🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Phương nghĩ bếp sẽ là căn phòng dễ nhất.

Cô nghĩ vậy ngay từ đêm hôm trước, khi ba chị em ngồi chia việc trên tờ giấy xé vội từ quyển sổ tay của Linh. Phòng khách — Hà. Phòng ngủ bố — Linh. Phòng thờ — ba người cùng làm. Và bếp — Phương. Cô nhận luôn, không do dự, vì trong đầu cô, bếp chỉ là bếp: nồi niêu, chai lọ, dầu ăn, mì chính. Những thứ không có tuổi, không có tên, không biết kể chuyện.

Nhưng đó là đêm hôm trước.

Sáng nay, khi Phương bước vào bếp lúc bảy giờ, ánh nắng tháng Chạp còn chưa đủ ấm, cô mở ngay chiếc tủ chén gỗ trắc cũ kỹ mà bố đóng hồi cô còn chưa biết đọc — và cô dừng lại.

Không phải vì có gì lạ. Mà vì mọi thứ quen đến mức cô gần như không thở được.

Chiếc tô sứ nằm ở kệ giữa, giữa hai chồng bát thường ngày. Nó không lớn, không nhỏ. Men trắng, vẽ tay bốn bông cúc vàng đã nhạt đi qua thời gian, vành miệng có một vết sứt bằng hạt đậu — vết sứt mà Phương nhớ mình đã nhìn từ bé mà không bao giờ hỏi tại sao. Cái tô của mẹ. Cái tô đựng chè mỗi đêm ba mươi.

Phương cầm nó lên bằng hai tay, nhẹ như cầm một thứ gì đó có thể vỡ không phải vì mỏng manh mà vì cũ quá — cũ đến mức sự cũ đã trở thành một lớp bảo vệ khác, dày hơn, dễ tổn thương hơn.

Cô đứng đó một lúc. Rồi đặt xuống bàn, bước ra cửa bếp.

"Linh ơi."

Linh đang lau phòng ngủ bố. Nghe tiếng gọi, cô bước ra, tay còn cầm cái khăn ẩm. Hà theo sau, tò mò.

Ba chị em đứng quanh cái bàn bếp. Tô sứ hoa cúc nằm giữa, im lặng.

Linh nhìn tô một lúc rồi cầm lên, không nói gì. Cô lật ngược đáy tô, nghiêng ra phía có ánh sáng.

"Chị Phương nhìn này."

Ở đáy tô, trong lớp men đã ngả vàng theo thời gian, có một hàng chữ bút chì mờ nhạt — mờ nhạt đến mức phải để thật gần mắt mới đọc được. Nét chữ nhỏ, nghiêng, hơi run, kiểu chữ của người không quen viết lên đồ vật.

2.000đ — 1988.

Linh mất năm Linh mười tuổi. Năm đó là 2002. Mẹ đã mua cái tô này từ mười bốn năm trước khi mất, và bố đã giữ nó hai mươi năm sau đó — không dùng, không cất đi, chỉ để đó, trên kệ giữa, giữa những chiếc bát thường ngày.

Hà ngồi xuống ghế. Không phải vì mệt.

Phương nhớ đêm ba mươi Tết cuối cùng còn có mẹ — cô mới tám tuổi, Linh mười, Hà chưa đến tuổi đi học. Bếp sáng đèn đến tận nửa đêm. Mẹ nấu chè đậu xanh bột báng, thứ chè mà sau này không ai trong ba chị em nấu lại được đúng hương vị, dù đã thử nhiều lần với nhiều công thức.

Bố ngồi ở góc bếp, hút thuốc, im lặng — ông ít nói chuyện bếp núc, nhưng đêm ba mươi nào cũng ngồi đó, như thể có mặt ở bếp là một việc quan trọng không thể bỏ qua. Mẹ múc chè ra cái tô hoa cúc, đặt lên bàn thờ trước, rồi mới múc ra bát nhỏ cho từng người.

