Ngọc bắt đầu từ kệ trên cùng, nơi những cuốn sách dày nhất được xếp thẳng hàng như lính gác. Cô làm biên tập đã mười hai năm, quen với việc xử lý sách theo từng tập bản thảo, từng lô in thử. Trong tay cô, sách chỉ là công việc — cô biết cách lật nhanh, biết cách đánh giá giấy và ruột chữ chỉ bằng một cái nhìn nghiêng. Cô nghĩ buổi sáng nay sẽ xong trước bữa trưa.
Nhưng cô lật cuốn đầu tiên ra và dừng lại.
Chữ bố. Nắn nót, hơi to, hơi nghiêng về bên trái theo cái cách mà người học chữ muộn thường viết — không phải chữ xấu, chỉ là chữ của người biết từng nét mực là một cố gắng. Nguyễn Thị Ngọc. Lớp 2B. Trường Tiểu học Đông Hà. Năm học 1997–1998.
Cuốn tập đọc lớp hai.
Ngọc đứng cầm cuốn sách, quên mất rằng mình đang đứng. Nắng tháng Chạp hắt qua ô cửa sổ hẹp, đổ một vệt vàng nhạt lên nền gạch hoa đã cũ. Trong nhà im. Hai đứa em ở các phòng khác, tiếng Lan lọc thọt kéo ngăn kéo, tiếng Hùng lâu lâu thở dài một cái rồi thôi.
Cô lật trang đầu. Bài học một: Con trâu và người nông dân. Phía dưới bản in, bố đã viết bằng bút bi xanh, chữ nhỏ hơn nhưng vẫn rõ: "Cần mẫn: chăm chỉ, không lười biếng. Ngọc đọc cho Ba nghe nhé."
Cô phải ngồi xuống.
Bố không học hết cấp hai. Ông nói điều đó một lần, bình thản, khi Ngọc hỏi tại sao ông không bao giờ giúp con làm toán. "Ba học ít, toán hơi khó với Ba. Nhưng văn thì Ba hiểu được, con cứ hỏi." Câu nói đó Ngọc nghe rồi bỏ qua, như trẻ con thường bỏ qua những gì chưa cần thiết để hiểu.
Bây giờ cô ngồi trên sàn gỗ của căn phòng khách sắp không còn là nhà mình nữa, và lật từng trang cuốn tập đọc lớp hai mà bố đã chú thích bên lề.
Không phải tất cả các trang. Chỉ những từ bố thấy cần giải thích — những từ mà ông đoán con gái sẽ vấp. "Ngư dân: người làm nghề đánh cá." Trang bài về biển. "Hoàng hôn: lúc mặt trời xuống, trời đỏ lên." Trang bài về làng quê. Và một chỗ, bên cạnh câu "Ông lão ngồi trầm ngâm bên thềm nhà", bố gạch chân chữ trầm ngâm rồi viết: "Ngồi nghĩ, không nói. Như Ba đó."
Ngọc cười. Rồi không cười nữa. Cái cảm giác đó — vui và đau cùng một chỗ, không phân biệt được — cô chưa có từ nào để gọi tên, dù cô làm việc với chữ nghĩa suốt ngày.
Tủ sách này bố mua từng đợt, theo từng năm học. Không phải mua một lần cho xong — ông không có tiền để làm vậy. Ngọc nhớ những buổi chiều cuối hè, ba chị em ngồi trên xe đạp theo bố ra hiệu sách đầu phố. Bố đi chậm, cầm từng cuốn lên xem, lật ra đọc bìa sau, hỏi cô chú bán hàng. Ông không đọc nhanh, nhưng ông chọn kỹ. Ông không để con thiếu sách, dù năm đó được mùa hay mất mùa.
Người ta nghèo thì ăn ít đi được, chứ không học ít được. Câu đó bố nói, và cả ba chị em đều nhớ, theo những cách khác nhau.
Lan nhớ theo kiểu của Lan: cô ở lại quê, làm kế toán hợp tác xã, và năm nào cũng mua sách cho hai đứa con đầy đủ trước khi mua quần áo mới cho mình.
Hùng nhớ theo kiểu của Hùng: cậu ra thành phố, mở tiệm sửa xe, và trên cái kệ nhỏ trong tiệm luôn có vài cuốn sách kỹ thuật xếp cạnh cuốn từ điển Anh-Việt mà cậu học mãi chưa xong.
Còn Ngọc — cô vào đại học văn, rồi làm biên tập, rồi sống trong căn hộ Hà Nội với ba cái kệ sách đầy chặt và thói quen không bao giờ mượn sách của người khác vì sợ không trả được đúng hẹn. Cô mua sách như bố từng mua — không tiếc tiền, không hỏi giảm giá, chỉ chọn kỹ và mang về.
Cô chưa bao giờ nói điều này với bố. Bố cũng chưa bao giờ hỏi.
Dưới kệ giữa, sách của Lan và Hùng xếp lẫn với sách của Ngọc. Chúng cũng có chữ bố trên trang đầu — tên từng đứa, lớp từng đứa, năm học từng đứa. Và cũng có những trang bên lề có chú thích, ít hơn với Hùng, nhiều hơn một chút với Lan vì Lan hay hỏi.
Ngọc lấy ra cuốn tập đọc lớp ba của Hùng. Bên lề bài thơ về mưa, bố viết: "Mưa rào: mưa to và mạnh, mau tạnh. Hùng thích mưa không?" Không có câu trả lời. Dĩ nhiên — sách không trả lời được. Nhưng Ngọc biết Hùng đã trả lời bằng miệng, vì cậu là đứa em hay nói nhất nhà.
