Ba tuần sau buổi ghi lời khai của bà Nguyệt, Minh bắt đầu quên mặt mình.
Không phải quên theo nghĩa bệnh lý — anh vẫn nhận ra tấm gương mỗi sáng, vẫn biết tên mình, tuổi mình, địa chỉ nhà mình. Nhưng đôi khi anh nhìn vào tay và thấy bàn tay của người khác. Đôi khi anh ngồi ăn cơm rồi dừng lại giữa chừng vì không biết mình đang ăn hay đang ngồi trong bếp của một người đàn bà đã chết mười năm trước ở Bình Phước.
Mất ngủ đến vào tuần thứ hai. Không phải mất ngủ bình thường — không phải trằn trọc, không phải lo nghĩ. Anh nằm xuống, nhắm mắt, và ngay lập tức thấy mình đứng ở những nơi anh chưa từng đến. Một căn phòng trọ ở Gò Vấp tường ẩm mốc. Một bến phà lúc ba giờ sáng gió thổi tanh mùi sông. Một cái sân thượng nhà ai đó, áo phơi đung đưa như người treo cổ trong bóng đêm.
Những giấc mơ không phải của mình.
Ngón tay bắt đầu đau vào tuần thứ ba. Không phải đau cơ, không phải đau khớp — đau như bị đốt từ bên trong, như ai đó cầm que than đỏ chạm vào từng đốt ngón. Minh ra hiệu thuốc mua dầu xoa bóp, uống thuốc giảm đau, ngâm tay nước muối ấm. Không có gì giúp ích. Cơn đau chỉ tạm dừng vào ban ngày, khi anh không cầm bút.
Lan gọi điện vào một buổi chiều thứ Sáu khi Minh đang ngồi nhìn chăm chú vào cuốn sổ ghi chép đặt trên bàn nhưng không dám mở.
"Anh trông tệ lắm," Lan nói, dù cô không nhìn thấy anh qua điện thoại.
"Sao em biết?"
"Vì anh không trả lời tin nhắn ba ngày nay. Anh Minh kiểu đó không phải anh Minh bình thường."
Minh im lặng. Ngoài cửa sổ, trời Sài Gòn đang chuyển sang màu tím của buổi chiều sắp mưa. Anh đã sụt bốn ký trong ba tuần, quần áo bắt đầu rộng thùng thình.
"Anh có muốn gặp một người không?" Lan hỏi, giọng cẩn thận hơn. "Người em biết ở Bình Dương. Thầy Khương. Ổng không phải thầy bùa hay thầy cúng theo kiểu hù dọa lấy tiền. Ổng... biết nhiều thứ khác."
"Nhiều thứ khác là thứ gì?"
"Thứ như công việc của anh. Thứ như những gì anh đang làm mỗi khi cầm bút ngồi cạnh người sắp chết."
Thầy Khương sống trong một căn nhà cấp bốn cuối một con hẻm ở Dĩ An. Không có bảng hiệu, không có nhang khói nghi ngút trước cổng như những thầy pháp anh từng hình dung. Chỉ có một cái sân nhỏ trồng mấy bụi cây sả, một con chó già nằm ngủ không thèm sủa, và một người đàn ông khoảng sáu mươi tuổi mặc áo thun trắng đang tưới rau.
Ông ngước nhìn khi Minh và Lan bước vào, không tỏ ra ngạc nhiên.
"Ngồi đó đi," ông chỉ vào bộ bàn ghế xi măng dưới mái hiên. "Tôi vô rửa tay."
Minh ngồi xuống. Không khí ở đây khác — không lạnh lẽo, không nặng nề như anh tưởng tượng về chỗ ở của những người làm nghề này. Chỉ có mùi đất ẩm sau cơn mưa buổi sáng và tiếng gió thổi qua mấy tàu lá chuối ở góc sân.
Thầy Khương ra, ngồi đối diện với Minh. Ông không hỏi anh đến vì sao, không hỏi tên tuổi, không hỏi bất cứ điều gì. Ông chỉ nhìn.
"Đưa tay cho tôi xem."
Minh đặt hai bàn tay lên mặt bàn. Thầy Khương nhìn một lúc — không phải nhìn đường chỉ tay theo kiểu xem bói, mà nhìn như người thợ lành nghề quan sát một cái máy đang trục trặc. Ánh mắt ông dừng lại ở các đốt ngón tay, ở những chỗ da hơi sẫm màu hơn nơi cơn đau thường xuất hiện.
Rồi ông lắc đầu.
"Chú không phải ghi lời khai," ông nói. "Chú đang trở thành cái bút."
Minh nhìn ông. "Nghĩa là sao?"
Thầy Khương không trả lời ngay. Ông quay sang Lan: "Cháu ra ngoài mua cho tôi gói thuốc lá Jet. Nhớ mua loại xanh."
Lan hiểu ý, đứng dậy đi ra ngoài hẻm. Chỉ còn hai người.
"Cái bút không có ý kiến," ông bắt đầu. "Cái bút chỉ là công cụ truyền dẫn. Mực chảy qua nó, chữ hiện ra giấy, xong là hết. Bút không giữ lại gì."
"Nhưng chú đang giữ lại."
Ông chỉ vào ngón trỏ bàn tay phải của Minh. "Mỗi lần chú ngồi cạnh người hấp hối và ghi — cái gì đó chảy từ họ sang chú qua ngón tay đó. Không phải lời nói. Lời nói chỉ là cái vỏ. Cái chảy sang là ký ức. Là trọng lượng của một cuộc đời đang cần được trao đi trước khi tắt."