Phương nhớ cái tô hoa cúc lúc đó đầy chè, hơi bốc lên mỏng, mùi lá dứa thơm ngát cả góc bếp nhỏ. Nhớ tay mẹ — ngón tay dài, đốt khớp to vì quen làm nặng, nhưng cầm tô bao giờ cũng nhẹ nhàng.

Những thứ đó cô nhớ. Nhưng không bao giờ hỏi bố tại sao ông giữ cái tô.

Có lẽ vì cô biết mà không cần hỏi.

"Hai nghìn đồng năm tám mươi tám," Hà nói khẽ, như đọc lại để chắc chắn mình không nhầm. "Mẹ hay ghi giá lên đồ vật à?"

Linh lắc đầu. "Em không biết. Chưa thấy bao giờ. Có khi chỉ cái tô này."

Phương nhìn nét bút chì đó và nghĩ: có lẽ mẹ ghi không phải để nhớ giá. Mẹ ghi vì lúc đó hai nghìn đồng là một khoản không nhỏ, và mẹ muốn đánh dấu rằng thứ này xứng đáng được mua, xứng đáng được giữ. Năm 1988, mẹ có lẽ hai mươi mấy tuổi, vừa lấy chồng không lâu, đang sống trong căn nhà này lần đầu tiên, đang học cách làm vợ, làm dâu, làm mẹ của những đứa con chưa ra đời.

Cái tô hoa cúc là thứ mẹ chọn cho bếp của mình. Không phải bếp nhà bà ngoại, không phải bếp nhà bà nội. Bếp của mẹ.

Và bố đã giữ nó.

Ba chị em không nói gì thêm một lúc. Bếp buổi sáng có tiếng gió qua khe cửa sổ hé mở, tiếng nước nhỏ giọt từ vòi chưa khóa kỹ, tiếng Tết bên ngoài ngõ — ai đó đang đốt vàng mã, mùi khói thoảng vào.

Linh đặt tô xuống bàn, nhẹ tay.

"Bố không bao giờ dùng," cô nói. "Hai mươi năm. Mỗi lần rửa bát, em thấy nó ở đó, nhưng chưa bao giờ thấy bố lấy ra."

"Có lẽ ông không nỡ," Hà nói.

"Có lẽ ông sợ vỡ," Phương nói.

Rồi cô nghĩ: hay là cả hai. Không nỡ dùng vì sợ mòn đi cái gì đó còn sót lại của mẹ trong men sứ. Không nỡ cất kỹ vì sợ khuất mắt đi thứ duy nhất ông còn thấy mỗi ngày mà không cần cố tình nhìn.

Bố là người không hay nói về mẹ. Không phải vì ông quên. Mà vì ông giữ theo cách của ông.

Phương bắt đầu lau tủ chén, chậm hơn dự định. Cô lấy từng thứ ra — bát, đĩa, ly, muỗng — xếp lên bàn, lau từng cái. Nhiều thứ có thể bỏ. Nhiều thứ đã sứt mẻ, đã bạc màu, đã không còn thành bộ với nhau. Nhưng tay cô chậm lại ở mỗi thứ, như thể cần thêm thời gian để quyết định.

Không phải vì lưỡng lự. Mà vì mỗi thứ, dù nhỏ đến đâu, cũng có một buổi sáng nào đó, một bữa cơm nào đó, một người nào đó đã cầm đến tay.

Cái đĩa hoa sen — bố hay dùng đựng dưa cải. Cái ly thủy tinh có viền xanh — Hà uống sữa hồi nhỏ. Cái chén nước mắm nhỏ xíu — không biết của ai, không biết từ bao giờ, nhưng bao nhiêu năm vẫn ở góc kệ dưới.

Linh sang phụ, không cần được gọi. Rồi Hà cũng vào, ngồi xuống sàn phân loại những thứ hai chị mang ra.

Bếp bỗng đông hơn — theo một cách mà Phương không nghĩ đến lúc nhận việc đêm qua.