Cô đặt cuốn sách xuống và nhìn vào khoảng không của căn phòng.
Tủ sách này dài gần hết một bức tường. Bố đóng nó từng đoạn một, mỗi năm thêm một tầng kệ khi sách nhiều thêm. Gỗ tạp, sơn nâu cũ đã tróc từng mảng, nhưng chắc — cái chắc của đồ vật được làm bằng tay của người biết mình làm gì. Cô đã không nhìn kỹ cái tủ này bao giờ. Đơn giản vì nó luôn ở đó, như tường nhà, như mái hiên — những thứ trở thành nền của cuộc sống đến mức người ta quên đi.
Bây giờ thì nhớ lại. Và không còn kịp nữa để hỏi bố đóng tủ này năm nào, mua gỗ ở đâu, mất bao nhiêu ngày.
Tiếng Lan gọi từ phòng trong: "Chị Ngọc ơi, chị xong chưa? Em mang túi ni-lông ra cho."
"Chưa," Ngọc đáp. Giọng cô bình thường hơn cô tưởng.
Lan bước ra, nhìn chị ngồi giữa đống sách, không nói gì. Cô em ngồi xuống cạnh, cầm lên một cuốn, lật ra xem. Cuốn địa lý lớp bảy của Lan, trang đầu có chữ bố và một câu thêm mà Ngọc chưa thấy: "Đất nước mình đẹp lắm con ơi."
Lan cười, một cái cười vừa thật vừa mệt. "Bố hay viết kiểu vậy lắm. Em nhớ hồi lớp bảy đọc được câu này, thấy ngượng. Bây giờ thấy..." Cô không nói tiếp.
"Thấy sao?" Ngọc hỏi, dù cô biết câu trả lời.
"Thấy ước gì còn ngượng được."
Hai chị em ngồi im. Tiếng Hùng vẫn lọc thọt trong phòng kia. Nắng tháng Chạp đã dịch qua, vệt vàng trên nền gạch hoa di chuyển chậm về phía tủ sách.
Cuối buổi sáng, Ngọc mới xếp xong được ba phần tư tủ. Những cuốn còn dùng được cho con cháu — giữ lại. Những cuốn nát quá, mối ăn — bỏ. Sách giáo khoa cũ từ ba mươi năm trước, chương trình đã thay đổi từ lâu — không biết làm gì.
Nhưng cuốn tập đọc lớp hai của Ngọc, Lan giữ lại không hỏi. Cô cầm lên, lau bụi bằng vạt áo, bọc vào một tờ báo cũ tìm được dưới đáy tủ.
"Em giữ cái này cho chị,"* Lan nói. *"Chị về Hà Nội, nhà chị chật, sợ lạc."
Ngọc không tranh. Cô biết Lan sẽ giữ cẩn thận hơn mình. Lan ở lại căn nhà này lâu nhất, biết từng chỗ ẩm trên tường, từng ô kính cửa sổ bị rạn. Lan sẽ không để cuốn sách đó bị lẫn vào những chồng bản thảo chờ biên tập.
Hùng bước ra, tay cầm một cái hộp thiếc cũ. "Tìm được cái này trong ngăn kéo bàn học của ba chị em mình. Bên trong có mấy cái bút Thiên Long chưa dùng, vẫn còn mực." Cậu mở nắp ra. Ba cây bút bi xanh, nằm im trong hộp thiếc đã han gỉ, mực chưa ra nhưng còn đó.
"Bố mua dự trữ," Ngọc nói.
"Bố hay làm vậy. Mua dự trữ để không bao giờ đứa nào thiếu bút đi học."
Ba chị em đứng nhìn ba cây bút bi trong cái hộp thiếc, không nói thêm gì. Căn phòng khách đã vơi đi nhiều — sách đã ra khỏi tủ, bụi đã ra ngoài, ánh sáng vào được nhiều hơn. Căn phòng trông lạ hơn một chút, như khuôn mặt người thân sau khi cắt tóc ngắn.
Ngọc nhìn cái tủ sách rỗng. Gỗ bên trong sáng hơn bên ngoài vì không bị nắng. Ông bố ít học của cô đã đóng cái tủ này để đựng sách cho con, đã chú thích bên lề từng bài tập đọc để con hiểu những từ khó, đã mua bút bi dự trữ để không đứa nào thiếu bút đi học.
Ông không để lại nhiều. Nhưng ông để lại đủ để ba đứa con biết rằng họ từng được yêu theo đúng cái cách mà người ít có nhiều nhất để cho có thể cho.
Ngọc cầm lên một cây bút. Bút bi Thiên Long, xanh, nắp đậy còn nguyên. Cô bỏ vào túi áo. Không giải thích.
Lan và Hùng nhìn, rồi mỗi người cầm một cây.
Không ai nói gì. Không cần nói gì.
Bên ngoài, tiếng Tết đã bắt đầu — ai đó đốt pháo xa xa, khói nhang từ nhà hàng xóm bay qua ô cửa sổ. Căn nhà sắp không còn là nhà mình, nhưng buổi sáng hôm nay vẫn thuộc về ba chị em, và về người đã viết tên từng đứa lên trang đầu mỗi cuốn sách bằng chữ to, hơi xiêu, và đẹp theo cách riêng của mình —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →