đây là điều cha anh đã dạy: Dù người ta khai gì, tay phải cứ ghi. Dừng tay là dừng họ. Và có những điều, nếu không được nói ra lần này, sẽ không bao giờ được nói nữa.
Thảo kể. Cô kể về những đêm đứa bé gõ cửa phòng cô, cô mở ra, không có gì ngoài gió Đà Lạt thổi lạnh từ hành lang. Cô kể về buổi sáng cô thấy dấu tay nhỏ trên cửa sổ bếp, từ phía ngoài, ở tầng hai, nơi không có ban công, không có mái hiên. Cô kể về cái ngày Hùng về nhà với một cái hộp gỗ nhỏ, khóa bằng ổ khóa đồng, và cô nghe thấy tiếng gõ bên trong — không phải tiếng vật, không phải tiếng động cơ học. Tiếng gõ của ngón tay nhỏ.
Và cô kể về buổi chiều cô bế đứa bé lên lần đầu tiên — cô vươn tay ra, và đứa bé để cô bế — người nó lạnh như đồng hồ bỏ túi để ngoài trời đêm. Không thở. Nhưng mắt mở, nhìn cô.
"Tôi hỏi nó: Con tên gì?"
"Nó nói gì?" Minh nghe thấy giọng mình trước khi kịp suy nghĩ.
"Nó nói: Con là Lan. Con đợi cô lâu lắm rồi."
Minh không biết mình đã dừng ghi từ lúc nào.
Anh nhìn xuống trang giấy. Bàn tay anh vẫn cầm bút, nhưng bút không chạm mặt giấy. Và trên trang giấy — trên phần anh chưa ghi — có chữ.
Không phải chữ anh viết. Chữ nhỏ hơn, đều hơn, nghiêng sang trái — nét chữ của cha anh.
Con đợi cô lâu lắm rồi.
Minh nhắm mắt lại. Mở ra. Chữ vẫn còn đó.
Thảo quan sát anh. Không nói gì. Và rồi cô hỏi, giọng bình thản đến mức kỳ lạ:
"Anh không ngạc nhiên à?"
Minh đặt bút xuống. "Chị vừa nói gì?"
"Anh không hỏi lại tôi. Anh không ngừng lại. Anh không nói 'Trời ơi, kỳ lạ quá' hay 'Không thể nào' như những người khác." Thảo nhìn anh chằm chằm. "Anh đã biết câu chuyện này rồi."
Máu trong người Minh như đông lại.
"Anh đã viết nó," cô nói. "Từng chữ. Trước khi tôi mở miệng."
Minh mở ngăn kéo bàn. Run tay. Ngón tay chạm vào tập giấy cũ — loại giấy vàng, mỏng, dùng từ hồi cha anh còn làm việc. Anh kéo ra một tờ. Rồi thêm một tờ. Rồi cả xấp.
Chữ cha anh. Ngày tháng: mười bảy năm trước.
Người khai: Phạm Thị Thảo, 29 tuổi. Đà Lạt.
Có một căn nhà ở đường Phan Đình Phùng, số 17B. Một người đàn ông tên Hùng. Một đứa trẻ không ai thấy ngoài cô.
Minh ngồi xuống. Không nhớ lúc nào mình đứng lên.
"Cha tôi," anh nói. Giọng khô.
"Tôi biết." Thảo gật đầu. "Tôi đã gặp ông ấy. Mười bảy năm trước. Tôi đã khai câu chuyện này với ông ấy rồi. Ông ấy ghi đầy đủ. Và ông ấy nói với tôi rằng câu chuyện chưa xong — rằng một ngày nào đó tôi sẽ phải khai lại. Với người kế tiếp."
Minh nhìn cô. Nhìn tập giấy. Nhìn cô.
"Nhưng tại sao lại phải khai lại? Cha tôi đã ghi rồi."
"Vì khi ông ấy ghi, câu chuyện chưa có phần kết." Thảo đứng dậy, chỉnh lại vạt áo. "Bây giờ thì có."
Minh nhìn xuống tập giấy của mình — trang giấy anh đang ghi hôm nay. Cuối trang, dưới nét chữ của cha anh, có thêm một dòng. Dòng này mực khác — xanh đậm, nét bút của anh, dù anh không nhớ mình đã viết.
Đứa trẻ đã chờ đủ rồi. Cô ấy sắp về.
"Lan," Minh thốt lên. "Đứa bé tên Lan. Chị có biết nó là—"
"Con gái tôi." Thảo nhìn thẳng vào mắt anh. Lần đầu tiên trong buổi gặp, có gì đó trong ánh mắt cô thay đổi — không phải nước mắt, không phải đau. Là sự nhẹ nhõm, chậm rãi như cửa sổ mở ra sau nhiều năm đóng kín. "Tôi mất nó năm nó được ba tuổi. Trước khi tôi đến Đà Lạt. Trước khi tôi gặp Hùng. Tôi tưởng tôi bỏ lại nó. Hóa ra nó theo tôi. Và nó đợi tôi đủ lâu rồi."
Minh không nói gì được.
"Anh ghi đủ chưa?" Cô hỏi.
Anh nhìn xuống trang giấy. Mực xanh, chữ đều. Câu chuyện nằm đó, hoàn chỉnh, từng chữ — nửa nét bút của cha, nửa nét bút của anh, và một dòng cuối mà anh không thể giải thích.
"Đủ rồi," anh nói.
Thảo gật đầu. Cô đi về phía cửa. Tay chạm vào tay nắm, dừng lại.
"Cha anh," cô nói, không quay lại, "ông ấy nói một câu khi tiễn tôi ra về. Tôi không hiểu lúc đó. Bây giờ hiểu rồi." Cô ngừng. "Ông ấy nói: Cô đừng sợ. Những người được nhìn thấy đứa trẻ đó — không ai chết một mình cả."
Cửa mở. Gió chiều thổi vào.
Khi Minh chạy ra đến cổng, đường vắng. Không có bóng người, không có tiếng bước chân. Chỉ có nắng chiều vàng trải dài, và ở góc tường, một chiếc váy xanh nhỏ — không ai mặc, không ai để — gấp gọn, đặt ngay ngắn, như thể ai đó vừa cởi ra và cất đi.
Minh đứng đó rất lâu.
Rồi anh quay vào, ngồi xuống bàn, lật sang trang giấy mới.
Tay anh cầm bút.
Và anh bắt đầu ghi tiếp — dù không còn ai ngồi trước mặt để khai nữa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 14 →