Minh nhìn ngón tay mình. Đốt giữa hơi sưng, da sẫm như bị bỏng cũ lành lại.
"Người sắp chết," thầy Khương tiếp tục, "họ cần người nghe. Không phải nghe bằng tai — nghe bằng toàn thân. Và khi chú ngồi đó, cầm bút, viết từng chữ một cách thành tâm... chú đang mở mình ra để đón nhận. Đó là lý do nghề này không phải ai cũng làm được. Và cũng là lý do không phải ai làm lâu mà không trả giá."
"Giá là gì?"
"Giá là chú đang chứa. Hàng chục cuộc đời không phải của mình đang nằm trong đầu chú, trong tay chú, trong giấc ngủ chú. Họ không làm hại chú — đừng nghĩ vậy. Họ chỉ... nặng. Và cái thân xác của chú chưa học cách chịu đựng sức nặng đó."
Minh nghĩ đến những giấc mơ. Căn phòng trọ Gò Vấp. Bến phà lúc ba giờ sáng. Cái sân thượng áo phơi bay.
"Những chỗ tôi thấy trong mơ," anh nói chậm. "Đó là ký ức của họ?"
Thầy Khương gật đầu.
"Họ đang tìm cách thoát ra khỏi chú. Ký ức không thuộc về chú thì không thể ở lại mãi — nó sẽ tìm cách thoát. Ban ngày chú tỉnh, chú chặn được. Ban đêm chú ngủ, chú buông lơi phòng thủ, và chúng chui ra qua giấc mơ. Đó là lý do chú mất ngủ — không phải vì chú không ngủ được, mà vì phần nào đó trong chú không dám ngủ, vì sợ cái gì sẽ tràn ra."
Minh im lặng một lúc. Mưa bắt đầu lất phất ở đầu hẻm.
"Cha tôi làm nghề này mấy chục năm," anh nói. "Ông không... không có những chuyện như vậy."
"Cha chú chịu được vì ông đã xây vách ngăn."
"Vách ngăn?"
"Một cái ranh giới. Giữa cái của chú và cái không phải của chú. Ông biết cách tiếp nhận mà không hấp thu, nghe mà không giữ, ghi mà không mang về." Thầy Khương nhìn anh thẳng vào mắt. "Chú chưa học cách đó."
"Thì ai dạy tôi?" Minh hỏi. Câu hỏi bật ra tự nhiên, gần như không kiểm soát được. "Cha tôi mất khi tôi còn chưa kịp hỏi ông bất cứ điều gì về nghề này. Ông để lại cuốn sổ, để lại danh sách người khai, để lại mọi thứ nhưng không để lại hướng dẫn. Không để lại lời giải thích. Ai dạy cha tôi vách ngăn đó?"
Thầy Khương im lặng.
Im lặng kéo dài đủ lâu để Minh hiểu rằng đây không phải im lặng vì ông không biết câu trả lời.
Đây là im lặng vì ông biết, nhưng chọn không nói.
"Thầy biết cha tôi," Minh nói. Không phải câu hỏi.
Thầy Khương không phủ nhận. Ông cúi xuống, nhặt một chiếc lá khô rơi trên mặt bàn, vò nhẹ trong tay.
"Điều quan trọng bây giờ là chú," ông nói, giọng chuyển hướng rõ ràng. "Chú cần học cách đặt xuống những gì không phải của mình. Tôi có thể dạy chú một số cách. Nhưng cái vách ngăn thực sự — cái mà cha chú có — nó không đến từ kỹ thuật. Nó đến từ sự hiểu biết về lý do mình làm nghề này."
"Tôi làm nghề này vì cha tôi để lại."
"Không." Thầy Khương lắc đầu. "Chú làm nghề này vì chú chưa sẵn sàng không làm. Hai điều đó khác nhau. Và cái vách ngăn chỉ xây được khi chú tìm ra câu trả lời đúng."
Lan trở về với gói thuốc lá. Thầy Khương cầm lấy, không mở, chỉ đặt xuống bàn như một thứ đạo cụ đã hoàn thành vai trò của nó.
"Chú ở lại thêm một lúc," ông bảo Minh. "Tôi dạy chú cách thở trước khi vào ghi, cách rửa tay sau khi xong, cách đặt cái bút xuống theo đúng nghĩa của nó. Những thứ này không chữa được hết, nhưng sẽ giúp chú ngủ được."
Minh gật đầu.
Nhưng suốt buổi chiều hôm đó, ngồi học những động tác tưởng như đơn giản mà thầy Khương hướng dẫn — cách đặt hai tay lên đùi, cách thở ra đếm đến bảy, cách hình dung một cái cửa đóng lại sau mỗi lần ghi xong — Minh không thôi nghĩ đến cái khoảnh khắc ông im lặng.
Không phải im lặng vì không biết.
Ai đã dạy cha anh? Và tại sao người đó lại ngồi ở đây, trong căn nhà cấp bốn cuối hẻm ở Dĩ An, nhìn anh bằng ánh mắt vừa xa lạ vừa quen thuộc theo cách mà anh không thể đặt tên?
Trên đường về, ngồi sau xe Lan, Minh nhìn xuống bàn tay mình.
Ngón trỏ vẫn đau. Nhưng lần đầu tiên trong ba tuần, anh biết được tên của cái mình đang mang.
Đôi khi biết tên một thứ đã là bước đầu tiên để học cách đặt nó xuống —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 12 →