"Cái tô này mình giữ," Hà nói. Không phải hỏi ý kiến. Chỉ nói.

Linh và Phương không phản đối. Không ai phản đối.

"Ai giữ?" Linh hỏi sau một lúc.

Ba chị em nhìn nhau.

"Chị Phương," Hà nói. "Chị lớn nhất."

"Em," Linh nói. "Em sống gần nhà này nhất. Em sẽ nhìn thấy nó nhiều hơn."

Phương không nói gì. Cô nhìn cái tô nằm trên bàn — bốn bông cúc vàng đã nhạt, vết sứt bằng hạt đậu ở vành miệng, nét bút chì của mẹ ở đáy mà phải lật ngược mới thấy.

"Để Linh," cô nói. "Nhưng Tết nào cũng dùng. Không để không."

Linh gật đầu.

Gần trưa, bếp gần xong. Những thứ sẽ mang theo được xếp vào thùng. Những thứ sẽ để lại — cho hàng xóm, cho người mua nhà, hoặc đơn giản là không ai cần nữa — xếp riêng ra một góc.

Phương đứng ở cửa bếp nhìn vào. Tủ chén đã trống. Bếp ga đã tắt lâu rồi — kể từ ngày bố vào viện lần cuối, bếp này không còn đỏ lửa. Mấy tháng nay ba chị em thay nhau ghé về, nhưng không ai nấu, chỉ mua đồ ăn mang vào.

Bếp trống trải theo cách mà chỉ những căn bếp lâu không nấu mới có — cái trống không phải của sự ngăn nắp, mà của sự thiếu vắng hơi người.

Nhưng sáng nay, dù chỉ vài tiếng, bếp đã có tiếng động lại. Tiếng xếp bát đĩa, tiếng ba chị em nói chuyện khẽ, tiếng Hà húng hắng ho vì bụi, tiếng Linh cười nhỏ khi tìm thấy cái muôi nhựa mà ngày bé cô hay cầm chơi giả vờ làm micro hát.

Phương nghĩ: bếp không ít ký ức.

Cô đã sai từ tối hôm qua.

Bếp nhiều hơn bất cứ căn phòng nào — vì bếp là nơi người ta không cố tình tạo ra ký ức. Người ta chỉ nấu, chỉ ăn, chỉ rửa bát, chỉ ngồi uống nước sau bữa cơm. Những việc nhỏ nhặt đến mức không ai nghĩ đến việc ghi nhớ. Và vì thế, khi nhớ lại, chúng mới sắc đến vậy — sắc theo cách của những thứ không được chuẩn bị để trở thành ký ức, nhưng lại ở lại lâu hơn tất cả.

Cái tô hoa cúc được gói trong tờ báo cũ, đặt vào túi vải nhỏ mà Linh mang theo.

Trước khi đi, Linh lật lại đáy tô một lần nữa — như thể muốn chắc chắn nét bút chì của mẹ vẫn còn đó, không bị lau đi trong lúc dọn dẹp.

Vẫn còn. 2.000đ — 1988.

Ba mươi tám năm. Nét bút chì mà theo lẽ thường đã phải mờ đi từ lâu, nhưng vẫn còn đọc được — có lẽ vì lớp men bảo vệ bên ngoài, có lẽ vì bố chưa bao giờ cọ rửa đáy tô quá mạnh, có lẽ vì có những thứ tự biết mình không được phép mất.

Linh gói tô lại, cẩn thận.

Phương tắt đèn bếp.

Hà đóng cửa sổ.

Ba chị em ra khỏi bếp, để lại sau lưng căn phòng đã trống — nhưng không hoàn toàn trống, không bao giờ hoàn toàn trống, vì có những thứ không nằm trong tủ chén hay trên kệ bếp, mà nằm ở chỗ không ai dọn được, không ai cần dọn.

Hết Chương 4

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 5
← TrướcTiếp →